Menu
Menu
Loading...
Menu
Menu
Loading...

bxlnt

Mở/Đóng

    Bể Xử Lý Nước Thải – Các Loại, Cấu Tạo, Nguyên Lý Và Thiết Kế

    Bể xử lý nước thải là các công trình được bố trí theo từng công đoạn nhằm thu gom, điều hòa, phản ứng, xử lý sinh học, tách bùn và hoàn thiện chất lượng nước. Một hệ thống có thể gồm bể thu gom, bể điều hòa, bể trung hòa, bể thiếu khí, bể Aerotank, MBBR, SBR, bể lắng, bể khử trùng và bể chứa bùn. Mỗi loại có chức năng và thông số thiết kế riêng, vì vậy kích thước bể không nên xác định đơn thuần theo lưu lượng m³/ngày mà phải kết hợp tải lượng ô nhiễm, thời gian lưu, công nghệ và chế độ vận hành.

    [HÌNH ẢNH 01 – CÁC BỂ XỬ LÝ NƯỚC THẢI]
    Vị trí: Sau sapo.
    Tên file:be-xu-ly-nuoc-thai.webp
    ALT: Các loại bể xử lý nước thải trong hệ thống
    Chú thích: Mỗi bể đảm nhận một chức năng riêng trong dây chuyền xử lý nước thải.
    Nội dung ảnh: Sơ đồ tổng thể gồm thu gom → điều hòa → thiếu khí → hiếu khí/MBBR → lắng → khử trùng → chứa bùn.


    Bể xử lý nước thải là gì?

    Bể xử lý nước thải là công trình chứa nước, bùn hoặc hỗn hợp phản ứng trong một khoảng thời gian nhất định để quá trình xử lý diễn ra.

    Tùy vị trí trong dây chuyền, bể có thể thực hiện một hoặc nhiều nhiệm vụ:

    Thu gom nước;

    Điều hòa lưu lượng;

    Điều chỉnh pH;

    Keo tụ;

    Tạo bông;

    Lắng;

    Tách dầu mỡ;

    Xử lý thiếu khí;

    Xử lý hiếu khí;

    Xử lý kỵ khí;

    Khử trùng;

    Chứa bùn.

    Do đó, tên gọi “bể xử lý” bao gồm nhiều loại công trình có nguyên lý hoàn toàn khác nhau.


    Một hệ thống xử lý nước thải có những bể nào?

    Không có một danh sách cố định áp dụng cho mọi dự án.

    Một cấu hình sinh học phổ biến có thể gồm:

    Bể thu gom → Bể điều hòa → Bể thiếu khí → Bể hiếu khí/Aerotank/MBBR → Bể lắng → Bể khử trùng → Đầu ra

    Trong khi nước thải công nghiệp có thể cần thêm:

    Bể trung hòa → Bể phản ứng → Bể keo tụ → Bể tạo bông → Bể lắng hóa lý

    Nước tải hữu cơ cao lại có thể cần công trình kỵ khí.

    Bảng tổng hợp các loại bể phổ biến

    Loại bểChức năng chínhThiết bị thường đi kèm
    Thu gomTiếp nhận nướcBơm chìm
    Điều hòaCân bằng Q và tảiMixer/blower
    Trung hòaĐiều chỉnh pHMixer, bơm hóa chất
    Keo tụPhá ổn định hạt keoMixer
    Tạo bôngTạo bông cặnMixer chậm
    Kỵ khíPhân hủy hữu cơThiết bị công nghệ tương ứng
    Thiếu khíKhử nitrateMáy khuấy
    AerotankXử lý hữu cơ hiếu khíBlower, diffuser
    MBBRSinh học màngGiá thể, blower
    SBRPhản ứng theo chu kỳBlower, decanter
    LắngTách bùn – nướcGạt bùn/bơm bùn
    Khử trùngKiểm soát vi sinhBơm định lượng/UV
    Chứa bùnLưu bùnMixer/bơm bùn

    [HÌNH ẢNH 02 – SƠ ĐỒ CÁC BỂ]
    Tên file:cac-loai-be-xu-ly-nuoc-thai.webp
    ALT: Sơ đồ các loại bể trong hệ thống xử lý nước thải
    Chú thích: Loại bể được lựa chọn dựa trên đặc tính nước và công nghệ của từng dự án.


    Bể thu gom nước thải

    Bể thu gom là điểm tiếp nhận nước từ mạng lưới thoát nước trước khi chuyển sang công đoạn tiếp theo.

    Chức năng của bể thu gom

    Bể giúp:

    Tập trung nước từ nhiều nguồn;

    Tạo thể tích đệm;

    Bố trí bơm;

    Chuyển nước sang công trình phía sau.

    Bể thu gom có phải bể điều hòa không?

    Không hoàn toàn.

    Bể thu gom chủ yếu phục vụ tiếp nhận và bơm nước, trong khi bể điều hòa được thiết kế để cân bằng lưu lượng và nồng độ.

    Một số hệ thống nhỏ có thể kết hợp hai chức năng nhưng cần tính toán phù hợp.

    Thiết bị trong bể thu gom

    Thường gồm:

    Song/lưới chắn rác;

    Bơm chìm;

    Phao mức;

    Cảm biến mức;

    Hệ thống đường ống.

    Có thể bố trí bơm theo cấu hình:

    1 chạy + 1 dự phòng

    để tăng độ tin cậy.


    Bể điều hòa nước thải

    Bể điều hòa là một trong những công trình quan trọng nhất khi lưu lượng hoặc tải lượng đầu vào biến động.

    Chức năng

    Bể giúp cân bằng:

    Lưu lượng;

    COD;

    BOD;

    TSS;

    pH;

    Nhiệt độ;

    Nồng độ chất ô nhiễm.

    Vì sao cần bể điều hòa?

