(Giá chưa bao gồm 8% VAT)
Mã sản phẩm:
Nguồn gốc:
Tìm hiểu màng lọc MBR sợi rỗng PVDF, cấu tạo, nguyên lý, đường kính sợi, thông lượng, ưu nhược điểm và cách chọn module cho hệ thống xử lý nước thải.
Mô Tả sản phẩm
Màng lọc MBR sợi rỗng là loại màng sử dụng nhiều sợi mao dẫn có lòng rỗng bên trong, được liên kết thành module để phân tách bùn hoạt tính và nước trong hệ thống xử lý nước thải. Nhờ cấu tạo nhỏ gọn, khả năng bố trí diện tích lọc lớn và kết hợp với công nghệ xử lý sinh học, màng MBR dạng sợi được sử dụng trong các hệ thống xử lý nước thải sinh hoạt và công nghiệp.
Trong đó, màng lọc MBR sợi rỗng PVDF là nhóm sản phẩm được nhiều nhà thầu môi trường quan tâm nhờ đặc tính vật liệu, khả năng vận hành trong môi trường sục khí và sự đa dạng về cấu hình module. Một số dòng màng còn sử dụng lớp hỗ trợ gia cường nhằm cải thiện độ bền cơ học khi vận hành.
Hiện nay, Môi Trường Sài Gòn cung cấp nhiều dòng màng MBR dạng sợi với diện tích từ 4 m² đến 30 m², gồm các model Morui, Shuiyi và SGE. Khách hàng có thể tham khảo cấu tạo, thông số kỹ thuật, cách lựa chọn và bảng giá sản phẩm trong bài viết dưới đây.

Màng MBR sợi rỗng (Hollow Fiber MBR) là loại màng lọc được cấu tạo từ nhiều sợi polymer có khoang rỗng bên trong. Các sợi được cố định tại đầu góp, liên kết thành phần tử màng hoặc module để sử dụng trong hệ thống xử lý nước thải bằng công nghệ Membrane Bioreactor.
Trong cấu hình màng ngập hoạt động theo cơ chế lọc ngoài vào trong, bơm hút tạo ra chênh lệch áp suất giữa hỗn hợp bùn hoạt tính và khoang rỗng của sợi màng. Nước thấm qua thành màng, đi vào khoang rỗng rồi được thu gom về đường ống nước sau lọc. Trong khi đó, bùn hoạt tính và phần lớn chất rắn lơ lửng được giữ lại phía ngoài màng. Công nghệ này cho phép thực hiện quá trình phân tách rắn – lỏng mà không cần sử dụng bể lắng thứ cấp theo cấu hình truyền thống.
Hai loại màng được phân biệt chủ yếu theo hình dạng phần tử lọc và cách bố trí trong module.
| Tiêu chí | Màng MBR sợi rỗng | Màng MBR tấm phẳng |
|---|---|---|
| Cấu tạo | Nhiều sợi mao dẫn có lòng rỗng | Phần tử lọc dạng tấm |
| Hình dạng | Bó sợi hoặc rèm sợi | Tấm phẳng xếp song song |
| Thu nước | Qua lòng sợi và đầu góp | Qua kênh thu nước của tấm |
| Bố trí | Module, khung hoặc cassette | Khung/cassette tấm phẳng |
| Làm sạch bề mặt | Dòng khí và chuyển động của sợi | Dòng khí và dòng nước quét qua bề mặt |
Màng sợi rỗng có thể được bố trí thành từng tấm hoặc rèm sợi. Tuy nhiên, đây vẫn là màng dạng sợi rỗng, không phải màng tấm phẳng. Khả năng chống bám bẩn, mật độ diện tích lọc và yêu cầu bảo trì phụ thuộc vào thiết kế cụ thể của từng nhà sản xuất. Không nên mặc định một loại màng luôn tốt hơn loại còn lại.
Để tìm hiểu các cấu hình và thương hiệu khác nhau, khách hàng có thể xem danh mục màng lọc MBR xử lý nước thải.
Cấu tạo của màng MBR sợi rỗng ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng lọc, độ bền cơ học, phương thức thu nước và điều kiện vệ sinh màng. Đối với các dòng PVDF composite gia cường, nhà sản xuất có thể sử dụng thêm lớp hỗ trợ nhằm cải thiện khả năng chịu lực và hạn chế nguy cơ hư hỏng sợi trong môi trường vận hành có sục khí.

