Hóa chất xử lý nước thải được sử dụng tại nhiều công đoạn khác nhau nhằm điều chỉnh pH, keo tụ, tạo bông, khử màu, khử mùi, kết tủa một số chất ô nhiễm, khử trùng hoặc hỗ trợ xử lý bùn. Tùy từng nguồn nước thải và mục tiêu xử lý, loại hóa chất, nồng độ và liều sử dụng sẽ khác nhau.
Trong thực tế, việc lựa chọn hóa chất không nên chỉ dựa vào tên sản phẩm hoặc một liều lượng cố định. Kỹ sư cần căn cứ vào đặc tính nước thải, pH, COD, BOD, TSS, màu, kim loại, chất dinh dưỡng và yêu cầu chất lượng nước đầu ra để lựa chọn phương án phù hợp.
Bài viết dưới đây giúp làm rõ các loại hóa chất xử lý nước thải, công dụng, nguyên tắc pha và sử dụng, đồng thời gợi ý cách lựa chọn hóa chất cho nước thải công nghiệp, sinh hoạt và một số nguồn thải đặc thù.

Hóa chất xử lý nước thải là các chất được bổ sung vào quá trình xử lý nhằm tạo ra những phản ứng vật lý hoặc hóa học cần thiết để hỗ trợ loại bỏ chất ô nhiễm. Không phải toàn bộ hệ thống xử lý nước thải đều sử dụng nhiều hóa chất. Trong nhiều công trình, hóa chất chỉ được dùng tại một số công đoạn như:
Việc sử dụng hóa chất cần được tính toán theo từng nguồn thải. Nếu dùng sai loại hoặc quá liều, hệ thống có thể phát sinh nhiều bùn hơn, tăng chi phí vận hành hoặc ảnh hưởng đến các công đoạn sinh học phía sau.
Một cách đơn giản, quá trình lựa chọn hóa chất có thể hiểu theo chuỗi:
Đặc tính nước thải → Vấn đề cần xử lý → Công đoạn xử lý → Nhóm hóa chất phù hợp
Ví dụ:
Do đó, hóa chất sử dụng trong xử lý nước thải cần được xem như một phần của tổng thể công nghệ chứ không phải giải pháp độc lập.
Xem thêm: xử lý nước thải
![]() | ![]() |
Một số nhóm hóa chất thường được sử dụng trong xử lý nước thải gồm hóa chất keo tụ, trợ lắng, điều chỉnh pH, khử trùng và hỗ trợ xử lý bùn.
Không nên hiểu rằng sử dụng nhiều hóa chất sẽ thay thế hoàn toàn quá trình xử lý sinh học.
Trong một hệ thống, mỗi công đoạn thường đảm nhiệm một chức năng khác nhau.
Xử lý hóa lý thường phù hợp với:
Trong khi đó, xử lý sinh học thường được sử dụng để giảm các chất hữu cơ có khả năng phân hủy sinh học và một số hợp chất chứa nitơ. Ở cuối hệ thống, hóa chất khử trùng có thể được bổ sung nếu công nghệ yêu cầu kiểm soát vi sinh. Vì vậy, hiệu quả xử lý tốt thường đến từ việc phối hợp đúng giữa hóa lý, sinh học và các công đoạn hoàn thiện.
Thay vì phân loại theo từng thương hiệu, có thể chia các hóa chất thường dùng trong xử lý nước thải theo chức năng như sau.
Keo tụ là quá trình làm mất ổn định các hạt keo nhỏ trong nước để chúng có thể liên kết với nhau và hình thành bông cặn lớn hơn. Một số hóa chất thường gặp:
PAC là một trong những hóa chất được sử dụng khá phổ biến trong xử lý nước thải do khả năng keo tụ tốt trong nhiều điều kiện. Tuy nhiên, liều PAC không nên áp dụng cố định cho mọi loại nước thải. Cần đánh giá pH, độ đục, tải lượng cặn và thực hiện thử nghiệm khi cần.
Polymer thường được sử dụng sau công đoạn keo tụ nhằm liên kết các hạt cặn nhỏ thành bông lớn hơn.
Tùy điện tích có thể gặp:
Không phải polymer nào cũng phù hợp với mọi loại bùn. Cần thử nghiệm để lựa chọn loại và liều thích hợp.
Khi nước thải có tính axit hoặc pH thấp hơn vùng phù hợp với công nghệ, có thể cần bổ sung hóa chất tăng pH.
Một số chất thường dùng:
Vôi có ưu điểm về chi phí trong nhiều ứng dụng nhưng có thể tạo cặn và cần hệ thống pha phù hợp. Việc điều chỉnh pH đặc biệt quan trọng trước các công đoạn:
Đối với nước thải có pH quá cao, có thể sử dụng axit để hạ pH. Một số hóa chất thường gặp:
Khử trùng thường được bố trí ở công đoạn cuối nhằm kiểm soát vi sinh vật trước khi nước được xả hoặc chuyển sang bước tiếp theo. Một số hóa chất thường được nhắc đến:
Hiệu quả khử trùng phụ thuộc vào nhiều yếu tố như:
Không nên tăng liều khử trùng một cách tùy ý khi chưa xác định nguyên nhân chất lượng nước không đạt.
Đối với nước thải có màu cao, chẳng hạn một số nguồn:
Không có một loại hóa chất xử lý màu nước thải phù hợp cho tất cả các ngành.
Trong quá trình xử lý, lượng bùn phát sinh cần được thu gom, làm đặc và tách nước. Polymer thường được sử dụng nhằm:
Loại polymer phù hợp phụ thuộc vào đặc tính bùn và công nghệ ép.
| Nhóm hóa chất | Ví dụ | Công dụng chính |
|---|---|---|
| Keo tụ | PAC, phèn nhôm, FeCl₃ | Giảm cặn, độ đục |
| Trợ lắng | Polymer | Tạo bông, tăng khả năng lắng |
| Tăng pH | NaOH, vôi, soda | Trung hòa nước có tính axit |
| Giảm pH | H₂SO₄, HCl | Trung hòa nước có tính kiềm |
| Khử trùng | Chlorine, NaOCl, Javen | Kiểm soát vi sinh |
| Khử màu | Hóa chất chuyên dụng | Hỗ trợ giảm màu |
| Xử lý bùn | Polymer | Hỗ trợ tách nước bùn |
Bảng trên chỉ mang tính định hướng. Thực tế cần thử nghiệm và tính toán trước khi sử dụng.

