Xử lý nước thải y tế là quá trình thu gom và kiểm soát các chất ô nhiễm phát sinh từ bệnh viện, phòng khám, trung tâm y tế, phòng xét nghiệm, nha khoa và các cơ sở khám chữa bệnh. Ngoài chất hữu cơ, chất rắn và dinh dưỡng thường gặp, dòng thải này còn cần được quan tâm về vi sinh vật và các thành phần đặc thù theo từng khu vực phát sinh. Vì vậy, giải pháp xử lý cần được xây dựng từ việc phân dòng, xác định lưu lượng, phân tích nước đầu vào, lựa chọn công nghệ sinh học hoặc hóa lý phù hợp và bố trí công đoạn khử trùng trước khi nước được xả hoặc quản lý theo yêu cầu áp dụng.
[HÌNH ẢNH 01 – XỬ LÝ NƯỚC THẢI Y TẾ]
Vị trí: Sau sapo.
Tên file:xu-ly-nuoc-thai-y-te.webp
ALT: Hệ thống xử lý nước thải y tế tại bệnh viện
Chú thích: Nước thải y tế cần được thu gom, xử lý và kiểm soát vi sinh trước khi đưa ra môi trường.
Nội dung ảnh: Bệnh viện hoặc cơ sở y tế thực tế kết hợp hệ thống xử lý nước thải đang vận hành.
Nước thải y tế là dòng nước phát sinh trong quá trình khám chữa bệnh, xét nghiệm, vệ sinh, sinh hoạt và các hoạt động chuyên môn tại cơ sở y tế.
Nguồn phát sinh có thể bao gồm:
Khu khám và điều trị;
Phòng bệnh;
Khu phẫu thuật;
Phòng xét nghiệm;
Khu vệ sinh;
Khu giặt;
Khu bếp và căng tin;
Khu vệ sinh dụng cụ;
Nha khoa;
Phòng khám;
Các khu vực phụ trợ.
Không phải tất cả các dòng này đều có đặc tính giống nhau. Một phần nước thải có đặc tính gần với nước thải sinh hoạt, trong khi một số khu vực chuyên môn có thể phát sinh các thành phần cần được quản lý riêng.
Cả hai đều có thể chứa BOD, COD, TSS, nitơ, photpho và vi sinh vật.
Tuy nhiên, nước thải từ cơ sở y tế cần chú ý thêm đến nguồn phát sinh chuyên môn, khả năng xuất hiện vi sinh vật và những thành phần đặc thù từ hoạt động khám chữa bệnh, xét nghiệm hoặc vệ sinh.
Do đó, không nên chỉ lấy một hệ thống xử lý nước thải sinh hoạt thông thường rồi áp dụng nguyên trạng cho mọi cơ sở y tế.
Xác định nguồn phát sinh là bước đầu tiên để quyết định dòng nào có thể đưa vào hệ thống chung và dòng nào cần quản lý hoặc tiền xử lý riêng.
Nước phát sinh từ phòng bệnh, khu vệ sinh và các hoạt động phục vụ bệnh nhân thường chiếm tỷ trọng đáng kể trong tổng lưu lượng.
Đặc tính có thể tương đối gần với nước sinh hoạt nhưng yếu tố vi sinh cần được chú ý.
Phòng xét nghiệm có thể sử dụng nhiều loại hóa chất, thuốc thử và vật tư khác nhau.
Tùy loại xét nghiệm, một số dòng đặc thù không nên mặc định xả trực tiếp vào hệ thống sinh học chung.
Nước từ giặt chăn, ga và quần áo có thể chứa chất tẩy rửa, chất hoạt động bề mặt, chất rắn và chất hữu cơ.
Lưu lượng cũng có thể tập trung theo từng thời điểm vận hành.
Dòng thải từ bếp và căng tin thường chứa dầu mỡ, cặn thực phẩm và chất hữu cơ.
Bể tách dầu mỡ nên được xem xét trước khi nước đi vào tuyến xử lý chung.
Dòng này chứa chất hữu cơ, nitơ, chất rắn và vi sinh vật tương tự nước thải sinh hoạt.
Tùy cấu hình công trình, nước có thể qua bể tự hoại trước khi đi vào hệ thống.
