Menu
Menu
Loading...
Menu
Menu
Loading...

Giá Màng MBR – Bảng Giá 7 Loại Màng Lọc MBR Mới Nhất

Mở/Đóng

    Giá màng MBR tại Môi Trường Sài Gòn SGE hiện có mức tham khảo từ 2.500.000 – 17.000.000 VNĐ/cái, tùy theo model, diện tích lọc, vật liệu màng và thông số kỹ thuật. Các sản phẩm được cung cấp gồm RM-7.5D, SMU-18E, SMU-30E, MBR-4, SGE-01, MR057 và MR088, với diện tích lọc từ 4–30 m².

    Khi tìm mua màng lọc MBR xử lý nước thải, khách hàng cần xem xét không chỉ giá bán mà còn cả lưu lượng thiết kế, kích thước module, khả năng tương thích với khung màng và điều kiện vận hành. Đối với hệ thống lắp đặt mới, chi phí có thể bao gồm thêm khung inox, đường ống thu nước và thiết bị phụ trợ.

    Để hiểu rõ hơn về cấu tạo, nguyên lý hoạt động và các loại màng lọc MBR trong xử lý nước thải, khách hàng có thể tham khảo bài tổng quan trước khi lựa chọn model và so sánh giá bán.

    báo giá 7 loại màng lọc mbr

    Giá màng lọc MBR bao nhiêu tiền? Bảng giá mới nhất

    Giá màng MBR phụ thuộc vào diện tích lọc hữu hiệu, cấu trúc sợi màng, kích thước lỗ lọc, thương hiệu và xuất xứ sản phẩm. Trong danh mục SGE, các module có diện tích từ 4 m² đến 30 m², được sử dụng để lựa chọn thiết bị cho hệ thống xử lý nước thải có yêu cầu khác nhau.

    Bảng giá 7 model màng lọc MBR tại Môi Trường Sài Gòn

    STTModelDiện tích lọcLưu lượng công bốĐơn giá (VNĐ/cái)
    1RM-7.5D7,5 m²4 m³/ngày6.000.000
    2SMU-18E18 m²10 m³/ngày12.000.000
    3SMU-30E30 m²17 m³/ngày17.000.000
    4MBR-44 m²1,7–2,7 m³/ngày3.000.000
    5SGE-014 m²1–2 m³/ngày2.500.000
    6MR0575,7 m²3,2 m³/ngày3.000.000
    7MR0888,8 m²4,8 m³/ngày5.000.000

    Lưu ý: Bảng giá dựa trên tài liệu chào giá SGE đã cung cấp. Đơn giá chưa bao gồm VAT theo điều kiện báo giá gốc; giá bán và thuế suất áp dụng cần được xác nhận khi đặt hàng. Lưu lượng là thông số công bố của sản phẩm, không phải mức công suất bảo đảm trong mọi điều kiện.

    So sánh giá màng MBR theo diện tích lọc

    Để dễ so sánh giữa các model, khách hàng có thể tham khảo giá quy đổi trên mỗi mét vuông diện tích màng.

    ModelDiện tíchGiá bánGiá quy đổi/m²
    RM-7.5D7,5 m²6.000.000đ800.000đ
    SMU-18E18 m²12.000.000đKhoảng 667.000đ
    SMU-30E30 m²17.000.000đKhoảng 567.000đ
    MBR-44 m²3.000.000đ750.000đ
    SGE-014 m²2.500.000đ625.000đ
    MR0575,7 m²3.000.000đKhoảng 526.000đ
    MR0888,8 m²5.000.000đKhoảng 568.000đ

    Giá quy đổi/m² được tính bằng đơn giá module chia cho diện tích lọc công bố. Chỉ số này giúp so sánh chi phí mua màng nhưng chưa phản ánh hiệu quả xử lý hay tổng chi phí vận hành.

    Báo giá và thông số kỹ thuật 7 model màng lọc MBR

    Mỗi model màng MBR có sự khác biệt về kích thước, diện tích lọc, đường kính sợi và lưu lượng thiết kế. Để lựa chọn phù hợp, khách hàng nên đối chiếu thông số kỹ thuật thay vì chỉ dựa vào giá bán. Dưới đây là thông tin chi tiết theo bảng danh mục sản phẩm SGE.

