Quy trình xử lý nước thải là tập hợp các công đoạn cơ học, hóa lý và sinh học nhằm loại bỏ chất ô nhiễm, cải thiện chất lượng nước trước khi xả ra môi trường hoặc tái sử dụng. Tùy thuộc vào nguồn phát sinh, thành phần ô nhiễm và yêu cầu đầu ra, mỗi hệ thống có thể được thiết kế theo những sơ đồ công nghệ khác nhau.
Vậy quy trình xử lý nước thải gồm những bước nào? Hệ thống xử lý nước thải sinh hoạt và công nghiệp có gì khác biệt? Cùng Môi Trường Sài Gòn SGE tìm hiểu chi tiết 7 giai đoạn xử lý, nguyên lý vận hành và cách lựa chọn công nghệ phù hợp trong bài viết dưới đây.

Quy trình xử lý nước thải là trình tự các bước thu gom, tách bỏ tạp chất, phân hủy chất hữu cơ, loại bỏ chất ô nhiễm và kiểm soát chất lượng nước sau xử lý. Mục tiêu là giảm tải lượng ô nhiễm đến mức đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, quy chuẩn môi trường hoặc tiêu chí tái sử dụng đã xác định.
Trong thực tế, nước thải có thể phát sinh từ sinh hoạt, sản xuất công nghiệp, bệnh viện, chăn nuôi, chế biến thực phẩm, nhà hàng, khách sạn và nhiều hoạt động khác. Mỗi nguồn thải mang đặc tính riêng nên không thể áp dụng một quy trình giống nhau cho tất cả công trình.
Một hệ thống xử lý nước thải được thiết kế phù hợp cần thực hiện những nhiệm vụ chính:
Ngoài yếu tố môi trường, việc lựa chọn đúng quy trình còn giúp doanh nghiệp kiểm soát chi phí điện năng, hóa chất, nhân công và lượng bùn phát sinh trong suốt thời gian vận hành.
Thông thường, một quy trình hệ thống xử lý nước thải có thể được mô tả theo 7 giai đoạn tổng quát:
Đây là cách phân chia nhằm giúp người đọc hiểu nguyên lý của hệ thống. Một công trình thực tế có thể ít công đoạn hơn, bổ sung công đoạn đặc thù hoặc thay đổi thứ tự xử lý dựa trên kết quả khảo sát và thiết kế.
Khi đề xuất phương án xử lý, đơn vị thiết kế cần xem xét lưu lượng nước thải trung bình, lưu lượng cực đại, nồng độ chất ô nhiễm và sự biến động theo thời gian. Bên cạnh đó, diện tích lắp đặt, khả năng mở rộng công suất, yêu cầu chất lượng nước đầu ra và năng lực vận hành của chủ đầu tư cũng ảnh hưởng đến lựa chọn .
Chẳng hạn, nước thải sinh hoạt thường có khả năng phân hủy sinh học tương đối thuận lợi. Trong khi đó, nước thải xi mạ có thể chứa kim loại cần xử lý hóa lý chuyên biệt trước khi xả thải hoặc đưa đến các công đoạn tiếp theo.
Vì vậy, thiết kế hệ thống cần dựa trên dữ liệu phân tích thực tế, thay vì chỉ lựa chọn theo tên gọi hoặc chi phí thiết bị ban đầu.
Sơ đồ quy trình xử lý nước thải giúp thể hiện đường đi của dòng nước, vị trí các công trình xử lý và mối liên hệ giữa các thiết bị trong hệ thống.
Một sơ đồ tốt không chỉ cho biết nước thải đi qua những bể nào mà còn phải thể hiện các dòng tuần hoàn, bùn thải và vị trí bổ sung hóa chất khi cần.

