Menu
Menu
Loading...
Menu
Menu
Loading...

Bảng Giá Xử Lý Nước Thải Mới Nhất 2026 – Chi Phí Trọn Gói

Mở/Đóng

    Bảng giá xử lý nước thải năm 2026 là thông tin quan trọng giúp doanh nghiệp, chủ đầu tư, cơ sở sản xuất và đơn vị kinh doanh dự trù ngân sách trước khi xây dựng hoặc nâng cấp hệ thống xử lý nước thải.

    Trên thực tế, chi phí xử lý nước thải không có một mức giá cố định. Cùng một công suất 50 m³/ngày đêm, hệ thống xử lý nước thải sinh hoạt có thể sử dụng công nghệ tương đối đơn giản, trong khi nước thải dệt nhuộm, xi mạ hoặc chế biến thủy sản có thể cần bổ sung nhiều công đoạn hóa lý, sinh học và xử lý bùn.

    Để giúp khách hàng dễ dàng so sánh, Môi Trường Sài Gòn (SGE) tổng hợp các mức giá tham khảo từ nguồn công khai trên thị trường, chia thành 16 nhóm dịch vụ: thiết kế, thi công, lắp đặt, xử lý theo ngành nghề, vận hành, bảo trì, sửa chữa, hóa chất và quan trắc.

    Lưu ý: Các mức giá trong bài là dữ liệu tham khảo thị trường, không phải bảng chào giá chính thức của SGE. Giá có thể thay đổi theo thời điểm, điều kiện thi công, cấu hình thiết bị, yêu cầu chất lượng nước đầu ra và phạm vi hợp đồng. VAT, vận chuyển và các khoản phát sinh chỉ được xác định chính xác trong báo giá của từng dự án.

    Bảng Giá Xử Lý Nước Thải Mới Nhất 2026

    Bảng giá hệ thống xử lý nước thải trọn gói theo công suất

    Chi phí đầu tư hệ thống xử lý nước thải thường tăng theo công suất thiết kế, tuy nhiên mức tăng không hoàn toàn tỷ lệ thuận với lưu lượng. Những hệ thống nhỏ vẫn cần các thiết bị tối thiểu như máy bơm, máy thổi khí, tủ điện và công trình thu gom, trong khi hệ thống lớn có thể tối ưu suất đầu tư nhờ sử dụng chung một số hạng mục.

    Bảng giá tham khảo theo công suất và loại nước thải

    Công suất thiết kếLoại nước thải tham chiếuGiá đầu tư tham khảo
    5–10 m³/ngàySinh hoạt80–150 triệu đồng
    20–50 m³/ngàySinh hoạt, nhà hàng200–450 triệu đồng
    50–100 m³/ngàyCông nghiệp nhẹ500 triệu–1,2 tỷ đồng
    100–300 m³/ngàyCông nghiệp, khu công nghiệp1,2–3,5 tỷ đồng
    300–1.000 m³/ngàyKhu công nghiệp, đô thị3,5–12 tỷ đồng

    Báo giá thiết kế hệ thống xử lý nước thải

    Thiết kế là bước xác định phương án công nghệ, công suất, kích thước bể, lựa chọn thiết bị và tính toán tổng mức đầu tư. Một bộ hồ sơ thiết kế đầy đủ có thể giúp chủ đầu tư hạn chế chi phí sửa đổi trong quá trình thi công.

    Bảng giá thiết kế xử lý nước thải tham khảo

    Hạng mục thiết kếGiá tham khảo
    Thiết kế cơ sở5–10 triệu đồng
    Thiết kế kỹ thuật15–30 triệu đồng
    Thiết kế bản vẽ thi công20–50 triệu đồng
    Thiết kế cơ bản hệ thống nước thải công nghiệp20–50 triệu đồng
    Thiết kế chi tiết công nghiệp kèm dự toán50–100 triệu đồng

    Chi phí thiết kế chịu ảnh hưởng bởi công suất, độ phức tạp của nước thải, số lượng bản vẽ, yêu cầu tự động hóa và mức độ chi tiết của hồ sơ. Đối với dự án thiết kế và thi công trọn gói, cần làm rõ phí thiết kế đã nằm trong giá hợp đồng hay được tính riêng.


    Báo giá thi công, xây dựng và lắp đặt hệ thống xử lý nước thải

    Thi công hệ thống xử lý nước thải bao gồm nhiều nhóm công việc: xây dựng bể xử lý, bố trí thiết bị, thi công đường ống, lắp đặt tủ điều khiển, chạy thử và hiệu chỉnh.

    Công suấtGiá thi công tham khảo
    1–5 m³/ngày90–120 triệu đồng
    5–20 m³/ngày120–140 triệu đồng
    20–50 m³/ngày140–300 triệu đồng
    50–70 m³/ngày300–400 triệu đồng
    70–100 m³/ngày400–600 triệu đồng
    100–200 m³/ngày600 triệu–1,1 tỷ đồng

    Khi so sánh giá giữa các nhà thầu, chủ đầu tư nên yêu cầu bóc tách tối thiểu các chi phí sau:

    • Thi công phần xây dựng, chống thấm và hoàn thiện bể.
    • Cung cấp thiết bị xử lý nước thải.
    • Lắp đặt cơ khí, đường ống và phụ kiện.
    • Lắp đặt tủ điện, cảm biến và hệ thống điều khiển.
    • Chạy thử, hiệu chỉnh thông số và hướng dẫn vận hành.
    • Kiểm tra chất lượng nước sau xử lý và nghiệm thu.