    Giả sử một nhà máy có lưu lượng trung bình 100 m³/ngày nhưng phần lớn nước phát sinh trong 8 giờ sản xuất.

    Nếu đưa trực tiếp dòng này vào hệ thống phía sau, công trình phải chịu lưu lượng tức thời cao hơn nhiều mức trung bình.

    Bể điều hòa giúp tích trữ lúc lưu lượng lớn và cấp nước ổn định hơn.

    Khuấy bể điều hòa

    Có thể sử dụng:

    Máy khuấy chìm;

    Hệ thống khí;

    Phương pháp khuấy phù hợp khác.

    Mục tiêu là hạn chế lắng và đồng nhất nước.

    [HÌNH ẢNH 03 – BỂ THU GOM VÀ ĐIỀU HÒA]
    Tên file:be-thu-gom-be-dieu-hoa-nuoc-thai.webp
    ALT: Bể thu gom và bể điều hòa nước thải
    Chú thích: Bể thu gom tiếp nhận nước, còn bể điều hòa giúp cân bằng lưu lượng và tải lượng.


    Bể trung hòa nước thải

    Bể trung hòa được sử dụng khi pH nước cần điều chỉnh trước các công đoạn phía sau.

    Khi nào cần?

    Thường gặp trong:

    Xi mạ;

    Dệt nhuộm;

    Hóa chất;

    Sản xuất có sử dụng axit/kiềm;

    Một số quá trình vệ sinh công nghiệp.

    Nguyên lý

    Nếu nước có tính axit, có thể bổ sung kiềm phù hợp.

    Nếu nước có tính kiềm, có thể bổ sung axit phù hợp.

    Điều khiển pH tự động

    Một cấu hình có thể gồm:

    Cảm biến pH → PLC/Controller → Bơm định lượng → Bể trung hòa

    Máy khuấy giúp hóa chất phân tán đều.


    Bể keo tụ

    Bể keo tụ được sử dụng trong quá trình hóa lý để làm mất ổn định các hạt keo khó lắng.

    Có thể sử dụng các hóa chất xử lý nước thải phù hợp như chất keo tụ dựa trên đặc tính nước.

    Đặc điểm khuấy

    Bể keo tụ thường cần khuấy tương đối nhanh để hóa chất phân tán và tiếp xúc tốt với các hạt.

    Thời gian phản ứng

    Cần đủ để quá trình keo tụ xảy ra nhưng không nên thiết kế chỉ dựa trên một thời gian lưu kinh nghiệm duy nhất cho mọi loại nước.


    Bể tạo bông

    Sau keo tụ, nước được đưa sang bể tạo bông.

    Tại đây có thể bổ sung polymer để các hạt nhỏ liên kết thành bông lớn hơn.

    Khác với bể keo tụ

    Keo tụ cần phân tán hóa chất nhanh.

    Tạo bông cần khuấy nhẹ hơn để bông phát triển nhưng không bị phá vỡ quá mức.

    Sau bể tạo bông, nước thường được đưa sang:

    Bể lắng;

    DAF;

    Thiết bị tách phù hợp.


    Bể kỵ khí xử lý nước thải

    Bể kỵ khí sử dụng hệ vi sinh xử lý nước thải hoạt động trong điều kiện không có oxy hòa tan.

    Mục đích

    Thường được cân nhắc đối với nước có tải hữu cơ cao.

    Quá trình tổng quát:

    Chất hữu cơ → Các chất trung gian → CH₄ + CO₂ + Sinh khối

    Ứng dụng

    Có thể gặp trong:

    Chăn nuôi;

    Thực phẩm;

    Đồ uống;

    Một số nước thải công nghiệp hữu cơ.

    Ưu điểm

    Có khả năng xử lý tải hữu cơ cao và không cần cấp khí như Aerotank.

    Hạn chế

    Quá trình có thể nhạy với:

    pH;

    Nhiệt độ;

    Chất độc;

    Sốc tải.

    Nước sau kỵ khí thường cần xử lý tiếp.


    Bể thiếu khí Anoxic

    Bể thiếu khí được sử dụng chủ yếu cho quá trình khử nitrate.

    Nguyên lý

    Vi sinh sử dụng nitrate trong điều kiện thiếu oxy và chuyển hóa dần về khí nitơ.

    Khái quát:

    NO₃⁻ → NO₂⁻ → ... → N₂↑

    Bể Anoxic có cấp khí không?

    Thông thường không cấp khí như Aerotank.

    Thay vào đó, máy khuấy chìm được sử dụng để giữ bùn và nước tiếp xúc.

    Tuần hoàn nitrate

    Một cấu hình thường gặp:

    Anoxic → Aerotank → Lắng

    kết hợp dòng tuần hoàn giàu nitrate từ phía hiếu khí về Anoxic.

    Nguồn carbon

    Quá trình khử nitrate cần nguồn carbon thích hợp.

    Do đó, vị trí bể Anoxic trong sơ đồ công nghệ có ảnh hưởng đến hiệu quả xử lý.


    Bể hiếu khí xử lý nước thải

    Bể hiếu khí là nhóm công trình sử dụng vi sinh trong điều kiện có oxy hòa tan.

    Đây là một keyword rộng.

    Aerotank và MBBR hiếu khí đều có thể được xem là các dạng công trình sinh học hiếu khí, nhưng cơ chế giữ sinh khối khác nhau.

    Chức năng

    Bể hiếu khí có thể giúp:

    Giảm BOD;

    Giảm COD có khả năng phân hủy;

    Nitrat hóa amoni;

    Chuyển hóa một số chất hữu cơ.

    Thiết bị chính

    Thường gồm:

    Máy thổi khí;

    Đường ống khí;

    Diffuser;

    Cảm biến DO;

    Bơm tuần hoàn tùy công nghệ.