PVDF (Polyvinylidene Fluoride) là vật liệu polymer được sử dụng trong nhiều loại màng vi lọc và màng siêu lọc phục vụ xử lý nước. Lớp màng PVDF có các lỗ lọc nhỏ, cho phép nước đi qua đồng thời giữ lại những thành phần không thể đi qua cấu trúc lỗ lọc.
Tùy công nghệ chế tạo, màng có thể được biến tính nhằm cải thiện đặc tính ưa nước, khả năng thấm và hạn chế bám bẩn. Tuy nhiên, khả năng chống bám bẩn còn phụ thuộc vào đặc điểm nước thải, vận hành và chế độ vệ sinh chứ không chỉ do vật liệu PVDF quyết định.
Sợi màng MBR có dạng ống nhỏ với khoang rỗng bên trong. Ở cấu hình lọc ngoài vào trong, cấu trúc cơ bản bao gồm:
Một số nhà sản xuất sử dụng cấu trúc PVDF gia cường bằng vật liệu hỗ trợ, nhưng không phải tất cả màng PVDF đều có cùng cấu tạo. Do đó, khi lựa chọn màng cần kiểm tra cấu trúc sợi theo datasheet của model cụ thể.
Đường kính ngoài, đường kính trong và kích thước lỗ lọc là những thông số cần được xem xét khi lựa chọn sợi lọc MBR. Trong các tài liệu kỹ thuật tham khảo, đường kính ngoài của sợi màng có thể khoảng 2,0–2,5 mm, trong khi kích thước lỗ lọc được công bố theo từng dòng sản phẩm.
Cần lưu ý: Kích thước lỗ lọc nhỏ không đồng nghĩa với việc màng có thể loại bỏ hoàn toàn các chất ô nhiễm hòa tan như muối hoặc những chất hữu cơ có kích thước phân tử nhỏ.
Nhiều sợi lọc MBR được cố định thành phần tử màng và kết nối với đầu góp nước. Phần đầu góp có thể sử dụng vật liệu như ABS hoặc UPVC tùy thiết kế. Vật liệu đổ keo cố định sợi có thể là PU hoặc epoxy theo cấu hình của nhà sản xuất. Khi lắp ghép thành cụm, các module được bố trí trong khung inox hoặc cassette, kết hợp đường thu nước và hệ thống phân phối khí.
Cần phân biệt:

Trong hệ thống xử lý nước thải bằng công nghệ MBR, màng sợi rỗng thực hiện chức năng phân tách bùn hoạt tính và nước sau quá trình xử lý sinh học. Quá trình lọc thường sử dụng chênh lệch áp suất xuyên màng (TMP). Bơm hút tạo áp suất thấp tại phía thu nước, giúp nước thấm qua thành sợi và đi vào hệ thống thu gom.
Nguyên lý làm việc của màng MBR dạng sợi có thể mô tả qua các bước:
Tuy nhiên, chất lượng nước đầu ra còn phụ thuộc vào hiệu quả xử lý sinh học, tính toàn vẹn của màng và các công đoạn xử lý bổ sung nếu có.

Sục khí là bộ phận quan trọng trong nhiều hệ thống MBR sử dụng màng ngập. Dòng khí được cấp từ phía dưới module tạo chuyển động nước và sợi màng, góp phần hạn chế sự tích tụ của lớp bùn trên bề mặt lọc.
Ngoài chức năng hỗ trợ làm sạch màng, hệ thống khí còn có thể góp phần cung cấp oxy cho quá trình sinh học nếu được thiết kế phù hợp. Tuy nhiên, sục khí không thể loại bỏ hoàn toàn hiện tượng bám bẩn. Hệ thống vẫn cần lựa chọn thông lượng phù hợp và có chế độ bảo trì định kỳ.
Hiện tượng bám bẩn màng (fouling) có thể xảy ra do:
Khi lưu lượng giảm, không nên kết luận ngay rằng màng đã hỏng. Cần kiểm tra đồng thời bơm hút, đường ống, van, TMP, hệ thống cấp khí và tình trạng bùn sinh học.