    Màng lọc MBR RM-7.5D – Giá 6.000.000 VNĐ

    Màng lọc MBR RM-7.5D

    Màng lọc MBR RM-7.5D là module màng sợi rỗng sử dụng vật liệu PVDF, có diện tích lọc 7,5 m² và lưu lượng thiết kế tham khảo 4 m³/ngày. Sản phẩm được giới thiệu với xuất xứ Trung Quốc, phù hợp để xem xét sử dụng trong hệ thống MBR có cấu hình và điều kiện vận hành tương thích.

    Thông sốGiá trị
    ModelRM-7.5D
    Kích thước1015 × 620 × 31 mm
    Diện tích vùng màng7,5 m²
    Chất liệuPVDF
    Đường kính sợi màng2,2 mm
    Kích thước lỗ màng0,03 µm
    Lưu lượng thiết kế4 m³/ngày
    Xuất xứTrung Quốc
    Bảo hành2 năm
    Đơn giá6.000.000 VNĐ/cái

    RM-7.5D có thể được lựa chọn để lắp đặt trong hệ thống mới hoặc thay thế module cũ khi kích thước, đầu nối và điều kiện vận hành phù hợp. Khách hàng nên xác nhận diện tích lọc cần thiết trước khi quyết định số lượng.

    Màng lọc MBR SMU-18E – Giá 12.000.000 VNĐ

    mbr-smu-18e

    Màng lọc MBR SMU-18E sử dụng sợi PVDF, có diện tích lọc 18 m² và kích thước 1300 × 1250 × 30 mm. Với lưu lượng thiết kế công bố 10 m³/ngày, sản phẩm có thể được xem xét cho các hệ thống yêu cầu diện tích lọc lớn hơn hoặc bố trí thành cụm module.

    Thông sốGiá trị
    ModelSMU-18E
    Kích thước1300 × 1250 × 30 mm
    Diện tích vùng màng18 m²
    Chất liệuPVDF
    Đường kính sợi màng2,05 mm
    Kích thước lỗ màng0,1 µm
    Lưu lượng thiết kế10 m³/ngày
    Xuất xứTrung Quốc
    Bảo hành1 năm
    Đơn giá12.000.000 VNĐ/cái

    Khi lựa chọn SMU-18E, cần kiểm tra chiều cao bể màng, vị trí lắp đặt, yêu cầu sục khí và tổng diện tích màng theo thiết kế công trình.

    Màng lọc MBR SMU-30E – Giá 17.000.000 VNĐ

    mbr-smu-30e

    Màng lọc MBR SMU-30E là module PVDF có diện tích lọc 30 m², lớn nhất trong danh sách 7 sản phẩm hiện tại. Sản phẩm được công bố lưu lượng thiết kế 17 m³/ngày, với kích thước 2000 × 1250 × 30 mm.

    Thông sốGiá trị
    ModelSMU-30E
    Kích thước2000 × 1250 × 30 mm
    Diện tích vùng màng30 m²
    Chất liệuPVDF
    Đường kính sợi màng2,05 mm
    Kích thước lỗ màng0,1 µm
    Lưu lượng thiết kế17 m³/ngày
    Xuất xứTrung Quốc
    Bảo hành1 năm
    Đơn giá17.000.000 VNĐ/cái

    SMU-30E phù hợp để xem xét khi cần diện tích lọc lớn trong một module. Tuy nhiên, cần bảo đảm kích thước bể, không gian bảo trì và kết cấu cassette đáp ứng yêu cầu lắp đặt.

    Màng lọc MBR-4 – Giá 3.000.000 VNĐ

    Màng lọc MBR-4 có diện tích lọc 4 m², sử dụng sợi PVDF và kích thước 750 × 650 × 30 mm. Sản phẩm được giới thiệu với lưu lượng lọc tham khảo 1,7–2,7 m³/ngày, phù hợp để lựa chọn cho các hệ thống MBR quy mô nhỏ khi đáp ứng điều kiện thiết kế.

    Thông sốGiá trị
    ModelMBR-4
    Kích thước750 × 650 × 30 mm
    Diện tích vùng màng4 m²
    Chất liệuPVDF
    Đường kính sợi màng2,4 mm
    Kích thước lỗ màng0,4 µm
    Lưu lượng lọc1,7–2,7 m³/ngày
    Bảo hành1 năm
    Đơn giá3.000.000 VNĐ/cái

    Khách hàng cần đối chiếu đúng model MBR-4, tránh nhầm với các sản phẩm 4 m² có kích thước và cấu hình khác.

