Menu
Menu
Loading...
Menu
Menu
Loading...

beaerotank

Mở/Đóng

    Bể Aerotank – Cấu Tạo, Nguyên Lý, Thiết Kế Và Vận Hành

    Bể Aerotank là công trình xử lý sinh học hiếu khí sử dụng bùn hoạt tính lơ lửng để chuyển hóa chất hữu cơ và, trong điều kiện thiết kế phù hợp, hỗ trợ quá trình nitrat hóa amoni. Hiệu quả của Aerotank phụ thuộc đồng thời vào tải lượng BOD/COD, lượng sinh khối, oxy hòa tan, thời gian lưu, tuổi bùn, pH, nhiệt độ và khả năng tách bùn phía sau. Vì vậy, thiết kế bể không nên chỉ dựa trên số m³ nước thải mỗi ngày mà cần tính theo tải lượng ô nhiễm và các thông số sinh học của toàn bộ hệ thống.

    [HÌNH ẢNH 01 – BỂ AEROTANK]
    Vị trí: Sau sapo.
    Tên file:be-aerotank.webp
    ALT: Bể Aerotank xử lý nước thải bằng bùn hoạt tính
    Chú thích: Aerotank sử dụng bùn hoạt tính và hệ thống cấp khí để xử lý chất hữu cơ trong nước thải.
    Nội dung ảnh: Mặt cắt bể Aerotank có blower, diffuser, bùn hoạt tính, nước vào, nước ra và đường tuần hoàn bùn.


    Bể Aerotank là gì?

    Aerotank là một dạng bể xử lý nước thải sinh học hiếu khí.

    Trong bể tồn tại hỗn hợp gồm:

    Nước thải;

    Bùn hoạt tính;

    Vi sinh vật;

    Chất hữu cơ;

    Oxy hòa tan;

    Chất dinh dưỡng.

    Không khí được cấp liên tục hoặc theo chế độ vận hành phù hợp thông qua máy thổi khí và hệ thống phân phối khí.

    Vi sinh sử dụng chất hữu cơ trong nước làm nguồn carbon và năng lượng, qua đó giúp giảm tải ô nhiễm.

    Sau Aerotank, hỗn hợp nước và bùn thường được chuyển sang công trình tách bùn.

    Một cấu hình cơ bản:

    Nước thải → Aerotank → Bể lắng sinh học → Nước sau lắng

    Đồng thời:

    Bùn lắng → Một phần tuần hoàn về Aerotank + Một phần xả bỏ


    Aerotank thuộc công nghệ gì?

    Aerotank thuộc nhóm công nghệ bùn hoạt tính – Activated Sludge Process.

    Điểm đặc trưng là phần lớn sinh khối được duy trì ở trạng thái lơ lửng trong nước.

    Điều này khác với MBBR, nơi một lượng sinh khối đáng kể phát triển thành màng trên giá thể.

    Aerotank không chỉ là một bể chứa nước có sục khí

    Một bể có máy thổi khí chưa chắc đã là Aerotank đúng nghĩa.

    Để quá trình bùn hoạt tính hoạt động ổn định cần đồng thời kiểm soát:

    Sinh khối;

    Cơ chất;

    Oxy;

    Tuần hoàn bùn;

    Xả bùn;

    Tuổi bùn;

    Khả năng lắng;

    Dinh dưỡng;

    Môi trường.

    Đây chính là điểm phân biệt giữa việc “sục khí vào nước” và vận hành một quá trình bùn hoạt tính.


    Bể Aerotank xử lý được những gì?

    Aerotank đặc biệt phù hợp với phần chất ô nhiễm có khả năng phân hủy sinh học.

    BOD

    Vi sinh dị dưỡng sử dụng chất hữu cơ dễ phân hủy làm nguồn thức ăn.

    Do đó, Aerotank thường có vai trò quan trọng trong giảm BOD.

    COD

    Một phần COD có khả năng phân hủy sinh học cũng có thể được xử lý.

    Tuy nhiên:

    COD tổng ≠ COD có thể xử lý hoàn toàn bằng Aerotank.

    Nếu nước chứa nhiều hợp chất khó phân hủy, hiệu quả COD có thể bị giới hạn.

    Amoni

    Khi hệ thống duy trì điều kiện phù hợp, các nhóm vi sinh nitrat hóa có thể chuyển hóa amoni.

    Khái quát:

    NH₄⁺ → NO₂⁻ → NO₃⁻

    Nitơ tổng

    Aerotank đơn lẻ chủ yếu hỗ trợ nitrat hóa.

    Muốn loại bỏ nitơ khỏi nước thường cần kết hợp vùng thiếu khí để khử nitrate.

    Ví dụ:

    Anoxic → Aerotank → Lắng → Tuần hoàn nitrate

    [HÌNH ẢNH 02 – CƠ CHẾ AEROTANK]
    Tên file:nguyen-ly-be-aerotank.webp
    ALT: Nguyên lý hoạt động của bể Aerotank
    Chú thích: Chất hữu cơ, oxy và bùn hoạt tính tương tác trong Aerotank để tạo quá trình xử lý sinh học.


    Cấu tạo bể Aerotank

    Một bể Aerotank không có cấu tạo quá phức tạp về mặt hình học, nhưng hệ thống phụ trợ phải được tính đồng bộ.

    Thân bể

    Có thể được xây dựng bằng:

    Bê tông cốt thép;

    Thép;

    Composite;

    Vật liệu phù hợp khác.

    Với hệ thống lớn, bê tông cốt thép thường được sử dụng phổ biến.

    Hệ thống cấp khí

    Gồm:

    Máy thổi khí;

    Ống khí chính;

    Ống nhánh;

    Van;

    Diffuser.

    Hệ thống tuần hoàn bùn

    Bùn sau lắng được bơm trở lại Aerotank để duy trì sinh khối.

    Tuyến xả bùn

    Một phần bùn cần được loại khỏi hệ thống để kiểm soát lượng sinh khối và tuổi bùn.

    Thiết bị đo

    Có thể sử dụng:

    DO;

    pH;

    Nhiệt độ;

    MLSS online trong một số hệ thống;

    Các thiết bị giám sát khác.

    [HÌNH ẢNH 03 – CẤU TẠO AEROTANK]
    Tên file:cau-tao-be-aerotank.webp
    ALT: Cấu tạo bể Aerotank và hệ thống cấp khí
    Chú thích: Bể Aerotank gồm thân bể, hệ thống phân phối khí, bùn hoạt tính và tuyến tuần hoàn bùn.