Một số dòng màng MBR sử dụng chế độ vận hành gián đoạn nhằm hạn chế sự tích tụ lớp bám trên bề mặt. Các giá trị này là thông tin tham khảo của hãng, không phải chế độ vận hành chung cho mọi loại màng. Khi sử dụng thực tế, cần tuân thủ hướng dẫn về áp suất, thông lượng, thời gian vận hành và phương pháp vệ sinh của đúng model.
Khi lựa chọn màng MBR sợi rỗng, khách hàng nên ưu tiên những sản phẩm có bảng thông số kỹ thuật rõ ràng về diện tích, kích thước, vật liệu, thông lượng, điều kiện vận hành và phương thức kết nối.
| Thông số | Ý nghĩa |
|---|---|
| Vật liệu sợi | Ảnh hưởng đến đặc tính hóa học và cơ học |
| Kích thước lỗ lọc | Đặc tính phân tách danh định |
| Đường kính sợi | Liên quan cấu tạo và bố trí diện tích lọc |
| Diện tích màng | Tổng bề mặt lọc hữu hiệu |
| Thông lượng (LMH) | Lưu lượng qua 1 m² màng trong 1 giờ |
| TMP | Chênh lệch áp suất xuyên màng |
| MLSS | Nồng độ chất rắn lơ lửng trong bể sinh học |
| Kích thước module | Khả năng bố trí trong bể hoặc khung |
| Nhiệt độ, pH | Điều kiện vận hành và vệ sinh cho phép |
| Cấu tạo đầu góp | Khả năng kết nối, lắp đặt hoặc thay thế |
Hai module có cùng diện tích lọc nhưng khác vật liệu, cấu tạo sợi và phương thức thu nước có thể không thay thế trực tiếp cho nhau.
Môi Trường Sài Gòn hiện cung cấp những dòng màng MBR sợi rỗng thuộc các nhóm thương hiệu và diện tích khác nhau.
| Model | Diện tích màng | Vật liệu | Lưu lượng công bố | Giá tham khảo |
|---|---|---|---|---|
| SGE-01 | 4 m² | PVDF | 1–2 m³/ngày | 2.500.000đ |
| MBR-4 | 4 m² | PVDF | 1,7–2,7 m³/ngày | 3.000.000đ |
| Morui MR057 | 5,7 m² | PVDF | 3,2 m³/ngày | 3.000.000đ |
| Morui MR088 | 8,8 m² | PVDF | 4,8 m³/ngày | 5.000.000đ |
| RM-7.5D | 7,5 m² | PVDF | 4 m³/ngày | 6.000.000đ |
| Shuiyi SMU-18E | 18 m² | PVDF | 10 m³/ngày | 12.000.000đ |
| Shuiyi SMU-30E | 30 m² | PVDF | 17 m³/ngày | 17.000.000đ |

Diện tích màng lọc cần thiết có thể được xác định sơ bộ dựa trên lưu lượng nước thải, thông lượng thiết kế và thời gian vận hành hữu hiệu.
A = (Q × 1.000) / (J × T)
Trong đó:
Ví dụ, với hệ thống xử lý 5 m³/ngày, giả định thông lượng 15 LMH và thời gian lọc hữu hiệu 20 giờ/ngày:
A = (5 × 1.000) / (15 × 20) = 16,7 m².
Kết quả là diện tích sơ bộ trước khi tính dự phòng và các điều chỉnh thiết kế. Việc lựa chọn số lượng module cuối cùng cần căn cứ vào điều kiện nước thải, hệ thống sục khí, bố trí bể và hướng dẫn kỹ thuật của nhà sản xuất.
Màng MBR sợi rỗng được sử dụng trong nhiều công trình xử lý nước thải nhờ khả năng bố trí theo module và kết hợp với hệ thống sinh học.
Tuy nhiên, hiệu quả đầu tư cần được đánh giá tổng thể, bao gồm diện tích lắp đặt, mức tiêu thụ năng lượng, vận hành và bảo trì màng.
Bên cạnh các ưu điểm, màng MBR dạng sợi có những hạn chế kỹ thuật:
Do đó, lựa chọn màng không nên chỉ dựa vào giá mua ban đầu.
