Thiết bị xử lý nước thải là tập hợp máy móc, thiết bị cơ khí, điện, đo lường và điều khiển được sử dụng để thu gom, vận chuyển, khuấy trộn, cấp khí, tách chất rắn, định lượng hóa chất, xử lý bùn và kiểm soát quá trình trong hệ thống xử lý nước thải. Các thiết bị này được ứng dụng rộng rãi tại nhà máy công nghiệp, khu dân cư, bệnh viện, nhà hàng và nhiều công trình xử lý môi trường.
Việc lựa chọn thiết bị xử lý nước thải không nên chỉ dựa vào công suất motor hoặc giá bán mà cần căn cứ vào lưu lượng, cột áp, đặc tính nước thải, công nghệ xử lý, chế độ vận hành và điều kiện lắp đặt. Một hệ thống được lựa chọn và tính toán thiết bị đồng bộ sẽ giúp duy trì hiệu quả xử lý, tiết kiệm điện năng, hạn chế sự cố và kiểm soát chi phí trong suốt quá trình sử dụng.

Thiết bị xử lý nước thải là các loại máy móc, bộ phận kỹ thuật và thiết bị điều khiển tham gia trực tiếp hoặc gián tiếp vào quá trình xử lý nước thải.
Nếu bể xử lý tạo không gian cho các quá trình vật lý, hóa học và sinh học diễn ra thì thiết bị đảm nhận nhiệm vụ vận chuyển nước, cấp oxy, khuấy trộn, thu gom chất rắn, xử lý bùn và duy trì điều kiện vận hành.
Một hệ thống có thể sử dụng các thiết bị như:
Tùy công nghệ, quy mô và yêu cầu xử lý, danh mục thiết bị có thể được điều chỉnh cho phù hợp.
Thiết bị có vai trò quyết định khả năng vận hành thực tế của công trình.
Ví dụ, bể Aerotank cần hệ thống cấp khí để duy trì điều kiện oxy cho vi sinh vật. Bể Anoxic thường cần máy khuấy để duy trì sự tiếp xúc giữa bùn và nước mà không cấp khí mạnh.
Tương tự, quá trình keo tụ – tạo bông cần thiết bị định lượng và khuấy trộn hóa chất; công đoạn lắng cần hệ thống thu bùn; tuyến xử lý bùn có thể cần máy ép bùn.
Do đó, hiệu quả của hệ thống xử lý nước thải không chỉ phụ thuộc vào công nghệ và kích thước bể mà còn liên quan đến chất lượng, cách lựa chọn và khả năng phối hợp giữa các thiết bị.
Thiết bị xử lý nước thải là từng máy móc hoặc bộ phận đảm nhận nhiệm vụ cụ thể như bơm nước, thổi khí, khuấy trộn hoặc ép bùn.
Hệ thống xử lý nước thải là tổ hợp các bể, thiết bị, đường ống, công trình phụ trợ và hệ thống điều khiển được thiết kế thành dây chuyền xử lý hoàn chỉnh.
Trong thực tế, một cụm thiết bị hợp khối có thể tích hợp nhiều công đoạn trong cùng một module. Vì vậy, tùy cấu hình mà thuật ngữ thiết bị xử lý nước thải cũng có thể được sử dụng để chỉ một cụm xử lý hoàn chỉnh.
Trong một công trình xử lý nước thải, thiết bị được phân nhóm theo chức năng và vị trí lắp đặt.
Các nhóm quan trọng gồm thiết bị thu gom, tiền xử lý, khuấy trộn, cấp khí, hóa lý, xử lý sinh học, tách bùn, khử trùng và điều khiển.
Bơm nước thải là một trong những thiết bị phổ biến nhất, được sử dụng để vận chuyển nước giữa các công đoạn xử lý.
Các vị trí sử dụng thường gặp gồm hố thu, bể điều hòa, bể trung gian, tuyến tuần hoàn và hệ thống thoát nước.
Có ba nhóm bơm thường được xem xét:
Bơm chìm nước thải
Được lắp trực tiếp trong nước, thường sử dụng tại hố thu và bể điều hòa. Bơm chìm có kết cấu gọn, phù hợp với những vị trí hạn chế không gian lắp đặt.