    Nguyên lý hoạt động của bể Aerotank

    Nước sau tiền xử lý được đưa vào Aerotank và tiếp xúc với bùn hoạt tính.

    Máy thổi khí cung cấp không khí qua diffuser.

    Trong bể xảy ra đồng thời nhiều quá trình.

    Oxy hòa tan vào nước

    Oxy từ không khí được chuyển vào pha lỏng.

    Vi sinh sử dụng oxy trong quá trình hô hấp.

    Chất hữu cơ tiếp xúc với sinh khối

    Một phần chất hữu cơ được:

    Hấp phụ lên bông bùn;

    Phân hủy;

    Oxy hóa;

    Chuyển hóa thành sinh khối mới.

    Bùn tiếp tục sinh trưởng

    Khi có thức ăn và điều kiện phù hợp, sinh khối tăng lên.

    Vì vậy hệ thống phải xả bùn dư.

    Hỗn hợp sang bể lắng

    Sau Aerotank:

    Mixed liquor → Bể lắng

    Bùn lắng xuống.

    Nước được tách phía trên.

    Tuần hoàn bùn

    Một phần bùn được đưa trở lại Aerotank.

    Nếu không tuần hoàn trong hệ thống bùn hoạt tính truyền thống, sinh khối có thể bị cuốn khỏi hệ thống nhanh hơn khả năng sinh trưởng.


    Bùn hoạt tính trong Aerotank là gì?

    Bùn hoạt tính là tập hợp:

    Vi khuẩn;

    Vi sinh vật khác;

    Chất hữu cơ;

    Chất vô cơ;

    Các hạt kết dính thành bông.

    Bông bùn có khả năng tiếp xúc với chất hữu cơ trong Aerotank và sau đó được tách khỏi nước tại bể lắng.

    Bông bùn tốt

    Một hệ bùn ổn định thường có:

    Khả năng tạo bông;

    Khả năng lắng;

    Độ nén bùn phù hợp;

    Nước sau lắng tương đối trong.

    Bùn không chỉ cần “nhiều”

    Một Aerotank có MLSS cao chưa chắc hoạt động tốt.

    Nếu bùn:

    Già;

    Lắng kém;

    Thiếu oxy;

    Chứa nhiều chất vô cơ;

    Có vi khuẩn dạng sợi phát triển quá mức,

    thì tăng MLSS không giải quyết được vấn đề.


    MLSS trong bể Aerotank

    MLSS – Mixed Liquor Suspended Solids là nồng độ chất rắn lơ lửng trong hỗn hợp bùn – nước của Aerotank.

    Đơn vị thường sử dụng:

    mg/L

    hoặc

    g/L

    MLSS dùng để làm gì?

    MLSS giúp ước tính lượng chất rắn đang tồn tại trong bể.

    Kết hợp với thể tích Aerotank, có thể xác định khối lượng chất rắn trong hệ thống.

    Khái niệm:

    Khối lượng MLSS = Nồng độ MLSS × Thể tích bể

    sau khi quy đổi đơn vị phù hợp.

    MLSS quá thấp

    Có thể cho thấy sinh khối không đủ so với tải lượng.

    MLSS quá cao

    Có thể:

    Tăng nhu cầu oxy;

    Làm tăng tải bể lắng;

    Gây khó khăn cho tách bùn;

    Phản ánh xả bùn chưa phù hợp.

    Không có một giá trị MLSS tối ưu duy nhất cho mọi Aerotank.


    MLVSS trong bể Aerotank

    MLVSS là phần chất rắn bay hơi trong hỗn hợp.

    Thông số này thường được sử dụng để ước tính phần chất hữu cơ/sinh khối trong MLSS.

    Tỷ lệ:

    MLVSS / MLSS

    có thể cung cấp thêm thông tin về thành phần bùn.

    Nếu MLSS cao nhưng MLVSS tương đối thấp, một phần lớn chất rắn có thể là vật chất vô cơ.


    DO trong bể Aerotank

    DO – Dissolved Oxygen là một trong những thông số quan trọng nhất khi vận hành Aerotank.

    DO quá thấp

    Có thể:

    Hạn chế xử lý BOD;

    Ảnh hưởng nitrat hóa;

    Làm thay đổi quần thể vi sinh;

    Gây điều kiện không mong muốn.

    DO quá cao

    Không có nghĩa hiệu quả xử lý tăng tương ứng.

    Máy thổi khí thường tiêu thụ nhiều điện nên cấp khí quá mức làm tăng chi phí vận hành.

    DO không đồng đều

    Một điểm đo DO tốt chưa chắc toàn bể đều đủ oxy.

    Cần xem xét:

    Vị trí cảm biến;

    Phân bố diffuser;

    Hình dạng bể;

    Mật độ bùn;

    Dòng chảy.

    [HÌNH ẢNH 04 – DO AEROTANK]
    Tên file:do-trong-be-aerotank.webp
    ALT: Kiểm soát DO trong bể Aerotank
    Chú thích: DO cần được kiểm soát theo tải lượng và mục tiêu xử lý thay vì cấp khí cố định.


    F/M trong bể Aerotank

    F/M – Food to Microorganism Ratio thể hiện tương quan giữa lượng cơ chất và lượng sinh khối.

    Có thể biểu diễn khái niệm:

    F/M = Tải lượng cơ chất đưa vào / Khối lượng sinh khối trong Aerotank

    Trong tính toán cụ thể, cơ chất thường được biểu diễn bằng BOD hoặc thông số phù hợp với mô hình thiết kế.

    F/M cao

    Có nghĩa lượng “thức ăn” lớn so với lượng sinh khối.

    Có thể gặp khi:

    Hệ thống mới;

    Tải BOD tăng;

    MLSS thấp;

    Bùn bị mất.

    F/M thấp

    Lượng cơ chất tương đối thấp so với sinh khối.

    Có thể gặp khi:

    MLSS cao;

    Tải đầu vào giảm;

    Bùn già.

    Vì sao F/M quan trọng?

    F/M ảnh hưởng đến:

    Tốc độ sinh trưởng;

    Đặc tính bùn;

    Nhu cầu oxy;

    Lượng bùn sinh ra;

    Khả năng lắng.


    SRT – tuổi bùn trong Aerotank

    SRT – Solids Retention Time là thời gian trung bình sinh khối/chất rắn sinh học được giữ trong hệ thống.

    Đây là thông số đặc biệt quan trọng.

    SRT và vi sinh nitrat hóa

    Các nhóm nitrat hóa sinh trưởng tương đối chậm.