    Màng lọc MBR SGE-01 – Giá 2.500.000 VNĐ

    Màng lọc MBR SGE-01

    Màng lọc MBR SGE-01 là module dạng trụ, được giới thiệu với xuất xứ Việt Nam. Sản phẩm có diện tích lọc 4 m², sử dụng vật liệu PVDF và lưu lượng tham khảo 1–2 m³/ngày.

    Thông sốGiá trị
    ModelSGE-01
    Kích thướcØ114 × 500 mm
    Diện tích vùng màng4 m²
    Chất liệuPVDF
    Đường kính sợi màng2,4 mm
    Kích thước lỗ màng0,4 µm
    Lưu lượng lọc1–2 m³/ngày
    Xuất xứViệt Nam
    Đơn giá2.500.000 VNĐ/cái

    SGE-01 là model có giá thấp nhất trong bảng chào giá. Tuy nhiên, sản phẩm có cấu hình dạng trụ khác với các module dạng rèm nên cần được lựa chọn theo yêu cầu kết nối và bố trí thực tế.

    Màng lọc MBR MR057 – Giá 3.000.000 VNĐ

    Màng lọc MBR MR057

    Màng lọc MBR MR057 sử dụng sợi PVDF, có diện tích lọc 5,7 m² và kích thước 1125 × 480 × 25 mm. Sản phẩm được công bố lưu lượng lọc 3,2 m³/ngày, phù hợp để xem xét trong các hệ thống cần module có diện tích lọc vừa phải.

    Thông sốGiá trị
    ModelMR057
    Kích thước1125 × 480 × 25 mm
    Diện tích vùng màng5,7 m²
    Chất liệuPVDF
    Đường kính sợi màng2 mm
    Kích thước lỗ màng0,1 µm
    Lưu lượng lọc3,2 m³/ngày
    Xuất xứTrung Quốc
    Đơn giá3.000.000 VNĐ/cái

    MR057 có giá quy đổi khoảng 526.000 VNĐ/m² theo diện tích công bố. Đây là mức giá mua màng, không phải chi phí xử lý một mét khối nước thải.

    Màng lọc MBR MR088 – Giá 5.000.000 VNĐ

    Màng lọc MBR MR088

    Màng lọc MBR MR088 có diện tích lọc 8,8 m², sử dụng sợi PVDF với kích thước module 1015 × 680 × 30 mm. Sản phẩm được công bố lưu lượng lọc tham khảo 4,8 m³/ngày.

    Thông sốGiá trị
    ModelMR088
    Kích thước1015 × 680 × 30 mm
    Diện tích vùng màng8,8 m²
    Chất liệuPVDF
    Đường kính sợi màng2 mm
    Kích thước lỗ màng0,1 µm
    Lưu lượng lọc4,8 m³/ngày
    Xuất xứTrung Quốc
    Đơn giá5.000.000 VNĐ/cái

    MR088 có diện tích lớn hơn MR057 nhưng kích thước module khác nhau, vì vậy không nên thay thế trực tiếp nếu chưa kiểm tra khung và các đầu nối. Khi đặt mua cần xác nhận đúng phiên bản sản phẩm và thông số vận hành.

    Giá màng lọc MBR theo công suất xử lý nước thải

    Khách hàng tìm giá màng MBR thường muốn biết hệ thống 2, 5, 10 hoặc 20 m³/ngày cần bao nhiêu module và chi phí mua màng dự kiến là bao nhiêu.

    Để lựa chọn phù hợp, cần xác định tổng diện tích màng theo lưu lượng nước thải, thông lượng thiết kế và thời gian lọc hữu hiệu. Không nên chỉ cộng lưu lượng công bố của từng tấm màng để quyết định công suất hệ thống.

    Lựa chọn màng MBR công suất nhỏ 1–5 m³/ngày

    Với hệ thống xử lý nước thải công suất nhỏ, khách hàng có thể tham khảo các model SGE-01, MBR-4, MR057, MR088 và RM-7.5D. Các dòng này có diện tích từ 4–8,8 m², giá tham khảo từ 2.500.000–6.000.000 VNĐ/cái.