Quy trình mang tính tổng quát. Tùy đặc tính nước thải, một số công đoạn có thể được bổ sung, thay thế hoặc lược bỏ theo thiết kế thực tế. Đây là quy trình tổng quát. Các công đoạn được điều chỉnh theo đặc tính nước thải và yêu cầu xử lý thực tế.
Bảng tổng quan 7 bước trong quy trình xử lý nước thải
| Bước | Công đoạn | Nội dung cơ bản |
|---|---|---|
| 1 | Thu gom và tiền xử lý | Thu gom nước thải, loại bỏ rác, cát và dầu mỡ. |
| 2 | Bể điều hòa | Ổn định lưu lượng, nồng độ ô nhiễm và điều chỉnh pH khi cần. |
| 3 | Xử lý hóa lý | Keo tụ, tạo bông, lắng hoặc tuyển nổi tùy nguồn thải. |
| 4 | Xử lý sinh học | Sử dụng vi sinh vật kỵ khí, thiếu khí hoặc hiếu khí để xử lý chất ô nhiễm. |
| 5 | Lắng hoặc tách bùn | Tách bùn sinh học và chất rắn ra khỏi nước thải. |
| 6 | Xử lý hoàn thiện | Lọc, xử lý nâng cao và khử trùng khi cần thiết. |
| 7 | Kiểm tra nước đầu ra | Đánh giá chất lượng nước trước khi xả thải hoặc tái sử dụng. |
| Công đoạn | Nội dung thực hiện | Mục đích |
|---|---|---|
| Thu gom bùn | Thu gom bùn phát sinh từ các công đoạn hóa lý, sinh học và lắng. | Tập trung bùn để xử lý riêng. |
| Nén hoặc ổn định bùn | Làm đặc, ổn định bùn khi cần thiết. | Giảm thể tích và cải thiện đặc tính bùn. |
| Tách nước | Sử dụng máy ép bùn hoặc thiết bị tách nước phù hợp. | Giảm độ ẩm và khối lượng bùn. |
| Quản lý và chuyển giao | Phân loại, lưu giữ và chuyển giao bùn theo quy định. | Hạn chế ô nhiễm thứ cấp, đảm bảo tuân thủ pháp luật. |
Theo sơ đồ trên, nước thải trước tiên được dẫn về hệ thống thu gom nhằm giữ lại rác và các tạp chất có kích thước lớn. Sau đó, dòng nước chuyển đến bể điều hòa để hạn chế sự thay đổi đột ngột về lưu lượng và tải lượng ô nhiễm.
Đối với nước thải chứa dầu mỡ, chất rắn khó lắng hoặc một số chất ô nhiễm đặc thù, hệ thống có thể bố trí công đoạn hóa lý để tăng hiệu quả loại bỏ trước khi xử lý sinh học.
Tại công đoạn sinh học, vi sinh vật chuyển hóa chất hữu cơ và các hợp chất dinh dưỡng trong điều kiện môi trường phù hợp. Tùy , nước sau xử lý được đưa qua bể lắng, thiết bị lọc màng hoặc cơ chế tách sinh khối tương ứng.
Cuối cùng, nước được xử lý hoàn thiện và kiểm tra các chỉ tiêu cần thiết trước khi xả ra nguồn tiếp nhận. Bùn thải phát sinh được thu gom, xử lý riêng để tránh gây ô nhiễm thứ cấp.
Cần lưu ý rằng sơ đồ này mang tính nguyên lý. Một số hệ thống sử dụng SBR có thể thực hiện phản ứng và lắng trong cùng một bể, trong khi MBR sử dụng màng để tách sinh khối thay cho bể lắng thứ cấp truyền thống.
Để hiểu rõ một hệ thống hoạt động như thế nào, cần xem xét nguyên lý của từng công đoạn, thiết bị sử dụng và vai trò của chúng đối với chất lượng nước sau xử lý.
Đây là công đoạn đầu tiên, có nhiệm vụ tiếp nhận dòng nước thải và loại bỏ những tạp chất dễ gây tắc nghẽn hoặc làm hư hỏng thiết bị phía sau.

Tùy theo đặc điểm công trình, hệ thống tiền xử lý có thể gồm:
Việc xử lý sơ bộ hiệu quả giúp giảm nguy cơ nghẹt bơm, hạn chế bùn cặn tích tụ và cải thiện điều kiện vận hành của những công đoạn phía sau.
Đối với nước thải có nhiều rác hoặc dầu mỡ, việc bỏ qua tiền xử lý phù hợp có thể dẫn đến tắc nghẽn, nổi váng và suy giảm hiệu suất của hệ thống sinh học.
Nước thải thực tế thường phát sinh không đồng đều trong ngày. Chẳng hạn, nhà máy chế biến thực phẩm có thể xả nước tập trung vào thời điểm vệ sinh thiết bị, trong khi khu dân cư thường có lưu lượng cao vào buổi sáng và tối.

Bể điều hòa được sử dụng để giảm tác động của sự biến động này.
Ở một số hệ thống, thiết bị đo pH và bộ châm hóa chất được bố trí nhằm điều chỉnh điều kiện nước thải trước khi chuyển sang công đoạn tiếp theo. Dung tích bể điều hòa cần được tính toán dựa trên biểu đồ lưu lượng thực tế và yêu cầu vận hành, không chỉ dựa vào lưu lượng trung bình ngày.
Xử lý hóa lý là quá trình sử dụng hóa chất kết hợp cơ chế vật lý nhằm loại bỏ những chất ô nhiễm khó tách bằng phương pháp cơ học thông thường.