    [HÌNH ẢNH 04 – BỂ HIẾU KHÍ VÀ THIẾU KHÍ]
    Tên file:be-hieu-khi-thieu-khi-xu-ly-nuoc-thai.webp
    ALT: Bể hiếu khí và bể thiếu khí xử lý nước thải
    Chú thích: Hai vùng sinh học phối hợp để xử lý chất hữu cơ và nitơ.


    Bể Aerotank là gì?

    Bể Aerotank là công trình bùn hoạt tính hiếu khí, trong đó sinh khối tồn tại chủ yếu ở dạng lơ lửng.

    Đây là một trong những loại bể quan trọng và có lượng tìm kiếm lớn nên phù hợp tách thành bài chuyên sâu riêng.

    Nguyên lý Aerotank

    Nước thải được trộn với bùn hoạt tính và cấp oxy.

    Vi sinh sử dụng chất hữu cơ làm nguồn thức ăn.

    Sau Aerotank:

    Nước + bùn → Bể lắng → Tách nước và bùn

    Một phần bùn được tuần hoàn trở lại.

    Các thành phần chính

    Thân bể;

    Hệ thống phân phối khí;

    Máy thổi khí;

    Đường khí;

    Bùn hoạt tính;

    Hệ thống tuần hoàn liên quan.

    Yếu tố vận hành

    Cần quan tâm:

    DO;

    MLSS;

    F/M;

    SRT;

    pH;

    Tải BOD/COD;

    Khả năng lắng bùn.

    [HÌNH ẢNH 05 – BỂ AEROTANK]
    Tên file:be-aerotank-xu-ly-nuoc-thai.webp
    ALT: Cấu tạo và nguyên lý bể Aerotank xử lý nước thải
    Chú thích: Aerotank sử dụng bùn hoạt tính lơ lửng và hệ thống cấp khí để xử lý chất hữu cơ.


    Bể MBBR xử lý nước thải

    MBBR – Moving Bed Biofilm Reactor sử dụng giá thể chuyển động để vi sinh tạo màng bám.

    Cấu tạo

    Bể có thể gồm:

    Giá thể MBBR;

    Máy thổi khí;

    Diffuser;

    Lưới giữ giá thể;

    Đường nước vào/ra.

    Nguyên lý

    Nước tiếp xúc với màng vi sinh trên carrier.

    Chất ô nhiễm khuếch tán vào biofilm và được vi sinh chuyển hóa.

    Tỷ lệ giá thể

    Không nên chọn tỷ lệ filling chỉ theo kinh nghiệm.

    Cần dựa vào:

    Diện tích bề mặt hiệu dụng;

    Tải lượng;

    Thể tích bể;

    Mục tiêu xử lý;

    Loại carrier.

    MBBR có cần bể lắng?

    Nếu hệ thống tạo sinh khối lơ lửng hoặc màng bong ra, công trình phía sau vẫn cần giải pháp tách chất rắn phù hợp.

    [HÌNH ẢNH 06 – BỂ MBBR]
    Tên file:be-mbbr-xu-ly-nuoc-thai.webp
    ALT: Cấu tạo bể MBBR xử lý nước thải bằng giá thể vi sinh
    Chú thích: Bể MBBR sử dụng giá thể chuyển động để tăng diện tích phát triển màng vi sinh.


    Bể SBR xử lý nước thải

    SBR – Sequencing Batch Reactor thực hiện nhiều quá trình trong cùng một bể theo chu kỳ thời gian.

    Một chu kỳ có thể gồm:

    Nạp → Phản ứng → Lắng → Rút nước → Chờ

    Ưu điểm

    Có thể giảm số lượng công trình riêng biệt trong một số cấu hình.

    Thiết bị

    Có thể gồm:

    Blower;

    Diffuser;

    Bơm;

    Decanter;

    Van;

    PLC.

    Điều khiển quan trọng

    SBR phụ thuộc nhiều vào trình tự thời gian.

    Do đó hệ thống điều khiển cần ổn định và phù hợp với biến động lưu lượng.


    Bể MBR xử lý nước thải

    MBR kết hợp bể sinh học với màng lọc.

    Điểm khác biệt

    Thay vì chỉ dựa vào bể lắng để tách bùn, MBR sử dụng màng để giữ sinh khối.

    Ưu điểm

    Có thể:

    Cho chất lượng nước tách tốt;

    Duy trì sinh khối cao;

    Giảm phụ thuộc vào khả năng lắng của bùn.

    Hạn chế

    Cần xem xét:

    Fouling;

    Làm sạch màng;

    Điện năng;

    Chi phí thay màng;

    Tiền xử lý.


    Bể lắng trong xử lý nước thải

    Bể lắng sử dụng trọng lực để tách chất rắn có khả năng lắng khỏi nước.

    Có thể chia thành:

    Lắng sơ cấp;

    Lắng hóa lý;

    Lắng sinh học;

    Các cấu hình chuyên dụng.

    Bể lắng sơ cấp

    Tách một phần TSS trước công đoạn sinh học.

    Bể lắng hóa lý

    Tách bông cặn sau keo tụ – tạo bông.

    Bể lắng sinh học

    Tách bùn hoạt tính khỏi nước sau Aerotank hoặc công đoạn sinh học liên quan.


    Bể lắng đứng

    Bể lắng đứng thường có dòng nước chuyển động theo phương đứng trong vùng lắng theo cấu tạo công trình.

    Đặc điểm

    Có thể phù hợp với một số hệ thống công suất nhỏ và trung bình tùy điều kiện thiết kế.

    Cấu tạo cơ bản

    Có thể gồm:

    Ống trung tâm;

    Vùng phân phối;

    Vùng lắng;

    Phễu chứa bùn;

    Máng thu nước.

    Điểm cần chú ý

    Cần đảm bảo phân phối dòng hợp lý để hạn chế dòng ngắn và xáo trộn vùng lắng.


