Menu
Menu
Loading...
Menu
Menu
Loading...

vsxlnt

Mở/Đóng

    Vi Sinh Xử Lý Nước Thải – Nguyên Lý, Các Loại Và Cách Nuôi Cấy

    Vi sinh xử lý nước thải là tập hợp các vi sinh vật tham gia chuyển hóa chất hữu cơ, nitơ và một số chất ô nhiễm trong các công trình sinh học như Aerotank, Anoxic, MBBR, SBR, MBR hoặc bể kỵ khí. Hiệu quả xử lý không chỉ phụ thuộc vào việc “có vi sinh” mà còn liên quan đến tải lượng BOD/COD, oxy hòa tan, pH, nhiệt độ, dinh dưỡng, tuổi bùn và khả năng kiểm soát các chất gây ức chế. Vì vậy, nuôi cấy và duy trì hệ vi sinh ổn định cần được xem như một quá trình vận hành sinh học, thay vì chỉ bổ sung men vi sinh vào bể.

    [HÌNH ẢNH 01 – VI SINH XỬ LÝ NƯỚC THẢI]
    Vị trí: Sau sapo.
    Tên file:vi-sinh-xu-ly-nuoc-thai.webp
    ALT: Vi sinh xử lý nước thải trong bể sinh học
    Chú thích: Vi sinh vật chuyển hóa chất hữu cơ và dinh dưỡng trong các công trình xử lý sinh học.
    Nội dung ảnh: Bể Aerotank/MBBR kết hợp hình minh họa bông bùn và màng vi sinh.


    Vi sinh xử lý nước thải là gì?

    Vi sinh vật là những sinh vật có kích thước rất nhỏ, phần lớn cần quan sát bằng kính hiển vi.

    Trong xử lý nước thải, nhiều nhóm vi sinh được sử dụng để chuyển hóa các chất ô nhiễm thành:

    Sinh khối;

    CO₂;

    Nước;

    Khí nitơ;

    Khí sinh học;

    Các sản phẩm chuyển hóa khác.

    Thay vì loại bỏ chất hữu cơ hoàn toàn bằng hóa chất, hệ thống sinh học tạo môi trường để vi sinh sử dụng một phần chất ô nhiễm làm nguồn năng lượng và vật chất cho quá trình sinh trưởng.

    Đây là nền tảng của nhiều công nghệ xử lý nước thải hiện nay.


    Vi sinh xử lý nước thải hoạt động như thế nào?

    Có thể hình dung quá trình ở mức đơn giản:

    Chất ô nhiễm + Vi sinh vật + Điều kiện môi trường phù hợp → Chuyển hóa + Sinh khối mới + Sản phẩm cuối

    Đối với chất hữu cơ trong điều kiện hiếu khí, quá trình tổng quát có thể được mô tả:

    Chất hữu cơ + O₂ → CO₂ + H₂O + Sinh khối

    Tuy nhiên, hệ thống thực tế phức tạp hơn vì có nhiều nhóm vi sinh hoạt động đồng thời.

    Vi sinh cần thức ăn

    Nguồn carbon hữu cơ trong nước là nguồn thức ăn quan trọng đối với nhiều nhóm vi sinh dị dưỡng.

    Vi sinh cần điều kiện môi trường

    Tùy nhóm, chúng cần:

    Oxy;

    Không có oxy;

    Nitrat;

    Carbon;

    Nitơ;

    Photpho;

    pH phù hợp;

    Nhiệt độ phù hợp.

    Vi sinh tạo sinh khối

    Khi phát triển, vi sinh tạo ra sinh khối mới.

    Đó là một trong những nguyên nhân hệ thống sinh học phát sinh bùn dư cần được loại bỏ định kỳ.

    [HÌNH ẢNH 02 – CƠ CHẾ VI SINH]
    Tên file:co-che-vi-sinh-xu-ly-nuoc-thai.webp
    ALT: Cơ chế hoạt động của vi sinh trong xử lý nước thải
    Chú thích: Vi sinh sử dụng chất ô nhiễm trong nước để sinh trưởng và thực hiện các quá trình chuyển hóa sinh học.


    Các loại vi sinh xử lý nước thải

    Có nhiều cách phân loại vi sinh. Trong vận hành hệ thống nước thải, cách phân chia theo điều kiện oxy thường dễ ứng dụng nhất.

    Ba nhóm môi trường quan trọng gồm:

    Hiếu khí;

    Thiếu khí;

    Kỵ khí.

    Mỗi nhóm đảm nhận nhiệm vụ khác nhau.


    Vi sinh hiếu khí xử lý nước thải

    Vi sinh hiếu khí hoạt động trong môi trường có oxy hòa tan.

    Chúng là thành phần quan trọng của:

    Aerotank;

    MBBR hiếu khí;

    SBR;

    MBR;

    Lọc sinh học hiếu khí;

    Các bể hiếu khí khác.

    Vi sinh hiếu khí xử lý gì?

    Nhóm vi sinh dị dưỡng có thể phân hủy nhiều chất hữu cơ dễ phân hủy sinh học.

    Nhờ đó giúp giảm:

    BOD;

    Một phần COD;

    Các hợp chất hữu cơ có khả năng phân hủy.

    Ngoài ra còn có các nhóm vi sinh tham gia chuyển hóa nitơ.

    Oxy hòa tan quan trọng như thế nào?

    Nếu oxy quá thấp, hoạt động của các quá trình hiếu khí có thể bị hạn chế.

    Ngược lại, cấp khí quá mức không đồng nghĩa hiệu quả xử lý sẽ tăng tương ứng và có thể làm tăng điện năng.

    Do đó, DO cần được kiểm soát theo mục tiêu vận hành.


    Vi sinh thiếu khí trong bể Anoxic

    Môi trường thiếu khí khác với môi trường hiếu khí và kỵ khí.

    Trong bể Anoxic, oxy hòa tan được duy trì thấp nhưng có thể tồn tại các dạng oxy hóa của nitơ như nitrate.

    Một trong những quá trình quan trọng tại đây là khử nitrate.

    Nguyên lý khử nitrate

    Vi sinh sử dụng nitrate trong quá trình chuyển hóa và cuối cùng có thể tạo khí nitơ.

    Có thể hình dung:

    NO₃⁻ → NO₂⁻ → ... → N₂↑

    Khí N₂ thoát khỏi nước, giúp loại bỏ nitơ.

    Bể Anoxic có cần khuấy không?

    Có.