    Nếu tuổi bùn quá thấp, chúng có thể bị rửa trôi khỏi hệ thống.

    Kiểm soát SRT bằng xả bùn

    Lượng bùn dư được xả có ảnh hưởng trực tiếp đến SRT.

    Xả nhiều → SRT giảm

    Xả ít → SRT tăng

    Tuy nhiên, cần tính trên toàn bộ lượng chất rắn ra khỏi hệ thống chứ không chỉ nhìn vào lưu lượng bơm xả bùn.


    HRT – thời gian lưu nước trong Aerotank

    HRT là thời gian trung bình nước lưu trong bể.

    Khái niệm:

    HRT = V / Q

    Trong đó:

    V: thể tích hữu dụng;

    Q: lưu lượng.

    HRT có quyết định kích thước Aerotank không?

    Có ảnh hưởng nhưng không phải thông số duy nhất.

    Hai hệ thống cùng Q và HRT nhưng:

    BOD khác;

    MLSS khác;

    SRT khác;

    Mục tiêu nitrat hóa khác

    thì hiệu quả có thể hoàn toàn khác nhau.

    Vì vậy không nên thiết kế Aerotank chỉ bằng công thức:

    V = Q × HRT


    Tải trọng hữu cơ bể Aerotank

    Thiết kế cần biết lượng chất hữu cơ thực sự đi vào bể.

    Ví dụ với BOD:

    L_BOD = Q × C_BOD / 1.000

    Trong đó:

    L_BOD: kg BOD/ngày;

    Q: m³/ngày;

    C_BOD: mg/L.

    Ví dụ

    Nếu:

    Q = 500 m³/ngày;

    BOD vào Aerotank = 300 mg/L;

    thì:

    L_BOD = 500 × 300 / 1.000 = 150 kg BOD/ngày

    Đây là thông tin có ý nghĩa thiết kế hơn việc chỉ biết hệ thống có công suất 500 m³/ngày.


    Nhu cầu oxy của bể Aerotank

    Oxy được sử dụng cho nhiều quá trình.

    Hai nhóm lớn gồm:

    Oxy hóa chất hữu cơ

    Vi sinh cần oxy để chuyển hóa phần hữu cơ.

    Nitrat hóa

    Nếu hệ thống cần chuyển hóa amoni, quá trình nitrat hóa tạo thêm nhu cầu oxy đáng kể.

    Vì vậy, tính khí cần xem xét:

    Tải BOD/COD sinh học;

    Tải amoni;

    Sinh khối;

    Hiệu suất truyền oxy;

    Độ sâu bể;

    Nhiệt độ;

    Đặc tính nước thải.


    Máy thổi khí cho bể Aerotank

    Blower là một trong những thiết bị xử lý nước thải quan trọng nhất của Aerotank.

    Không chọn blower theo HP

    Cần xác định tối thiểu:

    Lưu lượng khí;

    Áp suất;

    Độ sâu bể;

    Tổn thất đường ống;

    Tổn thất diffuser;

    Chế độ vận hành.

    Các loại blower

    Có thể gồm:

    Roots;

    Trục vít;

    Turbo;

    Side channel cho một số hệ nhỏ.

    Cấu hình dự phòng

    Với hệ thống quan trọng có thể cân nhắc:

    N+1

    hoặc cấu hình dự phòng phù hợp.

    Nếu chỉ có một blower và thiết bị hỏng, Aerotank có nguy cơ mất cấp khí hoàn toàn.


    Đĩa phân phối khí trong bể Aerotank

    Diffuser đưa không khí từ blower vào nước.

    Bọt mịn

    Diffuser bọt mịn có thể tạo diện tích tiếp xúc khí – nước lớn, hỗ trợ truyền oxy.

    Bố trí diffuser

    Cần xem xét:

    Mật độ;

    Phân bố;

    Lưu lượng khí/diffuser;

    Diện tích bể;

    Khả năng khuấy trộn.

    Diffuser bị tắc

    Có thể làm:

    Áp suất blower tăng;

    Phân phối khí không đều;

    DO cục bộ thấp;

    Điện năng tăng.

    Do đó cần thiết kế để có khả năng kiểm tra và bảo trì.


    Bể lắng sau Aerotank

    Aerotank và bể lắng thứ cấp có quan hệ rất chặt.

    Một Aerotank xử lý BOD tốt nhưng bùn không lắng được thì TSS và COD nước đầu ra vẫn có thể cao.

    Nhiệm vụ bể lắng

    Tách bùn;

    Làm trong nước;

    Tạo nguồn bùn tuần hoàn;

    Tạo bùn dư để xả.

    Tải trọng bùn

    Khi MLSS tăng, lượng chất rắn đưa sang bể lắng cũng tăng.

    Do đó không thể tăng MLSS vô hạn mà không xem xét năng lực bể lắng.

    [HÌNH ẢNH 05 – AEROTANK VÀ BỂ LẮNG]
    Tên file:be-aerotank-va-be-lang.webp
    ALT: Sơ đồ Aerotank bể lắng và tuần hoàn bùn
    Chú thích: Bể lắng tách sinh khối và cung cấp bùn tuần hoàn trở lại Aerotank.


    Tuần hoàn bùn Aerotank

    Bùn lắng được bơm trở lại Aerotank.

    Dòng này thường được gọi là bùn tuần hoàn.

    Tại sao phải tuần hoàn?

    Nếu bùn liên tục theo nước ra khỏi Aerotank nhưng không được đưa trở lại, lượng sinh khối trong hệ thống sẽ giảm.

    Tuần hoàn quá thấp

    Có thể làm:

    Bùn tích tụ tại bể lắng;

    MLSS Aerotank giảm;

    Tăng nguy cơ mất sinh khối.

    Tuần hoàn quá cao

    Không phải lúc nào cũng tốt.

    Nó có thể:

    Tăng tải thủy lực;

    Tăng điện bơm;

    Ảnh hưởng điều kiện bể lắng.

    Tỷ lệ tuần hoàn cần được xác định theo trạng thái bùn và thiết kế.


    Xả bùn dư trong Aerotank

    Sinh khối liên tục được tạo ra nên hệ thống cần xả bùn.

    Nếu không xả bùn

    Có thể dẫn đến:

    MLSS tăng;

    SRT tăng;

    Bùn già;

    Tăng tải bể lắng;

    Tăng chất rắn đầu ra.

    Nếu xả quá nhiều

    Có thể:

    MLSS giảm;

    SRT giảm;

    Mất vi sinh nitrat hóa;

    Hiệu quả xử lý suy giảm.