    Bể lắng ngang

    Bể lắng ngang cho nước chuyển động chủ yếu theo phương ngang qua vùng lắng.

    Cấu tạo

    Có thể gồm:

    Ngăn phân phối;

    Vùng lắng;

    Hệ thống thu nước;

    Cơ cấu thu bùn.

    Ứng dụng

    Thường được xem xét đối với các công trình có mặt bằng và lưu lượng phù hợp.

    Khác biệt với lắng đứng

    Sự khác nhau không đơn thuần nằm ở hình dạng bể mà còn ở:

    Hướng dòng;

    Phân phối nước;

    Thu bùn;

    Tải trọng bề mặt;

    Điều kiện mặt bằng.

    [HÌNH ẢNH 07 – BỂ LẮNG NGANG VÀ LẮNG ĐỨNG]
    Tên file:be-lang-ngang-va-be-lang-dung.webp
    ALT: So sánh bể lắng ngang và bể lắng đứng xử lý nước thải
    Chú thích: Bể lắng ngang và lắng đứng có cấu tạo dòng chảy và điều kiện ứng dụng khác nhau.


    Bể lắng Lamella

    Lamella sử dụng các tấm lắng nghiêng để tăng diện tích lắng hiệu dụng trong một thể tích công trình nhỏ hơn.

    Nguyên lý

    Các hạt lắng xuống bề mặt tấm nghiêng và trượt về khu vực thu bùn.

    Nước sạch hơn di chuyển lên vùng thu nước.

    Ưu điểm

    Có thể giúp:

    Giảm diện tích;

    Tăng khả năng tách cặn trong một số ứng dụng;

    Phù hợp với hệ thống hóa lý.

    Điểm cần lưu ý

    Tấm lắng cần được kiểm tra và vệ sinh để tránh tích tụ cặn quá mức.


    Bể tách dầu mỡ

    Bể tách dầu mỡ dựa trên sự khác biệt về khối lượng riêng để tách phần dầu/mỡ có khả năng nổi.

    Ứng dụng

    Thường gặp tại:

    Nhà hàng;

    Bếp;

    Thực phẩm;

    Một số nhà máy công nghiệp.

    Không phải dầu nào cũng tách được bằng bể đơn giản

    Dầu nhũ hóa hoặc hạt dầu rất nhỏ có thể cần:

    Phá nhũ;

    Keo tụ;

    DAF;

    Công nghệ khác.

    Bảo trì

    Lớp dầu mỡ cần được thu gom thường xuyên.

    Nếu để tích tụ, bể có thể giảm hiệu quả và phát sinh mùi.


    Bể khử trùng nước thải

    Bể khử trùng thường nằm gần cuối hệ thống.

    Mục tiêu

    Tạo điều kiện để tác nhân khử trùng tiếp xúc với nước trong thời gian phù hợp.

    Chlorine

    Nếu sử dụng chlorine, cần xem xét:

    Liều;

    Thời gian tiếp xúc;

    pH;

    Chất lượng nước trước khử trùng.

    Dòng chảy trong bể

    Bể cần hạn chế dòng chảy tắt khiến một phần nước đi qua quá nhanh.

    Có thể sử dụng vách ngăn để tạo đường đi dài hơn cho nước.


    Bể chứa bùn

    Bùn từ:

    Bể lắng;

    DAF;

    Hóa lý;

    Sinh học

    có thể được đưa về bể chứa trước khi xử lý tiếp.

    Chức năng

    Tập trung bùn;

    Điều hòa lượng bùn;

    Tạo nguồn cấp ổn định cho máy ép bùn.

    Không nên lưu bùn quá lâu

    Bùn hữu cơ có thể:

    Phân hủy;

    Phát sinh mùi;

    Sinh khí;

    Làm thay đổi khả năng ép.

    Thời gian lưu cần được kiểm soát.


    Bể bê tông cốt thép xử lý nước thải

    Bê tông cốt thép là lựa chọn phổ biến cho các hệ thống cố định.

    Ưu điểm

    Độ bền kết cấu cao;

    Phù hợp bể thể tích lớn;

    Có thể xây chìm;

    Linh hoạt về kích thước.

    Hạn chế

    Thời gian thi công;

    Khó di chuyển;

    Cần chống thấm;

    Một số môi trường cần lớp bảo vệ chống ăn mòn.


    Bể composite xử lý nước thải

    Bể composite/FRP thường được sử dụng cho hệ thống nhỏ hoặc module hợp khối.

    Ưu điểm

    Khối lượng tương đối nhẹ;

    Chống ăn mòn trong nhiều môi trường;

    Có thể chế tạo sẵn;

    Lắp đặt nhanh.

    Hạn chế

    Kích thước vận chuyển và yêu cầu kết cấu có thể giới hạn quy mô.

    Bể chôn ngầm phải được kiểm tra:

    Áp lực đất;

    Nước ngầm;

    Chống nổi;

    Tải trọng phía trên.

    [HÌNH ẢNH 08 – BỂ BÊ TÔNG VÀ COMPOSITE]
    Tên file:be-be-tong-va-composite-xu-ly-nuoc-thai.webp
    ALT: So sánh bể bê tông và bể composite xử lý nước thải
    Chú thích: Vật liệu bể cần lựa chọn theo quy mô, môi trường, mặt bằng và yêu cầu thi công.


    Bể xử lý nước thải hợp khối

    Hệ thống hợp khối tích hợp nhiều công đoạn trong một module.

    Vật liệu có thể là:

    Composite;

    Thép;

    Inox;

    Vật liệu phù hợp khác.

    Ứng dụng

    Có thể phù hợp cho:

    Phòng khám;

    Trường học;

    Văn phòng;

    Khách sạn;

    Khu dân cư nhỏ;

    Công trình có công suất vừa và nhỏ.

    Ưu điểm

    Chế tạo sẵn;

    Thi công nhanh;

    Gọn;

    Có thể giảm công việc xây dựng tại hiện trường.