    Giá thi công phần xây dựng không đồng nghĩa với giá đầu tư hoàn chỉnh. Hệ thống sử dụng bể có sẵn hoặc module hợp khối có thể có cơ cấu chi phí khác nhau.


    Bảng giá hệ thống xử lý nước thải sinh hoạt

    Nước thải sinh hoạt thường phát sinh tại nhà ở, khu dân cư, văn phòng, trường học, chung cư, ký túc xá và các công trình dịch vụ. Những thành phần ô nhiễm thường gặp gồm chất hữu cơ, chất rắn lơ lửng, dinh dưỡng, dầu mỡ và vi sinh vật.

    Bảng giá hệ thống xử lý nước thải sinh hoạt theo công suất

    Công suấtGiá đầu tư tham khảo
    5 m³/ngày150–200 triệu đồng
    10 m³/ngày200–290 triệu đồng
    20 m³/ngày300–350 triệu đồng
    40 m³/ngày450–500 triệu đồng
    60 m³/ngày500–550 triệu đồng
    100 m³/ngày900 triệu–1 tỷ đồng

    Bảng giá bao gồm thiết kế, thi công, lắp đặt và vật tư thiết bị, chưa bao gồm chi phí vận hành.

    Đối với hệ thống sinh hoạt, chi phí còn phụ thuộc vào việc công trình có sẵn bể tự hoại, bể điều hòa hay hệ thống thu gom nước thải hay không.

    Các công trình có diện tích hạn chế có thể xem xét hệ thống hợp khối hoặc công nghệ phù hợp để giảm nhu cầu xây dựng, nhưng cần đánh giá tổng mức đầu tư và chi phí vận hành trong suốt thời gian sử dụng.


    Bảng giá hệ thống xử lý nước thải công nghiệp

    Nước thải công nghiệp có tính chất khác nhau giữa từng ngành sản xuất. Nước thải thực phẩm thường chứa hàm lượng chất hữu cơ cao, trong khi nước thải xi mạ có thể chứa kim loại nặng và hóa chất cần xử lý riêng.

    Bảng giá đầu tư hệ thống xử lý nước thải công nghiệp tham khảo

    Công suấtGiá tham khảo
    20 m³/ngày300–600 triệu đồng
    50 m³/ngày700 triệu–1,2 tỷ đồng
    100 m³/ngày1,5–3 tỷ đồng
    100–300 m³/ngày1,2–3,5 tỷ đồng
    300–1.000 m³/ngày3,5–12 tỷ đồng

    Đối với nhà máy, bảng chào giá cần dựa vào kết quả phân tích nước thải thực tế, đặc biệt là COD, BOD, TSS, tổng nitơ, tổng photpho, dầu mỡ, kim loại và các chất ô nhiễm đặc thù.

    Không nên lựa chọn nhà thầu chỉ dựa trên tổng giá thấp nhất. Chi phí điện, hóa chất, nhân công và xử lý bùn sau khi vận hành cũng cần được tính vào bài toán tài chính.


    Bảng giá xử lý nước thải bệnh viện, phòng khám

    Nước thải y tế có thể chứa chất hữu cơ, vi sinh vật gây bệnh, hóa chất khử trùng, dược phẩm và các thành phần đặc thù tùy loại hình hoạt động. Do đó, hệ thống cần được lựa chọn theo tính chất nước thải và yêu cầu xả thải áp dụng.

    Bảng phân loại báo giá theo quy mô cơ sở y tế

    Loại cơ sởCông suất tham khảoHình thức báo giá
    Phòng khám nhỏ0,5–1 m³/ngàyBáo giá module theo cấu hình
    Phòng khám đa khoa1–2 m³/ngàyBáo giá module MBR/MBBR
    Phòng khám, cơ sở y tế quy mô lớn hơn2–5 m³/ngàyBáo giá module hoặc thiết kế riêng
    Bệnh việnTheo lưu lượng thực tếKhảo sát và lập dự toán
    Bệnh viện có nước thải đặc thùTheo nguồn và tải lượngThiết kế, báo giá riêng

    Báo giá bệnh viện hoặc phòng khám nên được xác định sau khi đánh giá số giường bệnh, lưu lượng, loại hình khám chữa bệnh, diện tích lắp đặt và kết quả phân tích nước thải.


    Bảng giá xử lý nước thải nhà hàng, khách sạn, chung cư

    Nhà hàng và bếp ăn thường có nước thải chứa dầu mỡ, chất hữu cơ và cặn thực phẩm. Khách sạn, chung cư còn có nguồn nước thải từ nhà vệ sinh, giặt giũ và hoạt động sinh hoạt hằng ngày.

    Bảng giá xử lý nước thải nhà hàng

    Công suấtCông nghệ tham khảoGiá hệ thống
    5 m³/ngàyMBBR mini hoặc AAO45–60 triệu đồng
    10 m³/ngàyMBBR kết hợp lọc70–100 triệu đồng
    20–50 m³/ngàyAAO hoặc MBR kết hợp120–250 triệu đồng
    Trên 50 m³/ngàyThiết kế theo dự ánBáo giá riêng

    Đối với khách sạn hoặc chung cư, không nên tự động áp dụng bảng giá nhà hàng do thành phần nước thải, chế độ xả nước và yêu cầu lắp đặt khác nhau.