    Vì vậy xả bùn nên dựa trên mục tiêu SRT/MLSS và dữ liệu vận hành thay vì xả theo cảm tính.


    SV30 trong vận hành Aerotank

    SV30 là thể tích bùn lắng sau 30 phút trong phép thử lắng.

    Mẫu hỗn hợp từ Aerotank được cho vào ống hoặc bình đo phù hợp và để lắng.

    Quan sát được gì?

    Có thể theo dõi:

    Tốc độ lắng;

    Mức độ nén;

    Bùn nổi;

    Nước phía trên;

    Hình dạng lớp bùn.

    SV30 đặc biệt hữu ích khi theo dõi xu hướng hàng ngày.


    SVI của bùn Aerotank

    SVI kết hợp SV30 và MLSS để đánh giá khả năng lắng.

    Công thức thường dùng:

    SVI = SV30 / MLSS

    với đơn vị được quy đổi phù hợp để kết quả thường biểu diễn bằng mL/g.

    SVI cao

    Có thể liên quan đến bùn lắng kém.

    Nhưng nguyên nhân cần tiếp tục phân tích.

    SVI thấp

    Có thể cho thấy bùn lắng nhanh, nhưng quá thấp cũng cần xem xét cấu trúc bông và trạng thái sinh khối.

    Không nên dùng một ngưỡng SVI duy nhất để chẩn đoán mọi hệ thống.


    Bể Aerotank có cần bổ sung vi sinh không?

    Khi khởi động, Aerotank cần nguồn sinh khối.

    Có thể sử dụng:

    Bùn hoạt tính từ hệ thống phù hợp;

    Nguồn sinh khối khác được đánh giá;

    Chế phẩm vi sinh xử lý nước thải khi cần.

    Sau khi hệ thống ổn định, vi sinh có khả năng sinh trưởng và tự duy trì nếu môi trường phù hợp.

    Do đó không nhất thiết phải bổ sung men định kỳ.

    Nếu hệ thống liên tục phải bổ sung vi sinh để duy trì hiệu quả, cần kiểm tra nguyên nhân vận hành.


    Bể Aerotank có cần bổ sung dinh dưỡng không?

    Phụ thuộc nước thải.

    Nước thải sinh hoạt

    Thông thường có tương đối đầy đủ carbon, nitơ và photpho.

    Nước thải công nghiệp

    Một số nguồn có nhiều carbon nhưng thiếu N/P.

    Khi đó có thể phải bổ sung dinh dưỡng.

    Tuy nhiên cần dựa trên phân tích tải lượng.

    Bổ sung quá mức có thể làm tăng nitơ hoặc photpho nước đầu ra.


    pH phù hợp với Aerotank

    Vi sinh bùn hoạt tính cần môi trường pH tương đối ổn định.

    Nước quá axit hoặc quá kiềm có thể gây ức chế sinh học.

    Đặc biệt với nước thải công nghiệp, nên kiểm soát pH trước Aerotank.

    pH và nitrat hóa

    Quá trình nitrat hóa có thể làm tiêu hao độ kiềm.

    Nếu độ kiềm không đủ, pH có thể giảm và quá trình nitrat hóa tiếp tục bị ảnh hưởng.

    Do đó với hệ thống xử lý amoni cao, cần quan tâm cả pH và alkalinity.


    Nhiệt độ ảnh hưởng Aerotank như thế nào?

    Nhiệt độ ảnh hưởng đến:

    Tốc độ phản ứng;

    Sinh trưởng vi sinh;

    Nitrat hóa;

    Khả năng hòa tan oxy.

    Nước nóng từ sản xuất không nên được đưa thẳng vào bể nếu nhiệt độ vượt vùng vận hành phù hợp.

    Bể điều hòa có thể hỗ trợ giảm biến động.


    Các dạng bể Aerotank

    Aerotank có nhiều cấu hình.

    Aerotank dòng chảy truyền thống

    Nước di chuyển qua bể và được cấp khí trong quá trình xử lý.

    Complete Mix

    Nước đầu vào được trộn nhanh với hỗn hợp trong bể nhằm tạo trạng thái tương đối đồng đều.

    Plug Flow

    Dòng nước di chuyển dọc theo chiều dài bể và điều kiện có thể thay đổi từ đầu đến cuối.

    Step Feed

    Nước đầu vào được phân phối tại nhiều vị trí thay vì chỉ một đầu.

    Extended Aeration

    Thường vận hành với tuổi bùn dài hơn và tải F/M thấp hơn so với một số cấu hình bùn hoạt tính truyền thống.

    Việc lựa chọn cấu hình cần dựa trên mục tiêu xử lý chứ không chỉ tên gọi.


    So sánh Aerotank và MBBR

    Tiêu chíAerotankMBBR
    Sinh khối chínhLơ lửngMàng bám trên giá thể
    Giá thểKhông bắt buộcCó
    Tuần hoàn bùnThường quan trọngTùy cấu hình
    Kiểm soát MLSSQuan trọngKhông hoàn toàn giống Aerotank
    Tăng tải trên bể cũCó giới hạnCó thể thuận lợi trong một số dự án
    Bể lắng sauThường cóCó thể vẫn cần
    Vận hànhQuản lý bùn hoạt tínhQuản lý biofilm + thủy lực

    Không nên kết luận MBBR luôn tốt hơn Aerotank hoặc ngược lại.

    Hai công nghệ phù hợp với những điều kiện khác nhau.


    So sánh Aerotank và SBR

    Aerotank truyền thống vận hành theo dòng liên tục, trong khi SBR tổ chức các giai đoạn theo chu kỳ.

    Aerotank

    Thường có:

    Aerotank riêng → Bể lắng riêng

    SBR

    Có thể thực hiện:

    Nạp → Phản ứng → Lắng → Rút nước

    trong cùng một bể theo thời gian.

    SBR có lợi thế trong một số dự án nhưng yêu cầu điều khiển chu kỳ phù hợp.


    So sánh Aerotank và MBR

    MBR vẫn có quá trình sinh học hiếu khí tương tự về nhiều nguyên lý, nhưng sử dụng màng để tách sinh khối.

    Aerotank + lắng

    Tách bùn dựa nhiều vào khả năng lắng.

    MBR

    Màng giữ chất rắn và sinh khối.

    MBR có thể cho chất lượng nước tách tốt nhưng đổi lại:

    Chi phí đầu tư cao hơn;

    Có fouling;

    Cần vệ sinh màng;

    Tiêu thụ năng lượng;

    Phải quản lý tuổi thọ màng.