[HÌNH ẢNH 02 – NGUỒN PHÁT SINH NƯỚC THẢI Y TẾ]
Tên file:nguon-phat-sinh-nuoc-thai-y-te.webp
ALT: Các nguồn phát sinh nước thải y tế trong bệnh viện
Chú thích: Nước thải y tế phát sinh từ nhiều khu vực có đặc tính khác nhau trong cơ sở khám chữa bệnh.
Nội dung ảnh: Bệnh viện trung tâm, xung quanh là Phòng bệnh – Xét nghiệm – Giặt là – Bếp – Khu vệ sinh – Nha khoa.
Việc phân tích nước đầu vào giúp xác định chính xác tải lượng mà hệ thống phải xử lý.
BOD và COD phản ánh tải lượng chất hữu cơ trong nước.
Nguồn hữu cơ có thể phát sinh từ khu vệ sinh, bếp, giặt và hoạt động chăm sóc bệnh nhân.
Các thông số này cũng là cơ sở quan trọng để đánh giá khả năng áp dụng xử lý sinh học.
TSS đại diện cho lượng chất rắn lơ lửng.
Nếu hàm lượng cao, chất rắn có thể làm tăng độ đục, tạo cặn và ảnh hưởng đến công trình sinh học cũng như khử trùng phía sau.
Nitơ và photpho chủ yếu liên quan đến nước thải sinh hoạt và một số hoạt động khác trong cơ sở.
Khi yêu cầu đầu ra cần kiểm soát dinh dưỡng, hệ thống sinh học phải được bố trí phù hợp.
Dầu mỡ chủ yếu phát sinh tại bếp và khu chế biến thực phẩm.
Nếu không được tách trước, dầu mỡ có thể gây tắc đường ống và ảnh hưởng đến bể sinh học.
Đây là nhóm cần được đặc biệt quan tâm trong nước thải y tế.
Việc xử lý không chỉ tập trung giảm BOD, COD và TSS mà còn cần bố trí giải pháp kiểm soát vi sinh phù hợp trước khi nước rời khỏi hệ thống.
Tùy loại hình cơ sở, nước thải có thể liên quan đến hóa chất xét nghiệm, chất tẩy rửa hoặc các thành phần phát sinh từ hoạt động chuyên môn.
Các dòng đặc thù cần được nhận diện ngay tại nguồn để lựa chọn phương án quản lý phù hợp thay vì mặc định trộn tất cả vào hệ thống.
[HÌNH ẢNH 03 – THÀNH PHẦN NƯỚC THẢI Y TẾ]
Tên file:thanh-phan-nuoc-thai-y-te.webp
ALT: Thành phần chất ô nhiễm trong nước thải y tế
Chú thích: Chất hữu cơ, TSS, dinh dưỡng và vi sinh vật là những nhóm cần quan tâm khi xử lý nước thải y tế.
Phân dòng giúp tránh đưa những thành phần không phù hợp trực tiếp vào công trình sinh học.
Có thể xem xét riêng:
Nước sinh hoạt;
Nước khu bếp;
Nước giặt;
Nước xét nghiệm;
Dòng hóa chất đặc thù;
Nước mưa;
Các dòng phát sinh chuyên môn khác.
Vi sinh vật trong bể xử lý có thể bị ảnh hưởng nếu dòng nước chứa hóa chất không phù hợp được xả với nồng độ cao.
Tách dầu mỡ, chất rắn hoặc xử lý riêng dòng đặc thù giúp giảm tải cho tuyến chính.
Trong nhiều trường hợp, xử lý hoặc quản lý một dòng nhỏ ngay tại nơi phát sinh đơn giản hơn việc pha loãng nó vào toàn bộ lượng nước rồi xử lý ở cuối hệ thống.
Một quy trình xử lý nước thải y tế tham khảo có thể theo hướng:
Phân dòng → Thu gom → Tách rác → Điều hòa → Thiếu khí → Hiếu khí/MBBR → Lắng → Xử lý hoàn thiện → Khử trùng → Đầu ra
Tùy đặc tính nước, hệ thống có thể bổ sung hóa lý hoặc công nghệ khác.
Nước được dẫn về hệ thống thông qua mạng lưới thu gom.
Rác, tóc, vải và vật thể lớn cần được giữ lại để bảo vệ bơm và đường ống.
Bể điều hòa giúp ổn định lưu lượng và nồng độ.
Đối với bệnh viện, lưu lượng có thể thay đổi theo giờ hoạt động, số bệnh nhân và các khu chức năng.
