Menu
Menu
Loading...
Menu
Menu
Loading...

Bể Xử Lý Nước Thải: Các Loại, Cấu Tạo, Thiết Kế & Chi Phí

Mở/Đóng

    Bể xử lý nước thải là công trình quan trọng trong hệ thống xử lý nước thải, được sử dụng để thu gom, điều hòa, phân tách và xử lý các chất ô nhiễm phát sinh từ hoạt động sinh hoạt, sản xuất công nghiệp, y tế và chăn nuôi.

    Tùy theo đặc điểm nguồn thải, mỗi hệ thống có thể sử dụng nhiều loại bể khác nhau như bể thu gom nước thải, bể điều hòa, bể Aerotank, bể thiếu khí Anoxic, bể MBBR, bể lắng và bể khử trùng. Mỗi công trình đảm nhiệm một chức năng riêng và được kết nối theo dây chuyền xử lý phù hợp.

    Hiệu quả của bể xử lý không chỉ phụ thuộc vào công nghệ mà còn liên quan đến cấu tạo, kích thước, vật liệu xây dựng, thời gian lưu nước, hệ thống thiết bị và chế độ vận hành.

    Trong bài viết này, Môi Trường Sài Gòn SGE sẽ giới thiệu các loại bể xử lý nước thải phổ biến, nguyên lý hoạt động, cách phân loại, tiêu chí thiết kế, tính toán kích thước và những yếu tố ảnh hưởng đến chi phí xây dựng.

    Các bể xử lý nước thải trong hệ thống xử lý công nghiệp
    Hệ thống bể xử lý nước thải gồm nhiều công trình liên kết để thực hiện các giai đoạn xử lý khác nhau.

    Bể xử lý nước thải là gì?

    Bể xử lý nước thải là công trình hoặc thiết bị chứa nước thải trong một giai đoạn nhất định của quá trình xử lý, được thiết kế để thực hiện các chức năng như thu gom, điều hòa lưu lượng, lắng cặn, xử lý hóa lý, xử lý sinh học hoặc khử trùng.

    Các bể thường được xây dựng bằng bê tông cốt thép, thép, inox hoặc composite, tùy theo quy mô, đặc tính nước thải và điều kiện lắp đặt.

    Trong một hệ thống xử lý nước thải hoàn chỉnh, các loại bể được liên kết với nhau bằng đường ống, máy bơm và thiết bị kỹ thuật nhằm loại bỏ hoặc chuyển hóa các thành phần ô nhiễm trước khi xả thải.

    Vai trò của bể xử lý nước thải

    Các bể xử lý đảm nhiệm những chức năng cơ bản:

    Vai tròChức năng
    Thu gom nước thảiTiếp nhận nước từ các nguồn phát sinh
    Điều hòa lưu lượngỔn định lưu lượng và nồng độ ô nhiễm
    Xử lý cơ họcTách cặn, rác và những chất có khả năng lắng
    Xử lý hóa lýĐiều chỉnh pH, keo tụ, tạo bông, tách dầu mỡ
    Xử lý sinh họcPhân hủy chất hữu cơ và chuyển hóa hợp chất dinh dưỡng
    Lắng và tách bùnTách chất rắn, bùn vi sinh khỏi nước
    Khử trùngGiảm vi sinh vật theo yêu cầu xử lý
    Chứa và xử lý bùnThu gom, lưu chứa bùn phát sinh

    Một hệ thống được thiết kế đúng cần lựa chọn loại bể theo tính chất nước thải và công nghệ áp dụng, không nhất thiết phải có đầy đủ tất cả các loại bể trong bảng trên.

    Bể xử lý nước thải khác gì với trạm xử lý nước thải?

    Đây là hai khái niệm thường bị nhầm lẫn.

    Bể xử lý nước thải là một công trình hoặc thiết bị đảm nhiệm một hay nhiều chức năng trong dây chuyền xử lý.

    Trong khi đó, trạm xử lý nước thải là tổ hợp các công trình xử lý, thiết bị, đường ống, hệ thống điện điều khiển và hạ tầng phụ trợ.

    Ví dụ, một trạm xử lý nước thải sinh hoạt công suất 100 m³/ngày có thể sử dụng bể thu gom, bể điều hòa, bể Anoxic, bể Aerotank, bể lắng và công trình khử trùng.

    Các bể nói trên chỉ là những bộ phận của toàn bộ trạm xử lý.

    Để tìm hiểu sâu hơn về cách bố trí công trình, mặt bằng, công suất và hệ thống thiết bị, tham khảo bài viết cấu tạo trạm xử lý nước thải.


    Các loại bể xử lý nước thải phổ biến hiện nay

    Tùy theo mục đích sử dụng, các loại bể xử lý nước thải có thể được phân thành những nhóm chính gồm bể thu gom – điều hòa, bể sinh học, bể lắng, bể hóa lý, bể lọc và công trình xử lý bùn.

    Mỗi nhóm có cấu tạo, nguyên lý và yêu cầu thiết kế khác nhau.

    Phân loại các bể trong hệ thống xử lý nước thải

    Nhóm công trìnhCác loại bể phổ biếnChức năng chính
    Thu gom và điều hòaBể thu gom, bể điều hòa, bể chứa nước thảiTiếp nhận và ổn định dòng nước
    Xử lý cơ họcBể lắng cát, bể lắng sơ cấp, bể tách dầu mỡLoại bỏ cát, cặn và dầu mỡ
    Xử lý sinh họcBể Aerotank, Anoxic, Anaerobic, MBBR, SBRXử lý chất hữu cơ và dinh dưỡng
    Xử lý hóa lýBể trung hòa, bể keo tụ, bể tạo bông, bể lắng hóa lýXử lý các chất ô nhiễm đặc thù
    Xử lý hoàn thiệnBể lọc, bể khử trùng, bể chứa nước sau xử lýNâng cao chất lượng nước đầu ra
    Xử lý bùnBể chứa bùn, bể nén bùnThu gom và giảm thể tích bùn
    Các loại bể xử lý nước thải gồm bể thu gom điều hòa sinh học lắng và khử trùng
    Các loại bể trong hệ thống xử lý nước thải được lựa chọn theo đặc tính nguồn thải và yêu cầu công nghệ.

    Bể xử lý nước thải được phân loại theo những tiêu chí nào?

    Ngoài chức năng, bể xử lý còn có thể được phân loại theo các tiêu chí khác.

    • Theo vật liệu: Bể bê tông cốt thép, bể thép, bể inox, bể composite FRP.
    • Theo vị trí lắp đặt: Bể nổi, bể ngầm và bể bán ngầm.
    • Theo hình dạng: Bể chữ nhật, bể tròn hoặc kết cấu đặc biệt.
    • Theo chế độ vận hành: Bể dòng chảy liên tục và bể hoạt động theo chu kỳ.
    • Theo công nghệ: Bể bùn hoạt tính, bể màng sinh học, bể phản ứng hóa lý và bể lọc.

    Cách phân loại này giúp chủ đầu tư dễ dàng xác định loại bể phù hợp với diện tích, công suất và nhu cầu sử dụng.


    Bể thu gom và bể điều hòa nước thải

    Trong nhiều hệ thống, bể thu gom và bể điều hòa là những công trình đầu tiên sau giai đoạn tách rác. Hai loại bể có chức năng khác nhau nhưng thường được bố trí liên tiếp trong dây chuyền xử lý.

    Bể thu gom nước thải

    Bể thu gom nước thải là công trình tiếp nhận và tập trung nước thải từ các nguồn phát sinh trước khi chuyển đến những công đoạn xử lý tiếp theo.

    Bể thường được bố trí tại vị trí thuận lợi cho việc dẫn nước bằng trọng lực hoặc tiếp nhận nước từ mạng lưới đường ống.

    Cấu tạo bể thu gom

    Một bể thu gom có thể bao gồm:

    • Thân bể bằng bê tông, thép hoặc composite.
    • Đường ống dẫn nước vào.
    • Máy bơm chìm nước thải.
    • Phao báo mức hoặc cảm biến mực nước.
    • Đường ống bơm nước ra.
    • Nắp thăm và vị trí tiếp cận bảo trì.

    Tùy đặc tính nguồn thải, hệ thống có thể bố trí thêm thiết bị tách rác hoặc những biện pháp hạn chế lắng cặn và phát sinh mùi.

    Nguyên lý hoạt động: Nước thải được dẫn về bể thu gom. Khi mực nước đạt ngưỡng cài đặt, máy bơm hoạt động để chuyển nước sang bể điều hòa hoặc công trình tiếp theo.

    Đối với hệ thống có lưu lượng biến động, việc lựa chọn máy bơm và điều khiển mực nước cần đáp ứng chế độ vận hành thực tế.

    Bể điều hòa nước thải

    Bể điều hòa trong xử lý nước thải có nhiệm vụ ổn định lưu lượng và hạn chế sự biến động nồng độ các chất ô nhiễm trước khi nước đi vào công đoạn xử lý chính.