    Bể thường sử dụng máy khuấy để giữ bùn và nước tiếp xúc tốt nhưng không cấp khí mạnh như Aerotank.

    Nguồn carbon

    Quá trình khử nitrate cần nguồn electron/carbon phù hợp.

    Nếu nước vào Anoxic quá nghèo carbon, hiệu quả khử nitrate có thể bị hạn chế.

    [HÌNH ẢNH 03 – VI SINH HIẾU KHÍ VÀ THIẾU KHÍ]
    Tên file:vi-sinh-hieu-khi-thieu-khi.webp
    ALT: Vi sinh hiếu khí và thiếu khí trong xử lý nước thải
    Chú thích: Các vùng thiếu khí và hiếu khí phối hợp để xử lý chất hữu cơ và nitơ.


    Vi sinh kỵ khí xử lý nước thải

    Vi sinh kỵ khí hoạt động trong điều kiện không có oxy hòa tan.

    Quá trình này thường được xem xét đối với nguồn có tải hữu cơ cao như:

    Thực phẩm;

    Chăn nuôi;

    Một số ngành đồ uống;

    Một số dòng công nghiệp giàu hữu cơ.

    Quá trình kỵ khí

    Phân hủy kỵ khí gồm nhiều giai đoạn sinh học nối tiếp nhau.

    Có thể khái quát:

    Chất hữu cơ phức tạp → Hợp chất đơn giản → Axit hữu cơ → Các chất trung gian → CH₄ + CO₂

    Nhiều nhóm vi sinh khác nhau cùng tham gia.

    Ưu điểm

    Kỵ khí có thể:

    Xử lý tải hữu cơ cao;

    Giảm tải cho hiếu khí;

    Không cần cấp khí như Aerotank;

    Tạo khí sinh học trong điều kiện phù hợp.

    Điểm cần lưu ý

    Hệ vi sinh kỵ khí có thể nhạy với:

    pH;

    Nhiệt độ;

    Sốc tải;

    Chất độc;

    Thay đổi môi trường đột ngột.

    Do đó, khởi động hệ kỵ khí thường cần kiểm soát cẩn thận.


    Vi sinh vật xử lý BOD và COD

    BOD và COD không phải là tên của một chất ô nhiễm cụ thể.

    BOD

    BOD phản ánh nhu cầu oxy sinh hóa liên quan đến phần chất hữu cơ có khả năng được vi sinh vật phân hủy trong điều kiện thử nghiệm.

    Vì vậy, xử lý sinh học thường đặc biệt hiệu quả với phần hữu cơ dễ phân hủy.

    COD

    COD bao gồm phạm vi chất hữu cơ và chất có khả năng bị oxy hóa rộng hơn.

    Một phần COD có thể dễ phân hủy sinh học, nhưng một phần khác có thể khó hoặc gần như không phân hủy trong điều kiện hệ thống.

    Vì sao COD không giảm dù bể có nhiều vi sinh?

    Có thể do:

    COD khó phân hủy;

    Sốc tải;

    Thiếu oxy;

    Thiếu dinh dưỡng;

    pH không phù hợp;

    Có chất ức chế;

    Thời gian lưu không đủ;

    Tiền xử lý chưa phù hợp.

    Do đó, bổ sung thêm vi sinh không phải lúc nào cũng giải quyết được COD cao.


    Vi sinh xử lý nitơ trong nước thải

    Xử lý nitơ là một trong những quá trình sinh học quan trọng.

    Có thể chia thành hai giai đoạn lớn:

    Nitrat hóa → Khử nitrat

    Vi sinh nitrat hóa

    Trong môi trường hiếu khí, các nhóm vi sinh chuyên biệt tham gia oxy hóa amoni qua các dạng oxy hóa của nitơ.

    Khái quát:

    NH₄⁺ → NO₂⁻ → NO₃⁻

    Các vi sinh này thường phát triển chậm hơn nhiều nhóm dị dưỡng xử lý BOD.

    Vì vậy, hệ thống cần duy trì điều kiện và tuổi bùn phù hợp.

    Vi sinh khử nitrat

    Trong vùng thiếu khí:

    NO₃⁻ → N₂↑

    Quá trình này cần nguồn carbon phù hợp.

    Tuần hoàn nitrate

    Một cấu hình thường gặp là:

    Anoxic → Aerotank → Lắng → Tuần hoàn

    Một phần dòng giàu nitrate được tuần hoàn về Anoxic để tiếp tục xử lý.

    [HÌNH ẢNH 04 – VI SINH XỬ LÝ NITƠ]
    Tên file:vi-sinh-xu-ly-nito-nuoc-thai.webp
    ALT: Vi sinh nitrat hóa và khử nitrat trong nước thải
    Chú thích: Xử lý nitơ thường phối hợp quá trình hiếu khí và thiếu khí.


    Vi sinh trong bể Aerotank

    Aerotank là công trình sử dụng bùn hoạt tính lơ lửng.

    Trong bể có hỗn hợp:

    Nước thải;

    Vi sinh;

    Bông bùn;

    Chất hữu cơ;

    Oxy hòa tan.

    Máy thổi khí và hệ thống phân phối khí cung cấp oxy đồng thời hỗ trợ khuấy trộn.

    Bùn hoạt tính là gì?

    Bùn hoạt tính không đơn thuần là “bùn bẩn”.

    Đây là hệ sinh khối gồm:

    Vi khuẩn;

    Vi sinh vật khác;

    Chất hữu cơ;

    Chất vô cơ;

    Các hạt liên kết thành bông.

    Sau Aerotank

    Hỗn hợp nước và bùn thường được đưa sang bể lắng.

    Bùn được tách và một phần tuần hoàn trở lại Aerotank nhằm duy trì lượng sinh khối.


    Vi sinh trong công nghệ MBBR

    MBBR sử dụng giá thể chuyển động làm bề mặt cho màng vi sinh phát triển.

    Thay vì toàn bộ sinh khối ở dạng lơ lửng, một phần đáng kể bám trên carrier.

    Màng vi sinh

    Màng phát triển trên bề mặt giá thể và tiếp xúc với nước.

    Các chất ô nhiễm khuếch tán vào màng và được vi sinh chuyển hóa.

    Ưu điểm của giá thể

    Giá thể giúp tăng diện tích cho sinh khối phát triển trong một thể tích bể nhất định.