    Tuy nhiên, số lượng module cần sử dụng phải được tính theo diện tích lọc tổng cộng và điều kiện nước thải. Một module không mặc nhiên đáp ứng toàn bộ dải công suất 1–5 m³/ngày.

    Lựa chọn màng MBR cho hệ thống 10–20 m³/ngày

    Đối với công trình yêu cầu tổng diện tích lọc lớn hơn, có thể xem xét SMU-18E, SMU-30E hoặc phương án ghép nhiều module khác.

    Một phương pháp tính sơ bộ là:

    A = (Q × 1.000) / (J × T)

    Trong đó:

    • A: Diện tích màng cần thiết (m²).
    • Q: Lưu lượng xử lý (m³/ngày).
    • J: Thông lượng thiết kế (LMH).
    • T: Thời gian lọc hữu hiệu (giờ/ngày).

    Ví dụ, hệ thống xử lý 10 m³/ngày, giả định thông lượng 15 LMH và thời gian lọc hữu hiệu 20 giờ/ngày:

    A = (10 × 1.000) / (15 × 20) = 33,3 m².

    Theo diện tích này, có thể xem xét phương án 4 module MR088, tương đương 35,2 m² màng.

    Chi phí mua màng tham khảo:

    4 × 5.000.000 = 20.000.000 VNĐ.

    Đây chỉ là ví dụ tính toán sơ bộ, chưa bao gồm dự phòng kỹ thuật, khung cassette, VAT và các thiết bị phụ trợ.

    Những yếu tố ảnh hưởng đến giá màng lọc MBR

    Giá màng lọc MBR có thể khác nhau ngay cả khi hai model có diện tích lọc tương đương. Vì vậy, khi so sánh báo giá, khách hàng nên đánh giá đầy đủ các yếu tố sau.

    Diện tích và vật liệu màng

    Diện tích lọc hữu hiệu ảnh hưởng đến giá mua. Ngoài ra, vật liệu PVDF, cấu trúc sợi, lớp hỗ trợ gia cường và phương pháp chế tạo có thể khác nhau giữa các dòng sản phẩm.

    Kích thước, cấu hình và thông lượng

    Module dạng trụ và dạng rèm có kết cấu lắp đặt khác nhau. Thông lượng thiết kế, áp suất vận hành và kích thước lỗ lọc cũng là những thông số cần xem xét.

    Xuất xứ và điều kiện bảo hành

    Nguồn gốc sản phẩm, chứng từ kỹ thuật, thời hạn bảo hành và khả năng cung cấp linh kiện thay thế có thể ảnh hưởng đến điều kiện báo giá.

    Số lượng và phạm vi cung cấp

    Báo giá mua một module khác với báo giá cụm cassette hoàn chỉnh. Các hạng mục như khung inox, đường ống thu nước, hệ thống cấp khí, vận chuyển và lắp đặt cần được xác định rõ.

    Giá module và cụm màng lọc MBR có khác nhau không?

    Sơ đồ so sánh module và cụm màng lọc MBR, minh họa cấu tạo sợi màng PVDF, khung inox, hệ thống thu nước và sục khí.
    Sự khác biệt giữa module màng lọc MBR đơn lẻ và cụm màng lọc MBR gồm nhiều module lắp ghép trong khung đỡ, tích hợp hệ thống thu nước và phân phối khí để vận hành trong bể xử lý nước thải.

    Giá module màng MBR thường chỉ tính cho một đơn vị lọc theo model. Trong khi đó, giá cụm cassette MBR có thể bao gồm nhiều module, khung đỡ, đường thu nước, phụ kiện kết nối và các hạng mục theo thiết kế.

    Ví dụ, 4 module MR088 có tổng giá tham khảo 20.000.000 VNĐ theo đơn giá công bố. Tuy nhiên, đây chỉ là chi phí mua màng, chưa phải giá cụm cassette MBR hoàn chỉnh.

    Đối với hệ thống mới hoặc nâng công suất, khách hàng nên yêu cầu báo giá tách riêng các hạng mục:

    • Module màng lọc.
    • Khung đỡ inox.
    • Đường ống thu nước.
    • Hệ thống phân phối khí.
    • Van và phụ kiện kết nối.
    • Thiết bị hút màng, điều khiển nếu cần.
    • Vận chuyển và lắp đặt.