    Trong thực tế, lưu lượng nước thải thường thay đổi theo giờ hoặc theo ca sản xuất.

    Ví dụ, tại nhà máy thực phẩm, nước thải có thể tăng mạnh trong giai đoạn vệ sinh thiết bị. Tại khách sạn, lưu lượng có thể biến động theo giờ sử dụng nước.

    Nếu nước thải được đưa trực tiếp vào bể sinh học với lưu lượng hoặc tải lượng quá lớn, vi sinh vật có thể bị ảnh hưởng, làm giảm hiệu quả xử lý.

    Cấu tạo bể điều hòa

    Bể điều hòa thường gồm:

    • Thân bể chứa nước.
    • Hệ thống đường ống vào và ra.
    • Máy bơm chuyển nước.
    • Thiết bị khuấy trộn hoặc cấp khí khi cần.
    • Thiết bị đo và điều khiển mực nước.

    Tùy đặc điểm nguồn thải, hệ thống khuấy hoặc cấp khí có thể được sử dụng để hạn chế lắng cặn, phân tầng và phát sinh mùi.

    Tiêu chíBể thu gomBể điều hòa
    Chức năngTiếp nhận nước thảiỔn định lưu lượng và nồng độ
    Vị tríĐầu hệ thốngTrước công đoạn xử lý chính
    Thiết bịMáy bơm, cảm biến mực nướcMáy bơm, khuấy trộn hoặc cấp khí
    Yêu cầu thiết kếKhả năng tiếp nhận và bơm nướcDung tích điều hòa và chế độ vận hành

    [HÌNH ẢNH 02 – BỂ THU GOM VÀ ĐIỀU HÒA NƯỚC THẢI]

    Nội dung hình: Ảnh thực tế bể thu gom và bể điều hòa tại trạm xử lý, có đường ống và máy bơm.

    • Tên file:be-thu-gom-be-dieu-hoa-nuoc-thai.webp
    • Alt: Bể thu gom và bể điều hòa nước thải trong hệ thống xử lý
    • Caption: Bể thu gom tiếp nhận nước thải, trong khi bể điều hòa giúp ổn định lưu lượng và nồng độ ô nhiễm trước khi xử lý.

    Các bể xử lý nước thải sinh học

    Bể xử lý nước thải sinh học sử dụng hoạt động của vi sinh vật để phân hủy chất hữu cơ và chuyển hóa một số hợp chất ô nhiễm.

    Đây là nhóm công trình quan trọng trong nhiều hệ thống xử lý nước thải sinh hoạt và công nghiệp.

    Tùy theo điều kiện oxy, hình thức sinh trưởng của vi sinh vật và chế độ vận hành, bể sinh học có thể được chia thành nhiều loại.

    Bể Aerotank – Bể sinh học hiếu khí

    Bể Aerotank, còn gọi là bể hiếu khí trong hệ thống bùn hoạt tính, sử dụng vi sinh vật và oxy hòa tan để phân hủy chất hữu cơ trong nước thải.

    Đây là một trong những công trình sinh học phổ biến trong xử lý nước thải.

    Cấu tạo bể Aerotank

    Bể Aerotank thường gồm:

    • Thân bể bê tông hoặc kết cấu phù hợp.
    • Hệ thống cấp khí.
    • Máy thổi khí.
    • Đĩa hoặc ống phân phối khí.
    • Đường ống nước vào và ra.
    • Hệ thống tuần hoàn bùn theo cấu hình.
    • Thiết bị theo dõi oxy hòa tan khi cần.

    Trong bể, vi sinh vật tồn tại chủ yếu dưới dạng bùn hoạt tính lơ lửng.

    Nguyên lý hoạt động của bể Aerotank

    Nước thải sau xử lý sơ bộ được đưa vào bể Aerotank.

    Không khí được cấp vào bể để cung cấp oxy cho vi sinh vật.

    Trong điều kiện thích hợp, vi sinh vật sử dụng các chất hữu cơ trong nước thải làm nguồn dinh dưỡng và năng lượng, góp phần làm giảm BOD và COD.

    Nếu đáp ứng điều kiện về oxy, tuổi bùn, nhiệt độ và các yếu tố liên quan, quá trình nitrat hóa cũng có thể diễn ra.

    Sau Aerotank, hỗn hợp nước và bùn thường được đưa sang bể lắng thứ cấp để tách bùn hoạt tính.

    Một phần bùn được tuần hoàn về bể sinh học nhằm duy trì nồng độ vi sinh cần thiết.

    Ưu điểm: Công nghệ phổ biến, có khả năng xử lý chất hữu cơ tốt và tương đối thuận tiện khi áp dụng trong những hệ thống có điều kiện vận hành phù hợp.

    Hạn chế: Cần duy trì cấp khí, kiểm soát bùn hoạt tính và đảm bảo khả năng lắng bùn tại công trình phía sau.

    [HÌNH ẢNH 03 – BỂ AEROTANK THỰC TẾ]

    Nội dung hình: Bể Aerotank đang hoạt động tại trạm xử lý nước thải. Thể hiện mặt nước sục khí, đường ống cấp khí và thành bể.

    • Tên file:be-aerotank-xu-ly-nuoc-thai.webp
    • Alt: Bể Aerotank hiếu khí trong hệ thống xử lý nước thải
    • Caption: Bể Aerotank sử dụng oxy và bùn hoạt tính để xử lý các chất hữu cơ trong nước thải.

    Bể thiếu khí Anoxic

    Bể thiếu khí (Anoxic) là công trình xử lý sinh học tạo điều kiện cho vi sinh vật thực hiện quá trình khử nitrat, góp phần loại bỏ nitơ trong nước thải.

    Bể Anoxic thường xuất hiện trong những hệ thống có yêu cầu xử lý nitơ, chẳng hạn công nghệ AO hoặc AAO.

    Cấu tạo bể Anoxic

    Bể có thể bao gồm:

    • Thân bể bê tông hoặc vật liệu phù hợp.
    • Hệ thống khuấy trộn.
    • Đường ống nước vào và ra.
    • Đường tuần hoàn nitrat.
    • Thiết bị kiểm soát điều kiện vận hành.

    Thông thường, bể thiếu khí sử dụng thiết bị khuấy để duy trì sự tiếp xúc giữa nước thải và vi sinh mà không cấp khí như bể hiếu khí.

    Nguyên lý hoạt động

    Trong điều kiện oxy hòa tan thấp, vi sinh vật có thể sử dụng nitrat làm chất nhận electron trong quá trình chuyển hóa chất hữu cơ.

    Quá trình khử nitrat có thể biểu diễn khái quát:

    NO₃⁻ → N₂↑

    Khí nitơ sinh ra thoát khỏi nước, góp phần giảm nitơ tổng.

    Hiệu quả xử lý phụ thuộc vào lượng nitrat, nguồn carbon, oxy hòa tan và thời gian lưu.

    Lưu ý: Bể Anoxic không phải bể kỵ khí. Hai công trình có điều kiện phản ứng và vai trò sinh học khác nhau.

    Bể kỵ khí trong xử lý nước thải

    Bể kỵ khí là công trình sinh học hoạt động trong điều kiện không có oxy hòa tan, tạo môi trường thích hợp cho các nhóm vi sinh vật kỵ khí.

    Trong các hệ thống xử lý tải lượng hữu cơ cao, quá trình phân hủy kỵ khí có thể chuyển hóa một phần chất hữu cơ thành khí sinh học gồm methane (CH₄) và carbon dioxide (CO₂).

    Những công nghệ kỵ khí thường gặp gồm UASB, bể phản ứng kỵ khí và các dạng công trình xử lý phù hợp khác.

    Đối với công nghệ AAO, vùng kỵ khí có vai trò tạo điều kiện cho quá trình giải phóng photpho của nhóm vi sinh vật tích lũy photpho, khác với mục tiêu thu hồi biogas của một số công trình kỵ khí tải lượng cao.

    Ưu điểm của bể kỵ khí

    Bể kỵ khí có thể giảm nhu cầu cấp khí và tạo điều kiện thu hồi năng lượng trong những hệ thống được thiết kế phù hợp.

    Tuy nhiên, công trình thường nhạy cảm với các yếu tố như pH, nhiệt độ, tải lượng hữu cơ và độc chất.

    Bể MBBR – Bể sinh học giá thể chuyển động

    Bể MBBR (Moving Bed Biofilm Reactor) sử dụng các giá thể nhựa chuyên dụng làm nơi bám dính cho vi sinh vật.

    Trong quá trình vận hành, giá thể chuyển động trong bể nhờ hệ thống cấp khí hoặc khuấy trộn tùy môi trường phản ứng.

    Vi sinh vật phát triển thành lớp màng sinh học trên bề mặt giá thể, góp phần xử lý các chất hữu cơ trong nước thải.