    MBBR vẫn cần điều kiện phù hợp

    Bổ sung giá thể nhưng:

    Thiếu oxy;

    pH sai;

    Tải độc;

    Thiếu dinh dưỡng

    thì vi sinh vẫn có thể hoạt động kém.

    [HÌNH ẢNH 05 – VI SINH MBBR]
    Tên file:vi-sinh-mbbr-xu-ly-nuoc-thai.webp
    ALT: Màng vi sinh trên giá thể MBBR xử lý nước thải
    Chú thích: Giá thể MBBR tạo bề mặt để màng vi sinh phát triển và tiếp xúc với nước thải.


    Vi sinh trong SBR và MBR

    SBR

    SBR thực hiện nhiều giai đoạn xử lý theo chu kỳ.

    Tùy thiết kế, một chu kỳ có thể gồm:

    Nạp nước → Phản ứng → Lắng → Rút nước → Chờ

    Vi sinh vẫn chủ yếu hoạt động theo nguyên lý bùn hoạt tính nhưng điều kiện môi trường thay đổi theo từng giai đoạn.

    MBR

    MBR kết hợp xử lý sinh học với màng.

    Màng thực hiện nhiệm vụ tách sinh khối khỏi nước thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào khả năng lắng như bể lắng truyền thống.

    Hệ thống có thể duy trì nồng độ sinh khối cao hơn trong một số điều kiện thiết kế.


    Bùn hoạt tính tốt có đặc điểm gì?

    Không thể đánh giá toàn bộ hệ vi sinh chỉ bằng màu bùn, nhưng quan sát hiện trường vẫn cung cấp nhiều thông tin hữu ích.

    Một hệ bùn ổn định thường cần được đánh giá qua:

    Khả năng tạo bông;

    Khả năng lắng;

    Màu sắc;

    Mùi;

    Tốc độ lắng;

    Độ trong nước sau lắng;

    MLSS;

    SVI;

    DO;

    Chất lượng nước đầu ra.

    Bông bùn

    Bông bùn tốt thường có cấu trúc đủ chắc để tách khỏi nước.

    Bông quá nhỏ có thể làm nước sau lắng đục.

    Khả năng lắng

    Nếu bùn lắng kém, chất rắn có thể theo nước ra ngoài dù quá trình phân hủy hữu cơ vẫn đang diễn ra.


    MLSS là gì?

    MLSS – Mixed Liquor Suspended Solids là nồng độ chất rắn lơ lửng trong hỗn hợp bùn – nước của bể sinh học.

    MLSS thường được sử dụng như một thông số vận hành quan trọng của bùn hoạt tính.

    Tuy nhiên:

    MLSS cao không đồng nghĩa hệ vi sinh chắc chắn tốt.

    MLSS bao gồm cả phần hữu cơ, vô cơ và nhiều thành phần khác.

    Cần đánh giá kết hợp với các chỉ tiêu khác.


    MLVSS là gì?

    MLVSS – Mixed Liquor Volatile Suspended Solids thể hiện phần chất rắn bay hơi trong MLSS và thường được sử dụng để ước tính phần sinh khối/chất hữu cơ trong bùn.

    Tỷ lệ MLVSS/MLSS có thể cung cấp thêm thông tin về đặc tính bùn.

    Nhưng đây vẫn chỉ là một chỉ số, không thể thay thế toàn bộ việc đánh giá hệ sinh học.


    SVI là gì?

    SVI – Sludge Volume Index là chỉ số thể tích bùn, được sử dụng để đánh giá đặc tính lắng của bùn hoạt tính.

    Một cách biểu diễn phổ biến:

    SVI = Thể tích bùn lắng sau 30 phút / MLSS

    Khi sử dụng cần đảm bảo thống nhất đơn vị.

    SVI dùng để làm gì?

    Giúp theo dõi xu hướng:

    Bùn lắng tốt;

    Bùn nở;

    Thay đổi cấu trúc bông;

    Khả năng tách bùn – nước.

    Không nên chẩn đoán nguyên nhân chỉ từ một giá trị SVI duy nhất.

    [HÌNH ẢNH 06 – BÙN HOẠT TÍNH]
    Tên file:bun-hoat-tinh-vi-sinh-xu-ly-nuoc-thai.webp
    ALT: Bông bùn hoạt tính và kiểm tra khả năng lắng
    Chú thích: MLSS, SVI và khả năng tạo bông giúp đánh giá trạng thái hệ sinh học.


    DO ảnh hưởng đến vi sinh như thế nào?

    DO – Dissolved Oxygen là nồng độ oxy hòa tan trong nước.

    DO quá thấp

    Có thể làm:

    Giảm tốc độ oxy hóa chất hữu cơ;

    Ảnh hưởng nitrat hóa;

    Thay đổi quần thể vi sinh;

    Phát sinh điều kiện không mong muốn.

    DO quá cao

    Không nhất thiết gây hiệu quả xử lý cao hơn.

    Máy thổi khí có thể tiêu thụ điện lớn, nên việc cấp khí quá mức làm tăng OPEX.

    Điều khiển blower theo DO

    Một hệ thống có thể sử dụng:

    Cảm biến DO → PLC/Controller → Biến tần → Blower

    để điều chỉnh khí theo nhu cầu thực tế.


    pH ảnh hưởng đến vi sinh xử lý nước thải

    Vi sinh thường chỉ hoạt động tốt trong một vùng pH nhất định.

    Nếu nước quá axit hoặc quá kiềm, quá trình sinh học có thể bị suy giảm.

    Nước công nghiệp cần đặc biệt chú ý

    Các ngành như:

    Xi mạ;

    Dệt nhuộm;

    Hóa chất;

    Một số ngành thực phẩm

    có thể tạo dòng nước với pH biến động lớn.

    Bể điều hòa và hệ thống điều chỉnh pH giúp bảo vệ sinh học phía sau.


    Nhiệt độ ảnh hưởng đến vi sinh

    Các phản ứng sinh học phụ thuộc vào nhiệt độ.

    Khi nhiệt độ thay đổi đáng kể, tốc độ sinh trưởng và chuyển hóa của vi sinh cũng thay đổi.

    Nước quá nóng

    Không nên đưa dòng nhiệt độ cao trực tiếp vào bể sinh học nếu vượt khả năng chịu đựng của hệ vi sinh.

    Nước quá lạnh

    Tốc độ phản ứng sinh học có thể giảm.

    Do đó, nhiệt độ cần được xem xét khi thiết kế và vận hành.