Bơm đặt cạn
Được bố trí bên ngoài bể nên thuận tiện khi kiểm tra, bảo trì. Tuy nhiên, hệ thống hút và điều kiện vận hành cần được thiết kế phù hợp.
Bơm bùn
Được sử dụng để vận chuyển bùn từ bể lắng, bể chứa bùn hoặc công trình cô đặc đến tuyến xử lý bùn.
Khác với nước thải thông thường, bùn có thể chứa hàm lượng chất rắn cao và độ nhớt lớn. Vì vậy, cần chọn loại bơm theo đặc tính bùn.
Khi lựa chọn bơm, hai thông số quan trọng là:
Q: Lưu lượng yêu cầu, thường tính bằng m³/h.
H: Tổng cột áp hệ thống, thường tính bằng mét.
Không nên lựa chọn bơm chỉ dựa trên công suất motor tính bằng HP hoặc kW.
Điểm làm việc của bơm cần nằm trong vùng vận hành phù hợp trên đường đặc tính của thiết bị.
Máy thổi khí xử lý nước thải có nhiệm vụ cung cấp không khí cho các công trình cần oxy hoặc sử dụng khí để tạo chuyển động trong nước.
Thiết bị thường được lắp tại bể Aerotank, bể MBBR hiếu khí, một số bể điều hòa và các công trình sinh học khác.
Những loại máy thổi khí thường gặp gồm:
Khi lựa chọn blower cần xác định nhu cầu oxy, độ sâu bể, tổn thất áp suất đường ống, trở lực diffuser và lưu lượng khí cần thiết.
Máy thổi khí có thể là một trong những nhóm tiêu thụ điện đáng kể nhất trong hệ thống xử lý sinh học hiếu khí.
Nếu chọn thiết bị quá nhỏ, nồng độ DO có thể không đáp ứng yêu cầu. Ngược lại, thiết bị quá lớn nhưng không được điều khiển phù hợp có thể gây lãng phí điện năng.
Máy thổi khí tạo dòng không khí, trong khi đĩa phân phối khí và ống phân phối khí đưa không khí vào nước để tạo điều kiện chuyển oxy.
Đĩa phân phối khí thường được bố trí gần đáy bể. Những hệ thống sử dụng bọt khí mịn có thể làm tăng diện tích tiếp xúc giữa không khí và nước.
Khi lựa chọn diffuser cần xem xét:
Máy thổi khí và diffuser cần được tính toán đồng bộ, tránh lựa chọn riêng lẻ khiến hiệu quả cấp khí không đạt yêu cầu.
Máy khuấy chìm xử lý nước thải được sử dụng để tạo chuyển động, đồng nhất nồng độ và hạn chế lắng cặn trong bể.
Thiết bị thường được sử dụng tại bể điều hòa, bể thiếu khí Anoxic và những công trình cần khuấy trộn nhưng không nhất thiết phải cấp oxy.
Trong bể Anoxic, máy khuấy duy trì sự tiếp xúc giữa nước, bùn và nitrate trong điều kiện oxy hòa tan thấp.
Tại bể điều hòa, máy khuấy giúp giảm phân tầng, đồng nhất nồng độ và hạn chế tích tụ cặn.
Thông số lựa chọn cần xét đến thể tích, hình dạng bể, chiều sâu, TSS, vị trí lắp và mục tiêu khuấy trộn.
Song chắn rác là thiết bị tiền xử lý được sử dụng để giữ lại các vật thể, rác thô và chất rắn có kích thước không phù hợp.
Các dạng thường gặp gồm:
Tách rác tại đầu nguồn giúp hạn chế tắc nghẽn bơm, đường ống, cánh khuấy và các thiết bị phía sau.
Máy tách rác tự động có thể phù hợp với hệ thống lưu lượng lớn hoặc cần giảm thao tác thu gom thủ công.
Thiết bị tuyển nổi DAF sử dụng các bọt khí nhỏ để đưa những chất có khả năng nổi lên bề mặt, sau đó thu gom bằng cơ cấu gạt.
DAF thường được xem xét đối với nước thải chứa dầu mỡ, TSS, protein, cặn nhẹ hoặc chất hữu cơ dạng hạt.