    Cấu tạo bể MBBR

    Một bể MBBR thường có:

    • Thân bể xử lý.
    • Giá thể vi sinh chuyển động.
    • Hệ thống cấp khí hoặc khuấy trộn.
    • Lưới chắn giữ giá thể.
    • Đường ống nước vào và ra.
    • Các thiết bị kiểm soát cần thiết.

    Bể MBBR khác gì với bể Aerotank?

    Tiêu chíBể AerotankBể MBBR
    Dạng sinh khối chủ yếuBùn hoạt tính lơ lửngMàng sinh học bám trên giá thể
    Vật liệu giá thểKhông bắt buộcCó giá thể vi sinh
    Cấp khíCó trong bể hiếu khíCó với MBBR hiếu khí
    Tuần hoàn bùnThường có trong hệ thống bùn hoạt tínhMBBR thuần túy thường không cần tuần hoàn bùn để duy trì sinh khối bám dính
    Khả năng cải tạoPhụ thuộc cấu hìnhCó thể bổ sung giá thể cho một số hệ thống phù hợp

    [HÌNH ẢNH 04 – BỂ MBBR VÀ GIÁ THỂ VI SINH]

    Nội dung hình: Bể MBBR thực tế đang sục khí, kết hợp một ảnh cận cảnh giá thể vi sinh nhựa sử dụng trong bể.

    • Tên file:be-mbbr-xu-ly-nuoc-thai.webp
    • Alt: Bể MBBR xử lý nước thải sử dụng giá thể vi sinh chuyển động
    • Caption: Bể MBBR sử dụng giá thể chuyển động làm nơi bám dính và phát triển của màng vi sinh.

    Bể SBR – Bể xử lý nước thải theo mẻ

    Bể SBR (Sequencing Batch Reactor) là công trình xử lý sinh học hoạt động theo chu kỳ.

    Khác với hệ thống liên tục truyền thống, SBR thực hiện các giai đoạn phản ứng và lắng trong cùng một bể.

    Một chu kỳ điển hình có thể gồm:

    Nạp nước → Phản ứng → Lắng → Gạn nước → Xả bùn dư hoặc chuẩn bị chu kỳ tiếp theo.

    Trong giai đoạn phản ứng, chế độ cấp khí và khuấy trộn được điều chỉnh để tạo điều kiện xử lý chất hữu cơ và các hợp chất dinh dưỡng.

    Khi chuyển sang giai đoạn lắng, hệ thống ngừng khuấy trộn để bùn hoạt tính lắng xuống đáy. Phần nước phía trên được thu ra thông qua thiết bị gạn nước.

    Nhờ kết hợp phản ứng và lắng trong cùng công trình, SBR có thể giảm nhu cầu sử dụng bể lắng thứ cấp riêng. Tuy nhiên, hệ thống cần điều khiển chu kỳ và thiết bị gạn nước thích hợp. US EPA

    Bể lọc sinh học

    Bể lọc sinh học sử dụng vật liệu hoặc giá thể để tạo bề mặt cho vi sinh vật bám dính và phát triển.

    Nước thải tiếp xúc với màng sinh học trên vật liệu, tạo điều kiện cho quá trình phân hủy chất hữu cơ.

    Một số dạng bể lọc sinh học gồm:

    • Bể lọc sinh học nhỏ giọt.
    • Bể lọc sinh học ngập nước.
    • Bể lọc sinh học hiếu khí.
    • Bể lọc sinh học kỵ khí.

    Mỗi loại có chế độ cấp nước, cấp khí và đặc điểm vận hành khác nhau.

    Bể lọc sinh học có thể được sử dụng trong xử lý nước thải sinh hoạt hoặc công nghiệp tùy điều kiện thiết kế.

    Bảng so sánh các bể sinh học

    Loại bểMôi trường hoặc nguyên lýChức năng nổi bật
    AerotankBùn hoạt tính hiếu khíXử lý chất hữu cơ, nitrat hóa
    AnoxicThiếu khíKhử nitrat
    AnaerobicKỵ khíPhân hủy hữu cơ hoặc hỗ trợ xử lý photpho tùy cấu hình
    MBBRMàng sinh học trên giá thể chuyển độngXử lý hữu cơ, hỗ trợ xử lý nitơ
    SBRBùn hoạt tính theo chu kỳKết hợp phản ứng và lắng
    Bể lọc sinh họcMàng sinh học bám dínhXử lý các chất ô nhiễm phù hợp

    Các loại bể lắng trong xử lý nước thải

    Bể lắng trong xử lý nước thải sử dụng tác dụng của trọng lực để tách các hạt cặn có khả năng lắng khỏi dòng nước.

    Đây là nhóm công trình quan trọng trong quá trình xử lý sơ bộ, xử lý hóa lý và tách bùn sinh học.

    Bể lắng có thể được phân loại theo hướng chuyển động của dòng nước, hình dạng công trình hoặc vị trí trong dây chuyền xử lý.

    Bể lắng ngang

    Bể lắng ngang là công trình lắng có dòng nước chuyển động chủ yếu theo phương ngang từ đầu vào đến đầu ra.

    Trong quá trình nước di chuyển qua bể, những hạt cặn có vận tốc lắng phù hợp sẽ rơi xuống đáy và được thu gom.

    Cấu tạo bể lắng ngang

    Bể lắng ngang thường gồm:

    • Ngăn phân phối nước đầu vào.
    • Khoang lắng.
    • Bộ phận thu nước đầu ra.
    • Hệ thống thu gom bùn.
    • Công trình dẫn bùn ra khỏi bể.

    Bể thường có dạng hình chữ nhật và được bố trí theo yêu cầu thủy lực của công trình.

    Ưu điểm: Dễ bố trí trong một số hệ thống xử lý quy mô lớn, có thể kết hợp thiết bị gạt bùn cơ khí.

    Hạn chế: Cần tính toán phân phối dòng chảy, diện tích lắng và khả năng thu gom bùn.

    Bể lắng đứng

    Bể lắng đứng là dạng bể lắng có vùng dòng chảy chuyển động theo phương đứng theo cấu hình thiết kế.

    Bể có thể sử dụng cấu tạo hình tròn hoặc hình vuông, kết hợp vùng phân phối nước và vùng thu nước phía trên.

    Trong quá trình lắng, các hạt cặn được tách khỏi dòng nước và tích tụ tại đáy bể.

    Ưu điểm của bể lắng đứng là có thể phù hợp với một số công trình cần bố trí mặt bằng gọn.

    Tuy nhiên, việc lựa chọn cần căn cứ vào lưu lượng, đặc tính cặn, vận tốc dòng chảy và yêu cầu vận hành.

    Bể lắng sơ cấp, bể lắng sinh học và bể lắng hóa lý

    Ngoài cách phân loại theo hướng dòng chảy, bể lắng còn được phân loại theo vị trí và nhiệm vụ trong hệ thống.

    Loại bểVị tríChức năng
    Bể lắng sơ cấpTrước công đoạn sinh họcLoại bỏ cặn có khả năng lắng
    Bể lắng sinh họcSau bể sinh học bùn hoạt tínhTách bùn vi sinh khỏi nước
    Bể lắng hóa lýSau quá trình keo tụ, tạo bông hoặc kết tủaTách bông cặn hóa lý
    Bể lắng cátGiai đoạn xử lý sơ bộLoại bỏ cát và hạt vô cơ nặng

    Bể lắng sinh học thường có đường thu hồi bùn tuần hoàn và đường xả bùn dư khi được sử dụng trong hệ thống bùn hoạt tính.

    Trong khi đó, bể lắng hóa lý tập trung vào việc tách những bông cặn hình thành sau công đoạn sử dụng hóa chất.

    Cấu tạo bể lắng tròn

    Bể lắng tròn là dạng công trình thường gặp trong các hệ thống xử lý nước thải.

    Bể có thể được trang bị:

    • Vùng phân phối nước.
    • Máng thu nước.
    • Thiết bị gạt bùn.
    • Phễu hoặc vùng thu bùn.
    • Hệ thống dẫn bùn ra ngoài.

    Đối với bể lắng có cầu gạt bùn, cơ cấu gạt giúp đưa bùn lắng về khu vực thu gom.

    Việc tính toán kích thước bể cần xem xét tải trọng bề mặt, tải trọng chất rắn, đặc tính lắng bùn và lưu lượng lớn nhất.

    [HÌNH ẢNH 05 – CÁC LOẠI BỂ LẮNG XỬ LÝ NƯỚC THẢI]

    Nội dung hình: So sánh bể lắng ngang và bể lắng đứng, kết hợp ảnh bể lắng tròn thực tế có cầu gạt bùn.

    • Tên file:be-lang-ngang-be-lang-dung-xu-ly-nuoc-thai.webp
    • Alt: So sánh cấu tạo bể lắng ngang và bể lắng đứng trong xử lý nước thải
    • Caption: Bể lắng ngang và bể lắng đứng có cấu tạo dòng chảy khác nhau, được lựa chọn theo yêu cầu thiết kế.

