Giá màng MBR tại Môi Trường Sài Gòn SGE hiện có mức tham khảo từ 2.500.000 – 17.000.000 VNĐ/cái, tùy theo model, diện tích lọc, vật liệu màng và thông số kỹ thuật. Các sản phẩm được cung cấp gồm RM-7.5D, SMU-18E, SMU-30E, MBR-4, SGE-01, MR057 và MR088, với diện tích lọc từ 4–30 m².
Khi tìm mua màng lọc MBR xử lý nước thải, khách hàng cần xem xét không chỉ giá bán mà còn cả lưu lượng thiết kế, kích thước module, khả năng tương thích với khung màng và điều kiện vận hành. Đối với hệ thống lắp đặt mới, chi phí có thể bao gồm thêm khung inox, đường ống thu nước và thiết bị phụ trợ.
Để hiểu rõ hơn về cấu tạo, nguyên lý hoạt động và các loại màng lọc MBR trong xử lý nước thải, khách hàng có thể tham khảo bài tổng quan trước khi lựa chọn model và so sánh giá bán.

Giá màng MBR phụ thuộc vào diện tích lọc hữu hiệu, cấu trúc sợi màng, kích thước lỗ lọc, thương hiệu và xuất xứ sản phẩm. Trong danh mục SGE, các module có diện tích từ 4 m² đến 30 m², được sử dụng để lựa chọn thiết bị cho hệ thống xử lý nước thải có yêu cầu khác nhau.
| STT | Model | Diện tích lọc | Lưu lượng công bố | Đơn giá (VNĐ/cái) |
|---|---|---|---|---|
| 1 | RM-7.5D | 7,5 m² | 4 m³/ngày | 6.000.000 |
| 2 | SMU-18E | 18 m² | 10 m³/ngày | 12.000.000 |
| 3 | SMU-30E | 30 m² | 17 m³/ngày | 17.000.000 |
| 4 | MBR-4 | 4 m² | 1,7–2,7 m³/ngày | 3.000.000 |
| 5 | SGE-01 | 4 m² | 1–2 m³/ngày | 2.500.000 |
| 6 | MR057 | 5,7 m² | 3,2 m³/ngày | 3.000.000 |
| 7 | MR088 | 8,8 m² | 4,8 m³/ngày | 5.000.000 |
Lưu ý: Bảng giá dựa trên tài liệu chào giá SGE đã cung cấp. Đơn giá chưa bao gồm VAT theo điều kiện báo giá gốc; giá bán và thuế suất áp dụng cần được xác nhận khi đặt hàng. Lưu lượng là thông số công bố của sản phẩm, không phải mức công suất bảo đảm trong mọi điều kiện.
Để dễ so sánh giữa các model, khách hàng có thể tham khảo giá quy đổi trên mỗi mét vuông diện tích màng.
| Model | Diện tích | Giá bán | Giá quy đổi/m² |
|---|---|---|---|
| RM-7.5D | 7,5 m² | 6.000.000đ | 800.000đ |
| SMU-18E | 18 m² | 12.000.000đ | Khoảng 667.000đ |
| SMU-30E | 30 m² | 17.000.000đ | Khoảng 567.000đ |
| MBR-4 | 4 m² | 3.000.000đ | 750.000đ |
| SGE-01 | 4 m² | 2.500.000đ | 625.000đ |
| MR057 | 5,7 m² | 3.000.000đ | Khoảng 526.000đ |
| MR088 | 8,8 m² | 5.000.000đ | Khoảng 568.000đ |
Giá quy đổi/m² được tính bằng đơn giá module chia cho diện tích lọc công bố. Chỉ số này giúp so sánh chi phí mua màng nhưng chưa phản ánh hiệu quả xử lý hay tổng chi phí vận hành.
Mỗi model màng MBR có sự khác biệt về kích thước, diện tích lọc, đường kính sợi và lưu lượng thiết kế. Để lựa chọn phù hợp, khách hàng nên đối chiếu thông số kỹ thuật thay vì chỉ dựa vào giá bán. Dưới đây là thông tin chi tiết theo bảng danh mục sản phẩm SGE.

Màng lọc MBR RM-7.5D là module màng sợi rỗng sử dụng vật liệu PVDF, có diện tích lọc 7,5 m² và lưu lượng thiết kế tham khảo 4 m³/ngày. Sản phẩm được giới thiệu với xuất xứ Trung Quốc, phù hợp để xem xét sử dụng trong hệ thống MBR có cấu hình và điều kiện vận hành tương thích.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | RM-7.5D |
| Kích thước | 1015 × 620 × 31 mm |
| Diện tích vùng màng | 7,5 m² |
| Chất liệu | PVDF |
| Đường kính sợi màng | 2,2 mm |
| Kích thước lỗ màng | 0,03 µm |
| Lưu lượng thiết kế | 4 m³/ngày |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Bảo hành | 2 năm |
| Đơn giá | 6.000.000 VNĐ/cái |
RM-7.5D có thể được lựa chọn để lắp đặt trong hệ thống mới hoặc thay thế module cũ khi kích thước, đầu nối và điều kiện vận hành phù hợp. Khách hàng nên xác nhận diện tích lọc cần thiết trước khi quyết định số lượng.