Các kỹ thuật phổ biến gồm keo tụ, tạo bông, trung hòa, kết tủa, lắng hóa lý và tuyển nổi. Trong quá trình keo tụ, hóa chất được bổ sung để làm mất ổn định các hạt keo. Tiếp đó, công đoạn tạo bông giúp hình thành những bông cặn có kích thước lớn hơn, thuận lợi cho quá trình lắng hoặc tuyển nổi.
Đối với một số loại nước thải có dầu mỡ và chất rắn lơ lửng cao, hệ thống tuyển nổi khí hòa tan (DAF) có thể được lựa chọn để tách các thành phần này khỏi dòng nước.
Riêng nước thải xi mạ hoặc nước thải chứa kim loại, công đoạn điều chỉnh pH và kết tủa kim loại cần được tính toán theo đặc điểm hóa học của từng chất ô nhiễm.
Không phải hệ thống nào cũng cần bố trí bể hóa lý. Với nguồn nước thải có khả năng xử lý sinh học thuận lợi, công đoạn này có thể không cần thiết hoặc chỉ phục vụ mục đích xử lý bổ sung.
Quy trình xử lý nước thải bằng vi sinh vật là một trong những phương pháp quan trọng để loại bỏ các hợp chất hữu cơ có khả năng phân hủy sinh học và xử lý dinh dưỡng trong nước thải. Vi sinh vật sử dụng các chất có trong nước thải để sinh trưởng, chuyển hóa hoặc phân hủy chúng thành những sản phẩm đơn giản hơn. Tùy điều kiện môi trường, xử lý sinh học được chia thành ba nhóm chính.

Xử lý kỵ khí
Quá trình diễn ra trong điều kiện không có oxy hòa tan và không sử dụng oxy liên kết từ nitrat như một chất nhận electron trong cơ chế hô hấp tương ứng. Vi sinh vật kỵ khí phân hủy chất hữu cơ thông qua nhiều giai đoạn sinh hóa. Trong điều kiện thích hợp, sản phẩm cuối có thể gồm khí sinh học chứa methane và carbon dioxide.
Phương pháp kỵ khí thường được xem xét với nguồn nước thải có tải lượng hữu cơ cao, chẳng hạn một số ngành chế biến thực phẩm, chăn nuôi hoặc sản xuất đồ uống.
Xử lý thiếu khí
Bể thiếu khí được sử dụng phổ biến trong quá trình khử nitrat, nơi vi sinh vật sử dụng nitrat hoặc nitrit làm chất nhận electron trong điều kiện thiếu oxy hòa tan. Công đoạn này thường kết hợp với xử lý hiếu khí nhằm nâng cao khả năng loại bỏ nitơ.
Xử lý hiếu khí
Trong điều kiện có oxy hòa tan, vi sinh vật hiếu khí phân hủy chất hữu cơ và hỗ trợ các quá trình chuyển hóa nitơ.
Các phổ biến gồm:
Mỗi có đặc điểm riêng về diện tích lắp đặt, khả năng chịu tải, yêu cầu cấp khí, mức độ tự động hóa và chi phí vận hành. Để vi sinh hoạt động ổn định, người vận hành cần kiểm soát các yếu tố như pH, nhiệt độ, oxy hòa tan, tải lượng hữu cơ, dinh dưỡng và sự xuất hiện của các chất có khả năng ức chế sinh học.
Sau quá trình xử lý sinh học, nước thải có thể chứa bùn hoạt tính hoặc các hạt rắn cần được tách trước khi chuyển sang công đoạn hoàn thiện. Trong hệ thống bùn hoạt tính truyền thống, bể lắng thứ cấp được sử dụng để phân tách bùn khỏi nước nhờ tác dụng của trọng lực.

Bùn lắng xuống đáy được chia thành hai dòng:
Nước sau lắng được thu qua máng hoặc thiết bị thu nước, sau đó chuyển đến công đoạn tiếp theo. Hiệu quả lắng phụ thuộc vào đặc tính bùn, tải trọng bề mặt, khả năng tạo bông và điều kiện thủy lực. Khi bùn khó lắng hoặc xuất hiện hiện tượng bùn nổi, cần kiểm tra nguyên nhân thay vì chỉ tăng lượng hóa chất.
Với MBR, việc tách sinh khối được thực hiện qua màng lọc. Còn trong SBR, quá trình lắng có thể diễn ra ngay trong bể phản ứng theo chu kỳ vận hành.
Sau các công đoạn xử lý chính, nước thải có thể tiếp tục được xử lý hoàn thiện nhằm giảm những thành phần ô nhiễm còn lại hoặc đáp ứng yêu cầu chất lượng cao hơn.