Vùng thiếu khí có thể được bố trí khi hệ thống cần hỗ trợ quá trình loại bỏ nitơ.
Nước chứa nitrat được tuần hoàn từ công đoạn phía sau về vùng thiếu khí theo cấu hình công nghệ.
Tại đây vi sinh vật sử dụng chất hữu cơ làm nguồn dinh dưỡng trong điều kiện có oxy.
Aerotank, MBBR hoặc các công nghệ xử lý nước thải sinh học khác có thể được áp dụng.
Sau sinh học, bùn được tách khỏi nước.
Một phần bùn có thể được tuần hoàn, phần dư được đưa sang tuyến xử lý bùn.
Khi yêu cầu đầu ra cao hơn, có thể bổ sung lọc hoặc các công đoạn phù hợp trước khử trùng.
Đây là một trong những công đoạn đáng chú ý đối với nước thải y tế.
Mục tiêu là kiểm soát vi sinh vật còn lại trước khi nước được xả hoặc sử dụng cho mục đích phù hợp.
[HÌNH ẢNH 04 – QUY TRÌNH XỬ LÝ NƯỚC THẢI Y TẾ]
Tên file:quy-trinh-xu-ly-nuoc-thai-y-te.webp
ALT: Sơ đồ quy trình xử lý nước thải y tế
Chú thích: Quy trình nước thải y tế thường kết hợp xử lý sinh học, tách bùn và khử trùng.
Nội dung ảnh: Thu gom → Điều hòa → Anoxic → Aerotank/MBBR → Lắng → Lọc → Khử trùng → Đầu ra.
Không có một công nghệ duy nhất cho mọi bệnh viện hoặc phòng khám.
Aerotank sử dụng bùn hoạt tính trong môi trường hiếu khí để xử lý chất hữu cơ.
Đây là giải pháp có thể được áp dụng cho nhiều nguồn nước y tế có đặc tính sinh hoạt chiếm tỷ trọng lớn.
MBBR sử dụng giá thể chuyển động để tạo bề mặt cho màng vi sinh phát triển.
Công nghệ có thể giúp tăng lượng sinh khối trong bể và được ứng dụng trong nhiều hệ thống có diện tích hạn chế hoặc cần cải tạo.
AAO kết hợp vùng kỵ khí, thiếu khí và hiếu khí.
Cấu hình này có thể được cân nhắc khi cần kiểm soát đồng thời chất hữu cơ và dinh dưỡng.
SBR thực hiện các giai đoạn phản ứng và lắng theo chu kỳ.
Công nghệ có thể phù hợp với một số hệ thống quy mô vừa và nhỏ khi điều kiện vận hành đáp ứng yêu cầu.
MBR kết hợp xử lý sinh học với màng.
Ưu điểm đáng chú ý là khả năng tách chất rắn tốt và bố trí tương đối gọn trong một số trường hợp.
Tuy nhiên, chi phí màng, năng lượng và công tác bảo trì cần được tính đến.
Đối với phòng khám hoặc cơ sở quy mô nhỏ, máy xử lý nước thải y tế hoặc hệ thống hợp khối có thể là một phương án khi thiết bị đáp ứng đúng lưu lượng và đặc tính nước.
Không nên lựa chọn thiết bị chỉ dựa trên công suất ghi trên catalogue mà bỏ qua tải lượng thực tế.
[HÌNH ẢNH 05 – CÔNG NGHỆ XỬ LÝ NƯỚC THẢI Y TẾ]
Tên file:cong-nghe-xu-ly-nuoc-thai-y-te.webp
ALT: Công nghệ Aerotank MBBR MBR xử lý nước thải y tế
Chú thích: Công nghệ xử lý cần được lựa chọn theo quy mô, đặc tính nước và yêu cầu đầu ra của cơ sở y tế.
Khử trùng là công đoạn quan trọng nhưng không nên được hiểu là thay thế cho toàn bộ quá trình xử lý.
Nước cần được xử lý các thành phần ô nhiễm chính trước khi thực hiện công đoạn khử trùng phù hợp.
Các hợp chất chứa chlorine được sử dụng phổ biến nhờ khả năng khử trùng và cách vận hành tương đối quen thuộc.
Liều lượng và thời gian tiếp xúc cần được kiểm soát theo điều kiện thực tế.
UV sử dụng bức xạ để bất hoạt vi sinh vật.