    Chi phí xây dựng hệ thống cho khách sạn, chung cư cần căn cứ vào quy mô sử dụng, số người phục vụ, lưu lượng giờ cao điểm, vị trí đặt hệ thống và công trình thu gom hiện hữu.


    Bảng giá xử lý nước thải theo ngành nghề sản xuất

    Mỗi ngành nghề có đặc trưng nước thải khác nhau, nên chi phí đầu tư hệ thống xử lý cần được bóc tách riêng theo công nghệ.

    Ví dụ, đối với ngành chế biến thủy sản, một đơn vị đã công bố bảng giá gồm phần xây dựng và phần thiết bị như sau:

    Công suấtPhần xây dựngPhần thiết bị
    1–5 m³/ngày150–180 triệu120–140 triệu
    5–20 m³/ngày180–250 triệu140–170 triệu
    20–50 m³/ngày250–450 triệu170–330 triệu
    50–70 m³/ngày450–650 triệu330–500 triệu
    70–100 m³/ngày650 triệu–1,25 tỷ500–650 triệu
    100–200 m³/ngày1,25–2,35 tỷ650 triệu–1,1 tỷ

    Ngoài ngành thủy sản, những lĩnh vực cần có dự toán xử lý nước thải riêng gồm:

    Ngành nghềThành phần ảnh hưởng đến chi phíPhương án báo giá
    Chế biến thực phẩmCOD, BOD, dầu mỡTheo tải lượng hữu cơ
    Chăn nuôiChất hữu cơ, nitơ, cặnTheo công suất và tiền xử lý
    Dệt nhuộmĐộ màu, hóa chất, CODTheo dây chuyền công nghệ
    Xi mạKim loại, pH, hóa chấtTheo loại kim loại và dòng thải
    Giặt là công nghiệpChất hoạt động bề mặt, CODTheo lưu lượng và chất tẩy
    Sản xuất giấyCOD, TSS, xơ sợiTheo tải lượng và khả năng tái sử dụng
    Chế biến cao suChất hữu cơ, mùiTheo công nghệ và tải lượng
    Nước rỉ rácCOD, amoni, thành phần biến độngTheo kết quả phân tích

    Giá thực tế của từng ngành phải được xác nhận bằng dự toán riêng. Không lấy bảng giá thủy sản làm đơn giá chung cho các ngành còn lại.


    Báo giá hệ thống xử lý nước thải MBR, MBBR, SBR, AAO

    Công nghệ xử lý là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến cả chi phí đầu tư ban đầu và chi phí sử dụng lâu dài.

    be-xu-ly-nuoc-thai-sinh-hoc
    giá thể vi sinh dạng hình cầu
    tấm lắng lamen lemella

    Bảng phân loại chi phí theo công nghệ

    Công nghệThành phần chi phí đặc thùCách báo giá
    MBRMàng lọc, bơm, hệ thống làm sạch màngTheo công suất và thông số màng
    MBBRGiá thể vi sinh, thiết bị cấp khí, hệ giữ giá thểTheo thể tích bể và tải lượng
    SBRThiết bị điều khiển chu kỳ, sục khí, van, bơmTheo công suất và chu kỳ vận hành
    AAOHệ thống bể kỵ khí, thiếu khí, hiếu khí và tuần hoànTheo công suất, tải lượng N/P
    MBR kết hợp AAOSinh học và màng lọcTheo cấu hình thiết kế

    Chưa thể xác định một mức tiền cố định đáng tin cậy cho từng công nghệ nếu không đồng nhất công suất, chất lượng nước đầu vào, mục tiêu đầu ra và các hạng mục xây dựng.

    Một hệ thống sử dụng MBR có thể giảm diện tích một số công trình, nhưng lại phát sinh chi phí màng và bảo trì màng. MBBR có thể phù hợp với phương án nâng cấp bể sinh học hiện hữu. SBR và AAO cũng cần được đánh giá theo đặc điểm lưu lượng và mục tiêu xử lý cụ thể. 

    Do đó, khi so sánh công nghệ, nên yêu cầu nhà thầu cung cấp song song chi phí đầu tư CAPEX (Capital Expenditure) và chi phí vận hành OPEX (Operating Expense)


    Bảng giá dịch vụ vận hành hệ thống xử lý nước thải

    Dịch vụ vận hành hệ thống xử lý nước thải bao gồm kiểm soát thiết bị, theo dõi lưu lượng, điều chỉnh hóa chất, duy trì vi sinh và kiểm tra chất lượng nước sau xử lý.

    Các doanh nghiệp không có đội ngũ kỹ thuật môi trường riêng có thể thuê đơn vị chuyên môn vận hành theo tháng.