    Dinh dưỡng cho vi sinh xử lý nước thải

    Ngoài carbon, vi sinh cần nitơ, photpho và các nguyên tố cần thiết khác để sinh trưởng.

    Nước thải sinh hoạt

    Thông thường có tương đối đầy đủ các nhóm dinh dưỡng.

    Nước thải công nghiệp

    Một số nguồn có COD/BOD cao nhưng lại thiếu nitơ hoặc photpho.

    Ví dụ một dòng giàu đường có thể chứa nhiều carbon nhưng không nhất thiết đủ N và P.

    Không bổ sung dinh dưỡng theo cảm tính

    Bổ sung quá nhiều N hoặc P có thể khiến chính các chất này trở thành vấn đề ở nước đầu ra.

    Cần tính theo tải lượng và nhu cầu sinh học thực tế.


    F/M trong xử lý sinh học

    F/M thể hiện tương quan giữa lượng “thức ăn” đưa vào và lượng vi sinh trong hệ thống.

    Có thể hiểu đơn giản:

    F/M = Tải lượng cơ chất / Lượng sinh khối

    F/M quá cao

    Có thể xảy ra khi:

    Tải hữu cơ tăng;

    Sinh khối quá ít;

    Hệ thống mới khởi động.

    Vi sinh nhận lượng thức ăn lớn so với sinh khối hiện có.

    F/M quá thấp

    Có thể xảy ra khi lượng sinh khối lớn nhưng nguồn cơ chất thấp.

    Theo dõi F/M giúp đánh giá trạng thái tải của hệ thống.


    Tuổi bùn SRT

    SRT – Solids Retention Time thể hiện thời gian trung bình chất rắn sinh học được giữ trong hệ thống.

    Đây là thông số rất quan trọng.

    Vì sao SRT quan trọng?

    Các nhóm vi sinh có tốc độ sinh trưởng khác nhau.

    Vi sinh nitrat hóa phát triển tương đối chậm nên cần điều kiện giữ sinh khối phù hợp.

    Xả bùn ảnh hưởng trực tiếp đến SRT

    Xả quá nhiều bùn có thể làm mất sinh khối.

    Xả quá ít lại khiến bùn già, MLSS tăng và có thể phát sinh các vấn đề khác.


    Cách nuôi cấy vi sinh xử lý nước thải

    Khởi động hệ thống sinh học cần thực hiện theo điều kiện công trình thực tế.

    Không nên áp dụng một công thức duy nhất cho mọi hệ thống.

    Bước 1: Kiểm tra hệ thống

    Trước khi nuôi cấy cần kiểm tra:

    Bể;

    Bơm;

    Blower;

    Diffuser;

    Máy khuấy;

    Đường ống;

    Van;

    Cảm biến.

    Bước 2: Kiểm tra nước đầu vào

    Cần biết:

    pH;

    BOD/COD;

    TSS;

    Nitơ;

    Photpho;

    Chất độc hoặc chất ức chế;

    Nhiệt độ.

    Bước 3: Bổ sung nguồn vi sinh

    Có thể sử dụng:

    Bùn hoạt tính từ hệ thống phù hợp;

    Sinh khối từ nguồn thích hợp;

    Chế phẩm vi sinh trong một số trường hợp.

    Bước 4: Tăng tải dần

    Hệ thống mới không nên mặc định tiếp nhận ngay 100% tải thiết kế.

    Tăng tải từng bước giúp sinh khối thích nghi.

    Bước 5: Theo dõi

    Cần theo dõi:

    DO;

    pH;

    Bùn;

    Mùi;

    Bọt;

    Khả năng lắng;

    COD/BOD;

    Nitơ nếu có.

    [HÌNH ẢNH 07 – NUÔI CẤY VI SINH]
    Tên file:nuoi-cay-vi-sinh-xu-ly-nuoc-thai.webp
    ALT: Quy trình nuôi cấy vi sinh xử lý nước thải
    Chú thích: Hệ vi sinh nên được khởi động theo tải tăng dần và theo dõi bằng các thông số vận hành.


    Có nên dùng men vi sinh xử lý nước thải?

    Men vi sinh xử lý nước thải hoặc chế phẩm vi sinh có thể hữu ích trong một số tình huống, nhưng không nên xem là giải pháp thay thế cho việc kiểm soát công nghệ.

    Có thể cân nhắc khi

    Khởi động hệ thống;

    Sau sự cố làm mất sinh khối;

    Cần bổ sung chủng vi sinh phù hợp;

    Hệ thống có điều kiện môi trường thích hợp để vi sinh phát triển.

    Men vi sinh không sửa được lỗi thiết kế

    Nếu hệ thống:

    Không đủ oxy;

    pH sai;

    Có chất độc;

    Quá tải;

    Thiếu bể;

    Lắng không tốt;

    thì bổ sung thêm men chưa chắc giải quyết được vấn đề.

    Điều quan trọng là duy trì môi trường

    Vi sinh được bổ sung vào nhưng môi trường không phù hợp thì quần thể vẫn có thể suy giảm.


    Vi sinh dạng bột và dạng lỏng

    Các chế phẩm thương mại có thể tồn tại dưới nhiều dạng.

    Vi sinh dạng bột

    Thường thuận tiện trong:

    Vận chuyển;

    Bảo quản;

    Định lượng.

    Vi sinh dạng lỏng

    Có đặc tính và yêu cầu bảo quản riêng tùy sản phẩm.

    Không lựa chọn chỉ theo số CFU quảng cáo

    Cần xem xét:

    Chủng vi sinh;

    Mục đích;

    Điều kiện bảo quản;

    Hạn sử dụng;

    Khả năng thích nghi;

    Nước thải thực tế.


    Dấu hiệu vi sinh xử lý nước thải đang gặp vấn đề

    COD/BOD đầu ra tăng

    Có thể do:

    Tăng tải;

    Thiếu oxy;

    Chất độc;

    pH;

    Thiếu dinh dưỡng;

    Mất sinh khối.

    Bùn lắng kém

    Bùn có thể:

    Nở;

    Tạo bông nhỏ;

    Lắng chậm;

    Trôi theo nước.

    Bọt nhiều

    Bọt không phải lúc nào cũng có cùng nguyên nhân.

    Có thể liên quan đến:

    Hệ mới khởi động;

    Chất hoạt động bề mặt;

    Tải hữu cơ;

    Loại vi sinh;

    Tuổi bùn.

    Mùi bất thường

    Mùi có thể cho thấy:

    Thiếu oxy;

    Nước lưu lâu;

    Quá tải;

    Phân hủy kỵ khí tại vị trí không mong muốn.