    Bể xử lý hóa lý, bể lọc và bể khử trùng

    Trong nhiều hệ thống xử lý nước thải công nghiệp, các công trình hóa lý được sử dụng để điều chỉnh tính chất nước và loại bỏ những thành phần ô nhiễm đặc thù.

    Một số loại bể thường gặp gồm bể trung hòa, bể keo tụ – tạo bông, bể tuyển nổi và bể lọc.

    Bể trung hòa nước thải

    Bể trung hòa có nhiệm vụ điều chỉnh pH nước thải về khoảng phù hợp với yêu cầu xử lý.

    Nước thải có pH quá thấp hoặc quá cao có thể ảnh hưởng đến hoạt động của vi sinh vật và thiết bị.

    Quá trình trung hòa sử dụng hóa chất axit hoặc kiềm phù hợp, kết hợp khuấy trộn và kiểm soát pH.

    Bể trung hòa thường được sử dụng trong những hệ thống có nước thải biến động pH, chẳng hạn ngành xi mạ, hóa chất và một số ngành sản xuất khác.

    Bể keo tụ và bể tạo bông

    Bể keo tụ – tạo bông trong xử lý nước thải giúp kết hợp các hạt cặn nhỏ thành bông cặn lớn hơn để thuận tiện cho quá trình lắng hoặc tuyển nổi.

    Quá trình này có thể sử dụng hóa chất như PAC, phèn hoặc polymer theo điều kiện nguồn thải.

    Hai giai đoạn thường có đặc điểm:

    Keo tụ: Hóa chất được trộn với nước để làm mất ổn định các hạt keo.

    Tạo bông: Nước được khuấy trộn với cường độ phù hợp nhằm giúp các hạt liên kết thành bông cặn.

    Bông cặn sau đó được tách khỏi nước bằng công trình lắng hoặc tuyển nổi.

    [HÌNH ẢNH 06 – BỂ KEO TỤ TẠO BÔNG]

    Nội dung hình: Bể keo tụ – tạo bông thực tế với thiết bị khuấy và các bông cặn đang hình thành.

    • Tên file:be-keo-tu-tao-bong-xu-ly-nuoc-thai.webp
    • Alt: Bể keo tụ tạo bông trong hệ thống xử lý nước thải công nghiệp
    • Caption: Bể keo tụ – tạo bông giúp hình thành các bông cặn có thể tách bằng lắng hoặc tuyển nổi.

    Bể tuyển nổi xử lý nước thải

    Bể tuyển nổi là công trình sử dụng bọt khí để đưa dầu mỡ và các hạt cặn có khả năng nổi lên bề mặt nước.

    Một công nghệ phổ biến là tuyển nổi bằng khí hòa tan DAF.

    Trong hệ thống DAF, các bọt khí nhỏ bám vào hạt cặn hoặc bông cặn, giúp chúng nổi lên mặt nước.

    Lớp bùn nổi sau đó được thu gom bằng hệ thống gạt hoặc thiết bị chuyên dụng.

    Tuyển nổi thường được xem xét trong xử lý nước thải chế biến thực phẩm, thủy sản và những nguồn thải có nhiều dầu mỡ hoặc chất rắn khó lắng.

    Bể lọc và bể khử trùng

    Sau quá trình xử lý chính, nước thải có thể cần được đưa qua các công đoạn xử lý hoàn thiện.

    Bể lọc nước thải có nhiệm vụ loại bỏ những hạt cặn còn lại bằng vật liệu lọc phù hợp.

    Vật liệu có thể gồm cát thạch anh, than hoạt tính hoặc những vật liệu chuyên dụng, tùy mục đích xử lý.

    Bể khử trùng trong xử lý nước thải được sử dụng khi cần tạo thời gian tiếp xúc thích hợp giữa nước và tác nhân khử trùng.

    Các phương pháp khử trùng có thể sử dụng hóa chất chứa clo, UV hoặc công nghệ phù hợp khác. Không phải phương án khử trùng nào cũng cần cùng một kết cấu bể.

    Việc lựa chọn công trình xử lý hoàn thiện cần dựa trên yêu cầu nước sau xử lý và những chỉ tiêu chưa đạt tại các công đoạn phía trước.


    Bể xử lý nước thải bê tông, thép và composite

    Bên cạnh công nghệ, vật liệu xây dựng là yếu tố ảnh hưởng đến độ bền, chi phí đầu tư và điều kiện thi công.

    Bể xử lý nước thải có thể được chế tạo hoặc xây dựng bằng nhiều loại vật liệu khác nhau.

    Bể xử lý nước thải bê tông cốt thép

    Đây là dạng kết cấu được sử dụng phổ biến trong các công trình xử lý nước thải có quy mô vừa và lớn.

    Ưu điểm:

    • Có thể thiết kế theo nhiều kích thước và hình dạng.
    • Phù hợp với các công trình xây dựng cố định.
    • Có thể bố trí nổi, ngầm hoặc bán ngầm.
    • Thuận tiện tích hợp nhiều bể trong cùng một cụm công trình.

    Hạn chế:

    • Cần thời gian thi công.
    • Phụ thuộc vào điều kiện địa chất và kết cấu.
    • Cần kiểm soát chống thấm và bảo vệ bê tông trước môi trường ăn mòn.

    Đối với những công trình có nước thải chứa hóa chất hoặc môi trường ăn mòn cao, cần lựa chọn giải pháp bảo vệ kết cấu thích hợp.

    Bể xử lý nước thải composite FRP

    Bể xử lý nước thải composite được chế tạo từ vật liệu composite gia cường sợi thủy tinh (FRP).

    Loại bể này thường được sử dụng trong những hệ thống xử lý hợp khối hoặc công trình có công suất phù hợp.

    Ưu điểm:

    • Khả năng chống ăn mòn tốt trong phạm vi tương thích vật liệu.
    • Khối lượng tương đối nhẹ.
    • Có thể chế tạo sẵn.
    • Thuận tiện vận chuyển và lắp đặt.

    Hạn chế:

    • Cần tính toán khả năng chịu lực và điều kiện lắp đặt.
    • Kích thước phụ thuộc khả năng chế tạo, vận chuyển.
    • Cần đánh giá tải trọng đất và nước ngầm nếu lắp đặt ngầm.

    Bể xử lý nước thải thép và inox

    Bể thép thường được sử dụng trong những hệ thống có cấu tạo lắp ghép hoặc chế tạo sẵn.

    Ưu điểm là có thể thi công, lắp đặt tương đối nhanh trong điều kiện phù hợp.

    Tuy nhiên, bể thép carbon cần được bảo vệ chống ăn mòn.

    Đối với bể inox, khả năng chống ăn mòn phụ thuộc mác thép và thành phần nước thải. Không phải loại inox nào cũng phù hợp với mọi môi trường hóa chất.

    Bể xử lý nước thải hợp khối

    Bể xử lý nước thải hợp khối là dạng công trình tích hợp nhiều ngăn hoặc công đoạn xử lý vào một cụm thiết bị.

    Cấu hình có thể gồm:

    • Ngăn điều hòa.
    • Ngăn thiếu khí.
    • Ngăn hiếu khí.
    • Ngăn lắng hoặc tách bùn.
    • Ngăn khử trùng.

    Bể hợp khối có thể sử dụng công nghệ AO, AAO, MBBR hoặc công nghệ phù hợp khác.

    Dạng công trình này thường được xem xét cho khách sạn, tòa nhà, cơ sở dịch vụ và một số nhà máy có nhu cầu sử dụng hệ thống chế tạo sẵn.

    So sánh vật liệu bể xử lý nước thải

    Tiêu chíBê tông cốt thépThépComposite FRP
    Khả năng tùy chỉnh kích thướcCaoCao trong giới hạn chế tạoPhụ thuộc khuôn và điều kiện chế tạo
    Thi công tại công trìnhCần xây dựngLắp đặt hoặc tổ hợpThường chế tạo sẵn
    Khả năng chống ăn mònCần đánh giá và bảo vệ kết cấuCần giải pháp chống ăn mònTốt trong môi trường tương thích
    Khối lượng vận chuyểnChủ yếu xây dựng tại chỗTùy kích thướcTương đối nhẹ
    Ứng dụngTrạm xử lý cố địnhHệ thống lắp ghépModule, bể hợp khối

    [HÌNH ẢNH 07 – SO SÁNH BỂ BÊ TÔNG VÀ COMPOSITE]

    Nội dung hình: Hai công trình thực tế đặt cạnh nhau: một hệ thống bể bê tông cốt thép và một module xử lý composite FRP.

    • Tên file:be-xu-ly-nuoc-thai-be-tong-composite.webp
    • Alt: So sánh bể xử lý nước thải bê tông cốt thép và bể composite
    • Caption: Bể bê tông và composite có đặc điểm kết cấu, thi công và phạm vi ứng dụng khác nhau.