Hiệu quả phụ thuộc đáng kể vào độ trong của nước, vì chất rắn và độ đục có thể làm giảm khả năng truyền tia.
Ozone có khả năng oxy hóa mạnh và có thể được sử dụng trong một số hệ thống.
Tuy nhiên, thiết bị tạo ozone, mức tiêu thụ năng lượng và chế độ vận hành cần được đánh giá.
Nếu nước trước khử trùng còn TSS hoặc tải hữu cơ quá cao, việc chỉ tăng lượng hóa chất không phải giải pháp tối ưu.
Cần tìm nguyên nhân ở công đoạn phía trước.
[HÌNH ẢNH 06 – KHỬ TRÙNG NƯỚC THẢI Y TẾ]
Tên file:khu-trung-nuoc-thai-y-te.webp
ALT: Các phương pháp khử trùng nước thải y tế chlorine UV ozone
Chú thích: Khử trùng cần được thực hiện sau khi các công đoạn xử lý chính đã kiểm soát chất ô nhiễm.
Xử lý nước thải bệnh viện thường có quy mô và mức độ phức tạp cao hơn phòng khám nhỏ do có nhiều khoa, phòng và nguồn phát sinh khác nhau.
Lưu lượng phụ thuộc vào:
Số giường bệnh;
Công suất sử dụng giường;
Nhân viên;
Người nhà bệnh nhân;
Khu khám ngoại trú;
Bếp;
Giặt là;
Các khu chức năng khác.
Không nên tính lưu lượng chỉ dựa trên số giường bệnh nếu công trình có nhiều hoạt động phụ trợ.
Bệnh viện thường hoạt động liên tục nên thiết bị quan trọng cần được xem xét về khả năng dự phòng và bảo trì.
Việc dừng toàn bộ hệ thống để sửa chữa có thể gây khó khăn cho hoạt động của cơ sở.
Phòng xét nghiệm, nha khoa hoặc một số khoa chuyên môn có thể phát sinh những dòng cần được đánh giá riêng trước khi đưa vào tuyến chung.
[HÌNH ẢNH 07 – HỆ THỐNG XỬ LÝ NƯỚC THẢI BỆNH VIỆN]
Tên file:xu-ly-nuoc-thai-benh-vien.webp
ALT: Hệ thống xử lý nước thải bệnh viện
Chú thích: Hệ thống bệnh viện cần đáp ứng lưu lượng biến động và khả năng vận hành liên tục.
Xử lý nước thải phòng khám thường có quy mô nhỏ hơn bệnh viện nhưng không vì vậy mà có thể bỏ qua việc đánh giá nguồn phát sinh.
Nước có thể phát sinh từ khu vệ sinh, khám bệnh, vệ sinh dụng cụ và một số khu chuyên môn.
Ngoài nước sinh hoạt, nha khoa có thể phát sinh dòng đặc thù từ hoạt động chuyên môn.
Cần xác định những dòng nào phù hợp đưa vào hệ thống chung và dòng nào cần quản lý riêng.
Khi lưu lượng nhỏ và mặt bằng hạn chế, hệ thống hợp khối hoặc module có thể được xem xét.
Ưu điểm là thi công tương đối nhanh và gọn, nhưng vẫn phải lựa chọn theo tải lượng thực tế.
Một hệ thống xử lý nước thải cho cơ sở y tế có thể bao gồm:
Mạng lưới thu gom;
Song hoặc giỏ chắn rác;
Bể thu gom;
Bể điều hòa;
Bể thiếu khí;
Bể hiếu khí hoặc MBBR;
Bể lắng;
Công trình lọc;
Bể khử trùng;
Bể chứa bùn;
Bơm nước thải;
Máy thổi khí;
Máy khuấy;
Bơm định lượng;
Thiết bị khử trùng;
Đường ống;
Tủ điện và điều khiển.
Cấu hình thực tế thay đổi theo quy mô và công nghệ.
Tuyến nước dẫn nước qua các công đoạn xử lý theo trình tự thiết kế.
Bùn sinh học và bùn phát sinh được thu gom riêng để quản lý phù hợp.
Máy thổi khí cấp oxy cho công đoạn hiếu khí và có thể hỗ trợ khuấy trộn tại một số bể.
Tủ điện điều khiển bơm, máy thổi khí, máy khuấy và thiết bị khử trùng.