    Bảng giá thuê vận hành hệ thống xử lý nước thải

    Công suấtChi phí dịch vụ tham khảo
    10–50 m³/ngày10–20 triệu đồng/tháng
    50–100 m³/ngàyKhảo sát, báo giá riêng
    100–500 m³/ngày30–80 triệu đồng/tháng
    500–1.000 m³/ngàyKhảo sát, báo giá riêng
    Trên 1.000 m³/ngàyBáo giá theo hợp đồng

    Đây là chi phí tham khảo cho dịch vụ thuê vận hành, không mặc nhiên bao gồm toàn bộ tiền điện, hóa chất, xử lý bùn, vật tư thay thế và phí phân tích mẫu.

    Khi ký hợp đồng, cần xác định thời gian hiện diện của nhân viên, số lượt kiểm tra, tần suất lấy mẫu, trách nhiệm xử lý sự cố và điều kiện nghiệm thu chất lượng nước.

    Chi phí xử lý 1m³ nước thải

    Chi phí xử lý 1 m³ nước thải là chỉ tiêu giúp doanh nghiệp đánh giá hiệu quả vận hành và so sánh các phương án công nghệ.

    Công thức tính:

    Chi phí xử lý 1 m³ = Tổng chi phí vận hành trong kỳ / Tổng lượng nước thải thực xử lý trong kỳ.

    Trong đó, tổng chi phí vận hành có thể bao gồm điện, hóa chất, nhân công, xử lý bùn, bảo trì, vật tư tiêu hao và các khoản phân bổ phù hợp với mục đích tính toán.

    Ví dụ, nếu một hệ thống thực tế xử lý 3.000 m³ nước thải trong tháng và tổng chi phí vận hành là 30 triệu đồng, thì:

    Đơn giá vận hành = 30.000.000 / 3.000 = 10.000 đồng/m³.

    Đây là ví dụ tính toán minh họa, không phải đơn giá thị trường hay giá dịch vụ của SGE.

    Bảng thành phần chi phí cần tính

    Khoản chi phíĐơn vị theo dõi
    Điện năngkWh/m³
    Hóa chấtđồng/m³
    Nhân côngđồng/tháng, phân bổ theo m³
    Xử lý bùnđồng/tấn hoặc đồng/m³ bùn
    Bảo trì thiết bịđồng/năm, phân bổ theo m³
    Phân tích mẫuđồng/lần, phân bổ theo m³
    Quản lý vận hànhđồng/tháng

    Bảng giá bảo trì, bảo dưỡng hệ thống xử lý nước thải

    Bảo trì định kỳ giúp giảm nguy cơ máy bơm, máy thổi khí, tủ điện và các thiết bị đo lường hư hỏng đột xuất.

    Các hạng mục kiểm tra có thể gồm: vệ sinh bơm, kiểm tra dầu máy thổi khí, kiểm tra van và đường ống, kiểm tra tủ điện, hiệu chuẩn thiết bị đo và đánh giá hoạt động của bể sinh học.

    Bảng phân loại gói bảo trì

    Gói dịch vụNội dung thực hiệnGiá
    Bảo trì một lầnKiểm tra và bảo dưỡng theo danh mụcTheo thiết bị
    Bảo trì hằng thángKiểm tra, vệ sinh, đánh giá vận hànhTheo công suất
    Bảo trì hằng quýKiểm tra định kỳ và khắc phục lỗi nhỏTheo hợp đồng
    Bảo trì hằng nămLập kế hoạch bảo dưỡng, thay thế vật tưTheo hệ thống
    Bảo trì kết hợp vận hànhVận hành và bảo trì theo phạm vi thống nhấtTheo tháng

    Đối với khoản ngân sách bảo trì thiết bị, một nguồn tham khảo đưa ra tỷ lệ 10–15% giá trị đầu tư thiết bị mỗi năm. Đây là tỷ lệ ước tính do đơn vị dịch vụ công bố, không phải mức phí bắt buộc hay định mức kỹ thuật áp dụng chung.

    Chi phí bảo trì chính xác cần được xác định theo danh sách thiết bị, thời gian sử dụng, hiện trạng thực tế và phạm vi trách nhiệm của nhà thầu.


    Báo giá sửa chữa, cải tạo, nâng cấp hệ thống xử lý nước thải

    Hệ thống xử lý nước thải có thể cần sửa chữa khi nước đầu ra không ổn định, vi sinh suy giảm, thiết bị cơ điện hỏng hoặc công suất thực tế vượt khả năng xử lý ban đầu.

    Bảng giá sửa chữa hệ thống xử lý nước thải tham khảo

    Hạng mục sửa chữaGiá tham khảo
    Khảo sát, chẩn đoán sự cố3–10 triệu đồng/lần
    Sửa chữa điện, cơ khí và đường ống nhỏ5–30 triệu đồng
    Thay thế thiết bị cỡ trung bình20–80 triệu đồng/bộ
    Khắc phục sự cố lớn50–200 triệu đồng trở lên
    Sửa chữa trọn gói hệ thống dưới 100 m³/ngày80–300 triệu đồng

    Mức chi phí này có thể tăng đáng kể nếu phải tháo dỡ công trình, thay đổi đường ống, thay thiết bị chính hoặc cải tạo toàn bộ dây chuyền.

    Đối với hệ thống đang xử lý không đạt yêu cầu, nên đánh giá nguyên nhân trước khi thay thiết bị. Vấn đề có thể nằm ở tải lượng đầu vào, chế độ cấp khí, thiếu dinh dưỡng, vi sinh hoặc điều khiển vận hành.