    Cấu tạo, kích thước và thiết kế bể xử lý nước thải

    Thiết kế bể xử lý nước thải là quá trình xác định kích thước, kết cấu và thiết bị của từng công trình dựa trên lưu lượng, thành phần ô nhiễm và yêu cầu công nghệ.

    Một bể xử lý được thiết kế phù hợp cần đáp ứng cả yêu cầu thủy lực, công nghệ, kết cấu và vận hành.

    Không nên xác định kích thước chỉ dựa vào công suất nước thải theo m³/ngày mà bỏ qua tải lượng ô nhiễm.

    Các thông số cần xác định trước khi thiết kế

    Các dữ liệu đầu vào thường bao gồm:

    Thông sốVai trò
    Lưu lượng trung bìnhCơ sở tính toán công suất
    Lưu lượng lớn nhấtKiểm tra khả năng tiếp nhận và tải trọng thủy lực
    BOD, CODĐánh giá tải lượng hữu cơ
    TSSĐánh giá nhu cầu lắng, tách cặn
    Nitơ, photphoXác định nhu cầu xử lý dinh dưỡng
    pH và nhiệt độĐánh giá điều kiện phản ứng
    Diện tích xây dựngẢnh hưởng bố trí mặt bằng
    Yêu cầu nước đầu raXác định hiệu quả xử lý cần đạt

    Ngoài ra, việc thiết kế còn phải xét đến thời gian lưu nước, chế độ cấp khí, dòng tuần hoàn, lượng bùn và các thông số riêng của từng công nghệ.

    Cách tính kích thước bể xử lý nước thải

    Một trong những công thức cơ bản khi tính toán sơ bộ dung tích bể theo thời gian lưu là:

    V = Q × t / 24

    Trong đó:

    • V: Dung tích làm việc của bể, m³.
    • Q: Lưu lượng nước thải, m³/ngày.
    • t: Thời gian lưu nước, giờ.

    Ví dụ minh họa:

    Một hệ thống có lưu lượng nước thải trung bình 100 m³/ngày.

    Giả sử cần xác định dung tích lý thuyết của một bể với thời gian lưu 6 giờ.

    Khi đó:

    V = 100 × 6 / 24 = 25 m³

    Kết quả 25 m³ chỉ là dung tích tính theo thời gian lưu, không phải kích thước thiết kế cuối cùng.

    Đối với bể điều hòa, phải xem xét biểu đồ biến động lưu lượng theo thời gian. Đối với bể sinh học, cần tính thêm tải lượng hữu cơ, nồng độ sinh khối, thời gian lưu bùn và các thông số công nghệ.

    Vì vậy, không nên áp dụng cùng một thời gian lưu cho tất cả các loại bể.

    Cách xác định kích thước dài, rộng và sâu

    Đối với bể hình chữ nhật:

    V = L × B × H

    Trong đó:

    • L: Chiều dài phần chứa nước.
    • B: Chiều rộng.
    • H: Chiều sâu làm việc.

    Ví dụ, nếu dung tích làm việc là 25 m³ và chọn chiều sâu nước 2,5 m để minh họa:

    Diện tích mặt bằng phần chứa nước = 25 / 2,5 = 10 m².

    Một phương án kích thước hình học có thể là:

    L = 5 m, B = 2 m, H = 2,5 m.

    Khi đó:

    V = 5 × 2 × 2,5 = 25 m³.

    Đây chỉ là ví dụ hình học nhằm giải thích cách tính thể tích, không phải kích thước được khuyến nghị cho một loại bể cụ thể.

    Khi thiết kế thực tế còn phải tính đến chiều cao an toàn, mực nước vận hành, kết cấu thành bể, thiết bị và khả năng tiếp cận bảo trì.

    Những thông số thiết kế riêng của từng loại bể

    Không phải mọi loại bể đều được tính toán giống nhau.

    Loại bểThông số cần xem xét
    Bể thu gomLưu lượng bơm, dung tích điều khiển, mực nước
    Bể điều hòaBiểu đồ lưu lượng, khả năng điều hòa, khuấy trộn
    Bể AerotankTải lượng BOD, F/M, MLSS, SRT, HRT, nhu cầu oxy
    Bể AnoxicNguồn carbon, tải lượng nitrat, DO, thời gian lưu
    Bể MBBRTải trọng trên diện tích giá thể, tỷ lệ giá thể, cấp khí
    Bể SBRThể tích phản ứng, chu kỳ xử lý, lưu lượng nạp và gạn
    Bể lắngTải trọng bề mặt, tải trọng chất rắn, đặc tính lắng
    Bể khử trùngThời gian tiếp xúc hữu hiệu và yêu cầu khử trùng

    Đối với các công trình thuộc phạm vi áp dụng, TCVN 7957:2023 – Thoát nước – Mạng lưới và công trình bên ngoài – Yêu cầu thiết kế là một tài liệu kỹ thuật cần tham khảo khi thiết kế hệ thống thoát nước và các công trình xử lý liên quan. Tiêu chuẩn này thay thế TCVN 7957:2008. Tiêu Chuẩn Xây Dựng

    Lưu ý: Các công thức và ví dụ trong bài chỉ giúp giải thích nguyên lý tính toán. Hồ sơ thiết kế thi công cần được thực hiện và kiểm tra theo tiêu chuẩn áp dụng cùng điều kiện thực tế của dự án.

    [HÌNH ẢNH 08 – BẢN VẼ CẤU TẠO BỂ XỬ LÝ NƯỚC THẢI]

    Nội dung hình: Bản vẽ mặt cắt kỹ thuật bể xử lý nước thải bê tông cốt thép. Thể hiện chiều dài, rộng, chiều sâu làm việc, mực nước, đường ống vào/ra và vị trí thiết bị.

    • Tên file:ban-ve-cau-tao-be-xu-ly-nuoc-thai.webp
    • Alt: Bản vẽ cấu tạo và kích thước bể xử lý nước thải bê tông cốt thép
    • Caption: Kích thước bể xử lý nước thải được xác định theo yêu cầu thủy lực, công nghệ và kết cấu công trình.

    Bản vẽ bể xử lý nước thải và bố trí mặt bằng công trình

    Bản vẽ bể xử lý nước thải là tài liệu kỹ thuật thể hiện kích thước, kết cấu, đường ống và các hạng mục thiết bị phục vụ thi công.

    Đối với những dự án có nhiều loại bể, bản vẽ cần đảm bảo sự liên kết giữa các công trình và đáp ứng yêu cầu vận hành.

    Những bản vẽ cần có

    Một bộ hồ sơ thiết kế có thể bao gồm:

    Bản vẽ mặt bằng: Thể hiện vị trí, hình dạng và khoảng cách giữa các bể.

    Bản vẽ mặt cắt: Thể hiện chiều sâu, cao trình, mực nước và cấu tạo từng công trình.

    Bản vẽ kết cấu: Thể hiện móng, đáy bể, tường bể, dầm, sàn và các chi tiết kết cấu.

    Bản vẽ đường ống: Thể hiện đường nước, đường khí, đường bùn và các tuyến ống phụ trợ.

    Bản vẽ thiết bị: Thể hiện vị trí máy bơm, máy khuấy, máy thổi khí và những thiết bị liên quan.

    Bản vẽ điện điều khiển: Thể hiện nguồn điện, tủ điều khiển, cảm biến và hệ thống tín hiệu.

    Những lưu ý khi bố trí các bể xử lý nước thải

    Việc bố trí mặt bằng cần đảm bảo:

    • Dòng nước đi theo sơ đồ công nghệ đã lựa chọn.
    • Cao trình giữa các công trình được tính toán phù hợp.
    • Hạn chế đường ống không cần thiết.
    • Có đủ vị trí bảo trì và thay thế thiết bị.
    • Thuận tiện thu gom, vận chuyển bùn.
    • Đảm bảo an toàn khi vận hành.
    • Có giải pháp kiểm soát mùi và tiếng ồn khi cần.

    Đối với các bể xử lý nước thải ngầm, cần đặc biệt chú ý đến điều kiện nước ngầm, chống nổi, chống thấm, thông gió và khả năng tiếp cận bảo trì.

    Có nên sử dụng bản vẽ CAD bể xử lý nước thải có sẵn?

    Các bản vẽ CAD bể xử lý nước thải có thể hỗ trợ tham khảo bố trí công trình và cấu tạo.

    Tuy nhiên, không nên sử dụng trực tiếp một bản vẽ có sẵn cho dự án mới nếu chưa kiểm tra:

    • Công suất thiết kế.
    • Đặc điểm nước thải.
    • Công nghệ.
    • Điều kiện địa chất.
    • Kích thước và tải trọng.
    • Yêu cầu nước đầu ra.
    • Tiêu chuẩn, quy định áp dụng.