Thiết kế cần bắt đầu từ khảo sát thực tế cơ sở.
Đối với bệnh viện cần xem xét số giường, nhân viên, bệnh nhân ngoại trú và các khu phụ trợ.
Đối với phòng khám cần xác định số lượt khám, giờ hoạt động và loại hình chuyên môn.
Cần xem xét:
Lưu lượng trung bình;
Lưu lượng giờ cao điểm;
Thời gian phát sinh;
Mức độ dao động;
Khả năng tăng quy mô.
Các thông số cần lựa chọn theo nguồn phát sinh.
Nhóm cơ bản thường tập trung vào chất hữu cơ, chất rắn, dinh dưỡng và vi sinh, đồng thời bổ sung chỉ tiêu đặc thù khi cần.
Yêu cầu đầu ra quyết định mức độ xử lý và công đoạn khử trùng cần thiết.
Nhiều bệnh viện và phòng khám có diện tích hạn chế.
Vì vậy, khả năng tiếp cận thiết bị để bảo trì cần được tính đến ngay từ thiết kế thay vì chỉ cố giảm diện tích bể.
[HÌNH ẢNH 08 – THIẾT KẾ HỆ THỐNG NƯỚC THẢI Y TẾ]
Tên file:thiet-ke-he-thong-xu-ly-nuoc-thai-y-te.webp
ALT: Thiết kế hệ thống xử lý nước thải bệnh viện và phòng khám
Chú thích: Thiết kế cần dựa trên quy mô cơ sở, lưu lượng, nguồn phát sinh và yêu cầu chất lượng nước đầu ra.
Chi phí không thể xác định chính xác chỉ từ tên loại hình “bệnh viện” hoặc “phòng khám”.
Công suất ảnh hưởng trực tiếp đến kích thước bể và thiết bị.
Aerotank, MBBR, SBR, MBR hoặc hệ thống hợp khối có mức đầu tư và vận hành khác nhau.
Thiết bị, hóa chất và phương pháp khử trùng ảnh hưởng đến cả đầu tư lẫn chi phí vận hành.
Hệ thống tự động cao có thể tăng đầu tư ban đầu nhưng giảm một số thao tác thủ công.
Hệ thống ngầm trong bệnh viện đang hoạt động có thể có chi phí thi công khác đáng kể so với công trình mới có mặt bằng rộng.
Cần tính:
Điện;
Hóa chất;
Nhân sự;
Bùn;
Bảo trì;
Vật tư;
Thiết bị thay thế;
Chi phí kiểm soát chất lượng.
[HÌNH ẢNH 09 – CHI PHÍ XỬ LÝ NƯỚC THẢI Y TẾ]
Tên file:chi-phi-xu-ly-nuoc-thai-y-te.webp
ALT: Các yếu tố ảnh hưởng chi phí xử lý nước thải y tế
Chú thích: Công suất, công nghệ, khử trùng, tự động hóa và điều kiện mặt bằng ảnh hưởng đến tổng chi phí hệ thống.
Đối với cơ sở hoạt động liên tục, tính ổn định của hệ thống đặc biệt quan trọng.
Nếu cơ sở mở thêm khoa hoặc thay đổi hoạt động chuyên môn, tải lượng và thành phần nước có thể thay đổi.
Cần kiểm tra trạng thái bùn, oxy, khả năng lắng, pH và các dấu hiệu bất thường.
Thiết bị và hóa chất khử trùng phải được kiểm tra định kỳ.
Không nên chỉ xác nhận hệ thống đang hoạt động dựa vào việc bơm hóa chất vẫn chạy.
Bơm, máy thổi khí, máy khuấy, bơm định lượng và thiết bị khử trùng cần có lịch bảo trì.
Nhật ký giúp theo dõi:
Lưu lượng;
Thiết bị;
Hóa chất;
Sự cố;
Điều chỉnh vận hành;
Kết quả kiểm tra nước.
Có thể liên quan đến TSS, khả năng lắng bùn hoặc quá tải công đoạn sinh học.
Cần kiểm tra chất lượng nước trước khử trùng, liều lượng, thời gian tiếp xúc và trạng thái thiết bị.
Mùi có thể đến từ hố thu, bể điều hòa, bùn tồn đọng hoặc điều kiện yếm khí không mong muốn.
Cần đánh giá tải lượng, oxy, tuổi bùn và tình trạng vi sinh.