    Hạn chế

    Khả năng mở rộng và bảo trì bên trong module cần được xem xét ngay từ thiết kế.


    Thiết kế bể xử lý nước thải dựa trên những thông số nào?

    Đây là phần quan trọng nhất.

    Không nên thiết kế theo kiểu:

    100 m³/ngày → dùng bể X m³

    mà không xét tải lượng.

    Lưu lượng trung bình

    Ký hiệu:

    Qtb

    cho biết lượng nước trung bình theo thời gian.

    Lưu lượng cực đại

    Dùng để kiểm tra các công trình chịu tải thủy lực theo giờ hoặc thời điểm cao điểm.

    Nồng độ ô nhiễm

    Cần xem xét:

    BOD;

    COD;

    TSS;

    N;

    P;

    Dầu mỡ;

    Các chất đặc thù.

    Tải lượng

    Ví dụ với một chất ô nhiễm:

    L = Q × C / 1.000

    Trong đó:

    L: kg/ngày;

    Q: m³/ngày;

    C: mg/L.

    Thời gian lưu thủy lực

    Nguyên lý:

    HRT = V / Q

    Trong đó:

    HRT: thời gian lưu;

    V: thể tích hữu dụng;

    Q: lưu lượng.

    Nhưng HRT chỉ là một trong nhiều thông số thiết kế.

    Tải trọng bề mặt

    Đặc biệt quan trọng với bể lắng.

    Tải sinh học

    Aerotank, MBBR và các bể sinh học cần tính dựa trên tải lượng và động học quá trình chứ không chỉ thể tích.

    [HÌNH ẢNH 09 – THIẾT KẾ BỂ XỬ LÝ]
    Tên file:thiet-ke-be-xu-ly-nuoc-thai.webp
    ALT: Các thông số thiết kế bể xử lý nước thải
    Chú thích: Lưu lượng, tải lượng, thời gian lưu và công nghệ là cơ sở xác định kích thước bể.


    Cách tính thể tích bể xử lý nước thải

    Ở mức khái niệm, nếu công đoạn được thiết kế theo thời gian lưu:

    V = Q × HRT

    Tuy nhiên cần thống nhất đơn vị.

    Ví dụ, nếu:

    Q = 120 m³/ngày;

    HRT = 6 giờ;

    thì:

    Q giờ = 120 / 24 = 5 m³/h

    Suy ra:

    V = 5 × 6 = 30 m³

    Đây chỉ là thể tích tính theo HRT.

    Khi thiết kế thực tế còn cần xem xét:

    Thể tích hữu dụng;

    Freeboard;

    Thể tích bùn;

    Mực nước;

    Lưu lượng cực đại;

    Thiết bị;

    Vách ngăn;

    Điều kiện vận hành.

    Không nên dùng phép tính trên như công thức duy nhất để xây bể.


    Chiều sâu bể xử lý nước thải

    Chiều sâu phụ thuộc từng loại công trình.

    Không có một chiều sâu tiêu chuẩn áp dụng cho tất cả.

    Cần xem xét:

    Diện tích mặt bằng;

    Áp lực nước;

    Hiệu quả khuấy;

    Cấp khí;

    Cột áp blower;

    Địa chất;

    Mực nước ngầm;

    Khả năng thi công;

    Bảo trì.

    Bể quá sâu

    Có thể tăng áp lực kết cấu và yêu cầu áp suất cấp khí.

    Bể quá nông

    Có thể làm tăng diện tích chiếm đất và ảnh hưởng một số điều kiện thủy lực.

    Do đó cần tối ưu đồng thời kết cấu và công nghệ.


    Bố trí các bể trong hệ thống xử lý nước thải

    Một mặt bằng tốt không chỉ giúp nước chảy đúng mà còn phải thuận tiện vận hành.

    Khoảng cách bảo trì

    Cần có không gian cho:

    Tháo bơm;

    Thay blower;

    Kéo máy khuấy;

    Bảo trì đường ống;

    Vận hành máy ép bùn.

    Cao độ

    Tận dụng dòng chảy trọng lực có thể giảm số lượng bơm trung gian.

    Tuyến bùn

    Nên bố trí tuyến bùn ngắn và dễ tiếp cận.

    Tuyến hóa chất

    Bồn hóa chất nên nằm tại khu vực an toàn và thuận tiện cấp hóa chất.

    Đường đi vận hành

    Nhân viên cần tiếp cận được các bể, van và thiết bị mà không phải thực hiện thao tác nguy hiểm.


    Chống thấm bể xử lý nước thải

    Bể bê tông phải được kiểm soát chống thấm tốt.

    Rò rỉ có thể:

    Làm mất nước;

    Gây ô nhiễm đất;

    Làm nước ngầm xâm nhập;

    Thay đổi lưu lượng hệ thống.

    Các vị trí cần chú ý

    Mạch ngừng;

    Cổ ống;

    Góc bể;

    Khe co giãn;

    Vị trí tiếp giáp.

    Thử kín

    Nên thực hiện kiểm tra phù hợp trước khi đưa bể vào vận hành chính thức.


    Ăn mòn trong bể xử lý nước thải

    Môi trường nước thải có thể gây ăn mòn bê tông, thép và thiết bị xử lý nước thải.

    Nguy cơ phụ thuộc:

    pH;

    H₂S;

    Hóa chất;

    Muối;

    Độ ẩm;

    Khí ăn mòn.

    Bể hóa chất

    Có thể cần lớp phủ hoặc vật liệu chống ăn mòn chuyên dụng.

    Phần kim loại

    Cần lựa chọn:

    Inox;

    FRP;

    Nhựa;

    Lớp phủ;

    Vật liệu phù hợp khác

    theo môi trường thực tế.