Các ngành có thể ứng dụng gồm chế biến thực phẩm, thủy sản và một số ngành công nghiệp có nước thải chứa dầu mỡ.
Một hệ thống DAF có thể bao gồm bể tuyển nổi, bơm tuần hoàn, hệ thống hòa tan khí, thiết bị gạt bùn và hệ thống điều khiển.
DAF chủ yếu thực hiện quá trình phân tách vật lý hoặc hóa lý. Thiết bị không mặc nhiên thay thế được công đoạn xử lý sinh học đối với chất ô nhiễm hòa tan.

Bên cạnh nhóm thiết bị vận chuyển và cấp khí, các hệ thống xử lý nước thải còn sử dụng nhiều thiết bị chuyên dụng phục vụ phản ứng hóa học, xử lý sinh học, tách bùn và khử trùng.
Bơm định lượng hóa chất được sử dụng để cấp một lượng hóa chất có kiểm soát vào quá trình xử lý.
Các ứng dụng thường gặp gồm điều chỉnh pH, keo tụ, tạo bông, khử trùng, oxy hóa và bổ sung dinh dưỡng khi cần thiết.
Khi lựa chọn bơm định lượng cần quan tâm đến:
Bồn hóa chất thường kết hợp với motor, trục khuấy, cánh khuấy và đường ống định lượng.
Những vật liệu thường được sử dụng gồm PE, PP, FRP, inox hoặc vật liệu khác phù hợp với hóa chất.
Không nên mặc định cùng một loại vật liệu có thể sử dụng an toàn cho mọi loại axit, kiềm và chất oxy hóa.
Giá thể MBBR là vật liệu tạo bề mặt cho màng vi sinh phát triển trong bể xử lý sinh học.
Giá thể chuyển động dưới tác động của dòng khí hoặc dòng nước, tạo điều kiện để vi sinh tiếp xúc với chất ô nhiễm.
Khi lựa chọn giá thể cần xem xét:
Hệ thống cần bố trí lưới chắn hoặc kết cấu giữ giá thể để hạn chế thất thoát sang công trình phía sau.
Không nên chỉ so sánh giá thể theo giá bán/kg mà bỏ qua diện tích bề mặt hữu dụng và yêu cầu vận hành.
Thiết bị gạt bùn được lắp tại một số bể lắng để đưa bùn về khu vực thu gom.
Đối với bể lắng tròn, cơ cấu gạt thường chuyển động quay. Đối với bể lắng chữ nhật, cơ cấu có thể di chuyển theo chiều dài bể.
Việc thu bùn phù hợp giúp hạn chế tích tụ, phân hủy, bùn nổi hoặc bùn cuốn theo nước đầu ra.
Máy ép bùn xử lý nước thải thực hiện chức năng tách một phần nước khỏi bùn, giảm thể tích và khối lượng bùn cần lưu chứa, vận chuyển và xử lý tiếp.
Các loại máy ép bùn phổ biến gồm:
Khi lựa chọn máy ép bùn cần xác định lượng bùn phát sinh, hàm lượng chất rắn, tính chất bùn, thời gian vận hành, yêu cầu độ khô và không gian lắp đặt.
Không nên lựa chọn máy ép bùn chỉ từ tổng lưu lượng nước thải của nhà máy.
Khử trùng được sử dụng khi cần kiểm soát vi sinh vật trong nước sau xử lý.
Những phương án phổ biến gồm:
Công nghệ khử trùng cần được lựa chọn theo lưu lượng, chất lượng nước trước khử trùng và yêu cầu đầu ra.

Trong hệ thống xử lý nước thải hiện đại, thiết bị đo và điều khiển giúp theo dõi trạng thái vận hành, phát hiện bất thường và điều chỉnh máy móc theo điều kiện thực tế.
Các thiết bị thường gặp gồm cảm biến pH, DO, ORP, đồng hồ đo lưu lượng, tủ điện, PLC, biến tần và hệ thống giám sát SCADA.
Thiết bị đo pH
Được sử dụng để theo dõi độ axit, kiềm và hỗ trợ điều khiển các công đoạn trung hòa, keo tụ, kết tủa hoặc xử lý sinh học.
Thiết bị đo pH online có thể kết nối với bơm định lượng để tự động điều chỉnh hóa chất.