Các phương pháp được sử dụng tùy trường hợp gồm:
Việc lựa chọn hoàn thiện cần dựa trên mục đích sử dụng nước, mức độ ô nhiễm còn lại và chi phí vận hành. Đối với các hệ thống hướng đến tái sử dụng nước, yêu cầu xử lý có thể nghiêm ngặt hơn so với việc chỉ đáp ứng điều kiện xả thải. Phương án tái sử dụng cần được đánh giá riêng theo mục đích và tiêu chuẩn chất lượng tương ứng.
Kiểm tra nước đầu ra là bước quan trọng để xác định hiệu quả của toàn bộ quy trình.

Các chỉ tiêu thường được theo dõi hoặc phân tích gồm:
| Chỉ tiêu | Ý nghĩa |
|---|---|
| pH | Đánh giá tính axit hoặc kiềm của nước |
| BOD5 | Phản ánh lượng oxy cần thiết để vi sinh vật phân hủy chất hữu cơ trong điều kiện thử nghiệm |
| COD | Phản ánh lượng oxy tương đương cần cho quá trình oxy hóa hóa học các chất trong mẫu |
| TSS | Xác định hàm lượng chất rắn lơ lửng |
| Amoni, tổng nitơ | Đánh giá mức độ ô nhiễm và chuyển hóa nitơ |
| Tổng phốt pho | Kiểm soát chất dinh dưỡng |
| Chỉ tiêu vi sinh | Đánh giá nguy cơ ô nhiễm vi sinh theo yêu cầu |
| Kim loại, dầu mỡ, thông số đặc thù | Kiểm soát các chất ô nhiễm theo nguồn phát sinh |
Kết quả phân tích cần được so sánh với quy chuẩn và yêu cầu áp dụng cho từng công trình. Song song với kiểm soát nước đầu ra, bùn phát sinh phải được thu gom, lưu giữ và xử lý theo đặc tính chất thải.
Tùy trường hợp, bùn có thể cần nén, tách nước, ổn định hoặc quản lý theo quy định về chất thải nguy hại. Chỉ khi kết hợp tốt cả xử lý nước và quản lý bùn, hệ thống mới hạn chế được nguy cơ ô nhiễm thứ cấp trong quá trình hoạt động.
Mặc dù cùng sử dụng các nguyên lý cơ học, hóa lý và sinh học, quy trình xử lý nước thải sinh hoạt và quy trình xử lý nước thải công nghiệp có sự khác biệt đáng kể về thành phần ô nhiễm, yêu cầu tiền xử lý và lựa chọn .
Nước thải sinh hoạt phát sinh từ các hoạt động vệ sinh, tắm giặt, nấu ăn tại khu dân cư, tòa nhà, khách sạn và cơ sở dịch vụ. Để loại bỏ chất hữu cơ, cặn lơ lửng, nitơ, phốt pho và vi sinh vật, quá trình xử lý nước thải sinh hoạt thường kết hợp các công đoạn cơ học, sinh học và khử trùng khi cần thiết, tùy theo đặc tính nguồn thải và yêu cầu đầu ra.

Sơ đồ quy trình xử lý nước thải sinh hoạt tham khảo:
Nước thải sinh hoạt → Song chắn rác → Bể điều hòa → Bể thiếu khí/hiếu khí → Bể lắng → Khử trùng nếu cần → Kiểm tra nước đầu ra.
Trong một số công trình, nước thải từ khu vệ sinh đã qua bể tự hoại trước khi đưa đến hệ thống xử lý tập trung. Nước thải nhà bếp có thể được tách dầu mỡ riêng nhằm giảm tác động đến công đoạn sinh học.
Với diện tích lắp đặt hạn chế, những giải pháp sử dụng giá thể vi sinh hoặc màng lọc có thể được xem xét. Tuy nhiên, lựa chọn cuối cùng phải dựa trên lưu lượng, tải lượng và yêu cầu đầu ra cụ thể.
Nước thải công nghiệp phát sinh trong quá trình sản xuất, vệ sinh máy móc, rửa nguyên liệu hoặc các hoạt động phụ trợ tại nhà máy.
Không giống nước thải sinh hoạt, đặc tính nước thải công nghiệp biến động rất lớn giữa các ngành.
Ví dụ, nước thải chế biến thực phẩm thường có tải lượng hữu cơ cao, trong khi nước thải xi mạ có thể chứa kim loại và các hợp chất cần phương pháp xử lý riêng.