    Những lỗi thường gặp khi thiết kế bể xử lý nước thải

    Chỉ tính theo m³/ngày

    Hai nguồn cùng 100 m³/ngày nhưng tải COD có thể khác nhau nhiều lần.

    Bể điều hòa quá nhỏ

    Không đủ khả năng hấp thụ dao động lưu lượng.

    Bể sinh học lớn nhưng blower nhỏ

    Thể tích đủ nhưng oxy không đủ thì hiệu quả vẫn thấp.

    Bể lắng quá tải

    Bùn trôi theo nước làm TSS đầu ra tăng.

    Không tính thể tích bùn

    Bùn chiếm một phần thể tích thực tế của công trình.

    Không bố trí đường xả cạn

    Khi cần sửa chữa, không thể tháo nước khỏi bể thuận tiện.

    Không có lối bảo trì

    Thiết bị nằm trong bể nhưng không thể nâng lên.

    Không tính mực nước ngầm

    Bể rỗng dưới đất có thể chịu lực nổi đáng kể.


    Cải tạo bể xử lý nước thải hiện hữu

    Không phải hệ thống quá tải đều cần xây thêm bể.

    Trước tiên nên xác định nút thắt.

    Bể điều hòa thiếu thể tích

    Có thể cần:

    Điều chỉnh lịch xả;

    Bổ sung bể;

    Điều tiết nguồn phát sinh.

    Bể Aerotank quá tải

    Có thể xem xét:

    Giảm tải đầu vào;

    Tăng oxy;

    Tối ưu SRT;

    Bổ sung MBBR khi phù hợp;

    Mở rộng thể tích.

    Bể lắng quá tải

    Cần đánh giá:

    Tải trọng bề mặt;

    Bùn;

    SVI;

    Dòng tuần hoàn;

    Cơ cấu thu nước.

    Hệ thống thiếu diện tích

    Một số công nghệ cường độ cao hơn có thể được đánh giá khi cải tạo, nhưng cần tính tổng chi phí và yêu cầu vận hành.


    Chi phí xây bể xử lý nước thải

    Chi phí phụ thuộc vào nhiều yếu tố.

    Dung tích

    Bể lớn thường cần nhiều:

    Bê tông;

    Thép;

    Đào đất;

    Chống thấm.

    Loại bể

    Bể chứa đơn giản khác đáng kể so với:

    Bể kỵ khí;

    Aerotank;

    MBBR;

    SBR;

    Bể lắng.

    Vật liệu

    Bê tông, composite và thép có cấu trúc chi phí khác nhau.

    Địa chất

    Đất yếu hoặc nước ngầm cao có thể làm tăng đáng kể chi phí nền móng và thi công.

    Thiết bị đi kèm

    Không nên chỉ tính phần thân bể.

    Chi phí thực tế còn có:

    Bơm;

    Blower;

    Mixer;

    Diffuser;

    Giá thể;

    Gạt bùn;

    Đường ống;

    Tủ điện.

    Do đó, đánh giá kinh tế cần nhìn vào toàn bộ hệ thống xử lý nước thải.


    Cách lựa chọn loại bể xử lý nước thải

    Trình tự nên đi theo:

    Nguồn nước → Lưu lượng → Tải lượng → Chất ô nhiễm → Mục tiêu đầu ra → Công nghệ → Loại bể → Thông số thiết kế → Thiết bị → Kết cấu → Chi phí

    Không nên bắt đầu bằng:

    “Cần xây bao nhiêu bể?”

    Mà nên bắt đầu bằng:

    “Nước cần trải qua những quá trình xử lý nào?”

    Khi xác định được quá trình, số lượng và loại bể mới được hình thành.


    Sơ đồ lựa chọn bể theo chức năng

    Vấn đề cần xử lýCông trình có thể xem xét
    Thu gom nướcBể thu gom
    Lưu lượng biến độngBể điều hòa
    pH bất thườngBể trung hòa
    TSS/keoKeo tụ – tạo bông – lắng/DAF
    COD hữu cơ caoKỵ khí/hiếu khí
    BOD/COD sinh họcAerotank/MBBR/SBR/MBR
    NitơAnoxic + hiếu khí
    Bùn sinh họcBể lắng
    Dầu mỡBể tách dầu/DAF
    Vi sinh đầu raBể khử trùng
    Bùn dưBể chứa bùn

    Bảng mang tính định hướng. Cấu hình thực tế cần dựa trên phân tích nước và thiết kế công nghệ.


    Câu hỏi thường gặp về bể xử lý nước thải

    Bể xử lý nước thải gồm những loại nào?

    Các loại phổ biến gồm bể thu gom, điều hòa, trung hòa, keo tụ, tạo bông, kỵ khí, thiếu khí, Aerotank, MBBR, SBR, lắng, khử trùng và chứa bùn.

    Bể Aerotank và bể hiếu khí có giống nhau không?

    Aerotank là một dạng bể sinh học hiếu khí sử dụng bùn hoạt tính lơ lửng. “Bể hiếu khí” là khái niệm rộng hơn.

    Bể Anoxic có cần thổi khí không?

    Thông thường bể Anoxic sử dụng máy khuấy thay vì cấp khí như Aerotank để duy trì điều kiện thiếu khí.

    Bể MBBR có phải bể Aerotank không?

    Không hoàn toàn. Aerotank chủ yếu sử dụng sinh khối lơ lửng, còn MBBR sử dụng màng vi sinh phát triển trên giá thể chuyển động.

    Bể điều hòa có cần cấp khí không?

    Tùy đặc tính nước và thiết kế. Có thể sử dụng khí hoặc máy khuấy để chống lắng và đồng nhất nước.

    Bể lắng ngang hay bể lắng đứng tốt hơn?

    Không có loại tốt hơn trong mọi trường hợp. Lựa chọn phụ thuộc lưu lượng, mặt bằng, tải trọng, loại bùn và cấu hình hệ thống.