Màng MBR sợi rỗng có thể được ứng dụng trong những hệ thống xử lý nước thải sinh hoạt và công nghiệp phù hợp.
Một số nhóm công trình gồm:
Đối với nước thải công nghiệp, cần kiểm tra thành phần nước đầu vào và khả năng xử lý sinh học trước khi lựa chọn công nghệ. Những loại nước thải chứa dầu mỡ, chất độc đối với vi sinh hoặc thành phần có nguy cơ làm hư hỏng màng có thể cần bổ sung công đoạn tiền xử lý.
Để duy trì hiệu suất lọc, cần theo dõi các thông số như lưu lượng, TMP, MLSS và hệ thống cấp khí. Khi lưu lượng giảm hoặc TMP tăng bất thường, cần xác định nguyên nhân trước khi tiến hành vệ sinh hóa chất.
Một số tài liệu nhà sản xuất giới thiệu các phương pháp vệ sinh bằng dung dịch phù hợp để xử lý cặn hữu cơ và vô cơ. Tuy nhiên, nồng độ hóa chất, thời gian tiếp xúc và phương pháp vệ sinh phải được xác nhận theo đúng model, vật liệu màng và hướng dẫn kỹ thuật.
Không sử dụng chung một quy trình vệ sinh cho tất cả các loại màng PVDF. Đặc biệt, các dòng màng có yêu cầu duy trì trạng thái ẩm cần được bảo quản đúng hướng dẫn khi hệ thống ngừng vận hành.
Khi tìm mua màng lọc MBR sợi rỗng, khách hàng cần xác định rõ nhu cầu sử dụng: lắp đặt hệ thống mới, thay thế màng hiện hữu hay gia công cụm cassette theo yêu cầu. Việc lựa chọn đúng model giúp hạn chế rủi ro không tương thích, phát sinh chi phí và ảnh hưởng đến quá trình vận hành.

Đối với hệ thống nhỏ, khách hàng có thể tham khảo các dòng màng diện tích 4–8,8 m² như SGE-01, MBR-4, MR057, MR088 hoặc RM-7.5D.
Đối với hệ thống có yêu cầu diện tích lọc lớn hơn, các model Shuiyi SMU-18E và SMU-30E là những lựa chọn có thể đưa vào quá trình tính toán.
Tuy nhiên, một module có diện tích lớn hơn chưa chắc sẽ phù hợp hơn với công trình nếu kích thước bể, điều kiện cấp khí hoặc chất lượng nước thải không đáp ứng yêu cầu.
Khi thay thế màng đang sử dụng, cần kiểm tra:
Không nên lựa chọn sản phẩm thay thế chỉ vì có cùng diện tích màng.
Môi Trường Sài Gòn hiện có các dòng màng MBR sợi rỗng với giá tham khảo từ 2.500.000đ đến 17.000.000đ/module theo danh sách sản phẩm cung cấp. Giá thực tế phụ thuộc vào model, diện tích màng, số lượng, cấu hình lắp đặt và điều kiện thương mại.
Đối với cụm cassette hoàn chỉnh, chi phí có thể bao gồm thêm khung inox, đường ống thu nước, phụ kiện, hệ thống cấp khí và các hạng mục lắp đặt theo thiết kế.
Môi Trường Sài Gòn SGE cung cấp các dòng màng lọc MBR dạng sợi rỗng phục vụ hệ thống xử lý nước thải sinh hoạt và công nghiệp.
Khách hàng có thể liên hệ để được hỗ trợ lựa chọn:
Đối với công trình cần thay thế module, khách hàng nên gửi hình ảnh, kích thước, model đang sử dụng và lưu lượng xử lý để được hỗ trợ đối chiếu.
Xem danh mục sản phẩm: Màng lọc MBR xử lý nước thải.
Tham khảo thêm: Module màng lọc MBR – Cấu tạo, thông số và lựa chọn cụm màng.
CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ VÀ CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT MÔI TRƯỜNG SÀI GÒN
Sản phẩm liên quan
Môi Trường Sài Gòn
MST 0319028916 cấp ngày 27/06/2025 cấp bởi Sở Tài Chính TP HCM - Phòng Đăng Ký Kinh Doanh.
Đại diện pháp luật: TRẦN XUÂN PHÚC