Sơ đồ quy trình xử lý nước thải công nghiệp tham khảo đối với nguồn có chất hữu cơ và chất rắn cao:
Nước thải đầu vào → Tách rác → Bể điều hòa → Xử lý hóa lý hoặc tuyển nổi → Xử lý sinh học → Tách bùn → Xử lý hoàn thiện → Kiểm tra chất lượng nước.
Trong một số ngành, công đoạn hóa lý có thể là bước xử lý chủ đạo. Với nguồn nước thải chứa chất khó phân hủy hoặc độc tính cao, đơn vị thiết kế cần đánh giá khả năng ứng dụng các oxy hóa, hấp phụ, màng lọc hoặc giải pháp chuyên biệt.
Sơ đồ quy trình xử lý nước thải công nghiệp không nên được sao chép nguyên mẫu giữa các nhà máy, kể cả khi hai cơ sở hoạt động trong cùng ngành nghề. Nồng độ ô nhiễm, nguyên liệu và chế độ sản xuất vẫn có thể khác nhau đáng kể.
| Tiêu chí | Nước thải sinh hoạt | Nước thải công nghiệp |
|---|---|---|
| Nguồn phát sinh | Khu dân cư, tòa nhà, cơ sở dịch vụ | Nhà máy, xưởng sản xuất |
| Thành phần ô nhiễm | Hữu cơ, TSS, dinh dưỡng, vi sinh | Đa dạng theo ngành sản xuất |
| Biến động chất lượng | Thường có tính quy luật sinh hoạt | Có thể biến động lớn theo ca và công đoạn |
| Tiền xử lý | Tách rác, tách mỡ khi cần | Có thể cần trung hòa, tách dầu, kim loại hoặc xử lý đặc thù |
| chính | Sinh học thường đóng vai trò quan trọng | Sinh học, hóa lý hoặc chuyên biệt |
| Vận hành | Phụ thuộc quy mô và mức tự động hóa | Phụ thuộc mạnh vào tính chất nước thải và dây chuyền sản xuất |
| Quy chuẩn đầu ra | Xác định theo loại hình và điều kiện áp dụng | Xác định theo loại hình và điều kiện áp dụng |
Sự khác biệt trên cho thấy bước khảo sát và phân tích mẫu nước đầu vào có ý nghĩa quan trọng. Lựa chọn đúng giải pháp ngay từ đầu sẽ giúp hạn chế tình trạng hệ thống phải cải tạo hoặc bổ sung thiết bị sau khi đưa vào sử dụng.
Bên cạnh việc phân chia thành nước thải sinh hoạt và công nghiệp, các quy trình xử lý còn được thiết kế theo đặc thù của từng ngành sản xuất, kinh doanh và dịch vụ. Dưới đây là những trường hợp ứng dụng thường gặp.
Nước thải bệnh viện, phòng khám và cơ sở y tế có thể chứa chất hữu cơ, chất rắn, vi sinh vật gây bệnh, hóa chất và các thành phần đặc thù phát sinh từ hoạt động khám chữa bệnh. Quy trình xử lý nước thải bệnh viện cần đặc biệt quan tâm đến khâu kiểm soát nguồn thải và hiệu quả khử trùng.

Một sơ đồ tham khảo cho dòng nước thải y tế phù hợp xử lý sinh học gồm:
Thu gom → Tách rác → Điều hòa → Xử lý sinh học → Tách bùn → Khử trùng → Kiểm tra nước đầu ra.
Đối với dòng thải có hóa chất hoặc thành phần nguy hại, cần đánh giá và bố trí phương án quản lý, tiền xử lý riêng trước khi kết hợp với dòng nước thải khác. Việc lựa chọn quy trình phải căn cứ tính chất nước thải và quy định môi trường áp dụng cho cơ sở.
Nước thải chăn nuôi thường chứa phân, chất rắn lơ lửng, chất hữu cơ và các hợp chất nitơ, phốt pho với nồng độ đáng kể. Đối với quy trình xử lý nước thải chăn nuôi heoviệc tách rắn ở đầu nguồn có thể giúp giảm tải cho các công đoạn phía sau. Hệ thống có thể kết hợp xử lý kỵ khí, thiếu khí, hiếu khí và các bước xử lý bổ sung tùy yêu cầu.
Trong khi đó, nước thải nuôi tôm hoặc ao nuôi cá có thể mang theo chất rắn, thức ăn dư thừa, chất dinh dưỡng và các thành phần liên quan đến độ mặn. Với các nguồn nước có độ mặn cao, cần đánh giá khả năng thích nghi của vi sinh vật và vật liệu thiết bị trước khi lựa chọn .

Nước thải từ nhà máy bia, sản xuất sữa và chế biến thực phẩm thường chứa nhiều hợp chất hữu cơ dễ phân hủy sinh học, nhưng có thể biến động về nồng độ theo từng công đoạn.
Nước thải nhà máy bia có thể phát sinh từ quá trình rửa chai, vệ sinh đường ống, làm sạch thiết bị và hoạt động sản xuất. Đối với chế biến sữa, thành phần ô nhiễm còn liên quan đến chất béo, protein và đường.
Một phương án tham khảo có thể gồm:
Tách rác → Điều hòa → Xử lý kỵ khí (nếu phù hợp) → Xử lý hiếu khí → Tách bùn → Hoàn thiện → Kiểm tra đầu ra.
Việc kết hợp kỵ khí và hiếu khí có thể được xem xét khi tải lượng hữu cơ và điều kiện kinh tế kỹ thuật cho phép. Tuy nhiên, hệ thống phải được tính toán theo lưu lượng thực tế, tải lượng COD, nhiệt độ, đặc tính chất béo và khả năng phát sinh các dòng thải vệ sinh hóa chất.