    Bể composite có bền không?

    Độ bền phụ thuộc vật liệu, quy trình chế tạo, tải trọng và điều kiện lắp đặt. Với bể chôn ngầm cần đặc biệt kiểm tra chống nổi và tải đất.

    Có thể gộp nhiều bể thành một không?

    Có thể trong một số công nghệ hoặc module hợp khối, nhưng các vùng chức năng và điều kiện phản ứng vẫn phải được đảm bảo.

    Bể càng lớn thì xử lý càng tốt phải không?

    Không. Bể quá lớn có thể tăng chi phí và tạo điều kiện vận hành không tối ưu. Kích thước cần dựa trên thông số thiết kế.


    Kết luận

    Bể xử lý nước thải là nền tảng vật lý để các quá trình thu gom, điều hòa, hóa lý, sinh học, lắng và khử trùng diễn ra. Một hệ thống có thể sử dụng bể thu gom, điều hòa, trung hòa, Anoxic, Aerotank, MBBR, SBR, lắng, khử trùng và chứa bùn tùy đặc tính nguồn thải.

    Điểm quan trọng là không lựa chọn hoặc tính kích thước bể chỉ dựa trên lưu lượng m³/ngày. Thiết kế cần kết hợp lưu lượng cực đại, BOD, COD, TSS, nitơ, tải lượng ô nhiễm, thời gian lưu, tải trọng sinh học, tải trọng bề mặt, công nghệ và chế độ vận hành.

    Khi các bể được thiết kế đồng bộ với công nghệ xử lý nước thải, hệ vi sinh, hóa chất và thiết bị, toàn bộ công trình sẽ vận hành ổn định hơn, đồng thời giảm nguy cơ phải mở rộng hoặc cải tạo sau khi đưa vào sử dụng.

     
    • Chia sẻ qua viber bài: bxlnt
    • Chia sẻ qua reddit bài:bxlnt

    Bài viết liên quan

    Bể Xử Lý Nước Thải: Các Loại, Cấu Tạo, Thiết Kế & Chi Phí

    Tìm hiểu bể xử lý nước thải: cấu tạo, chức năng các loại bể Aerotank, MBBR, Anoxic, bể lắng, cách tính kích thước, bản vẽ thiết kế và chi phí xây dựng.

    Xử Lý Nước Thải Sinh Hoạt: Phương Pháp, Công Nghệ Và Giải Pháp Hiệu Quả

    Tìm hiểu xử lý nước thải sinh hoạt: quy trình, sơ đồ hệ thống, công nghệ AAO, MBBR, MBR, cách tính công suất và chi phí thiết kế, thi công phù hợp.

    Trạm Xử Lý Nước Thải: Cấu Tạo, Nguyên Lý, Công Nghệ Và Chi Phí

    Trạm xử lý nước thải là công trình kỹ thuật được xây dựng nhằm tiếp nhận, xử lý và kiểm soát các thành phần ô nhiễm trong nước thải trước khi xả ra nguồn tiếp nhận hoặc tái sử dụng theo yêu cầu.

    Tìm hiểu về thành phần, tiêu chuẩn nước thải y tế và tác hại đối với môi trường

    Nước thải được xả ra từ các trung tâm y tế, bệnh viện là loại nước thải đặc thù khác biệt so với các loại nước thải của các ngành nghề khác. Hãy cùng chúng tôi tìm hiểu khái niệm về nước thải y tế là gì cũng như những thông tin liên quan khác như thành phần có trong nước thải, tiêu chuẩn của nước thải cơ sở y tế được căn cứ theo tài liệu quy chuẩn nào của bộ tài nguyên môi trường, mời các bạn cùng tham khảo bài viết dưới đây.

    Bùn vi sinh – Giải pháp xử lý nước thải hiệu quả

    Trong thời đại công nghiệp hóa, ô nhiễm môi trường ngày càng trở thành vấn đề cấp bách. Tình trạng nước thải sinh hoạt và công nghiệp không được xử lý đúng cách đã gây ra những tác động xấu tới sức khỏe con người và hệ sinh thái.

    Bùn vi sinh – Phân loại và giai đoạn xử lý

    Vấn đề ô nhiễm môi trường ngày càng trở nên cấp bách và đòi hỏi sự giải quyết nhanh chóng. Sự thành công trong việc nghiên cứu bùn vi sinh đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện và giải quyết tình trạng xử lý nước thải hiện nay. Nhưng bùn vi sinh là gì? Làm thế nào để sử dụng chúng và những điều cần lưu ý là gì? Hãy cùng tìm hiểu với SGE chúng tôi qua bài viết dưới đây.

    Các phương pháp xử lý nước thải sinh hoạt hiệu quả nhất hiện nay

    Bạn có biết rằng nước thải sinh hoạt là một trong những nguyên nhân gây ô nhiễm môi trường nghiêm trọng nhất hiện nay? Nước thải sinh hoạt là loại nước được thải ra môi trường xung quanh trước và trong quá trình tắm, vệ sinh, giặt tẩy, nấu nướng, ăn uống, và các hoạt động thường ngày khác của người dân sinh sống và làm việc trong các khu dân cư, công trình làm việc, trung tâm thương mại, khu vui chơi, v.v.

    Bể lọc sinh học – Hoạt động, phân loại và ưu nhược điểm

    Trong quá trình xử lý nước thải công nghiệp, bể lọc sinh học được xem là một phương pháp hiệu quả và phổ biến. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn đọc những thông tin cơ bản về bể lọc sinh học, cách thức hoạt động, các loại bể phổ biến và ưu nhược điểm của phương pháp này.