    Bể Aerotank trong xử lý nước thải sinh hoạt

    Aerotank được ứng dụng rộng trong xử lý nước thải sinh hoạt nhờ thành phần hữu cơ thường có khả năng phân hủy sinh học tương đối tốt.

    Có thể áp dụng tại:

    Khu dân cư;

    Chung cư;

    Khách sạn;

    Trường học;

    Văn phòng;

    Khu công nghiệp;

    Công trình dịch vụ.

    Khi cần xử lý nitơ, Aerotank thường được kết hợp với vùng Anoxic.


    Bể Aerotank trong xử lý nước thải công nghiệp

    Aerotank cũng được sử dụng trong nhiều hệ thống xử lý nước thải công nghiệp, nhưng cần tiền xử lý phù hợp.

    Thực phẩm

    Có thể có BOD/COD cao và tương đối dễ phân hủy.

    Thủy sản

    Cần kiểm soát:

    TSS;

    Dầu mỡ;

    Protein;

    Nitơ.

    Dệt nhuộm

    Cần chú ý:

    Màu;

    Hóa chất;

    pH;

    COD khó phân hủy.

    Xi mạ

    Các dòng kim loại và hóa chất đặc thù thường phải được xử lý trước khi xem xét đưa sang sinh học.

    Aerotank không nên được sử dụng như công trình nhận trực tiếp mọi loại nước công nghiệp chưa qua phân dòng.


    Thiết kế bể Aerotank cần những dữ liệu nào?

    Trước khi tính bể cần có dữ liệu đầu vào.

    Lưu lượng

    Cần xác định:

    Trung bình;

    Cực đại;

    Theo giờ;

    Theo ca.

    Chất lượng nước vào Aerotank

    Không chỉ nước thải thô.

    Cần biết nước sau các công đoạn tiền xử lý có:

    BOD;

    COD;

    TSS;

    NH₄-N;

    TN;

    TP;

    pH;

    Nhiệt độ.

    Yêu cầu nước đầu ra

    Mục tiêu chỉ giảm BOD khác với mục tiêu đồng thời xử lý amoni và nitơ.

    Sinh khối thiết kế

    Cần xác định:

    MLSS;

    MLVSS;

    F/M;

    SRT.

    Khả năng bể lắng

    Aerotank không thể được thiết kế tách rời bể lắng thứ cấp.

    [HÌNH ẢNH 06 – THIẾT KẾ AEROTANK]
    Tên file:thiet-ke-be-aerotank.webp
    ALT: Các thông số thiết kế bể Aerotank xử lý nước thải
    Chú thích: Thiết kế Aerotank cần kết hợp lưu lượng, tải BOD, MLSS, F/M, SRT, oxy và năng lực bể lắng.


    Quy trình tính toán bể Aerotank

    Một trình tự kỹ thuật tổng quát có thể đi theo:

    Q → BOD/COD → Tải lượng → Mục tiêu xử lý → SRT → Sinh khối → Thể tích → Nhu cầu oxy → Lưu lượng khí → Bùn sinh ra → Tuần hoàn → Xả bùn → Kiểm tra bể lắng

    Bước 1: Xác định tải BOD

    L = Q × BOD / 1.000

    Bước 2: Xác định mục tiêu sinh học

    Cần biết chỉ xử lý carbon hay có nitrat hóa.

    Bước 3: Chọn điều kiện vận hành

    Xác định vùng:

    MLSS;

    SRT;

    F/M;

    DO

    theo công nghệ và dữ liệu thiết kế.

    Bước 4: Xác định thể tích

    Thể tích được xác định từ tải lượng và mô hình thiết kế, sau đó kiểm tra HRT.

    Bước 5: Tính oxy

    Bao gồm nhu cầu cho:

    Oxy hóa hữu cơ;

    Nitrat hóa nếu có.

    Bước 6: Chọn blower và diffuser

    Quy đổi nhu cầu oxy thành nhu cầu cấp khí theo điều kiện thực tế.

    Bước 7: Kiểm tra bùn

    Tính:

    Bùn sinh ra;

    Bùn xả;

    Tuần hoàn;

    Tải chất rắn sang bể lắng.

    Đây là cách tiếp cận tốt hơn nhiều so với việc lấy một HRT cố định rồi nhân với Q.


    Những sự cố thường gặp ở bể Aerotank

    Bùn nổi

    Có thể liên quan đến:

    Khử nitrate tại bể lắng;

    Bùn lưu lâu;

    Sinh khí;

    Điều kiện bùn bất thường.

    Bùn lắng chậm

    Có thể do:

    Vi khuẩn dạng sợi;

    Tải lượng;

    DO;

    F/M;

    SRT;

    Thành phần nước.

    Bông bùn nhỏ

    Có thể làm nước sau lắng đục.

    Cần đánh giá tải, tuổi bùn, chất độc và điều kiện sinh học.

    Bọt trắng

    Có thể xuất hiện khi:

    Hệ thống mới;

    MLSS thấp;

    Có chất hoạt động bề mặt.

    Bọt nâu

    Có thể liên quan đến tuổi bùn, dầu mỡ hoặc quần thể vi sinh đặc thù.

    Mùi hôi

    Có thể xuất hiện khi:

    Thiếu khí tại vùng không mong muốn;

    Bể quá tải;

    Hệ thống cấp khí gặp sự cố;

    Bùn tích tụ.


    COD đầu ra Aerotank cao

    Đây là sự cố thường bị xử lý sai bằng cách bổ sung thêm vi sinh.

    Cần kiểm tra theo thứ tự:

    COD đầu vào có tăng? → COD có dễ phân hủy? → DO? → pH? → MLSS? → SRT? → Có chất độc? → Bùn có lắng?

    COD khó phân hủy

    Nếu COD chủ yếu là phần khó phân hủy, Aerotank có thể đã đạt giới hạn sinh học.

    Khi đó cần xem xét công nghệ khác thay vì tiếp tục tăng MLSS.


    Amoni đầu ra cao

    Cần kiểm tra:

    SRT;

    DO;

    pH;

    Độ kiềm;

    Nhiệt độ;

    Tải amoni;

    Chất ức chế.

    Vi sinh nitrat hóa phát triển chậm nên hệ thống có thể xử lý BOD tốt nhưng amoni vẫn cao nếu điều kiện không phù hợp.