Quy trình xử lý nước thải xi mạ thường chú trọng xử lý kim loại, điều chỉnh pH và các hợp chất hóa học đặc thù. Tùy loại hình sản xuất, một số dòng thải phải được tách riêng để xử lý an toàn. Các phương pháp có thể được lựa chọn gồm kết tủa hóa học, keo tụ, tạo bông, lắng, lọc và những kỹ thuật xử lý chuyên biệt khác.
Đối với nước thải dệt nhuộm, vấn đề đáng quan tâm là độ màu, COD, chất hoạt động bề mặt, muối và sự biến động hóa chất sử dụng trong sản xuất. Hệ thống có thể kết hợp điều hòa, hóa lý, xử lý sinh học và các xử lý nâng cao nhằm đáp ứng yêu cầu đầu ra.

Bảng tổng hợp đặc điểm nước thải theo ngành:
| Ngành nghề | Đặc điểm nổi bật | Công đoạn cần xem xét |
|---|---|---|
| Bệnh viện, y tế | Vi sinh vật, hữu cơ, hóa chất đặc thù | Kiểm soát nguồn, sinh học, khử trùng |
| Chăn nuôi | Chất rắn, hữu cơ, nitơ, phốt pho | Tách rắn, kỵ khí, xử lý dinh dưỡng |
| Nuôi thủy sản | Cặn, dinh dưỡng, độ mặn biến động | Tách cặn, sinh học phù hợp |
| Bia, sữa | Hữu cơ cao, biến động theo sản xuất | Điều hòa, kỵ khí, hiếu khí |
| Xi mạ | Kim loại, pH và hóa chất đặc thù | Phân dòng, trung hòa, kết tủa |
| Dệt nhuộm | Màu, COD, muối, hóa chất | Hóa lý, sinh học, xử lý nâng cao |
Một hệ thống được thiết kế đúng vẫn có thể hoạt động kém hiệu quả nếu thiếu quy trình vận hành và bảo trì phù hợp.
Quy trình vận hành hệ thống xử lý nước thải cần được xây dựng theo thiết kế công trình, hướng dẫn của nhà cung cấp thiết bị và những điều kiện thực tế tại cơ sở.
Trước khi khởi động, nhân viên vận hành cần kiểm tra các hạng mục chính:
Nếu phát hiện rò rỉ, thiết bị quá nhiệt hoặc những dấu hiệu bất thường, cần xác định nguyên nhân và xử lý theo quy trình an toàn trước khi đưa hệ thống vào vận hành.