    Dự án nâng cấp công suất cần có phương án kỹ thuật riêng, đồng thời rà soát những yêu cầu pháp lý môi trường tương ứng với thay đổi của công trình.


    Chi phí hóa chất, vi sinh và xử lý bùn thải

    Hóa chất và vật tư tiêu hao có ảnh hưởng trực tiếp đến đơn giá vận hành hệ thống.

    Các loại thường gặp gồm PAC, polymer, chất điều chỉnh pH, hóa chất khử trùng và vật tư phục vụ duy trì quá trình sinh học.

    Bảng giá hóa chất, vật tư và xử lý bùn tham khảo

    Hạng mụcGiá tham khảo
    Polymer Anion80.000 đồng/kg
    Polymer Cation90.000 đồng/kg
    Polymer Anion bao 25 kg2.000.000 đồng/bao
    Polymer Cation bao 25 kg2.250.000 đồng/bao
    Hút, xử lý bùn theo thể tích300.000–800.000 đồng/m³ bùn
    Cung cấp bùn vi sinhBáo giá theo chất lượng, khối lượng
    Bổ sung, phục hồi hệ vi sinhBáo giá theo hiện trạng
    PAC, chất khử trùng, kiềm, axitBáo giá theo loại và số lượng

    Giá bùn là mức tham khảo theo thể tích, cần xác định rõ loại bùn, đơn vị tiếp nhận và phương án xử lý hợp pháp.

    Đối với vi sinh, không nên đánh giá giá mua theo kilogram hay mét khối mà bỏ qua mật độ, hoạt tính, điều kiện bảo quản và hiệu quả xử lý.


    Bảng giá lấy mẫu, phân tích và quan trắc nước thải

    Lấy mẫu và phân tích nước thải giúp xác định chất lượng nước đầu vào, đánh giá hiệu quả xử lý và phục vụ hoạt động kiểm soát môi trường theo yêu cầu áp dụng.

    Bảng đơn giá phân tích một số chỉ tiêu nước thải

    Chỉ tiêuĐơn giá tham khảo/mẫu
    pH59.400 đồng
    BOD5130.680 đồng
    COD106.920 đồng
    TSS118.800 đồng
    Amoni118.800 đồng
    Tổng nitơ130.680 đồng
    Tổng photpho118.800 đồng
    Thủy ngân (Hg)415.800 đồng
    Cadimi (Cd)356.400 đồng
    Chì (Pb)356.400 đồng

    Bảng trên chỉ phản ánh chi phí từng chỉ tiêu trong nguồn tham khảo. Chi phí lấy mẫu và phân tích thực tế có thể bao gồm lấy mẫu hiện trường, vận chuyển, bảo quản mẫu, phân tích phòng thí nghiệm, lập báo cáo và các khoản liên quan.

    Chi phí lấy mẫu, quan trắc định kỳ khoảng 3–10 triệu đồng/lần, tùy số lượng chỉ tiêu.

    Với hệ thống quan trắc nước thải tự động, giá đầu tư cần báo riêng theo số thiết bị đo, yêu cầu kết nối dữ liệu, tủ quan trắc, hệ thống lấy mẫu tự động và điều kiện lắp đặt.


    Các yếu tố ảnh hưởng đến báo giá xử lý nước thải

    Sự chênh lệch giá giữa những hệ thống cùng công suất có thể đến từ nhiều yếu tố kỹ thuật và thương mại.

    Công suất và lưu lượng cao điểm: Công suất càng lớn, tổng mức đầu tư thường càng cao. Tuy nhiên, cần thiết kế theo lưu lượng thực tế và mức dao động theo giờ, không chỉ dựa vào lượng nước trung bình mỗi ngày.

    Tính chất nước thải: Nồng độ COD, BOD, TSS, dầu mỡ, amoni, kim loại và các chất khó xử lý quyết định số công đoạn công nghệ cần sử dụng.

    Yêu cầu chất lượng nước sau xử lý: Hệ thống cần được thiết kế theo quy chuẩn, giấy phép và yêu cầu tiếp nhận áp dụng cho từng dự án. Mức xử lý nghiêm ngặt hơn có thể phát sinh thiết bị, điện năng và hóa chất bổ sung.

    Công nghệ xử lý: Việc lựa chọn MBR, MBBR, SBR, AAO hay kết hợp hóa lý phải cân đối giữa diện tích xây dựng, hiệu quả xử lý và chi phí dài hạn.

    Hiện trạng mặt bằng: Địa hình, nền móng, mực nước ngầm, diện tích và khả năng tiếp cận thi công có thể làm tăng chi phí xây dựng.

    Thương hiệu và xuất xứ thiết bị: Máy bơm, máy thổi khí, tủ điện, cảm biến và thiết bị điều khiển khác nhau về giá mua, độ bền, bảo hành và chi phí thay thế.

    Phạm vi hợp đồng: Một bảng giá chỉ có thiết bị sẽ khác hoàn toàn với báo giá bao gồm thiết kế, xây dựng, lắp đặt, vận hành thử và bàn giao.

    Chi phí sử dụng lâu dài: Giá đầu tư thấp chưa chắc đồng nghĩa với phương án kinh tế nhất nếu tiêu hao điện, hóa chất, nhân công hoặc phải thường xuyên sửa chữa.