Lựa chọn đúng hóa chất không chỉ giúp nâng cao hiệu quả xử lý mà còn hạn chế tiêu hao hóa chất và giảm lượng bùn phát sinh.
Trước khi lựa chọn, nên có các thông tin cơ bản:
Ví dụ:
| Vấn đề | Nhóm hóa chất có thể xem xét |
|---|---|
| pH thấp | NaOH, vôi, soda |
| pH cao | Axit phù hợp |
| TSS/độ đục cao | PAC, phèn |
| Bông nhỏ, khó lắng | Polymer |
| Màu cao | Keo tụ + khử màu phù hợp |
| Vi sinh đầu ra | Chlorine, NaOCl |
| Bùn khó ép | Polymer phù hợp |
| Một số kim loại | Điều chỉnh pH + kết tủa + keo tụ |
Không nên xem bảng này là công thức bắt buộc. Nước thải thực tế có thể cần nhiều công đoạn kết hợp.

Jar Test là phương pháp thử nghiệm quy mô nhỏ thường được sử dụng để đánh giá khả năng keo tụ – tạo bông. Một quy trình tham khảo:
Sau đó có thể lựa chọn khoảng liều phù hợp để thử nghiệm trên hệ thống thực tế. Ưu điểm của Jar Test là giúp hạn chế việc sử dụng hóa chất theo cảm tính.
Từ khóa “cách pha hóa chất xử lý nước thải” thường được tìm kiếm nhiều, nhưng không nên áp dụng một tỷ lệ pha chung cho tất cả sản phẩm.
Nồng độ pha phụ thuộc vào:
Nguyên tắc chung:
Bồn hóa chất cần được lựa chọn dựa trên tính chất của hóa chất chứa bên trong.
Các yếu tố cần xem xét:
Các bồn nhỏ như bồn chứa hóa chất xử lý nước thải 200L có thể phù hợp một số hệ thống công suất nhỏ hoặc bồn pha trung gian, nhưng dung tích thực tế phải được tính theo lượng tiêu thụ hóa chất.
Hóa chất thường được dẫn từ bồn pha đến điểm châm thông qua:
Vật liệu đường ống phải tương thích với hóa chất. Không nên dùng chung một đường ống cho các hóa chất có khả năng phản ứng với nhau.
Đây là phần rất quan trọng.
Cần:
Đặc biệt không được tùy tiện trộn axit với các hóa chất chứa hypochlorite/chlorine vì có thể phát sinh khí nguy hiểm.