    Khi thay thế màng cũ, cũng cần xem xét chi phí tháo dỡ, điều chỉnh kết nối và kiểm tra vận hành.

    Kinh nghiệm mua màng lọc MBR giá hợp lý

    Khi tìm mua màng lọc MBR giá rẻ, khách hàng không nên chỉ chọn sản phẩm có đơn giá thấp nhất. Một module không phù hợp có thể làm phát sinh chi phí thay khung, sửa đường ống hoặc giảm hiệu quả vận hành.

    Các cụm màng lọc MBR sợi rỗng PVDF lắp trong khung inox tại kho Môi Trường Sài Gòn SGE, phục vụ hệ thống xử lý nước thải.
    Hình ảnh các cụm module màng lọc MBR tại kho Môi Trường Sài Gòn SGE, được lắp ghép trong khung inox với hệ thống đầu góp và đường ống thu nước, phục vụ cung cấp và lắp đặt cho các công trình xử lý nước thải.

    Kiểm tra đúng model và thông số

    Nên kiểm tra mã sản phẩm, diện tích hữu hiệu, kích thước, vật liệu, đường kính sợi và thông số vận hành. Với các dòng có nhiều phiên bản, cần đối chiếu catalogue hoặc datasheet tương ứng.

    So sánh giá trên cùng phạm vi thiết bị

    Chỉ nên so sánh trực tiếp khi các báo giá cùng phạm vi cung cấp. Cần xác định đơn giá đã bao gồm thuế, phụ kiện, vận chuyển và bảo hành hay chưa.

    Xác định nhu cầu sử dụng trước khi đặt mua

    Với hệ thống mới, nên tính sơ bộ tổng diện tích màng cần thiết.

    Với hệ thống đang vận hành, cần cung cấp model và hình ảnh màng cũ để xác định khả năng thay thế.

    Ưu tiên đơn vị có tư vấn kỹ thuật

    Một đơn vị cung cấp có thể đối chiếu thông số và tư vấn số lượng module sẽ giúp khách hàng lựa chọn thiết bị sát nhu cầu hơn, hạn chế những chi phí phát sinh do sai cấu hình.

    Mua màng lọc MBR tại Môi Trường Sài Gòn – Nhận báo giá

    Môi Trường Sài Gòn SGE cung cấp 7 model màng lọc MBR trong bảng chào giá, bao gồm RM-7.5D, SMU-18E, SMU-30E, MBR-4, SGE-01, MR057 và MR088. Khách hàng có thể liên hệ để được hỗ trợ lựa chọn module theo diện tích lọc, công suất xử lý và điều kiện lắp đặt.

    CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ VÀ CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT MÔI TRƯỜNG SÀI GÒN

    Thông tin cần cung cấp khi yêu cầu báo giá

    Để nhận báo giá phù hợp, khách hàng nên gửi:

    • Model và số lượng màng cần mua.
    • Công suất hệ thống xử lý nước thải.
    • Loại nước thải cần xử lý.
    • Kích thước khung hoặc bể màng hiện hữu.
    • Hình ảnh màng cũ nếu cần thay thế.
    • Nhu cầu mua module đơn hoặc cụm cassette.

    Câu hỏi thường gặp về giá màng lọc MBR

    Giá màng lọc MBR bao nhiêu tiền một cái?

    Theo bảng giá SGE, các model có giá tham khảo từ 2.500.000–17.000.000 VNĐ/cái, tùy diện tích và cấu hình.

    Màng lọc MBR 4 m² giá bao nhiêu?

    Model SGE-01 có giá tham khảo 2.500.000 VNĐ/cái, trong khi MBR-4 có giá 3.000.000 VNĐ/cái. Hai model có cấu hình và kích thước khác nhau.

    Màng lọc MBR 7,5 m² giá bao nhiêu?

    Model RM-7.5D diện tích 7,5 m² có đơn giá tham khảo 6.000.000 VNĐ/cái.

    Màng lọc MBR MR088 giá bao nhiêu?

    MR088 có diện tích lọc 8,8 m² và giá tham khảo 5.000.000 VNĐ/cái.