    DO thấp dù blower vẫn chạy

    Có thể do:

    Blower thiếu lưu lượng;

    Diffuser tắc;

    Đường khí rò;

    Van sai vị trí;

    Tải hữu cơ tăng;

    MLSS tăng;

    Cảm biến DO sai;

    Nhiệt độ thay đổi;

    Phân bố khí không đều.

    Không nên kết luận ngay rằng phải mua blower lớn hơn.


    MLSS liên tục tăng

    Nguyên nhân phổ biến có thể là lượng bùn sinh ra lớn hơn lượng bùn được xả.

    Cần kiểm tra:

    Xả bùn;

    SRT;

    Tải hữu cơ;

    TSS đầu vào;

    Chất rắn vô cơ.

    Nếu chỉ xả thêm bùn mà không tính SRT, hệ thống có thể chuyển từ MLSS quá cao sang mất sinh khối.


    Bùn Aerotank lắng kém

    Trình tự kiểm tra nên gồm:

    SV30 → SVI → MLSS → DO → pH → F/M → SRT → Kính hiển vi → Nước đầu vào

    Không nên sử dụng polymer trực tiếp trong bùn hoạt tính như một giải pháp vận hành thường xuyên nếu chưa xác định nguyên nhân.

    Polymer có thể làm bùn lắng tạm thời nhưng không sửa được vấn đề sinh học gốc.


    Cách khởi động bể Aerotank

    Kiểm tra thiết bị

    Trước khi cấy bùn cần chạy thử:

    Blower;

    Diffuser;

    Bơm;

    Van;

    Cảm biến.

    Bổ sung sinh khối

    Có thể sử dụng bùn hoạt tính phù hợp.

    Cấp nước theo tải tăng dần

    Không nên mặc định đưa ngay 100% tải thiết kế vào hệ thống mới.

    Theo dõi hàng ngày

    Nên kiểm tra:

    DO;

    pH;

    SV30;

    MLSS;

    Bọt;

    Màu;

    Mùi;

    COD/BOD;

    Amoni nếu cần.

    Tăng tải

    Chỉ tăng khi sinh khối đã thích nghi và chất lượng nước thể hiện xu hướng ổn định.


    Vận hành bể Aerotank hằng ngày

    Một bảng theo dõi có thể gồm:

    Thông sốMục đích
    Lưu lượngTheo dõi tải thủy lực
    pHMôi trường sinh học
    DOKiểm soát oxy
    MLSSTheo dõi sinh khối
    SV30Theo dõi lắng
    SVIĐánh giá bùn
    COD/BODHiệu quả hữu cơ
    NH₄-NNitrat hóa
    Bùn tuần hoànDuy trì MLSS
    Bùn dưKiểm soát SRT
    Dòng điện blowerTheo dõi thiết bị

    Dữ liệu nên được ghi thành xu hướng thay vì chỉ đo khi xảy ra sự cố.


    Tối ưu điện năng cho bể Aerotank

    Aerotank có thể là một trong những công đoạn tiêu thụ điện lớn nhất của trạm.

    Nguyên nhân chính thường là hệ thống cấp khí.

    Điều khiển blower theo DO

    Có thể sử dụng:

    DO → PLC → VFD → Blower

    để điều chỉnh lượng khí theo nhu cầu.

    Kiểm tra diffuser

    Diffuser bẩn hoặc tắc làm tăng áp suất và giảm hiệu quả truyền oxy.

    Tránh cấp khí dư

    Nếu DO liên tục cao hơn nhiều mức cần thiết, hệ thống có thể đang lãng phí năng lượng.

    Phân vùng khí

    Với bể dài, nhu cầu oxy ở đầu và cuối bể có thể khác nhau.

    Phân phối khí phù hợp giúp sử dụng năng lượng hiệu quả hơn.


    Cải tạo bể Aerotank bị quá tải

    Không nên lập tức xây thêm bể.

    Cần audit:

    Tải đầu vào

    Có thực sự tăng hay do tiền xử lý kém?

    Oxy

    Bể có thể đủ thể tích nhưng thiếu khả năng cấp oxy.

    MLSS

    Sinh khối có đủ không?

    Bể lắng

    Nút thắt có thể nằm ở bể lắng chứ không phải Aerotank.

    Nitrat hóa

    Nếu chỉ amoni không đạt, vấn đề có thể liên quan SRT hoặc alkalinity.

    Bổ sung MBBR

    Trong một số dự án, giá thể có thể được xem xét để tăng lượng sinh khối trong thể tích hiện hữu.

    Nhưng cần kiểm tra:

    Hệ thống khí;

    Lưới chắn giá thể;

    Thủy lực;

    Bể lắng;

    Tải lượng.


    Chi phí xây dựng và vận hành bể Aerotank

    Chi phí đầu tư phụ thuộc:

    Thể tích;

    Vật liệu;

    Blower;

    Diffuser;

    Đường khí;

    Cảm biến;

    Bơm tuần hoàn;

    Tủ điện.

    Chi phí vận hành

    Thường gồm:

    Điện blower;

    Điện bơm;

    Bảo trì;

    Bùn dư;

    Dinh dưỡng/hóa chất nếu cần;

    Nhân công.

    Trong đó, cấp khí thường là hạng mục đáng ưu tiên khi tối ưu OPEX.


    Khi nào nên chọn bể Aerotank?

    Aerotank có thể phù hợp khi:

    Nước có phần hữu cơ dễ phân hủy;

    Có khả năng duy trì bùn hoạt tính;

    Có diện tích phù hợp;

    Nhân sự có khả năng vận hành;

    Yêu cầu đầu ra phù hợp với cấu hình công nghệ.

    Không nên chọn chỉ vì phổ biến

    Nếu:

    Mặt bằng rất hạn chế;

    Tải biến động cực lớn;

    Nước chứa nhiều chất độc;

    COD khó phân hủy chiếm tỷ lệ cao;

    Yêu cầu nước tái sử dụng rất cao,

    cần so sánh với các giải pháp khác trước khi quyết định.


    Quy trình lựa chọn và thiết kế Aerotank

    Có thể đi theo chuỗi:

    Nguồn nước → Phân tích mẫu → Tiền xử lý → BOD/COD sinh học → NH₄-N → Tải lượng → Mục tiêu đầu ra → SRT → F/M → MLSS → Thể tích → Oxy → Blower → Bể lắng → Tuần hoàn → Xả bùn → OPEX

    Cách tiếp cận này đặt Aerotank trong toàn bộ hệ thống thay vì xem nó như một bể độc lập.


    Câu hỏi thường gặp về bể Aerotank

    Bể Aerotank dùng để làm gì?