    Một bản vẽ phù hợp cho hệ thống 20 m³/ngày không thể mặc nhiên sử dụng cho hệ thống 100 m³/ngày.

    [HÌNH ẢNH 09 – MẶT BẰNG BỂ XỬ LÝ NƯỚC THẢI]

    Nội dung hình: Bản vẽ mặt bằng bố trí cụm bể xử lý nước thải, thể hiện các công trình và đường ống chính.

    • Tên file:mat-bang-he-thong-be-xu-ly-nuoc-thai.webp
    • Alt: Bản vẽ mặt bằng bố trí các bể trong hệ thống xử lý nước thải
    • Caption: Mặt bằng hệ thống bể xử lý nước thải cần đảm bảo sự liên kết giữa các công trình và thuận tiện vận hành.

    Thi công và chống thấm bể xử lý nước thải

    Thi công bể xử lý nước thải cần tuân theo hồ sơ thiết kế, yêu cầu kết cấu và điều kiện kỹ thuật của công trình.

    Đặc biệt, các bể bê tông chứa nước cần có khả năng chịu lực, hạn chế rò rỉ và đảm bảo độ bền trong môi trường vận hành.

    Quy trình thi công bể xử lý nước thải

    Quy trình thi công bể bê tông cốt thép có thể bao gồm những công việc chính:

    Bước 1 – Khảo sát mặt bằng

    Kiểm tra vị trí xây dựng, cao trình, điều kiện địa chất và các công trình hạ tầng hiện hữu.

    Bước 2 – Đào đất và chuẩn bị nền móng

    Thực hiện đào đất, xử lý nền và bố trí các biện pháp an toàn phù hợp.

    Bước 3 – Thi công kết cấu đáy bể

    Lắp đặt cốt thép, ván khuôn, các chi tiết chờ và đổ bê tông theo hồ sơ thiết kế.

    Bước 4 – Thi công thành bể

    Thực hiện kết cấu tường, vách ngăn và các chi tiết cần thiết.

    Bước 5 – Chống thấm và bảo vệ kết cấu

    Xử lý các vị trí có nguy cơ rò rỉ như mạch ngừng, khe nối và vị trí xuyên ống theo giải pháp thiết kế.

    Bước 6 – Lắp đặt thiết bị

    Lắp đặt đường ống, máy bơm, hệ thống cấp khí, thiết bị khuấy và các thiết bị công nghệ.

    Bước 7 – Kiểm tra và nghiệm thu

    Kiểm tra kết cấu, độ kín nước, thiết bị và những yêu cầu kỹ thuật trước khi đưa vào vận hành.

    Vì sao cần chống thấm bể xử lý nước thải?

    Chống thấm bể xử lý nước thải là công việc quan trọng nhằm hạn chế rò rỉ nước thải ra môi trường xung quanh và hạn chế nước ngầm thâm nhập vào bể.

    Những vị trí có nguy cơ rò rỉ gồm:

    • Mạch ngừng bê tông.
    • Khe co giãn.
    • Vị trí xuyên ống.
    • Mối nối giữa đáy và thành bể.
    • Các khu vực xuất hiện vết nứt.

    Giải pháp chống thấm cần được xác định dựa trên kết cấu, áp lực nước, thành phần nước thải và điều kiện công trình.

    Đối với bể chứa nước thải có hóa chất hoặc các thành phần gây ăn mòn, ngoài chống thấm còn cần xem xét giải pháp bảo vệ bê tông và cốt thép.

    Bể xử lý nước thải ngầm hay nổi?

    Tiêu chíBể ngầmBể nổi
    Mặt bằngCó thể tận dụng không gian phía trênCần diện tích bố trí
    Thi côngPhụ thuộc nhiều vào địa chất, nước ngầmPhụ thuộc kết cấu và nền móng
    Bảo trìCó thể khó tiếp cận hơnThường thuận tiện tiếp cận hơn
    Chống nổiCần kiểm tra khi có nước ngầmÍt chịu tác động chống nổi do nước ngầm theo dạng bể ngầm
    Ứng dụngTòa nhà, công trình hạn chế không gianNhà máy, trạm xử lý và hệ thống hợp khối

    Việc lựa chọn bể nổi hay bể ngầm cần dựa trên điều kiện xây dựng và yêu cầu sử dụng thực tế.

    [HÌNH ẢNH 10 – THI CÔNG BỂ XỬ LÝ NƯỚC THẢI]

    Nội dung hình: Công trình thi công bể bê tông cốt thép, kỹ thuật viên đang lắp đặt cốt thép, ván khuôn hoặc thực hiện chống thấm.

    • Tên file:thi-cong-be-xu-ly-nuoc-thai.webp
    • Alt: Thi công bể xử lý nước thải bê tông cốt thép tại công trình
    • Caption: Thi công bể xử lý nước thải cần đảm bảo yêu cầu kết cấu, chống thấm và lắp đặt thiết bị theo thiết kế.

    Chi phí xây dựng bể xử lý nước thải

    Chi phí xây dựng bể xử lý nước thải phụ thuộc vào nhiều yếu tố như kích thước, dung tích, vật liệu, điều kiện thi công và yêu cầu công nghệ.

    Không có một đơn giá cố định phù hợp cho mọi loại bể.

    Ví dụ, bể điều hòa bê tông cốt thép có thể có yêu cầu thiết bị khác với bể Aerotank hoặc bể MBBR cùng dung tích.

    Những yếu tố ảnh hưởng đến chi phí

    Yếu tốẢnh hưởng
    Dung tích bểẢnh hưởng khối lượng xây dựng
    Chiều sâu bểẢnh hưởng kết cấu và điều kiện thi công
    Vật liệuBê tông, thép, inox, composite
    Địa chấtẢnh hưởng giải pháp nền móng
    Nước ngầmẢnh hưởng thi công và kiểm tra chống nổi
    Công nghệẢnh hưởng thiết bị đi kèm
    Chống thấmPhụ thuộc kết cấu và tính chất nước thải
    Vị trí xây dựngẢnh hưởng vận chuyển, nhân công và tổ chức thi công

    Đối với bể xử lý công nghiệp, thành phần nước thải có thể yêu cầu vật liệu bảo vệ đặc biệt nhằm hạn chế ăn mòn.

    Đơn giá xây dựng bể xử lý nước thải được tính như thế nào?

    Trong thực tế, đơn giá xây dựng bể xử lý nước thải có thể được xác định dựa trên khối lượng xây dựng hoặc tổng chi phí hoàn thiện công trình.

    Một bảng dự toán cần xem xét:

    • Chi phí đào đất và xử lý nền.
    • Chi phí bê tông, cốt thép, ván khuôn.
    • Chi phí chống thấm.
    • Chi phí đường ống và phụ kiện.
    • Chi phí thiết bị công nghệ.
    • Chi phí điện điều khiển.
    • Chi phí lắp đặt.
    • Chi phí kiểm tra và nghiệm thu.

    Nếu so sánh theo đơn vị dung tích, cần xác định rõ phạm vi chi phí.

    Ví dụ, đơn giá xây dựng phần kết cấu bê tông không tương đương đơn giá một bể xử lý hoàn chỉnh đã bao gồm máy bơm, máy thổi khí và hệ thống điều khiển.

    Chi phí bể xử lý nước thải composite và hợp khối

    Đối với bể composite, giá thành phụ thuộc vào:

    • Dung tích.
    • Chiều dày và cấu tạo vật liệu.
    • Khả năng chịu tải.
    • Số ngăn xử lý.
    • Loại công nghệ.
    • Thiết bị tích hợp.
    • Phương án vận chuyển và lắp đặt.

    Bể composite hợp khối có thể giảm một số công việc xây dựng tại công trình, nhưng không mặc nhiên có tổng chi phí thấp hơn bể bê tông trong mọi trường hợp.

    Để lựa chọn phương án kinh tế, chủ đầu tư nên so sánh cả chi phí đầu tư, tuổi thọ, bảo trì và điều kiện vận hành lâu dài.

    Bể xử lý nước thải hợp khối tích hợp thiết bị và đường ống
    Chi phí bể xử lý nước thải hợp khối phụ thuộc vào dung tích, công nghệ và cấu hình thiết bị.

    Cách lựa chọn bể xử lý nước thải phù hợp

    Việc lựa chọn bể xử lý nước thải cần dựa trên yêu cầu công nghệ, đặc điểm nước đầu vào, lưu lượng và điều kiện thực tế.

    Không nên lựa chọn bể chỉ dựa trên giá thành hoặc kích thước.