    Bùn đổi màu

    Màu bùn có thể cung cấp thông tin tham khảo nhưng không nên chẩn đoán hệ thống chỉ bằng màu.


    Vì sao vi sinh bị chết hoặc suy giảm?

    Một hệ sinh học có thể suy giảm nhanh khi gặp điều kiện bất lợi.

    Sốc pH

    Nước axit hoặc kiềm mạnh đi vào bể có thể gây ảnh hưởng lớn.

    Hóa chất oxy hóa

    Một số chất khử trùng và oxy hóa mạnh có thể tác động đến sinh khối.

    Kim loại và chất độc

    Nồng độ không phù hợp của kim loại hoặc hóa chất công nghiệp có thể ức chế vi sinh.

    Thiếu oxy kéo dài

    Đối với bể hiếu khí, sự cố blower kéo dài có thể làm hệ sinh học thay đổi.

    Sốc tải

    BOD/COD tăng đột ngột có thể vượt khả năng xử lý hiện tại.

    Thiếu dinh dưỡng

    Vi sinh không thể phát triển ổn định nếu thiếu các chất thiết yếu.


    Cách phục hồi vi sinh xử lý nước thải

    Khi hệ sinh học gặp sự cố, không nên ngay lập tức đổ lượng lớn chế phẩm vào bể.

    Cần xác định nguyên nhân trước.

    Bước 1: Ngăn nguồn gây sốc

    Xác định xem có:

    Axit;

    Kiềm;

    Hóa chất;

    Nước sản xuất bất thường;

    Chất khử trùng;

    Tải hữu cơ đột biến.

    Bước 2: Kiểm tra thiết bị

    Đánh giá:

    Blower;

    Diffuser;

    Máy khuấy;

    Bơm tuần hoàn;

    Bơm bùn.

    Bước 3: Kiểm tra môi trường

    Đo:

    DO;

    pH;

    Nhiệt độ;

    Tải lượng;

    Các chất có nguy cơ gây ức chế.

    Bước 4: Giảm tải khi cần

    Nếu hệ thống đang quá tải, có thể cần điều chỉnh lưu lượng hoặc tải đầu vào theo phương án vận hành.

    Bước 5: Bổ sung sinh khối

    Sau khi môi trường đã được khôi phục, có thể bổ sung bùn hoặc chế phẩm phù hợp nếu thực sự cần.


    Bùn nổi trong bể lắng có phải vi sinh chết?

    Không nhất thiết.

    Bùn nổi có thể liên quan đến nhiều nguyên nhân.

    Khử nitrate trong bể lắng

    Nếu nitrate đi vào bể lắng và xảy ra khử nitrate, khí N₂ có thể bám vào bông bùn làm bùn nổi.

    Bùn lưu quá lâu

    Bùn tích tụ có thể phát sinh khí và nổi.

    Đặc tính bông bùn

    Bùn có khả năng lắng kém cũng có thể gây mất chất rắn.

    Do đó, cần phân tích hiện tượng trước khi kết luận “vi sinh chết”.


    Bọt trắng trong bể Aerotank

    Bọt trắng có thể xuất hiện trong giai đoạn khởi động hoặc khi nồng độ sinh khối còn thấp.

    Tuy nhiên, bọt cũng có thể đến từ chất hoạt động bề mặt trong nước.

    Cần kết hợp:

    MLSS;

    Tuổi bùn;

    Chất lượng nước;

    Tải lượng;

    Nguồn nước thải

    để xác định nguyên nhân.


    Bọt nâu và bọt khó tan

    Một số dạng bọt ổn định có thể liên quan đến đặc tính sinh khối hoặc thành phần nước.

    Không nên xử lý bằng cách xịt hóa chất phá bọt liên tục mà chưa xác định nguyên nhân.

    Biện pháp cần dựa trên:

    SRT;

    Dầu mỡ;

    DO;

    Thành phần vi sinh;

    Tải lượng;

    Khả năng thu gom bọt.


    Vi sinh xử lý nước thải sinh hoạt

    Nước thải sinh hoạt chứa chất hữu cơ, nitơ và photpho tương đối phù hợp với xử lý sinh học.

    Các công nghệ thường sử dụng gồm:

    Aerotank;

    AAO;

    MBBR;

    SBR;

    MBR.

    Hệ vi sinh có thể thực hiện đồng thời nhiều nhiệm vụ:

    Giảm BOD;

    Giảm COD sinh học;

    Nitrat hóa;

    Khử nitrate;

    Hỗ trợ xử lý dinh dưỡng.


    Vi sinh xử lý nước thải công nghiệp

    Nước thải công nghiệp cần được đánh giá kỹ hơn trước khi đưa vào sinh học.

    Thực phẩm

    Thường có lượng hữu cơ dễ phân hủy tương đối lớn nhưng tải có thể cao.

    Thủy sản

    Có thể chứa nhiều protein, dầu mỡ và nitơ.

    Dệt nhuộm

    Một phần COD có thể khó phân hủy và nước có thể chứa màu, muối hoặc hóa chất ảnh hưởng vi sinh.

    Xi mạ

    Kim loại và hóa chất đặc thù cần được kiểm soát trước khi đưa nước sang sinh học nếu có công đoạn này.

    Do đó, vi sinh xử lý nước thải công nghiệp chỉ hoạt động hiệu quả khi tiền xử lý đã bảo vệ được hệ sinh học.


    Bổ sung vi sinh bao lâu một lần?

    Không có một lịch cố định phù hợp cho mọi hệ thống.

    Một hệ sinh học vận hành ổn định có khả năng tự duy trì sinh khối thông qua quá trình sinh trưởng và tuần hoàn bùn.

    Việc phải bổ sung chế phẩm liên tục có thể là dấu hiệu cần xem lại:

    Tải lượng;

    Xả bùn;

    Tuần hoàn;

    DO;

    pH;

    Chất độc;

    Thiết kế công trình.

    Do đó, không nên mặc định:

    “Cứ 7 ngày hoặc 30 ngày phải bổ sung vi sinh.”

    Cần bổ sung dựa trên tình trạng thực tế.


    Có cần bổ sung mật rỉ đường cho vi sinh?

    Mật rỉ đường là nguồn carbon dễ phân hủy và đôi khi được sử dụng trong vận hành sinh học.

    Nhưng không phải hệ thống nào cũng cần.