    Aerotank sử dụng bùn hoạt tính hiếu khí để xử lý chất hữu cơ có khả năng phân hủy sinh học và có thể hỗ trợ nitrat hóa khi điều kiện phù hợp.

    Aerotank có phải bể hiếu khí không?

    Có. Aerotank là một dạng công trình sinh học hiếu khí, nhưng “bể hiếu khí” là khái niệm rộng hơn.

    Bể Aerotank có cần máy thổi khí không?

    Có. Quá trình cần nguồn oxy và khuấy trộn phù hợp, thường được cung cấp bởi blower kết hợp diffuser.

    DO trong Aerotank bao nhiêu là tốt?

    Không nên áp dụng một con số cố định cho mọi hệ thống. DO cần được xác định theo tải lượng, mục tiêu xử lý, cấu hình và điều kiện vận hành.

    MLSS càng cao càng tốt phải không?

    Không. MLSS quá cao có thể tăng nhu cầu oxy và tải bể lắng. Cần duy trì theo thiết kế và trạng thái hệ thống.

    Aerotank có xử lý được amoni không?

    Có thể khi hệ thống duy trì đủ sinh khối nitrat hóa, tuổi bùn, oxy, pH, độ kiềm và nhiệt độ phù hợp.

    Vì sao bùn Aerotank nổi?

    Có nhiều nguyên nhân như khử nitrate trong bể lắng, lưu bùn lâu hoặc đặc tính bùn bất thường. Cần kiểm tra trước khi xử lý.

    Aerotank có cần bổ sung men vi sinh thường xuyên không?

    Không nhất thiết. Hệ bùn hoạt tính ổn định có khả năng duy trì sinh khối thông qua sinh trưởng và tuần hoàn bùn.

    Aerotank khác MBBR thế nào?

    Aerotank chủ yếu duy trì sinh khối lơ lửng, còn MBBR sử dụng giá thể để phát triển màng vi sinh.

    Aerotank bị quá tải có phải xây thêm bể không?

    Chưa chắc. Cần kiểm tra tải đầu vào, oxy, MLSS, SRT, bể lắng và tiền xử lý trước khi quyết định mở rộng.


    Kết luận

    Bể Aerotank là một trong những công trình sinh học quan trọng trong hệ thống xử lý nước thải. Công nghệ sử dụng bùn hoạt tính lơ lửng và oxy để chuyển hóa BOD, phần COD có khả năng phân hủy sinh học và hỗ trợ nitrat hóa khi được thiết kế đúng điều kiện.

    Hiệu quả của Aerotank không được quyết định bởi riêng thể tích bể hay công suất máy thổi khí. Các thông số tải BOD, MLSS, MLVSS, F/M, SRT, HRT, DO, pH, nhiệt độ, tuần hoàn bùn, xả bùn và khả năng lắng có quan hệ chặt chẽ với nhau.

    Vì vậy, khi thiết kế hoặc cải tạo Aerotank cần đánh giá toàn bộ chuỗi nước đầu vào → tải lượng → sinh khối → oxy → bể lắng → bùn tuần hoàn → bùn dư → nước đầu ra. Cách tiếp cận này giúp khai thác đúng khả năng của bùn hoạt tính, giảm sự cố và tối ưu chi phí vận hành lâu dài.

     
    • Chia sẻ qua viber bài: beaerotank
    • Chia sẻ qua reddit bài:beaerotank

    Bài viết liên quan

    Bể Xử Lý Nước Thải: Các Loại, Cấu Tạo, Thiết Kế & Chi Phí

    Tìm hiểu bể xử lý nước thải: cấu tạo, chức năng các loại bể Aerotank, MBBR, Anoxic, bể lắng, cách tính kích thước, bản vẽ thiết kế và chi phí xây dựng.

    Xử Lý Nước Thải Sinh Hoạt: Phương Pháp, Công Nghệ Và Giải Pháp Hiệu Quả

    Tìm hiểu xử lý nước thải sinh hoạt: quy trình, sơ đồ hệ thống, công nghệ AAO, MBBR, MBR, cách tính công suất và chi phí thiết kế, thi công phù hợp.

    Trạm Xử Lý Nước Thải: Cấu Tạo, Nguyên Lý, Công Nghệ Và Chi Phí

    Trạm xử lý nước thải là công trình kỹ thuật được xây dựng nhằm tiếp nhận, xử lý và kiểm soát các thành phần ô nhiễm trong nước thải trước khi xả ra nguồn tiếp nhận hoặc tái sử dụng theo yêu cầu.

    Tìm hiểu về thành phần, tiêu chuẩn nước thải y tế và tác hại đối với môi trường

    Nước thải được xả ra từ các trung tâm y tế, bệnh viện là loại nước thải đặc thù khác biệt so với các loại nước thải của các ngành nghề khác. Hãy cùng chúng tôi tìm hiểu khái niệm về nước thải y tế là gì cũng như những thông tin liên quan khác như thành phần có trong nước thải, tiêu chuẩn của nước thải cơ sở y tế được căn cứ theo tài liệu quy chuẩn nào của bộ tài nguyên môi trường, mời các bạn cùng tham khảo bài viết dưới đây.

    Bùn vi sinh – Giải pháp xử lý nước thải hiệu quả

    Trong thời đại công nghiệp hóa, ô nhiễm môi trường ngày càng trở thành vấn đề cấp bách. Tình trạng nước thải sinh hoạt và công nghiệp không được xử lý đúng cách đã gây ra những tác động xấu tới sức khỏe con người và hệ sinh thái.

    Bùn vi sinh – Phân loại và giai đoạn xử lý

    Vấn đề ô nhiễm môi trường ngày càng trở nên cấp bách và đòi hỏi sự giải quyết nhanh chóng. Sự thành công trong việc nghiên cứu bùn vi sinh đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện và giải quyết tình trạng xử lý nước thải hiện nay. Nhưng bùn vi sinh là gì? Làm thế nào để sử dụng chúng và những điều cần lưu ý là gì? Hãy cùng tìm hiểu với SGE chúng tôi qua bài viết dưới đây.

    Các phương pháp xử lý nước thải sinh hoạt hiệu quả nhất hiện nay

    Bạn có biết rằng nước thải sinh hoạt là một trong những nguyên nhân gây ô nhiễm môi trường nghiêm trọng nhất hiện nay? Nước thải sinh hoạt là loại nước được thải ra môi trường xung quanh trước và trong quá trình tắm, vệ sinh, giặt tẩy, nấu nướng, ăn uống, và các hoạt động thường ngày khác của người dân sinh sống và làm việc trong các khu dân cư, công trình làm việc, trung tâm thương mại, khu vui chơi, v.v.