    Xử lý nước thải ngành sản xuất nước tương

    Nội dung bài viết ngày hôm nay, xin mời các bạn cùng với SGE chúng tôi tìm hiểu một số thông tin chi tiết về nước thải phát sinh từ các hoạt động sản xuất nước tương. Vậy nguồn gốc và tính chất, mối nguy hại của nước thải ngành sản xuất nước tương này là gì ? Quy trình sản xuất ra sao ? Cùng xem chi tiết hơn qua nội dung bài viết sau nhé.

    3 phương pháp khử trùng nước thải phổ biến hiện nay

    Nước thải là một vấn đề nghiêm trọng ảnh hưởng đến sức khỏe và môi trường chúng ta hiện nay. Để giảm thiểu nguy cơ lây nhiễm bệnh tật, nước thải cần được xử lý kỹ lưỡng trước khi thải ra ngoài. Trong quá trình xử lý nước thải, khử trùng là một bước không thể thiếu để tiêu diệt các vi sinh vật gây hại.

    Tìm hiểu về Amoni và cách xử lý Amoni trong nước thải

    Trong vấn đề xử lý nước thải thì Amoni có thể nói là một chỉ tiêu chính rất được quan tâm, đặc biệt là trong các loại nước thải có thành phần chất hữu cơ là chính. Amoni nếu không được tiến hành xử lý đúng cách sẽ trở thành mối đe dọa đối với môi trường cũng như sức khỏe của con người.

    Tìm hiểu chức năng và nguyên lý của bể khử trùng trong XLNT

    Bể khử trùng là một bể không thể thiếu trong quy trình xử lý nước thải. Mục đích của giai đoạn này chính là tập trung nước thải sau khi xử lý lọc, cặn, lắng, cân bằng độ pH lại nhằm diệt các mầm vi khuẩn gây bệnh trước khi xả ra ngoài môi trường tiếp nhận. Vậy chức năng của bể khử trùng là gì ? Nguyên lý hoạt động ra sao ? Cùng theo dõi qua bài viết sau để hiểu rõ hơn nhé.

    Bể khử trùng trong xử lý nước thải có ưu và nhược điểm gì ?

    Hiện nay các công nghệ hay các hệ thống xử lý nước thải ngày càng trở nên phổ biến, các bể xử lý nước thải đã không phải quá xa lạ gì đối với doanh nghiệp. Mỗi bể có công dụng cũng như cách thức hoạt động khác nhau nhưng chúng đều có chung một mục đích đó là xử lý nguồn nước thải.

    Tìm hiểu về xử lý nước thải bằng phương pháp điện phân

    Xử lý nước thải bằng phương pháp điện phân hiện nay liệu có hiệu quả như những gì mà nhiều người biết đến. Các bạn hãy cùng với công ty xử lý môi trường SGE chúng tôi tìm hiểu qua nội dung bài viết sau để hiểu rõ hơn nhé.

    Tia UV và ứng dụng trong xử lý nước thải như thế nào ?

    Công ty TNHH Công nghệ Kỹ thuật Môi trường Sài Gòn xin kính chào quý khách hàng, quý doanh nghiệp gần xa. Chúng tôi là một đơn vị hoạt động trong lĩnh vực xử lý nước thải, tư vấn môi trường, đồng thời cung cấp các sản phẩm vật liệu môi trường, vật liệu lọc nước, bồn rửa tay y tế,… đáp ứng mọi nhu cầu của doanh nghiệp trong vấn đề môi trường tại dự án hoạt động.

    Tìm hiểu các loại hóa chất cần dùng trong xử lý nước thải

    Trong nước thải có nhiều thành phần ô nhiễm như các loại vi khuẩn, virut, các chất rắn lơ lửng, kim loại nặng,… Cần phải tiến hành xử lý trước khi thải ra ngoài môi trường bằng các phương pháp sử dụng đến hóa chất. Vậy hóa chất xử lý nước thải là gì ? Có những loại hóa chất nào được sử dụng và dùng chúng ra sao ? Tất cả sẽ được đề cập trong bài viết sau của công ty SGE chúng tôi nhé.

    Tìm hiểu về hệ thống xử lý nước thải sinh hoạt 30m3

    Nước thải sinh hoạt là một loại nước phát sinh từ các hoạt động sinh hoạt trong đời sống hàng ngày của con người, chẳng hạn như nấu nướng, vệ sinh, giặt giũ, tắm rửa,… Trong nước thải chứa lượng lớn các tạp chất hữu cơ, chất dinh dưỡng, N, P, các vi sinh vật mang mầm bệnh,… Vì thế cần phải xử lý loại nước thải này trước khi thải ra nguồn tiếp nhận để tránh ảnh hưởng đến môi trường cũng như ảnh hưởng đến sức khỏe của con người.

    Cấu tạo bể tách dầu mỡ trong hệ thống xử lý nước thải

    Bể tách dầu mỡ, tách mỡ hay bẩy mỡ là một loại bể thường được xây dựng để tách và loại bỏ dầu, mỡ có trong nước thải trước khi xả ra ngoài hệ thống thoát nước công cộng. Mục đích chính khi sử dụng bể tách dầu mỡ đó là giảm dầu mỡ tích tụ tránh gây tắc nghẽn đường ống và giảm ô nhiễm môi trường.

    Giải pháp xử lý nguồn nước thải bị nhiễm chì, thủy ngân

    Chì và thủy ngân được xem là những chất vô cùng độc hại. Nếu nguồn nước nhà bạn nhiễm Chì hay thủy ngân có thể gây những hậu quả vô cùng lớn đến sức khỏe của gia đình bạn.

    Tìm hiểu về NaOH và ứng dụng của hóa chất trong xử lý nước thải

    Đầu tư xây dựng một hệ thống xử lý nước thải, nước cấp cho dự án đang là một trong những khía cạnh không thể thiếu đối với một dự án hoạt động kinh doanh nào. Để tính một chi phí vận hành của hệ thống xử lý thì phần lớn phụ thuộc vào lượng hóa chất sử dụng định kỳ.