    Có thể cân nhắc

    Khi quá trình thiếu khí cần nguồn carbon nhưng nước không cung cấp đủ carbon dễ sử dụng.

    Không nên châm mặc định

    Bổ sung quá nhiều carbon có thể:

    Tăng COD;

    Tăng bùn;

    Tăng nhu cầu oxy;

    Làm nước đầu ra xấu hơn.

    Trước khi bổ sung cần xác định hệ thống có thực sự thiếu carbon hay không.


    Có cần bổ sung N và P cho vi sinh?

    Tương tự carbon, N và P chỉ nên bổ sung khi thiếu.

    Ví dụ, một số nước thải công nghiệp giàu carbon nhưng nghèo dinh dưỡng có thể cần bổ sung.

    Tuy nhiên, nếu nước vốn đã chứa nhiều nitơ và photpho thì bổ sung thêm là không cần thiết và có thể làm tăng tải đầu ra.


    Kính hiển vi giúp đánh giá vi sinh như thế nào?

    Quan sát bùn dưới kính hiển vi có thể cung cấp thêm thông tin về:

    Cấu trúc bông;

    Vi khuẩn dạng sợi;

    Protozoa;

    Metazoa;

    Trạng thái quần thể.

    Không nên sử dụng kính hiển vi riêng lẻ

    Kết quả cần kết hợp với:

    DO;

    MLSS;

    SVI;

    COD/BOD;

    Amoni;

    pH;

    SRT;

    Hiện tượng tại bể.

    [HÌNH ẢNH 08 – SOI VI SINH]
    Tên file:soi-vi-sinh-xu-ly-nuoc-thai.webp
    ALT: Quan sát vi sinh bùn hoạt tính dưới kính hiển vi
    Chú thích: Soi bùn giúp đánh giá cấu trúc bông và quần thể vi sinh khi kết hợp với dữ liệu vận hành.


    Cách đánh giá hệ vi sinh xử lý nước thải

    Không nên đánh giá chỉ bằng một chỉ tiêu.

    Có thể xây dựng bảng theo dõi:

    NhómThông số/hiện tượngMục đích
    Nước đầu vàoQ, COD/BOD, N, pHXác định tải
    Bể sinh họcDO, pH, nhiệt độKiểm soát môi trường
    Sinh khốiMLSS, MLVSSTheo dõi lượng bùn
    Khả năng lắngSV30, SVIĐánh giá tách bùn
    NitơNH₄⁺, NO₃⁻Theo dõi nitrat hóa/khử nitrat
    Quan sátBọt, màu, mùiPhát hiện bất thường
    Nước đầu raCOD/BOD, TSS, NĐánh giá hiệu quả

    Quan trọng hơn giá trị đơn lẻ là xu hướng theo thời gian.


    Những sai lầm thường gặp khi sử dụng vi sinh xử lý nước thải

    Thấy COD cao là bổ sung vi sinh

    COD cao có thể do chất khó phân hủy nên bổ sung vi sinh chưa chắc hiệu quả.

    Vi sinh yếu là tăng thức ăn

    Nếu nguyên nhân là thiếu oxy, tăng thêm carbon chỉ làm tình trạng nặng hơn.

    Không kiểm tra chất độc đầu vào

    Một đợt xả hóa chất có thể làm hệ vi sinh suy giảm nhanh.

    Không xả bùn

    Giữ càng nhiều bùn không đồng nghĩa xử lý càng tốt.

    Xả quá nhiều bùn

    Làm mất sinh khối và giảm SRT.

    Chỉ nhìn màu bùn

    Màu là dấu hiệu tham khảo, không phải phép phân tích đầy đủ.

    Dùng chế phẩm thay cho vận hành

    Chế phẩm không thể thay thế thiết kế, kiểm soát DO, pH, tải lượng và tuần hoàn bùn.


    Cách tối ưu vi sinh xử lý nước thải

    Muốn hệ sinh học ổn định, cần kiểm soát đồng thời nhiều yếu tố.

    Ổn định tải đầu vào

    Bể điều hòa giúp giảm sốc lưu lượng và nồng độ.

    Duy trì oxy phù hợp

    Blower nên được vận hành theo nhu cầu thay vì mặc định tối đa.

    Kiểm soát pH

    Đặc biệt quan trọng với nước thải công nghiệp.

    Quản lý bùn

    Cần kiểm soát:

    Tuần hoàn;

    Xả bùn;

    MLSS;

    SRT;

    Khả năng lắng.

    Theo dõi nitơ

    Nếu hệ thống cần xử lý nitơ, phải đánh giá riêng cả vùng thiếu khí và hiếu khí.

    Theo dõi dữ liệu

    Một hệ thống có lịch sử:

    Q → COD → DO → MLSS → SVI → NH₄ → nước đầu ra

    sẽ dễ chẩn đoán hơn nhiều so với vận hành dựa vào quan sát cảm tính.

    [HÌNH ẢNH 09 – TỐI ƯU VI SINH]
    Tên file:toi-uu-vi-sinh-xu-ly-nuoc-thai.webp
    ALT: Các yếu tố ảnh hưởng vi sinh xử lý nước thải
    Chú thích: Tải lượng, DO, pH, dinh dưỡng và tuổi bùn cần được kiểm soát đồng thời.


    Cách lựa chọn giải pháp vi sinh xử lý nước thải

    Trình tự phù hợp nên là:

    Nguồn nước → BOD/COD → Khả năng phân hủy sinh học → N/P → Chất ức chế → Công nghệ → Tải lượng → DO/pH → Sinh khối → Tuần hoàn/xả bùn → Theo dõi đầu ra

    Nếu hệ thống gặp sự cố, trình tự chẩn đoán nên đi theo:

    Đầu vào có thay đổi? → Thiết bị có hoạt động? → DO/pH có đúng? → Tải có quá cao? → Có chất độc? → Bùn có đủ? → Khả năng lắng? → Sau đó mới xem xét bổ sung vi sinh.

    Cách tiếp cận này giúp tránh tình trạng sử dụng men vi sinh như một giải pháp chung cho mọi vấn đề.


    Câu hỏi thường gặp về vi sinh xử lý nước thải

    Vi sinh xử lý nước thải có tác dụng gì?

    Vi sinh giúp chuyển hóa chất hữu cơ, nitơ và một số chất ô nhiễm có khả năng phân hủy sinh học.

    Men vi sinh xử lý nước thải có cần bổ sung thường xuyên không?