    Giá màng MBR đã bao gồm khung inox chưa?

    Bảng giá trên là đơn giá module màng. Khung inox và các phụ kiện khác cần được xác nhận trong báo giá riêng.

    Có nên mua màng MBR chỉ theo lưu lượng m³/ngày không?

    Không. Cần tính toán diện tích màng, thông lượng thiết kế và điều kiện vận hành để lựa chọn đúng số lượng.


    Kết luận

    Giá màng lọc MBR phụ thuộc vào diện tích, model, vật liệu và điều kiện cung cấp. Với 7 sản phẩm có mức giá tham khảo từ 2.500.000–17.000.000 VNĐ/cái, Môi Trường Sài Gòn SGE cung cấp nhiều lựa chọn màng lọc PVDF diện tích 4–30 m² để phục vụ nhu cầu lắp đặt mới và thay thế thiết bị.

    Để chọn đúng sản phẩm, khách hàng nên xem xét đồng thời thông số kỹ thuật, diện tích lọc và công suất hệ thống thay vì chỉ so sánh giá bán.

    MÔI TRƯỜNG SÀI GÒN SGE

    Website: https://xulymoitruongsg.vn/

    Hotline/Zalo: 0909.997.365

    Liên hệ để nhận tư vấn kỹ thuật và báo giá màng lọc MBR theo model, số lượng và yêu cầu công trình.

    • Chia sẻ qua viber bài: Giá Màng MBR – Bảng Giá 7 Loại Màng Lọc MBR Mới Nhất
    • Chia sẻ qua reddit bài:Giá Màng MBR – Bảng Giá 7 Loại Màng Lọc MBR Mới Nhất

    Bài viết liên quan

    Giá Màng MBR – Bảng Giá 7 Loại Màng Lọc MBR Mới Nhất

    Cập nhật bảng báo giá màng MBR mới nhất từ 2.500.000đ. Xem bảng giá 7 model diện tích 4–30m², thông số kỹ thuật, công suất và tư vấn chọn mua tại Môi Trường Sài Gòn.

    Công Nghệ Màng Lọc MBR Trong Xử Lý Nước Thải: Nguyên Lý Và Ứng Dụng

    Tìm hiểu công nghệ màng lọc MBR trong xử lý nước thải, cấu tạo hệ thống, nguyên lý vận hành, hiệu quả xử lý và so sánh với AAO, MBBR.

    Vòng Tách Khí Pall Ring: Cấu Tạo, Các Loại Và Cách Lựa Chọn

    Vòng tách khí Pall Ring là vật liệu đệm cho tháp hấp thụ, scrubber và tháp stripping. Tìm hiểu cấu tạo, kích thước D25, D38, D50, D76 và cách lựa chọn.

    Module Xử Lý Nước Thải Là Gì? Cấu Tạo, Công Nghệ Và Ứng Dụng

    Module xử lý nước thải là gì? Tìm hiểu cấu tạo, nguyên lý, MBBR, MBR, composite, module hợp khối 5m3, 10m3 cho sinh hoạt, phòng khám và công trình thực tế.

    Hóa Chất Xử Lý Nước Thải: Các Loại, Công Dụng & Báo Giá

    Tìm hiểu các loại hóa chất xử lý nước thải phổ biến như PAC, polymer, NaOH, vôi, chlorine, Javen, phèn sắt; công dụng, cách lựa chọn, cách pha và báo giá.

    Hồ Xử Lý Nước Thải: Phân Loại, Nguyên Lý & Ứng Dụng

    Hồ xử lý nước thải là gì? Tìm hiểu nguyên lý, các loại hồ sinh học, hồ kỵ khí, tùy nghi, hiếu khí, hồ hoàn thiện và ứng dụng trong xử lý nước thải.

    Quy Trình Xử Lý Nước Thải: 7 Bước Và Sơ Đồ Chi Tiết

    Tìm hiểu quy trình xử lý nước thải qua 7 bước, sơ đồ công nghệ sinh hoạt và công nghiệp, phương pháp xử lý, vận hành và cách lựa chọn phù hợp.