Trong thời gian hoạt động, nhân viên kỹ thuật cần theo dõi những thông số ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất xử lý.
| Thông số | Mục đích kiểm soát | Phương pháp theo dõi |
|---|---|---|
| Lưu lượng | Kiểm soát tải thủy lực | Đồng hồ lưu lượng |
| pH | Duy trì điều kiện phản ứng phù hợp | Máy đo pH |
| DO | Kiểm soát oxy hòa tan | Máy đo DO |
| MLSS | Theo dõi nồng độ chất rắn trong bể sinh học | Phân tích mẫu |
| SV30 | Đánh giá khả năng lắng sơ bộ của bùn | Ống đong và phép thử lắng |
| COD, BOD5 | Đánh giá mức độ ô nhiễm hữu cơ | Phân tích theo phương pháp phù hợp |
| Amoni, nitrat | Theo dõi các quá trình chuyển hóa nitơ | Phân tích mẫu |
Không có một bộ giá trị vận hành tối ưu áp dụng cho mọi . Ví dụ, nồng độ MLSS của hệ thống bùn hoạt tính truyền thống có thể khác đáng kể so với hệ thống MBR. Vì vậy, các giới hạn kiểm soát cần được thiết lập từ hồ sơ thiết kế, quá trình chạy thử và dữ liệu vận hành thực tế.
Khi khởi động hệ thống sinh học mới hoặc phục hồi sau sự cố, cần tạo điều kiện để quần thể vi sinh vật phát triển ổn định. Quy trình nuôi cấy vi sinh xử lý nước thải thường gồm các công việc:
Trong quá trình nuôi cấy, cần tránh thay đổi tải lượng quá đột ngột hoặc đưa vào hệ thống các dòng nước chứa chất có khả năng ức chế vi sinh mà chưa được đánh giá.
Các vấn đề như bùn nổi, bọt bất thường, mùi khó chịu hay khả năng loại bỏ COD suy giảm có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau. Việc khắc phục cần dựa trên số liệu đo và quan sát hiện trường, thay vì xử lý theo một công thức cố định.
Bảo trì định kỳ giúp hạn chế hư hỏng thiết bị và giảm nguy cơ gián đoạn hoạt động. Công việc thường gồm vệ sinh song chắn rác, kiểm tra máy bơm, máy thổi khí, hệ thống phân phối khí, đường ống, van, cảm biến và các thiết bị đo.
Ngoài ra, cần thực hiện lấy mẫu nước, ghi nhật ký vận hành, theo dõi lượng hóa chất sử dụng và kiểm soát lượng bùn phát sinh.
Đối với quy trình vận hành nhà máy xử lý nước thải quy mô lớn, công tác bảo trì thường cần kết hợp lịch kiểm tra thiết bị, hệ thống tự động hóa, cảnh báo sự cố và phương án dự phòng.
Xem thêm: Bảo trì hệ thống xử lý nước thải
Việc lựa chọn đúng quy trình xử lý nước thải cần dựa trên yêu cầu kỹ thuật, hiệu quả xử lý, chi phí đầu tư và khả năng vận hành lâu dài.
Không nên đánh giá chỉ dựa trên thông tin quảng cáo hoặc mức giá thiết bị.
Trước khi thiết kế, cần xác định lưu lượng nước thải trung bình, lưu lượng cực đại, thời gian xả thải và khả năng biến động trong sản xuất. Đồng thời, phải phân tích các chỉ tiêu ô nhiễm liên quan như BOD5, COD, TSS, nitơ, phốt pho, pH và những thành phần đặc thù theo ngành nghề.
Kết quả khảo sát giúp xác định tải lượng ô nhiễm, lựa chọn quy trình và tính toán kích thước công trình. Ví dụ, tải lượng COD theo ngày có thể được ước tính bằng công thức:
Tải lượng COD (kg/ngày) = Q (m³/ngày) × COD (mg/L) / 1.000
Với lưu lượng trung bình 100 m³/ngày và COD đầu vào 500 mg/L, tải lượng COD tương ứng là 50 kg/ngày. Đây chỉ là phép tính tải lượng đầu vào. Để thiết kế hệ thống, cần xem xét thêm biến động lưu lượng, thành phần nước thải, khả năng phân hủy sinh học và các thông số khác.
Chất lượng nước đầu ra phải đáp ứng quy chuẩn hoặc điều kiện áp dụng đối với từng loại hình xả thải. Tại thời điểm cập nhật bài viết, những quy chuẩn cần xem xét gồm:
Việc xác định giới hạn cụ thể phải xem xét đối tượng áp dụng, nguồn tiếp nhận, phân vùng xả thải, giấy phép môi trường và các điều khoản chuyển tiếp liên quan. Đối với công trình đã hoạt động hoặc dự án đang triển khai, cần rà soát hồ sơ pháp lý hiện có trước khi xác định yêu cầu nâng cấp hệ thống.
Tùy đặc điểm nước thải, chủ đầu tư có thể cân nhắc những sau:
| Đặc điểm | Lưu ý lựa chọn | |
|---|---|---|
| Aerotank | Bùn hoạt tính hiếu khí truyền thống | Cần kiểm soát cấp khí, bùn và lắng |
| AAO/A2O | Kết hợp các vùng sinh học | Yêu cầu thiết kế và kiểm soát tuần hoàn phù hợp |
| MBBR | Sử dụng màng vi sinh trên giá thể di động | Cần thiết kế giữ giá thể và cấp khí |
| SBR | Xử lý theo các pha trong chu kỳ | Cần kiểm soát thời gian và chế độ xả |
| MBR | Kết hợp sinh học và tách bằng màng | Cần kiểm soát nghẹt màng, rửa màng |
| Hóa lý | Loại bỏ các chất thông qua phản ứng và phân tách | Có thể phát sinh hóa chất và bùn hóa lý |
Không có nào luôn tốt nhất cho mọi điều kiện. Một hệ thống MBR có thể phù hợp khi cần chất lượng nước sau tách bùn cao và diện tích hạn chế, nhưng chi phí màng, năng lượng và bảo trì phải được đánh giá.
Tương tự, AAO hoặc MBBR cũng cần được tính toán theo tải lượng, đặc tính nước thải và yêu cầu xử lý, không chỉ dựa vào ưu điểm của từng .
Chi phí xử lý nước thải không chỉ bao gồm giá xây dựng bể và mua thiết bị.
Chủ đầu tư cần tính đến:
Bên cạnh vốn đầu tư ban đầu, nên đánh giá tổng chi phí sở hữu trong vòng đời dự kiến của hệ thống. Một phương án có giá đầu tư thấp nhưng tiêu thụ nhiều hóa chất, điện năng hoặc thường xuyên gặp sự cố có thể trở nên kém hiệu quả về lâu dài.