Điện cực pH cần được vệ sinh, hiệu chuẩn và thay thế phù hợp theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Thiết bị đo DO
DO – Dissolved Oxygen là nồng độ oxy hòa tan trong nước, đặc biệt quan trọng đối với bể hiếu khí.
Cảm biến DO có thể được sử dụng để điều chỉnh máy thổi khí thông qua bộ điều khiển và biến tần, giúp duy trì điều kiện sinh học và tối ưu điện năng.
Thiết bị đo ORP
ORP phản ánh trạng thái oxy hóa – khử của môi trường nước.
Thông số này có thể hỗ trợ theo dõi điều kiện tại bể thiếu khí hoặc một số quá trình hóa học.
Tuy nhiên, ORP cần được sử dụng cùng các thông số khác thay vì xem là chỉ tiêu duy nhất quyết định hiệu quả quá trình.
Thiết bị đo lưu lượng được sử dụng tại các vị trí như:
Dữ liệu lưu lượng là cơ sở tính toán tải lượng, công suất vận hành, thời gian lưu và lượng hóa chất cần sử dụng.
Nếu không đo được lưu lượng thực tế, việc đánh giá mức độ quá tải hoặc hiệu suất của hệ thống sẽ gặp nhiều khó khăn.
Tủ điện xử lý nước thải là trung tâm cấp nguồn và điều khiển thiết bị trong hệ thống.
Một tủ điện có thể điều khiển bơm, blower, máy khuấy, DAF, bơm hóa chất, máy ép bùn, thiết bị khử trùng và van điện.
Thông thường hệ thống có thể sử dụng hai chế độ:
Tủ điện cần có các chức năng bảo vệ điện phù hợp như quá tải, ngắn mạch, mất pha và những tình huống bất thường liên quan.
PLC giúp thực hiện logic điều khiển tự động, trong khi biến tần hỗ trợ điều chỉnh tốc độ motor theo nhu cầu.
Ví dụ:
Mực nước tăng → Bơm khởi động → Mực nước giảm → Bơm dừng
Hoặc:
DO giảm → Blower tăng lưu lượng khí → DO đạt yêu cầu → Blower giảm tốc
HMI cho phép người vận hành theo dõi trạng thái thiết bị, thay đổi cài đặt và xem cảnh báo trực tiếp.
Đối với công trình quy mô lớn, SCADA có thể phục vụ giám sát tập trung, lưu trữ dữ liệu, theo dõi xu hướng và quản lý cảnh báo.
Nhờ đó, các sự cố như quá tải bơm, mất khí, sai lệch pH hoặc mất tín hiệu cảm biến có thể được phát hiện sớm hơn.

Danh mục thiết bị xử lý nước thải thay đổi theo từng nguồn phát sinh. Nước thải sinh hoạt thường khác nước thải công nghiệp về tải lượng, thành phần và nguy cơ ăn mòn hoặc ức chế vi sinh.
Vì vậy, không nên áp dụng một cấu hình thiết bị chung cho mọi công trình.
Thiết bị xử lý nước thải sinh hoạt thường được lựa chọn cho khu dân cư, tòa nhà, khách sạn, nhà hàng, trường học và các công trình có nguồn thải sinh hoạt.
Một hệ thống có thể sử dụng:
Đối với hệ thống nhỏ, danh mục thiết bị có thể được tối giản nhưng vẫn cần đánh giá khả năng dự phòng cho những thiết bị quan trọng.
Thiết bị xử lý nước thải công nghiệp cần được lựa chọn theo tính chất từng ngành sản xuất.
Đối với ngành dệt nhuộm, hệ thống có thể cần thiết bị định lượng hóa chất, khuấy trộn, xử lý màu và ép bùn.
Đối với ngành xi mạ, có thể sử dụng thiết bị điều chỉnh pH, phản ứng hóa học, kết tủa, tách cặn và lọc.
Đối với ngành chế biến thực phẩm hoặc thủy sản, thiết bị tách rác, tuyển nổi DAF, máy thổi khí và máy ép bùn có thể đóng vai trò quan trọng.
Danh mục thực tế cần được xác định sau khi lựa chọn công nghệ xử lý và tính toán tải lượng.