    Không nhất thiết. Một hệ sinh học ổn định có thể tự duy trì sinh khối. Việc bổ sung phụ thuộc vào tình trạng thực tế.

    Vi sinh có xử lý được COD không?

    Có thể xử lý phần COD có khả năng phân hủy sinh học. COD khó phân hủy có thể cần công nghệ khác.

    Vi sinh có xử lý amoni được không?

    Có. Các nhóm vi sinh nitrat hóa có thể chuyển hóa amoni trong điều kiện phù hợp.

    Bể Aerotank cần vi sinh gì?

    Aerotank chứa hệ bùn hoạt tính gồm nhiều nhóm vi sinh, trong đó có vi sinh dị dưỡng xử lý hữu cơ và các nhóm tham gia chuyển hóa nitơ.

    MBBR có cần bổ sung vi sinh không?

    MBBR cần quần thể vi sinh phát triển trên giá thể. Trong giai đoạn khởi động có thể sử dụng nguồn sinh khối phù hợp để hỗ trợ quá trình hình thành biofilm.

    Vì sao bổ sung vi sinh nhưng COD vẫn cao?

    Nguyên nhân có thể là COD khó phân hủy, thiếu oxy, pH không phù hợp, sốc tải, chất độc hoặc công nghệ không phù hợp.

    Vi sinh chết có phục hồi được không?

    Tùy mức độ. Trước tiên cần loại bỏ nguyên nhân gây sốc, khôi phục môi trường rồi mới đánh giá nhu cầu bổ sung sinh khối.

    Bọt trắng có phải vi sinh chết không?

    Không thể kết luận chỉ từ bọt trắng. Cần kiểm tra tải lượng, MLSS, DO, nước đầu vào và trạng thái vận hành.

    Có cần cho mật rỉ đường vào bể vi sinh không?

    Chỉ nên bổ sung nguồn carbon khi quá trình thực sự thiếu carbon và có cơ sở tính toán. Không nên châm mặc định.


    Kết luận

    Vi sinh xử lý nước thải là nền tảng của Aerotank, MBBR, SBR, MBR, Anoxic và nhiều quá trình sinh học khác. Vi sinh có thể xử lý chất hữu cơ, tham gia chuyển hóa amoni, nitrate và hỗ trợ giảm nhiều chất ô nhiễm khi được duy trì trong điều kiện phù hợp.

    Tuy nhiên, hiệu quả sinh học không phụ thuộc vào lượng “men” được đổ vào bể mà phụ thuộc vào toàn bộ môi trường sống gồm tải lượng BOD/COD, DO, pH, nhiệt độ, dinh dưỡng, F/M, MLSS, SRT, tuần hoàn bùn và chất ức chế.

    Khi hệ thống gặp sự cố, cần tìm nguyên nhân từ đầu vào, thiết bị xử lý nước thải, điều kiện bể và chế độ vận hành trước khi quyết định bổ sung chế phẩm. Đây là cách tiếp cận giúp hệ vi sinh ổn định lâu dài, giảm chi phí và khai thác đúng khả năng của công nghệ sinh học trong hệ thống xử lý nước thải.

     
    • Chia sẻ qua viber bài: vsxlnt
    • Chia sẻ qua reddit bài:vsxlnt

    Bài viết liên quan

    Bể Xử Lý Nước Thải: Các Loại, Cấu Tạo, Thiết Kế & Chi Phí

    Tìm hiểu bể xử lý nước thải: cấu tạo, chức năng các loại bể Aerotank, MBBR, Anoxic, bể lắng, cách tính kích thước, bản vẽ thiết kế và chi phí xây dựng.

    Xử Lý Nước Thải Sinh Hoạt: Phương Pháp, Công Nghệ Và Giải Pháp Hiệu Quả

    Tìm hiểu xử lý nước thải sinh hoạt: quy trình, sơ đồ hệ thống, công nghệ AAO, MBBR, MBR, cách tính công suất và chi phí thiết kế, thi công phù hợp.

    Trạm Xử Lý Nước Thải: Cấu Tạo, Nguyên Lý, Công Nghệ Và Chi Phí

    Trạm xử lý nước thải là công trình kỹ thuật được xây dựng nhằm tiếp nhận, xử lý và kiểm soát các thành phần ô nhiễm trong nước thải trước khi xả ra nguồn tiếp nhận hoặc tái sử dụng theo yêu cầu.

    Tìm hiểu về thành phần, tiêu chuẩn nước thải y tế và tác hại đối với môi trường

    Nước thải được xả ra từ các trung tâm y tế, bệnh viện là loại nước thải đặc thù khác biệt so với các loại nước thải của các ngành nghề khác. Hãy cùng chúng tôi tìm hiểu khái niệm về nước thải y tế là gì cũng như những thông tin liên quan khác như thành phần có trong nước thải, tiêu chuẩn của nước thải cơ sở y tế được căn cứ theo tài liệu quy chuẩn nào của bộ tài nguyên môi trường, mời các bạn cùng tham khảo bài viết dưới đây.

    Bùn vi sinh – Giải pháp xử lý nước thải hiệu quả

    Trong thời đại công nghiệp hóa, ô nhiễm môi trường ngày càng trở thành vấn đề cấp bách. Tình trạng nước thải sinh hoạt và công nghiệp không được xử lý đúng cách đã gây ra những tác động xấu tới sức khỏe con người và hệ sinh thái.

    Bùn vi sinh – Phân loại và giai đoạn xử lý

    Vấn đề ô nhiễm môi trường ngày càng trở nên cấp bách và đòi hỏi sự giải quyết nhanh chóng. Sự thành công trong việc nghiên cứu bùn vi sinh đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện và giải quyết tình trạng xử lý nước thải hiện nay. Nhưng bùn vi sinh là gì? Làm thế nào để sử dụng chúng và những điều cần lưu ý là gì? Hãy cùng tìm hiểu với SGE chúng tôi qua bài viết dưới đây.

    Các phương pháp xử lý nước thải sinh hoạt hiệu quả nhất hiện nay

    Bạn có biết rằng nước thải sinh hoạt là một trong những nguyên nhân gây ô nhiễm môi trường nghiêm trọng nhất hiện nay? Nước thải sinh hoạt là loại nước được thải ra môi trường xung quanh trước và trong quá trình tắm, vệ sinh, giặt tẩy, nấu nướng, ăn uống, và các hoạt động thường ngày khác của người dân sinh sống và làm việc trong các khu dân cư, công trình làm việc, trung tâm thương mại, khu vui chơi, v.v.