Không nên mặc định tăng hóa chất là giải pháp. Nếu chất lượng nước trước khử trùng suy giảm, cần xử lý nguyên nhân tại công đoạn phía trước.
Hệ thống hiện hữu có thể cần cải tạo khi:
Bệnh viện tăng số giường;
Phòng khám mở rộng;
Lưu lượng vượt thiết kế;
Thiết bị xuống cấp;
Nước đầu ra không ổn định;
Hệ thống thường xuyên quá tải;
Chi phí vận hành cao;
Yêu cầu đầu ra thay đổi.
Tùy nguyên nhân có thể:
Tăng điều hòa;
Cải tạo hệ thống cấp khí;
Bổ sung giá thể MBBR;
Điều chỉnh tuần hoàn;
Thay thiết bị;
Cải tạo khử trùng;
Bổ sung xử lý hoàn thiện;
Nâng cấp hệ thống điều khiển.
Trước khi cải tạo cần audit công trình hiện hữu để xác định nút thắt thực sự.
Trình tự hợp lý có thể là:
Loại hình cơ sở → Nguồn phát sinh → Phân dòng → Lưu lượng → Phân tích nước → Yêu cầu đầu ra → Công nghệ → Khử trùng → Thiết kế hệ thống → CAPEX/OPEX
Không nên bắt đầu bằng câu hỏi:
“Dùng MBBR hay MBR?”
mà nên bắt đầu bằng:
“Cơ sở đang phát sinh những dòng nước nào, bao nhiêu và chứa những gì?”
Khi dữ liệu đầu vào đã rõ, việc lựa chọn công nghệ sẽ chính xác hơn và hạn chế đầu tư dư thừa.
Một phần nước thải y tế có đặc tính tương tự nước sinh hoạt, nhưng cơ sở y tế còn có các dòng từ hoạt động chuyên môn và yếu tố vi sinh cần được đánh giá riêng.
Aerotank, MBBR, AAO, SBR, MBR hoặc các cấu hình kết hợp đều có thể được xem xét. Lựa chọn phụ thuộc vào lưu lượng, đặc tính nước, diện tích và yêu cầu đầu ra.
Giải pháp cần căn cứ vào loại hình, lưu lượng, nguồn phát sinh và yêu cầu quản lý áp dụng cho cơ sở. Quy mô nhỏ không đồng nghĩa với việc có thể bỏ qua đánh giá nước thải.
Hệ thống hợp khối có ưu điểm về diện tích và tốc độ lắp đặt trong một số dự án. Tuy nhiên, hiệu quả phụ thuộc vào công nghệ bên trong, công suất thực tế và khả năng vận hành.
Khử trùng là công đoạn quan trọng đối với việc kiểm soát vi sinh trong nước thải y tế. Yêu cầu cụ thể cần căn cứ vào loại hình cơ sở và quy định áp dụng tại thời điểm triển khai.
Chlorine là một trong các phương pháp được sử dụng. Liều lượng và thời gian tiếp xúc phải được xác định phù hợp thay vì châm một lượng cố định cho mọi điều kiện.
Xử lý nước thải y tế cần được tiếp cận từ nguồn phát sinh thay vì chỉ tập trung vào công đoạn cuối. Việc nhận diện dòng nước từ khu điều trị, xét nghiệm, giặt là, bếp, vệ sinh và các hoạt động chuyên môn giúp lựa chọn phương án thu gom và tiền xử lý phù hợp.
Sau khi xác định lưu lượng và đặc tính nước, các công nghệ như Aerotank, MBBR, AAO, SBR hoặc MBR có thể được xem xét trong tổng thể hệ thống xử lý nước thải, kết hợp với công đoạn xử lý hoàn thiện và khử trùng khi cần thiết.
Đối với bệnh viện hoặc phòng khám, hiệu quả lâu dài không chỉ phụ thuộc vào công nghệ xử lý nước thải mà còn phụ thuộc vào khả năng vận hành liên tục, bảo trì thiết bị, kiểm soát các dòng đặc thù và theo dõi chất lượng nước trong suốt quá trình xử lý nước thải.
MST 0319028916 cấp ngày 27/06/2025 cấp bởi Sở Tài Chính TP HCM - Phòng Đăng Ký Kinh Doanh.
Đại diện pháp luật: TRẦN XUÂN PHÚC