Thiết bị xử lý nước thải y tế được sử dụng tại bệnh viện, trung tâm y tế, phòng khám và những cơ sở khám chữa bệnh.
Tùy nguồn thải và yêu cầu pháp lý, hệ thống có thể kết hợp thu gom, điều hòa, xử lý sinh học, tách sinh khối và khử trùng.
Các dòng thải chứa hóa chất hoặc thành phần nguy hại đặc thù cần được nhận diện, phân loại và quản lý phù hợp.
Đối với phòng khám có diện tích hạn chế, thiết bị dạng module có thể là một phương án cần xem xét.
Thiết bị xử lý nước thải hợp khối là cụm xử lý tích hợp nhiều công đoạn trong một hoặc nhiều module.
Thiết bị có thể được sản xuất bằng thép, inox, composite FRP hoặc vật liệu phù hợp với điều kiện vận hành.
Bên trong module có thể bố trí những ngăn xử lý và các thiết bị như bơm, máy thổi khí, giá thể vi sinh, thiết bị tách bùn, khử trùng và tủ điện.
Ưu điểm có thể gồm:
Giảm một phần khối lượng xây dựng tại công trình.
Thuận tiện trong một số điều kiện vận chuyển và lắp đặt.
Có thể phù hợp với mặt bằng hạn chế.
Dễ tiêu chuẩn hóa cấu hình ở các công suất nhất định.
Tuy nhiên, không phải mọi hệ thống hợp khối đều có công nghệ, hiệu suất hoặc khả năng mở rộng giống nhau.
Khi lựa chọn cần đánh giá chất lượng nước đầu vào, công suất thực tế, tải lượng ô nhiễm, thể tích hữu dụng, bảo trì và chất lượng nước đầu ra.

Việc lựa chọn thiết bị cần bắt đầu từ nhiệm vụ công nghệ và điều kiện vận hành, sau đó mới xác định model, công suất và nhà sản xuất phù hợp.
Một quy trình lựa chọn có thể thực hiện theo chuỗi:
Nguồn nước thải → Công nghệ → Nhiệm vụ thiết bị → Thông số thiết kế → Vật liệu → Điều khiển → Dự phòng → Bảo trì → Chi phí vòng đời
Mỗi thiết bị cần có nhiệm vụ kỹ thuật cụ thể.
Ví dụ, yêu cầu:
Bơm nước thải Q = 10 m³/h, H = 12 m
rõ ràng hơn nhiều so với chỉ yêu cầu một máy bơm công suất 2 HP.
Tương tự, máy thổi khí cần được chọn theo lưu lượng khí và áp suất làm việc, không chỉ dựa trên thể tích bể.
Máy ép bùn cần lựa chọn theo khối lượng chất rắn khô phát sinh và đặc tính bùn, không chỉ theo m³ nước thải/ngày.
Vật liệu ảnh hưởng trực tiếp đến tuổi thọ và độ bền thiết bị.
Các vật liệu thường gặp gồm gang, thép carbon, inox, PE, PP, PVC, FRP, EPDM và những polymer kỹ thuật khác.
Khi lựa chọn vật liệu cần xem xét:
Không phải inox luôn phù hợp hơn mọi vật liệu khác. Khả năng chống ăn mòn phụ thuộc vào môi trường hóa học và điều kiện làm việc cụ thể.
Các thiết bị có thể gây dừng toàn bộ công trình khi gặp sự cố cần được xem xét phương án dự phòng.
Ví dụ, bơm nước thải đầu vào có thể bố trí:
1 bơm hoạt động + 1 bơm dự phòng
Tương tự, máy thổi khí và bơm định lượng quan trọng cần được đánh giá về khả năng duy trì vận hành khi có sự cố.