    Bể lọc sinh học – Hoạt động, phân loại và ưu nhược điểm

    Trong quá trình xử lý nước thải công nghiệp, bể lọc sinh học được xem là một phương pháp hiệu quả và phổ biến. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn đọc những thông tin cơ bản về bể lọc sinh học, cách thức hoạt động, các loại bể phổ biến và ưu nhược điểm của phương pháp này.

    Xử lý nước thải ngành sản xuất nước tương

    Nội dung bài viết ngày hôm nay, xin mời các bạn cùng với SGE chúng tôi tìm hiểu một số thông tin chi tiết về nước thải phát sinh từ các hoạt động sản xuất nước tương. Vậy nguồn gốc và tính chất, mối nguy hại của nước thải ngành sản xuất nước tương này là gì ? Quy trình sản xuất ra sao ? Cùng xem chi tiết hơn qua nội dung bài viết sau nhé.

    3 phương pháp khử trùng nước thải phổ biến hiện nay

    Nước thải là một vấn đề nghiêm trọng ảnh hưởng đến sức khỏe và môi trường chúng ta hiện nay. Để giảm thiểu nguy cơ lây nhiễm bệnh tật, nước thải cần được xử lý kỹ lưỡng trước khi thải ra ngoài. Trong quá trình xử lý nước thải, khử trùng là một bước không thể thiếu để tiêu diệt các vi sinh vật gây hại.

    Tìm hiểu về Amoni và cách xử lý Amoni trong nước thải

    Trong vấn đề xử lý nước thải thì Amoni có thể nói là một chỉ tiêu chính rất được quan tâm, đặc biệt là trong các loại nước thải có thành phần chất hữu cơ là chính. Amoni nếu không được tiến hành xử lý đúng cách sẽ trở thành mối đe dọa đối với môi trường cũng như sức khỏe của con người.

    Tìm hiểu chức năng và nguyên lý của bể khử trùng trong XLNT

    Bể khử trùng là một bể không thể thiếu trong quy trình xử lý nước thải. Mục đích của giai đoạn này chính là tập trung nước thải sau khi xử lý lọc, cặn, lắng, cân bằng độ pH lại nhằm diệt các mầm vi khuẩn gây bệnh trước khi xả ra ngoài môi trường tiếp nhận. Vậy chức năng của bể khử trùng là gì ? Nguyên lý hoạt động ra sao ? Cùng theo dõi qua bài viết sau để hiểu rõ hơn nhé.

    Bể khử trùng trong xử lý nước thải có ưu và nhược điểm gì ?

    Hiện nay các công nghệ hay các hệ thống xử lý nước thải ngày càng trở nên phổ biến, các bể xử lý nước thải đã không phải quá xa lạ gì đối với doanh nghiệp. Mỗi bể có công dụng cũng như cách thức hoạt động khác nhau nhưng chúng đều có chung một mục đích đó là xử lý nguồn nước thải.

    Tìm hiểu về xử lý nước thải bằng phương pháp điện phân

    Xử lý nước thải bằng phương pháp điện phân hiện nay liệu có hiệu quả như những gì mà nhiều người biết đến. Các bạn hãy cùng với công ty xử lý môi trường SGE chúng tôi tìm hiểu qua nội dung bài viết sau để hiểu rõ hơn nhé.

    Tia UV và ứng dụng trong xử lý nước thải như thế nào ?

    Công ty TNHH Công nghệ Kỹ thuật Môi trường Sài Gòn xin kính chào quý khách hàng, quý doanh nghiệp gần xa. Chúng tôi là một đơn vị hoạt động trong lĩnh vực xử lý nước thải, tư vấn môi trường, đồng thời cung cấp các sản phẩm vật liệu môi trường, vật liệu lọc nước, bồn rửa tay y tế,… đáp ứng mọi nhu cầu của doanh nghiệp trong vấn đề môi trường tại dự án hoạt động.

    Tìm hiểu các loại hóa chất cần dùng trong xử lý nước thải

    Trong nước thải có nhiều thành phần ô nhiễm như các loại vi khuẩn, virut, các chất rắn lơ lửng, kim loại nặng,… Cần phải tiến hành xử lý trước khi thải ra ngoài môi trường bằng các phương pháp sử dụng đến hóa chất. Vậy hóa chất xử lý nước thải là gì ? Có những loại hóa chất nào được sử dụng và dùng chúng ra sao ? Tất cả sẽ được đề cập trong bài viết sau của công ty SGE chúng tôi nhé.

    Tìm hiểu về hệ thống xử lý nước thải sinh hoạt 30m3

    Nước thải sinh hoạt là một loại nước phát sinh từ các hoạt động sinh hoạt trong đời sống hàng ngày của con người, chẳng hạn như nấu nướng, vệ sinh, giặt giũ, tắm rửa,… Trong nước thải chứa lượng lớn các tạp chất hữu cơ, chất dinh dưỡng, N, P, các vi sinh vật mang mầm bệnh,… Vì thế cần phải xử lý loại nước thải này trước khi thải ra nguồn tiếp nhận để tránh ảnh hưởng đến môi trường cũng như ảnh hưởng đến sức khỏe của con người.

    Cấu tạo bể tách dầu mỡ trong hệ thống xử lý nước thải

    Bể tách dầu mỡ, tách mỡ hay bẩy mỡ là một loại bể thường được xây dựng để tách và loại bỏ dầu, mỡ có trong nước thải trước khi xả ra ngoài hệ thống thoát nước công cộng. Mục đích chính khi sử dụng bể tách dầu mỡ đó là giảm dầu mỡ tích tụ tránh gây tắc nghẽn đường ống và giảm ô nhiễm môi trường.

    Giải pháp xử lý nguồn nước thải bị nhiễm chì, thủy ngân

    Chì và thủy ngân được xem là những chất vô cùng độc hại. Nếu nguồn nước nhà bạn nhiễm Chì hay thủy ngân có thể gây những hậu quả vô cùng lớn đến sức khỏe của gia đình bạn.

    Tìm hiểu về NaOH và ứng dụng của hóa chất trong xử lý nước thải

    Đầu tư xây dựng một hệ thống xử lý nước thải, nước cấp cho dự án đang là một trong những khía cạnh không thể thiếu đối với một dự án hoạt động kinh doanh nào. Để tính một chi phí vận hành của hệ thống xử lý thì phần lớn phụ thuộc vào lượng hóa chất sử dụng định kỳ.