Sơ đồ các bước lựa chọn quy trình xử lý nước thải phù hợp.Để hiểu thêm các phương pháp và giải pháp kỹ thuật, doanh nghiệp có thể tham khảo bài viết tổng quan xử lý nước thải của Môi Trường Sài Gòn.
Một quy trình xử lý nước thải tổng quát có thể được diễn giải thành 7 giai đoạn, từ thu gom, tiền xử lý, điều hòa, xử lý hóa lý, sinh học, tách bùn đến xử lý hoàn thiện và kiểm tra nước đầu ra. Tuy nhiên, số công đoạn thực tế thay đổi theo nguồn thải và . Không phải mọi hệ thống đều cần đầy đủ 7 giai đoạn hoặc thực hiện chúng theo cùng một thứ tự.
Xử lý bằng vi sinh vật có khả năng loại bỏ nhiều hợp chất hữu cơ có thể phân hủy sinh học và hỗ trợ xử lý nitơ, phốt pho khi được thiết kế phù hợp. sinh học được ứng dụng rộng rãi trong nước thải sinh hoạt và nhiều ngành công nghiệp. Tuy nhiên, hiệu quả phụ thuộc vào tải lượng ô nhiễm, pH, nhiệt độ, oxy và sự hiện diện của các chất có thể ức chế vi sinh.
Hai loại nước thải có thể sử dụng chung một số nguyên lý như tách rác, điều hòa, sinh học và lắng. Tuy nhiên, nước thải công nghiệp thường có đặc tính đa dạng hơn, có thể chứa kim loại, hóa chất, dầu mỡ hoặc các hợp chất khó phân hủy. Vì vậy, quy trình công nghiệp có thể cần thêm các công đoạn tiền xử lý hoặc chuyên biệt.
Người vận hành cần theo dõi tình trạng máy bơm, máy thổi khí, van, tủ điện, lưu lượng, pH, DO, đặc điểm bùn và các dấu hiệu bất thường của hệ thống. Các chỉ tiêu COD, BOD5, TSS, nitơ hoặc vi sinh cần được phân tích theo kế hoạch phù hợp. Tần suất kiểm tra phải dựa trên quy mô công trình, yêu cầu kỹ thuật và nghĩa vụ môi trường của cơ sở.
Không. Bể hóa lý chỉ cần thiết khi đặc tính nguồn thải và mục tiêu xử lý cho thấy công đoạn này mang lại hiệu quả phù hợp. Một số hệ thống xử lý nước thải sinh hoạt có thể vận hành hiệu quả chủ yếu dựa trên sinh học. Ngược lại, nước thải xi mạ hoặc nước thải có nhiều chất ô nhiễm khó xử lý sinh học có thể cần hóa lý làm công đoạn chủ đạo.
Cần lấy mẫu và phân tích các thông số theo phương pháp phù hợp, sau đó đối chiếu với giới hạn áp dụng cho nguồn thải và công trình. Các chỉ tiêu thường gặp gồm pH, BOD5, COD, TSS, nitơ, phốt pho và các chất ô nhiễm đặc thù. Nước trong hoặc không có mùi không đủ để kết luận nước thải đã đạt quy chuẩn môi trường.
Một quy trình xử lý nước thải hiệu quả cần được xây dựng từ đặc tính nguồn thải, yêu cầu chất lượng nước đầu ra và điều kiện vận hành thực tế. Từ thu gom, điều hòa đến xử lý hóa lý, sinh học, tách bùn và kiểm soát chất lượng, mỗi công đoạn đều có vai trò riêng trong hiệu quả tổng thể của hệ thống.
Lựa chọn đúng không chỉ giúp kiểm soát ô nhiễm mà còn góp phần tối ưu chi phí đầu tư, điện năng, hóa chất và bảo trì dài hạn.
Nếu doanh nghiệp đang có nhu cầu khảo sát, thiết kế, cải tạo hoặc xây dựng hệ thống xử lý nước thải, có thể tham khảo các giải pháp xử lý nước thải của Môi Trường Sài Gòn SGE để lựa chọn phương án phù hợp với đặc điểm sản xuất và yêu cầu môi trường của công trình.
CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ VÀ CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT MÔI TRƯỜNG SÀI GÒN
MST 0319028916 cấp ngày 27/06/2025 cấp bởi Sở Tài Chính TP HCM - Phòng Đăng Ký Kinh Doanh.
Đại diện pháp luật: TRẦN XUÂN PHÚC