Không phải mọi thiết bị đều cần dự phòng 100%. Cấu hình phụ thuộc mức độ quan trọng, thời gian cho phép dừng và khả năng bảo trì.
| Công đoạn | Thiết bị chính | Thông số quan trọng |
|---|---|---|
| Thu gom | Bơm chìm | Lưu lượng Q, cột áp H, kích thước chất rắn |
| Tiền xử lý | Song chắn rác, máy tách rác | Lưu lượng, kích thước khe, lượng rác |
| Điều hòa | Máy khuấy, blower | Thể tích, TSS, mục tiêu khuấy |
| Thiếu khí | Máy khuấy chìm | Hình dạng bể, thể tích, yêu cầu tạo dòng |
| Hiếu khí | Blower, diffuser | Nhu cầu oxy, khí, áp suất |
| MBBR | Giá thể, blower, lưới chắn | Tải lượng, diện tích màng, tỷ lệ đổ đầy |
| Hóa lý | Bơm định lượng, motor khuấy | Hóa chất, lưu lượng, pH |
| Tuyển nổi | DAF | Lưu lượng, TSS, dầu mỡ |
| Lắng | Thiết bị gạt bùn | Kích thước bể, lượng bùn |
| Xử lý bùn | Bơm bùn, máy ép bùn | Khối lượng chất rắn khô/ngày |
| Khử trùng | Hóa chất, UV hoặc ozone | Lưu lượng, chất lượng nước, yêu cầu vi sinh |
| Quan trắc | pH, DO, ORP, lưu lượng | Dải đo, môi trường, hiệu chuẩn |
| Điều khiển | Tủ điện, PLC, biến tần | Công suất, số thiết bị, logic điều khiển |
Bảng trên là cơ sở lập danh mục sơ bộ. Các thông số thiết kế cuối cùng phải dựa trên điều kiện thực tế và yêu cầu của từng công trình.
Một danh mục thiết bị (Equipment List) nên có các trường thông tin:
Danh mục này nên được xây dựng đồng thời với sơ đồ công nghệ và bản vẽ thiết kế.

Thiết bị được lựa chọn đúng nhưng lắp đặt hoặc vận hành không phù hợp vẫn có thể làm giảm hiệu quả xử lý và tuổi thọ công trình.
Vì vậy, cần đánh giá điều kiện lắp đặt, khả năng tháo lắp, bảo dưỡng và kiểm tra định kỳ ngay từ giai đoạn thiết kế.
Bảo trì nên được thực hiện theo kế hoạch thay vì chỉ sửa chữa khi thiết bị đã hỏng.
Công việc kiểm tra thường xuyên có thể bao gồm:
Bảo trì định kỳ thực hiện theo hướng dẫn nhà sản xuất, có thể gồm thay dầu, bôi trơn, vệ sinh, hiệu chuẩn, kiểm tra điện và thay thế vật tư hao mòn.
Mỗi thiết bị nên có hồ sơ quản lý ghi nhận model, số serial, ngày lắp đặt, thông số vận hành, lịch bảo trì và lịch sửa chữa.
Có thể xem xét thay thế hoặc cải tạo khi:
Không phải mọi trường hợp đều cần thay mới toàn bộ hệ thống. Nhiều công trình có thể nâng cấp riêng nhóm bơm, blower, diffuser, máy khuấy, cảm biến hoặc tủ điện.
Việc khảo sát và đánh giá thiết bị hiện hữu giúp xác định đúng nguyên nhân trước khi đầu tư.
Khi đầu tư thiết bị xử lý nước thải, chi phí không chỉ bao gồm giá mua máy mà còn liên quan đến điện năng, lắp đặt, vận hành, hóa chất, bảo trì, phụ tùng và thời gian dừng máy.
Vì vậy, lựa chọn thiết bị cần xem xét tổng chi phí trong suốt vòng đời sử dụng thay vì chỉ ưu tiên báo giá ban đầu thấp nhất.
Giá thiết bị xử lý nước thải phụ thuộc vào:
Ví dụ, hai máy bơm có cùng công suất motor nhưng khác lưu lượng, cột áp, vật liệu hoặc kết cấu cánh bơm có thể có mức giá và ứng dụng khác nhau.
Tương tự, hai hệ thống máy thổi khí có cùng lưu lượng khí nhưng hiệu suất điện năng khác nhau có thể tạo ra chênh lệch chi phí vận hành đáng kể trong thời gian dài.
Công ty Môi Trường Sài Gòn SGE giới thiệu danh mục và thông tin báo giá thiết bị xử lý nước thải gồm màng lọc MBR, giá thể vi sinh, tấm lắng Lamella, tấm bùn vi sinh và đĩa phân phối khí. Khách hàng có thể tham khảo từng nhóm thiết bị để lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu thiết kế, lắp đặt, cải tạo hoặc nâng cấp hệ thống.