    Thiết Kế Thi Công Hệ Thống Xử Lý Nước Thải

    SGE tư vấn, thiết kế thi công hệ thống xử lý nước thải cho sinh hoạt, bệnh viện, nhà hàng và công nghiệp. Khảo sát, thiết kế công nghệ, bản vẽ, thi công, lắp đặt, chạy thử và báo giá theo từng dự án.

    Dự Án Xử Lý Nước Thải Thực Tế | Công Trình Tiêu Biểu SGE

    Tổng hợp các dự án xử lý nước thải SGE đã triển khai cho bệnh viện, nhà ở, trường học, nhà hàng và cơ sở công nghiệp với nhiều công suất và công nghệ MBBR, MBR, AAO, AO, SBR, hóa lý.

    Dịch Vụ Thiết Kế Thi Công Hệ Thống Xử Lý Nước Thải SGE

    Dịch vụ xử lý nước thải trọn gói: khảo sát, thiết kế, thi công, cải tạo và vận hành hệ thống. Liên hệ Môi Trường Sài Gòn SGE để tư vấn, báo giá.

    Nhà máy xử lý nước thải: Cấu tạo, quy trình và các công trình tiêu biểu

    Tìm hiểu nhà máy xử lý nước thải, quy trình vận hành, công nghệ xử lý nước thải, thiết kế hệ thống, chi phí đầu tư và các dự án tiêu biểu.

    Bể Lắng Đứng: Cấu Tạo, Nguyên Lý & Thiết Kế

    Bể lắng đứng là gì? Tìm hiểu cấu tạo, nguyên lý hoạt động, bể lắng 1, bể lắng 2, ưu nhược điểm và thiết kế bể lắng đứng trong xử lý nước thải.

    Bảng Giá Xử Lý Nước Thải Mới Nhất Theo Công Suất Ngành Nghề

    Cập nhật bảng giá xử lý nước thải  theo công suất, ngành nghề, công nghệ. Tham khảo chi phí thiết kế, thi công, vận hành, bảo trì và sửa chữa.

    Công Ty Xử Lý Nước Thải Uy Tín TPHCM | Thiết Kế, Thi Công Trọn Gói

    Công ty xử lý nước thải SGE chuyên khảo sát, thiết kế, thi công, cải tạo và nâng cấp hệ thống xử lý nước thải công nghiệp, sinh hoạt, y tế tại TP.HCM.

    Vi Sinh Xử Lý Nước Thải – Nguyên Lý, Các Loại Và Cách Nuôi Cấy

    Tìm hiểu vi sinh xử lý nước thải: nguyên lý hoạt động, các loại hiếu khí, thiếu khí, kỵ khí, cách nuôi cấy, phục hồi và kiểm soát hệ vi sinh

    Bể Lắng Ngang – Cấu Tạo, Nguyên Lý, Tính Toán Và Thiết Kế

    Tìm hiểu bể lắng ngang: cấu tạo, nguyên lý hoạt động, công thức tính toán, thông số thiết kế, ứng dụng và cách khắc phục sự cố vận hành.

    Bể Hiếu Khí – Cấu Tạo, Nguyên Lý, Các Công Nghệ Và Cách Vận Hành

    Bể hiếu khí xử lý nước thải hoạt động thế nào? Tìm hiểu cấu tạo, nguyên lý, công nghệ Aerotank, MBBR, cách thiết kế, vận hành và khắc phục các sự cố thường gặp.

    Bể Aerotank – Cấu Tạo, Nguyên Lý, Thiết Kế Và Vận Hành

    Bể Aerotank là gì? Tìm hiểu cấu tạo, nguyên lý hoạt động, cách thiết kế, tính toán, vận hành bùn hoạt tính và giải pháp tối ưu hiệu quả xử lý nước thải.

    Thiết Bị Xử Lý Nước Thải: Phân Loại, Lựa Chọn & Báo Giá

    Tìm hiểu các thiết bị xử lý nước thải: bơm, máy thổi khí, máy khuấy, DAF, máy ép bùn, thiết bị hợp khối, cách lựa chọn và báo giá phù hợp.

    Xử Lý Nước Thải Y Tế – Quy Trình, Công Nghệ Và Hệ Thống

    Tìm hiểu xử lý nước thải y tế tại bệnh viện, phòng khám: nguồn phát sinh, thành phần ô nhiễm, quy trình, công nghệ, khử trùng và thiết kế hệ thống phù hợp nhất.