    Vì vậy, cách lựa chọn phù hợp là so sánh tổng chi phí vòng đời của hệ thống, thay vì chỉ so sánh số tiền đầu tư ban đầu.


    Cách Tính Tổng Chi Phí Đầu Tư Và Vận Hành Hệ Thống Xử Lý Nước Thải

    Để dự toán tài chính, chủ đầu tư có thể chia chi phí thành hai nhóm:

    CAPEX – Chi phí đầu tư: Khảo sát, thiết kế, xây dựng, thiết bị, lắp đặt, vận hành thử và những khoản đầu tư ban đầu khác.

    OPEX – Chi phí vận hành: Điện, hóa chất, nhân công, bùn thải, vật tư, bảo trì, phân tích mẫu và chi phí quản lý.

    Tổng chi phí sử dụng trong một giai đoạn được xác định bằng chi phí đầu tư ban đầu cộng với chi phí vận hành, bảo dưỡng, thay thế và các khoản liên quan phát sinh trong giai đoạn đó.

    Ví dụ minh họa: một hệ thống đầu tư 500 triệu đồng, chi phí vận hành 15 triệu đồng/tháng sẽ có tổng chi phí danh nghĩa sau một năm khoảng 680 triệu đồng nếu chưa phát sinh các khoản khác.

    Đối với phương án đầu tư dài hạn, nên lập dự toán tối thiểu 5–10 năm, tính đến thay thế thiết bị lớn, biến động giá điện, hóa chất, thời gian sử dụng và giá trị thời gian của tiền.


    Quy Trình Nhận Báo Giá Xử Lý Nước Thải Tại Môi Trường Sài Gòn

    Để lập báo giá đúng yêu cầu, khách hàng nên chuẩn bị những thông tin sau:

    • Nguồn phát sinh nước thải: sinh hoạt, y tế, sản xuất hay ngành nghề cụ thể.
    • Lưu lượng nước thải trung bình và cao điểm.
    • Kết quả phân tích nước đầu vào nếu có.
    • Yêu cầu chất lượng nước sau xử lý.
    • Diện tích, vị trí và điều kiện mặt bằng.
    • Hệ thống hiện hữu, thiết bị và công trình có thể tận dụng.
    • Nhu cầu đầu tư mới, sửa chữa, nâng cấp hay thuê vận hành.

    Từ các thông tin này, SGE có thể trao đổi phương án công nghệ, phạm vi công việc, bóc tách hạng mục và lập báo giá phù hợp với từng dự án sau khi kiểm tra các điều kiện cần thiết.

    Liên hệ Môi Trường Sài Gòn SGE qua thông tin trên website để trao đổi yêu cầu, nhận tư vấn phương án xử lý nước thải và đề nghị dự toán chi tiết.

    CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ VÀ CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT MÔI TRƯỜNG SÀI GÒN


    Câu Hỏi Thường Gặp Về Bảng Giá Xử Lý Nước Thải

    Hệ thống xử lý nước thải 10m³/ngày giá bao nhiêu?

    Bảng giá công khai trên thị trường hiện cho thấy sự chênh lệch đáng kể. Có nguồn đưa ra 120–180 triệu đồng cho hệ thống sinh hoạt, nguồn khác công bố 200–290 triệu đồng. Cần so sánh phạm vi xây dựng, thiết bị, công nghệ và điều kiện bàn giao trước khi kết luận.

    Chi phí xây dựng hệ thống xử lý nước thải 100m³/ngày là bao nhiêu?

    Giá phụ thuộc vào loại nước thải. Bảng tham khảo sinh hoạt của một đơn vị công bố 900 triệu–1 tỷ đồng, trong khi một nguồn khác đưa ra 1,5–3 tỷ đồng cho nước thải công nghiệp cùng công suất. Hai mức này không phải báo giá tương đương về công nghệ và phạm vi.

    Chi phí xử lý một mét khối nước thải được tính như thế nào?

    Lấy tổng chi phí vận hành trong kỳ chia cho lượng nước thải thực tế đã xử lý cùng kỳ. Muốn có đơn giá đầy đủ, cần xác định rõ có tính khấu hao, chi phí đầu tư, bảo trì lớn và các chi phí quản lý hay không.

    Báo giá hệ thống xử lý nước thải đã bao gồm VAT chưa?

    Tùy nhà cung cấp và loại hợp đồng. Khách hàng nên yêu cầu thể hiện rõ giá trước thuế, thuế áp dụng và tổng giá trị thanh toán.

    Chi phí bảo trì có nằm trong giá thi công không?

    Thông thường, cần phân biệt nghĩa vụ bảo hành khi bàn giao với dịch vụ bảo trì, vận hành sau bảo hành. Phạm vi thực tế phụ thuộc hợp đồng.

    Nên lựa chọn công nghệ xử lý nước thải giá rẻ nhất không?

    Không nên chỉ so sánh chi phí đầu tư. Phương án phù hợp phải đáp ứng yêu cầu xử lý, khả năng vận hành ổn định, điều kiện mặt bằng và chi phí sử dụng lâu dài.