Màng lọc MBR (Membrane Bioreactor) được sử dụng trong hệ thống xử lý nước thải kết hợp công nghệ sinh học và màng lọc. Thiết bị giúp phân tách bùn hoạt tính khỏi nước sau xử lý, có thể thay thế công đoạn lắng thứ cấp truyền thống trong những cấu hình phù hợp.
Giá màng lọc MBR phụ thuộc vào loại màng, vật liệu, diện tích lọc, thông lượng thiết kế, cấu hình module, thương hiệu và xuất xứ.
SGE cung cấp thông tin và tư vấn lựa chọn màng lọc MBR phù hợp với công suất, tính chất nước thải và yêu cầu vận hành của từng hệ thống.
Giá thị trường tham khảo: 1,5–15 triệu đồng/module theo model.
Xem danh mục màng lọc MBR và giá sản phẩm chi tiết

Giá thể vi sinh xử lý nước thải là vật liệu cung cấp bề mặt cho vi sinh vật bám dính, hình thành màng sinh học trong các công nghệ xử lý như MBBR và một số hệ thống lọc sinh học.
Các loại giá thể có thể khác nhau về hình dạng, kích thước, diện tích bề mặt riêng, vật liệu và khả năng lưu giữ trong bể.
Giá giá thể vi sinh thường phụ thuộc vào chủng loại, quy cách, khối lượng đặt hàng và thông số kỹ thuật. Khi lựa chọn, cần đánh giá diện tích bề mặt hữu dụng và điều kiện vận hành thay vì chỉ so sánh đơn giá theo kg hoặc m³.
Giá MBBR dạng bánh xe tham khảo: 3,5–5 triệu đồng/m³.
Xem các loại giá thể vi sinh và bảng giá chi tiết

Tấm lắng Lamella là thiết bị sử dụng các bề mặt nghiêng nhằm tăng diện tích lắng hiệu dụng, hỗ trợ quá trình tách cặn trong công trình xử lý nước thải và nước cấp. Tấm lắng có thể được sử dụng trong hệ thống lắng hóa lý hoặc cải tạo một số bể lắng hiện hữu khi điều kiện kỹ thuật cho phép.
Giá tấm lắng Lamella phụ thuộc vào vật liệu, độ dày, kích thước, góc nghiêng, diện tích lắp đặt và kết cấu khung đỡ. Để lựa chọn phù hợp, cần xem xét lưu lượng xử lý, tính chất cặn, khả năng vệ sinh và không gian lắp đặt thực tế.
Giá tấm lắng PVC tham khảo: khoảng 4 triệu đồng/m³ vật liệu.
Xem tấm lắng Lamella và báo giá theo quy cách
![]() | ![]() |
Bùn vi sinh xử lý nước thải là nguồn sinh khối chứa các nhóm vi sinh vật tham gia phân hủy chất hữu cơ và chuyển hóa chất ô nhiễm trong hệ thống xử lý sinh học. Bùn vi sinh thường được sử dụng để nuôi cấy, khởi động hệ thống mới, bổ sung sinh khối hoặc hỗ trợ phục hồi hệ vi sinh sau sự cố. Tùy điều kiện công nghệ, bùn vi sinh được chia thành hai nhóm chính:
Giá bùn vi sinh xử lý nước thải phụ thuộc vào loại bùn, nguồn cung cấp, nồng độ sinh khối, đặc tính hoạt động, khối lượng đặt hàng và điều kiện vận chuyển. Khi lựa chọn, cần xem xét khả năng thích nghi của bùn với nguồn nước thải, công nghệ xử lý và điều kiện vận hành thực tế.
Giá thực tế cần xác định thêm theo nguồn bùn, hàm lượng chất rắn, đặc tính sinh học và điều kiện vận chuyển.
Xem bùn vi sinh hiếu khí và báo giá chi tiết

Đĩa phân phối khí xử lý nước thải là thiết bị đưa không khí từ máy thổi khí vào nước, thường được lắp đặt tại bể Aerotank, MBBR hiếu khí và những công trình cần cấp oxy. Đĩa phân phối khí có nhiều kích thước, vật liệu màng và mức lưu lượng khí thiết kế khác nhau.