Mỗi nguồn thải có thành phần khác nhau nên việc lựa chọn hóa chất cần dựa vào phân tích thực tế.
Hóa chất xử lý nước thải công nghiệp thường được sử dụng nhiều hơn so với nước thải sinh hoạt do thành phần ô nhiễm có thể phức tạp và biến động lớn. Tùy ngành, có thể cần:
Không nên áp dụng cùng một công thức cho tất cả các nhà máy.
Xem thêm: xử lý nước thải công nghiệp
Nước thải dệt nhuộm thường cần quan tâm đến:
Các nhóm hóa chất có thể được sử dụng:
Do thành phần thuốc nhuộm khác nhau, cần thử nghiệm trước khi lựa chọn.
Nước thải xi mạ có thể chứa kim loại và các hợp chất đặc thù. Quá trình hóa lý thường có thể liên quan đến:
Một số hệ thống còn cần tách riêng từng dòng nước thải trước khi xử lý. Không nên trộn toàn bộ nước thải xi mạ rồi mới xử lý nếu đặc tính các dòng có khả năng gây phản ứng bất lợi.
Đối với nước thải sinh hoạt, công nghệ sinh học thường đóng vai trò chính. Hóa chất có thể được dùng ở một số công đoạn: Điều chỉnh pH khi cần;
Vì vậy, hóa chất dùng trong xử lý nước thải sinh hoạt thường không giống mức độ sử dụng trong nhiều hệ thống công nghiệp.
Mùi hôi có thể phát sinh do:
Trước khi dùng hóa chất xử lý mùi hôi nước thải, cần xác định nguyên nhân. Trong nhiều trường hợp, giải pháp hiệu quả hơn là:
Hóa chất chỉ nên được dùng khi phù hợp với nguyên nhân và công nghệ.
Báo giá hóa chất xử lý nước thải phụ thuộc vào nhiều yếu tố nên khó có một mức giá cố định áp dụng cho tất cả sản phẩm.
Giá có thể thay đổi theo:
Do đó, khi cần mua hóa chất xử lý nước thải, nên cung cấp tối thiểu:
Nếu chưa xác định được loại hóa chất, nên cung cấp kết quả phân tích nước và thông tin hệ thống để được tư vấn trước.
Nên kiểm tra lại khi gặp các tình trạng:
Trong trường hợp này, không nên chỉ tăng liều hóa chất. Cần kiểm tra lại toàn bộ quá trình từ lưu lượng, pH, thiết bị khuấy trộn, điểm châm hóa chất cho đến các công đoạn phía trước và phía sau.
Xem thêm: bảo trì hệ thống xử lý nước thải

Việc sử dụng hóa chất xử lý nước thải đúng loại và đúng liều giúp nâng cao hiệu quả vận hành, giảm tiêu hao và hạn chế lượng bùn phát sinh. Tuy nhiên, hóa chất chỉ là một phần của toàn bộ hệ thống. Muốn đạt hiệu quả ổn định cần kết hợp đúng giữa thiết kế công nghệ, thiết bị, vận hành và kiểm soát chất lượng nước.
Đối với hệ thống đang gặp tình trạng tiêu hao hóa chất cao, pH khó ổn định, bông cặn kém hoặc nước đầu ra không đạt yêu cầu, nên tiến hành khảo sát và thử nghiệm trước khi thay đổi loại hoặc tăng liều hóa chất. Môi Trường Sài Gòn SGE có thể khảo sát nguồn nước thải, đánh giá hệ thống và tư vấn phương án xử lý phù hợp với đặc điểm từng công trình.
CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ VÀ CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT MÔI TRƯỜNG SÀI GÒN
MST 0319028916 cấp ngày 27/06/2025 cấp bởi Sở Tài Chính TP HCM - Phòng Đăng Ký Kinh Doanh.
Đại diện pháp luật: TRẦN XUÂN PHÚC