    Tóm lại: 

    Mỗi hệ thống xử lý nước thải có yêu cầu riêng về công suất, tính chất nước thải, công nghệ và điều kiện thi công. Vì vậy, mức giá thực tế cần được xác định dựa trên thông tin cụ thể của từng công trình.

    Môi Trường Sài Gòn SGE tiếp nhận yêu cầu tư vấn và lập báo giá cho các hạng mục thiết kế, thi công, lắp đặt, vận hành, bảo trì, sửa chữa và nâng cấp hệ thống xử lý nước thải.

    Quý khách chỉ cần cung cấp loại nước thải, công suất dự kiến và địa điểm công trình. Đội ngũ SGE sẽ trao đổi nhu cầu, tư vấn phương án phù hợp và hỗ trợ xây dựng dự toán chi phí theo phạm vi thực tế.


    Liên hệ Môi Trường Sài Gòn để nhận tư vấn và báo giá xử lý nước thải phù hợp với công trình của bạn.

    CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ VÀ CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT MÔI TRƯỜNG SÀI GÒN

    • Chia sẻ qua viber bài: Bảng Giá Xử Lý Nước Thải Mới Nhất 2026 – Chi Phí Trọn Gói
    • Chia sẻ qua reddit bài:Bảng Giá Xử Lý Nước Thải Mới Nhất 2026 – Chi Phí Trọn Gói

    Bài viết liên quan

    Xử Lý Nước Thải Y Tế – Quy Trình, Công Nghệ Và Hệ Thống

    Tìm hiểu xử lý nước thải y tế tại bệnh viện, phòng khám: nguồn phát sinh, thành phần ô nhiễm, quy trình, công nghệ, khử trùng và thiết kế hệ thống phù hợp nhất.

    Xử Lý Nước Thải Công Nghiệp: Quy Trình, Công Nghệ, Hệ Thống Và Chi Phí

    Tìm hiểu xử lý nước thải công nghiệp: quy trình, công nghệ, hệ thống, chi phí đầu tư, vận hành và giải pháp phù hợp cho từng ngành sản xuất, khu công nghiệp.

    Xử Lý Nước Thải Sinh Hoạt – Quy Trình, Công Nghệ Và Hệ Thống

    Tìm hiểu quy trình xử lý nước thải sinh hoạt, công nghệ Aerotank, MBBR, AAO, SBR, MBR; cách thiết kế hệ thống, lựa chọn giải pháp và tối ưu chi phí vận hành hiệu quả

    Công Nghệ Xử Lý Nước Thải – Các Giải Pháp Phổ Biến Và Cách Lựa Chọn

    Tìm hiểu công nghệ xử lý nước thải Aerotank, MBBR, SBR, MBR, AAO; so sánh nguyên lý, ưu nhược điểm và tiêu chí lựa chọn theo công suất, chi phí, nước sau xử lý.

    Hệ Thống Xử Lý Nước Thải – Cấu Tạo, Thiết Kế, Thi Công Và Chi Phí

    Hệ thống xử lý nước thải: tìm hiểu cấu tạo, thiết kế, thi công, công nghệ xử lý, vận hành và các yếu tố ảnh hưởng đến chi phí đầu tư, bảo trì hệ thống hiệu quả.

    Bể Xử Lý Nước Thải: Các Loại, Cấu Tạo, Thiết Kế & Chi Phí

    Tìm hiểu bể xử lý nước thải: cấu tạo, chức năng các loại bể Aerotank, MBBR, Anoxic, bể lắng, cách tính kích thước, bản vẽ thiết kế và chi phí xây dựng.

    Trạm Xử Lý Nước Thải: Cấu Tạo, Nguyên Lý, Công Nghệ Và Chi Phí

    Trạm xử lý nước thải là công trình kỹ thuật được xây dựng nhằm tiếp nhận, xử lý và kiểm soát các thành phần ô nhiễm trong nước thải trước khi xả ra nguồn tiếp nhận hoặc tái sử dụng theo yêu cầu.

    Tìm hiểu về thành phần, tiêu chuẩn nước thải y tế và tác hại đối với môi trường

    Nước thải được xả ra từ các trung tâm y tế, bệnh viện là loại nước thải đặc thù khác biệt so với các loại nước thải của các ngành nghề khác. Hãy cùng chúng tôi tìm hiểu khái niệm về nước thải y tế là gì cũng như những thông tin liên quan khác như thành phần có trong nước thải, tiêu chuẩn của nước thải cơ sở y tế được căn cứ theo tài liệu quy chuẩn nào của bộ tài nguyên môi trường, mời các bạn cùng tham khảo bài viết dưới đây.

    Bùn vi sinh – Giải pháp xử lý nước thải hiệu quả

    Trong thời đại công nghiệp hóa, ô nhiễm môi trường ngày càng trở thành vấn đề cấp bách. Tình trạng nước thải sinh hoạt và công nghiệp không được xử lý đúng cách đã gây ra những tác động xấu tới sức khỏe con người và hệ sinh thái.

    Bùn vi sinh – Phân loại và giai đoạn xử lý

    Vấn đề ô nhiễm môi trường ngày càng trở nên cấp bách và đòi hỏi sự giải quyết nhanh chóng. Sự thành công trong việc nghiên cứu bùn vi sinh đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện và giải quyết tình trạng xử lý nước thải hiện nay. Nhưng bùn vi sinh là gì? Làm thế nào để sử dụng chúng và những điều cần lưu ý là gì? Hãy cùng tìm hiểu với SGE chúng tôi qua bài viết dưới đây.