Giá đĩa phân phối khí phụ thuộc vào đường kính, vật liệu màng, kiểu kết nối, thương hiệu, khả năng chịu áp và lưu lượng khí làm việc. Khi lựa chọn cần tính toán đồng bộ số lượng đĩa, lưu lượng khí, áp suất, hệ thống đường ống và công suất máy thổi khí.
Giá thị trường tham khảo: 128.000–672.000 đồng/cái.
Khi lựa chọn cần xác định kích thước, lưu lượng khí làm việc, tổn thất áp suất và khả năng tương thích với hệ thống đường ống.
Xem danh mục đĩa phân phối khí và giá từng model
Thông tin liên hệ:
CÔNG TY CP CƠ KHÍ & CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT MÔI TRƯỜNG SÀI GÒN
Hotline:0909.997.365
Website: xulymoitruongsg.vn
→Xem thêm: Báo giá dịch vụ xử lý nước thải trọn gói
Thiết bị xử lý nước thải gồm những gì?
Một hệ thống có thể gồm bơm nước thải, máy thổi khí, máy khuấy, song chắn rác, DAF, bơm định lượng, máy ép bùn, thiết bị khử trùng, cảm biến và tủ điện điều khiển.
Máy thổi khí và máy khuấy chìm có giống nhau không?
Không. Máy thổi khí cung cấp không khí vào nước, còn máy khuấy chủ yếu tạo chuyển động và đồng nhất hỗn hợp mà không nhất thiết bổ sung oxy đáng kể.
Thiết bị xử lý nước thải hợp khối là gì?
Là cụm thiết bị tích hợp nhiều công đoạn xử lý trong một hoặc nhiều module, thường được lựa chọn khi phù hợp với công suất và điều kiện lắp đặt.
Bơm xử lý nước thải cần chọn theo thông số nào?
Cần xác định lưu lượng Q, cột áp H, đặc tính chất rắn, vật liệu và chế độ vận hành trước khi lựa chọn model.
Thiết bị nào tiêu thụ điện năng nhiều nhất?
Tùy công nghệ, nhưng trong nhiều hệ thống xử lý sinh học hiếu khí, máy thổi khí là một trong những thiết bị tiêu thụ điện đáng kể.
Có nên mua thiết bị xử lý nước thải giá rẻ nhất không?
Không nên chỉ so sánh giá mua. Cần đánh giá hiệu suất, độ bền, điện năng, phụ tùng, khả năng bảo trì và chi phí vòng đời.
Máy ép bùn có cần thiết cho mọi hệ thống không?
Không phải mọi công trình đều cần máy ép bùn riêng. Việc bố trí phụ thuộc lượng bùn phát sinh, quy mô hệ thống và phương án quản lý bùn.
Có thể thay thiết bị mà không cải tạo toàn bộ hệ thống không?
Có thể trong nhiều trường hợp, nhưng cần kiểm tra tính tương thích về thủy lực, điện, điều khiển, kết nối cơ khí và yêu cầu công nghệ.
Kết luận
Thiết bị xử lý nước thải là thành phần quan trọng giúp chuyển một sơ đồ công nghệ trên bản vẽ thành hệ thống có khả năng vận hành thực tế. Mỗi nhóm thiết bị đảm nhận chức năng riêng, từ bơm vận chuyển nước, máy thổi khí cấp oxy, máy khuấy tạo dòng, DAF tách cặn đến máy ép bùn, cảm biến và tủ điện điều khiển.
Việc lựa chọn thiết bị cần xuất phát từ đặc tính nước thải, công nghệ và nhiệm vụ kỹ thuật, sau đó mới xác định thông số làm việc, vật liệu, model, phương án dự phòng và bảo trì.
Một danh mục thiết bị được tính toán và bố trí đồng bộ sẽ góp phần giúp hệ thống xử lý nước thải vận hành ổn định, hạn chế sự cố và kiểm soát tốt chi phí đầu tư, điện năng cũng như bảo trì trong suốt vòng đời công trình.
MST 0319028916 cấp ngày 27/06/2025 cấp bởi Sở Tài Chính TP HCM - Phòng Đăng Ký Kinh Doanh.
Đại diện pháp luật: TRẦN XUÂN PHÚC