    Bể lọc sinh học – Hoạt động, phân loại và ưu nhược điểm

    Trong quá trình xử lý nước thải công nghiệp, bể lọc sinh học được xem là một phương pháp hiệu quả và phổ biến. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn đọc những thông tin cơ bản về bể lọc sinh học, cách thức hoạt động, các loại bể phổ biến và ưu nhược điểm của phương pháp này.

    Xử lý nước thải ngành sản xuất nước tương

    Nội dung bài viết ngày hôm nay, xin mời các bạn cùng với SGE chúng tôi tìm hiểu một số thông tin chi tiết về nước thải phát sinh từ các hoạt động sản xuất nước tương. Vậy nguồn gốc và tính chất, mối nguy hại của nước thải ngành sản xuất nước tương này là gì ? Quy trình sản xuất ra sao ? Cùng xem chi tiết hơn qua nội dung bài viết sau nhé.

    3 phương pháp khử trùng nước thải phổ biến hiện nay

    Nước thải là một vấn đề nghiêm trọng ảnh hưởng đến sức khỏe và môi trường chúng ta hiện nay. Để giảm thiểu nguy cơ lây nhiễm bệnh tật, nước thải cần được xử lý kỹ lưỡng trước khi thải ra ngoài. Trong quá trình xử lý nước thải, khử trùng là một bước không thể thiếu để tiêu diệt các vi sinh vật gây hại.

    Tìm hiểu về Amoni và cách xử lý Amoni trong nước thải

    Trong vấn đề xử lý nước thải thì Amoni có thể nói là một chỉ tiêu chính rất được quan tâm, đặc biệt là trong các loại nước thải có thành phần chất hữu cơ là chính. Amoni nếu không được tiến hành xử lý đúng cách sẽ trở thành mối đe dọa đối với môi trường cũng như sức khỏe của con người.

    Tìm hiểu chức năng và nguyên lý của bể khử trùng trong XLNT

    Bể khử trùng là một bể không thể thiếu trong quy trình xử lý nước thải. Mục đích của giai đoạn này chính là tập trung nước thải sau khi xử lý lọc, cặn, lắng, cân bằng độ pH lại nhằm diệt các mầm vi khuẩn gây bệnh trước khi xả ra ngoài môi trường tiếp nhận. Vậy chức năng của bể khử trùng là gì ? Nguyên lý hoạt động ra sao ? Cùng theo dõi qua bài viết sau để hiểu rõ hơn nhé.

    Bể khử trùng trong xử lý nước thải có ưu và nhược điểm gì ?

    Hiện nay các công nghệ hay các hệ thống xử lý nước thải ngày càng trở nên phổ biến, các bể xử lý nước thải đã không phải quá xa lạ gì đối với doanh nghiệp. Mỗi bể có công dụng cũng như cách thức hoạt động khác nhau nhưng chúng đều có chung một mục đích đó là xử lý nguồn nước thải.

    Tìm hiểu về xử lý nước thải bằng phương pháp điện phân

    Xử lý nước thải bằng phương pháp điện phân hiện nay liệu có hiệu quả như những gì mà nhiều người biết đến. Các bạn hãy cùng với công ty xử lý môi trường SGE chúng tôi tìm hiểu qua nội dung bài viết sau để hiểu rõ hơn nhé.

    Tia UV và ứng dụng trong xử lý nước thải như thế nào ?

    Công ty TNHH Công nghệ Kỹ thuật Môi trường Sài Gòn xin kính chào quý khách hàng, quý doanh nghiệp gần xa. Chúng tôi là một đơn vị hoạt động trong lĩnh vực xử lý nước thải, tư vấn môi trường, đồng thời cung cấp các sản phẩm vật liệu môi trường, vật liệu lọc nước, bồn rửa tay y tế,… đáp ứng mọi nhu cầu của doanh nghiệp trong vấn đề môi trường tại dự án hoạt động.

    Tìm hiểu các loại hóa chất cần dùng trong xử lý nước thải

    Trong nước thải có nhiều thành phần ô nhiễm như các loại vi khuẩn, virut, các chất rắn lơ lửng, kim loại nặng,… Cần phải tiến hành xử lý trước khi thải ra ngoài môi trường bằng các phương pháp sử dụng đến hóa chất. Vậy hóa chất xử lý nước thải là gì ? Có những loại hóa chất nào được sử dụng và dùng chúng ra sao ? Tất cả sẽ được đề cập trong bài viết sau của công ty SGE chúng tôi nhé.

    Tìm hiểu về hệ thống xử lý nước thải sinh hoạt 30m3

    Nước thải sinh hoạt là một loại nước phát sinh từ các hoạt động sinh hoạt trong đời sống hàng ngày của con người, chẳng hạn như nấu nướng, vệ sinh, giặt giũ, tắm rửa,… Trong nước thải chứa lượng lớn các tạp chất hữu cơ, chất dinh dưỡng, N, P, các vi sinh vật mang mầm bệnh,… Vì thế cần phải xử lý loại nước thải này trước khi thải ra nguồn tiếp nhận để tránh ảnh hưởng đến môi trường cũng như ảnh hưởng đến sức khỏe của con người.

    Cấu tạo bể tách dầu mỡ trong hệ thống xử lý nước thải

    Bể tách dầu mỡ, tách mỡ hay bẩy mỡ là một loại bể thường được xây dựng để tách và loại bỏ dầu, mỡ có trong nước thải trước khi xả ra ngoài hệ thống thoát nước công cộng. Mục đích chính khi sử dụng bể tách dầu mỡ đó là giảm dầu mỡ tích tụ tránh gây tắc nghẽn đường ống và giảm ô nhiễm môi trường.

    Giải pháp xử lý nguồn nước thải bị nhiễm chì, thủy ngân

    Chì và thủy ngân được xem là những chất vô cùng độc hại. Nếu nguồn nước nhà bạn nhiễm Chì hay thủy ngân có thể gây những hậu quả vô cùng lớn đến sức khỏe của gia đình bạn.

    Tìm hiểu về NaOH và ứng dụng của hóa chất trong xử lý nước thải

    Đầu tư xây dựng một hệ thống xử lý nước thải, nước cấp cho dự án đang là một trong những khía cạnh không thể thiếu đối với một dự án hoạt động kinh doanh nào. Để tính một chi phí vận hành của hệ thống xử lý thì phần lớn phụ thuộc vào lượng hóa chất sử dụng định kỳ.