    Lựa chọn bể theo loại nước thải

    Loại nước thảiCác loại bể thường được xem xét
    Nước thải sinh hoạtBể thu gom, điều hòa, sinh học, lắng, khử trùng
    Nước thải chế biến thực phẩmBể tách dầu mỡ, điều hòa, sinh học
    Nước thải xi mạBể trung hòa, phản ứng hóa lý, lắng
    Nước thải dệt nhuộmBể điều hòa, hóa lý, sinh học
    Nước thải chăn nuôiBể tách rắn, kỵ khí, sinh học
    Nước thải y tếBể điều hòa, sinh học, khử trùng và công đoạn cần thiết khác

    Bảng trên chỉ mang tính định hướng. Từng nguồn nước thải cần được đánh giá cụ thể trước khi lựa chọn công nghệ và cấu tạo bể.

    Lựa chọn bể theo điều kiện xây dựng

    Đối với công trình có diện tích rộng, các bể bê tông xây dựng tại chỗ có thể là phương án phù hợp.

    Nếu mặt bằng hạn chế, có thể cân nhắc hệ thống bể ngầm, bể hợp khối hoặc công nghệ giúp giảm nhu cầu diện tích trong điều kiện thiết kế phù hợp.

    Đối với những công trình cần lắp đặt nhanh, module chế tạo sẵn có thể là một phương án đáng xem xét.

    Lựa chọn bể theo khả năng vận hành

    Một loại bể có hiệu quả xử lý tốt nhưng yêu cầu vận hành phức tạp chưa chắc là lựa chọn phù hợp nếu công trình không có đủ nhân lực hoặc điều kiện bảo trì.

    Do đó, cần xem xét:

    • Khả năng kiểm tra thiết bị.
    • Điều kiện vệ sinh và bảo trì.
    • Chi phí điện.
    • Khả năng thu gom bùn.
    • Mức độ tự động hóa.
    • Khả năng mở rộng công suất.
    Hệ thống bể xử lý nước thải hoàn chỉnh tại công trình
    Lựa chọn đúng loại bể và bố trí hợp lý các công trình giúp hệ thống xử lý nước thải vận hành ổn định.

    Câu hỏi thường gặp về bể xử lý nước thải

    Bể xử lý nước thải gồm những loại nào?

    Các loại bể xử lý nước thải thường gặp gồm bể thu gom, bể điều hòa, bể Aerotank, bể Anoxic, bể kỵ khí, bể MBBR, bể SBR, bể lắng, bể hóa lý và bể khử trùng. Tùy công nghệ và đặc tính nước thải, hệ thống sẽ sử dụng những công trình phù hợp, không bắt buộc phải có đầy đủ tất cả các loại bể.

    Bể Aerotank và bể hiếu khí có giống nhau không?

    Bể Aerotank là một dạng bể xử lý sinh học hiếu khí sử dụng bùn hoạt tính lơ lửng. Tuy nhiên, khái niệm bể hiếu khí rộng hơn, có thể bao gồm những công nghệ khác như bể MBBR hiếu khí hoặc bể lọc sinh học hiếu khí.

    Bể MBBR có cần bể lắng không?

    Bể MBBR thuần túy thường cần công đoạn tách chất rắn sau sinh học để xử lý lượng sinh khối bong ra khỏi giá thể. Công đoạn này có thể sử dụng bể lắng hoặc công nghệ tách chất rắn phù hợp. Riêng MBBR thuần túy thường không cần tuần hoàn bùn hoạt tính để duy trì sinh khối bám dính như Aerotank truyền thống.

    Bể SBR có cần xây thêm bể lắng không?

    Trong cấu hình SBR điển hình, quá trình phản ứng và lắng được thực hiện theo chu kỳ trong cùng một bể. Vì vậy, thường không cần bố trí bể lắng thứ cấp riêng. Tuy nhiên, hệ thống có thể cần công trình điều hòa hoặc xử lý bổ sung tùy đặc điểm nước thải.

    Bể lắng ngang và bể lắng đứng khác nhau như thế nào?

    Bể lắng ngang có dòng nước chuyển động chủ yếu theo phương ngang, trong khi bể lắng đứng được thiết kế với vùng dòng chảy theo phương đứng. Cả hai đều sử dụng trọng lực để tách cặn có khả năng lắng. Việc lựa chọn phụ thuộc vào lưu lượng, tải trọng, đặc tính cặn và điều kiện mặt bằng.

    Kích thước bể xử lý nước thải được tính như thế nào?

    Kích thước bể được xác định từ lưu lượng, thời gian lưu, tải lượng ô nhiễm và những thông số thiết kế riêng của công trình. Đối với các bể đơn giản, có thể tính sơ bộ dung tích theo công thức V = Q × t / 24. Tuy nhiên, bể sinh học và bể lắng cần thêm các tính toán công nghệ chuyên sâu.

    Nên xây bể xử lý nước thải nổi hay ngầm?

    Bể nổi thuận tiện cho một số công việc kiểm tra và bảo trì. Bể ngầm có thể giúp tận dụng không gian phía trên nhưng cần đặc biệt chú ý đến kết cấu, chống thấm, chống nổi, thông gió và an toàn tiếp cận. Lựa chọn phụ thuộc vào điều kiện công trình.

    Bể xử lý nước thải composite có tốt không?

    Bể composite FRP có khả năng chống ăn mòn tốt trong môi trường tương thích, khối lượng tương đối nhẹ và có thể chế tạo sẵn. Tuy nhiên, cần kiểm tra khả năng chịu lực, điều kiện chôn ngầm và yêu cầu công nghệ để xác định mức độ phù hợp.

    Bao lâu cần vệ sinh và bảo trì bể xử lý nước thải?

    Tần suất vệ sinh và bảo trì phụ thuộc vào loại bể, công nghệ, tải lượng ô nhiễm, thiết bị và chế độ vận hành. Cần thực hiện theo hướng dẫn kỹ thuật và kết quả kiểm tra thực tế, không áp dụng cùng một chu kỳ cho mọi công trình.


    Tư vấn thiết kế và thi công bể xử lý nước thải tại Môi Trường Sài Gòn SGE

    Việc thiết kế và xây dựng bể xử lý nước thải cần được thực hiện dựa trên đặc điểm nguồn thải, công nghệ và điều kiện công trình.

    Đối với những dự án xây dựng mới hoặc nâng cấp hệ thống, chủ đầu tư nên khảo sát hiện trạng và chuẩn bị các thông tin cần thiết trước khi lựa chọn phương án.

    Môi Trường Sài Gòn SGE cung cấp tư vấn và các giải pháp kỹ thuật trong lĩnh vực xử lý nước thải.

    Những hạng mục có thể trao đổi bao gồm:

    • Tư vấn lựa chọn các loại bể xử lý nước thải.
    • Thiết kế và bố trí hệ thống bể theo công nghệ.
    • Tính toán kích thước công trình.
    • Thi công và lắp đặt thiết bị xử lý.
    • Cải tạo, nâng cấp công trình hiện hữu.
    • Kiểm tra những vấn đề liên quan đến vận hành và bảo trì.

    Đối với công trình có nhu cầu thiết kế hoặc thi công, cần xác định rõ phạm vi công việc và yêu cầu kỹ thuật trước khi lập báo giá.

    Thông tin liên hệ:

    CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ VÀ CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT MÔI TRƯỜNG SÀI GÒN

    Hotline/Zalo: 0909.997.365

    Địa chỉ: 822/23/16 Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, TP. Hồ Chí Minh.

    Website:https://xulymoitruongsg.vn/


    Tóm lại: 

    Bể xử lý nước thải là công trình không thể thiếu trong nhiều hệ thống xử lý nước thải sinh hoạt và công nghiệp. Mỗi loại bể có chức năng, cấu tạo và yêu cầu thiết kế khác nhau, từ bể thu gom, điều hòa đến bể sinh học, bể lắng và bể khử trùng.

    Để lựa chọn bể phù hợp, cần xem xét đồng thời đặc điểm nguồn thải, công suất, công nghệ, vật liệu xây dựng, diện tích và điều kiện vận hành.

    Việc thiết kế đúng kích thước, bố trí hợp lý các công trình và lựa chọn thiết bị phù hợp giúp nâng cao hiệu quả xử lý, giảm nguy cơ quá tải và hỗ trợ hệ thống hoạt động ổn định trong thời gian dài.

    Để tìm hiểu tổng quan các phương pháp, công nghệ và quy trình xử lý, bạn có thể tham khảo bài viết xử lý nước thải của Môi Trường Sài Gòn SGE.

     
    • Chia sẻ qua viber bài: Bể Xử Lý Nước Thải: Các Loại, Cấu Tạo, Thiết Kế & Chi Phí
    • Chia sẻ qua reddit bài:Bể Xử Lý Nước Thải: Các Loại, Cấu Tạo, Thiết Kế & Chi Phí

    Bài viết liên quan

    Trạm Xử Lý Nước Thải: Cấu Tạo, Nguyên Lý, Công Nghệ Và Chi Phí

    Trạm xử lý nước thải là công trình kỹ thuật được xây dựng nhằm tiếp nhận, xử lý và kiểm soát các thành phần ô nhiễm trong nước thải trước khi xả ra nguồn tiếp nhận hoặc tái sử dụng theo yêu cầu.