    Các phương pháp xử lý nước thải sinh hoạt hiệu quả nhất hiện nay

    Bạn có biết rằng nước thải sinh hoạt là một trong những nguyên nhân gây ô nhiễm môi trường nghiêm trọng nhất hiện nay? Nước thải sinh hoạt là loại nước được thải ra môi trường xung quanh trước và trong quá trình tắm, vệ sinh, giặt tẩy, nấu nướng, ăn uống, và các hoạt động thường ngày khác của người dân sinh sống và làm việc trong các khu dân cư, công trình làm việc, trung tâm thương mại, khu vui chơi, v.v.

    Bể lọc sinh học – Hoạt động, phân loại và ưu nhược điểm

    Trong quá trình xử lý nước thải công nghiệp, bể lọc sinh học được xem là một phương pháp hiệu quả và phổ biến. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn đọc những thông tin cơ bản về bể lọc sinh học, cách thức hoạt động, các loại bể phổ biến và ưu nhược điểm của phương pháp này.

    Xử lý nước thải ngành sản xuất nước tương

    Nội dung bài viết ngày hôm nay, xin mời các bạn cùng với SGE chúng tôi tìm hiểu một số thông tin chi tiết về nước thải phát sinh từ các hoạt động sản xuất nước tương. Vậy nguồn gốc và tính chất, mối nguy hại của nước thải ngành sản xuất nước tương này là gì ? Quy trình sản xuất ra sao ? Cùng xem chi tiết hơn qua nội dung bài viết sau nhé.

    3 phương pháp khử trùng nước thải phổ biến hiện nay

    Nước thải là một vấn đề nghiêm trọng ảnh hưởng đến sức khỏe và môi trường chúng ta hiện nay. Để giảm thiểu nguy cơ lây nhiễm bệnh tật, nước thải cần được xử lý kỹ lưỡng trước khi thải ra ngoài. Trong quá trình xử lý nước thải, khử trùng là một bước không thể thiếu để tiêu diệt các vi sinh vật gây hại.

    Tìm hiểu về Amoni và cách xử lý Amoni trong nước thải

    Trong vấn đề xử lý nước thải thì Amoni có thể nói là một chỉ tiêu chính rất được quan tâm, đặc biệt là trong các loại nước thải có thành phần chất hữu cơ là chính. Amoni nếu không được tiến hành xử lý đúng cách sẽ trở thành mối đe dọa đối với môi trường cũng như sức khỏe của con người.

    Tìm hiểu chức năng và nguyên lý của bể khử trùng trong XLNT

    Bể khử trùng là một bể không thể thiếu trong quy trình xử lý nước thải. Mục đích của giai đoạn này chính là tập trung nước thải sau khi xử lý lọc, cặn, lắng, cân bằng độ pH lại nhằm diệt các mầm vi khuẩn gây bệnh trước khi xả ra ngoài môi trường tiếp nhận. Vậy chức năng của bể khử trùng là gì ? Nguyên lý hoạt động ra sao ? Cùng theo dõi qua bài viết sau để hiểu rõ hơn nhé.

    Bể khử trùng trong xử lý nước thải có ưu và nhược điểm gì ?

    Hiện nay các công nghệ hay các hệ thống xử lý nước thải ngày càng trở nên phổ biến, các bể xử lý nước thải đã không phải quá xa lạ gì đối với doanh nghiệp. Mỗi bể có công dụng cũng như cách thức hoạt động khác nhau nhưng chúng đều có chung một mục đích đó là xử lý nguồn nước thải.

    Tìm hiểu về xử lý nước thải bằng phương pháp điện phân

    Xử lý nước thải bằng phương pháp điện phân hiện nay liệu có hiệu quả như những gì mà nhiều người biết đến. Các bạn hãy cùng với công ty xử lý môi trường SGE chúng tôi tìm hiểu qua nội dung bài viết sau để hiểu rõ hơn nhé.

    Tia UV và ứng dụng trong xử lý nước thải như thế nào ?

    Công ty TNHH Công nghệ Kỹ thuật Môi trường Sài Gòn xin kính chào quý khách hàng, quý doanh nghiệp gần xa. Chúng tôi là một đơn vị hoạt động trong lĩnh vực xử lý nước thải, tư vấn môi trường, đồng thời cung cấp các sản phẩm vật liệu môi trường, vật liệu lọc nước, bồn rửa tay y tế,… đáp ứng mọi nhu cầu của doanh nghiệp trong vấn đề môi trường tại dự án hoạt động.

    Tìm hiểu các loại hóa chất cần dùng trong xử lý nước thải

    Trong nước thải có nhiều thành phần ô nhiễm như các loại vi khuẩn, virut, các chất rắn lơ lửng, kim loại nặng,… Cần phải tiến hành xử lý trước khi thải ra ngoài môi trường bằng các phương pháp sử dụng đến hóa chất. Vậy hóa chất xử lý nước thải là gì ? Có những loại hóa chất nào được sử dụng và dùng chúng ra sao ? Tất cả sẽ được đề cập trong bài viết sau của công ty SGE chúng tôi nhé.