    Tìm hiểu về thành phần, tiêu chuẩn nước thải y tế và tác hại đối với môi trường

    Nước thải được xả ra từ các trung tâm y tế, bệnh viện là loại nước thải đặc thù khác biệt so với các loại nước thải của các ngành nghề khác. Hãy cùng chúng tôi tìm hiểu khái niệm về nước thải y tế là gì cũng như những thông tin liên quan khác như thành phần có trong nước thải, tiêu chuẩn của nước thải cơ sở y tế được căn cứ theo tài liệu quy chuẩn nào của bộ tài nguyên môi trường, mời các bạn cùng tham khảo bài viết dưới đây.

    Bùn vi sinh – Giải pháp xử lý nước thải hiệu quả

    Trong thời đại công nghiệp hóa, ô nhiễm môi trường ngày càng trở thành vấn đề cấp bách. Tình trạng nước thải sinh hoạt và công nghiệp không được xử lý đúng cách đã gây ra những tác động xấu tới sức khỏe con người và hệ sinh thái.

    Bùn vi sinh – Phân loại và giai đoạn xử lý

    Vấn đề ô nhiễm môi trường ngày càng trở nên cấp bách và đòi hỏi sự giải quyết nhanh chóng. Sự thành công trong việc nghiên cứu bùn vi sinh đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện và giải quyết tình trạng xử lý nước thải hiện nay. Nhưng bùn vi sinh là gì? Làm thế nào để sử dụng chúng và những điều cần lưu ý là gì? Hãy cùng tìm hiểu với SGE chúng tôi qua bài viết dưới đây.

    Các phương pháp xử lý nước thải sinh hoạt hiệu quả nhất hiện nay

    Bạn có biết rằng nước thải sinh hoạt là một trong những nguyên nhân gây ô nhiễm môi trường nghiêm trọng nhất hiện nay? Nước thải sinh hoạt là loại nước được thải ra môi trường xung quanh trước và trong quá trình tắm, vệ sinh, giặt tẩy, nấu nướng, ăn uống, và các hoạt động thường ngày khác của người dân sinh sống và làm việc trong các khu dân cư, công trình làm việc, trung tâm thương mại, khu vui chơi, v.v.

    Bể lọc sinh học – Hoạt động, phân loại và ưu nhược điểm

    Trong quá trình xử lý nước thải công nghiệp, bể lọc sinh học được xem là một phương pháp hiệu quả và phổ biến. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn đọc những thông tin cơ bản về bể lọc sinh học, cách thức hoạt động, các loại bể phổ biến và ưu nhược điểm của phương pháp này.

    Xử lý nước thải ngành sản xuất nước tương

    Nội dung bài viết ngày hôm nay, xin mời các bạn cùng với SGE chúng tôi tìm hiểu một số thông tin chi tiết về nước thải phát sinh từ các hoạt động sản xuất nước tương. Vậy nguồn gốc và tính chất, mối nguy hại của nước thải ngành sản xuất nước tương này là gì ? Quy trình sản xuất ra sao ? Cùng xem chi tiết hơn qua nội dung bài viết sau nhé.

    3 phương pháp khử trùng nước thải phổ biến hiện nay

    Nước thải là một vấn đề nghiêm trọng ảnh hưởng đến sức khỏe và môi trường chúng ta hiện nay. Để giảm thiểu nguy cơ lây nhiễm bệnh tật, nước thải cần được xử lý kỹ lưỡng trước khi thải ra ngoài. Trong quá trình xử lý nước thải, khử trùng là một bước không thể thiếu để tiêu diệt các vi sinh vật gây hại.

    Tìm hiểu về Amoni và cách xử lý Amoni trong nước thải

    Trong vấn đề xử lý nước thải thì Amoni có thể nói là một chỉ tiêu chính rất được quan tâm, đặc biệt là trong các loại nước thải có thành phần chất hữu cơ là chính. Amoni nếu không được tiến hành xử lý đúng cách sẽ trở thành mối đe dọa đối với môi trường cũng như sức khỏe của con người.

    Tìm hiểu chức năng và nguyên lý của bể khử trùng trong XLNT

    Bể khử trùng là một bể không thể thiếu trong quy trình xử lý nước thải. Mục đích của giai đoạn này chính là tập trung nước thải sau khi xử lý lọc, cặn, lắng, cân bằng độ pH lại nhằm diệt các mầm vi khuẩn gây bệnh trước khi xả ra ngoài môi trường tiếp nhận. Vậy chức năng của bể khử trùng là gì ? Nguyên lý hoạt động ra sao ? Cùng theo dõi qua bài viết sau để hiểu rõ hơn nhé.

    Bể khử trùng trong xử lý nước thải có ưu và nhược điểm gì ?

    Hiện nay các công nghệ hay các hệ thống xử lý nước thải ngày càng trở nên phổ biến, các bể xử lý nước thải đã không phải quá xa lạ gì đối với doanh nghiệp. Mỗi bể có công dụng cũng như cách thức hoạt động khác nhau nhưng chúng đều có chung một mục đích đó là xử lý nguồn nước thải.

    Tìm hiểu về xử lý nước thải bằng phương pháp điện phân

    Xử lý nước thải bằng phương pháp điện phân hiện nay liệu có hiệu quả như những gì mà nhiều người biết đến. Các bạn hãy cùng với công ty xử lý môi trường SGE chúng tôi tìm hiểu qua nội dung bài viết sau để hiểu rõ hơn nhé.

    Tia UV và ứng dụng trong xử lý nước thải như thế nào ?

    Công ty TNHH Công nghệ Kỹ thuật Môi trường Sài Gòn xin kính chào quý khách hàng, quý doanh nghiệp gần xa. Chúng tôi là một đơn vị hoạt động trong lĩnh vực xử lý nước thải, tư vấn môi trường, đồng thời cung cấp các sản phẩm vật liệu môi trường, vật liệu lọc nước, bồn rửa tay y tế,… đáp ứng mọi nhu cầu của doanh nghiệp trong vấn đề môi trường tại dự án hoạt động.

    Tìm hiểu các loại hóa chất cần dùng trong xử lý nước thải

    Trong nước thải có nhiều thành phần ô nhiễm như các loại vi khuẩn, virut, các chất rắn lơ lửng, kim loại nặng,… Cần phải tiến hành xử lý trước khi thải ra ngoài môi trường bằng các phương pháp sử dụng đến hóa chất. Vậy hóa chất xử lý nước thải là gì ? Có những loại hóa chất nào được sử dụng và dùng chúng ra sao ? Tất cả sẽ được đề cập trong bài viết sau của công ty SGE chúng tôi nhé.

    Tìm hiểu về hệ thống xử lý nước thải sinh hoạt 30m3

    Nước thải sinh hoạt là một loại nước phát sinh từ các hoạt động sinh hoạt trong đời sống hàng ngày của con người, chẳng hạn như nấu nướng, vệ sinh, giặt giũ, tắm rửa,… Trong nước thải chứa lượng lớn các tạp chất hữu cơ, chất dinh dưỡng, N, P, các vi sinh vật mang mầm bệnh,… Vì thế cần phải xử lý loại nước thải này trước khi thải ra nguồn tiếp nhận để tránh ảnh hưởng đến môi trường cũng như ảnh hưởng đến sức khỏe của con người.

    Cấu tạo bể tách dầu mỡ trong hệ thống xử lý nước thải

    Bể tách dầu mỡ, tách mỡ hay bẩy mỡ là một loại bể thường được xây dựng để tách và loại bỏ dầu, mỡ có trong nước thải trước khi xả ra ngoài hệ thống thoát nước công cộng. Mục đích chính khi sử dụng bể tách dầu mỡ đó là giảm dầu mỡ tích tụ tránh gây tắc nghẽn đường ống và giảm ô nhiễm môi trường.

    Giải pháp xử lý nguồn nước thải bị nhiễm chì, thủy ngân

    Chì và thủy ngân được xem là những chất vô cùng độc hại. Nếu nguồn nước nhà bạn nhiễm Chì hay thủy ngân có thể gây những hậu quả vô cùng lớn đến sức khỏe của gia đình bạn.

    Tìm hiểu về NaOH và ứng dụng của hóa chất trong xử lý nước thải

    Đầu tư xây dựng một hệ thống xử lý nước thải, nước cấp cho dự án đang là một trong những khía cạnh không thể thiếu đối với một dự án hoạt động kinh doanh nào. Để tính một chi phí vận hành của hệ thống xử lý thì phần lớn phụ thuộc vào lượng hóa chất sử dụng định kỳ.

    Ưu và nhược điểm của phương pháp xử lý nước thải bằng Ozone

    Xử lý nước thải phát sinh như thế nào là một trong những vấn đề mà các doanh nghiệp cần quan tâm. Nước thải ảnh hưởng đến chất lượng sản xuất cũng như nguy hại đến môi trường và sức khỏe của con người.