Màng lọc MBR SMU-18E sử dụng sợi PVDF, có diện tích lọc 18 m² và kích thước 1300 × 1250 × 30 mm. Với lưu lượng thiết kế công bố 10 m³/ngày, sản phẩm có thể được xem xét cho các hệ thống yêu cầu diện tích lọc lớn hơn hoặc bố trí thành cụm module.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | SMU-18E |
| Kích thước | 1300 × 1250 × 30 mm |
| Diện tích vùng màng | 18 m² |
| Chất liệu | PVDF |
| Đường kính sợi màng | 2,05 mm |
| Kích thước lỗ màng | 0,1 µm |
| Lưu lượng thiết kế | 10 m³/ngày |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Bảo hành | 1 năm |
| Đơn giá | 12.000.000 VNĐ/cái |
Khi lựa chọn SMU-18E, cần kiểm tra chiều cao bể màng, vị trí lắp đặt, yêu cầu sục khí và tổng diện tích màng theo thiết kế công trình.

Màng lọc MBR SMU-30E là module PVDF có diện tích lọc 30 m², lớn nhất trong danh sách 7 sản phẩm hiện tại. Sản phẩm được công bố lưu lượng thiết kế 17 m³/ngày, với kích thước 2000 × 1250 × 30 mm.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | SMU-30E |
| Kích thước | 2000 × 1250 × 30 mm |
| Diện tích vùng màng | 30 m² |
| Chất liệu | PVDF |
| Đường kính sợi màng | 2,05 mm |
| Kích thước lỗ màng | 0,1 µm |
| Lưu lượng thiết kế | 17 m³/ngày |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Bảo hành | 1 năm |
| Đơn giá | 17.000.000 VNĐ/cái |
SMU-30E phù hợp để xem xét khi cần diện tích lọc lớn trong một module. Tuy nhiên, cần bảo đảm kích thước bể, không gian bảo trì và kết cấu cassette đáp ứng yêu cầu lắp đặt.
Màng lọc MBR-4 có diện tích lọc 4 m², sử dụng sợi PVDF và kích thước 750 × 650 × 30 mm. Sản phẩm được giới thiệu với lưu lượng lọc tham khảo 1,7–2,7 m³/ngày, phù hợp để lựa chọn cho các hệ thống MBR quy mô nhỏ khi đáp ứng điều kiện thiết kế.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | MBR-4 |
| Kích thước | 750 × 650 × 30 mm |
| Diện tích vùng màng | 4 m² |
| Chất liệu | PVDF |
| Đường kính sợi màng | 2,4 mm |
| Kích thước lỗ màng | 0,4 µm |
| Lưu lượng lọc | 1,7–2,7 m³/ngày |
| Bảo hành | 1 năm |
| Đơn giá | 3.000.000 VNĐ/cái |
Khách hàng cần đối chiếu đúng model MBR-4, tránh nhầm với các sản phẩm 4 m² có kích thước và cấu hình khác.

Màng lọc MBR SGE-01 là module dạng trụ, được giới thiệu với xuất xứ Việt Nam. Sản phẩm có diện tích lọc 4 m², sử dụng vật liệu PVDF và lưu lượng tham khảo 1–2 m³/ngày.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | SGE-01 |
| Kích thước | Ø114 × 500 mm |
| Diện tích vùng màng | 4 m² |
| Chất liệu | PVDF |
| Đường kính sợi màng | 2,4 mm |
| Kích thước lỗ màng | 0,4 µm |
| Lưu lượng lọc | 1–2 m³/ngày |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Đơn giá | 2.500.000 VNĐ/cái |
SGE-01 là model có giá thấp nhất trong bảng chào giá. Tuy nhiên, sản phẩm có cấu hình dạng trụ khác với các module dạng rèm nên cần được lựa chọn theo yêu cầu kết nối và bố trí thực tế.

Màng lọc MBR MR057 sử dụng sợi PVDF, có diện tích lọc 5,7 m² và kích thước 1125 × 480 × 25 mm. Sản phẩm được công bố lưu lượng lọc 3,2 m³/ngày, phù hợp để xem xét trong các hệ thống cần module có diện tích lọc vừa phải.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | MR057 |
| Kích thước | 1125 × 480 × 25 mm |
| Diện tích vùng màng | 5,7 m² |
| Chất liệu | PVDF |
| Đường kính sợi màng | 2 mm |
| Kích thước lỗ màng | 0,1 µm |
| Lưu lượng lọc | 3,2 m³/ngày |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Đơn giá | 3.000.000 VNĐ/cái |
MR057 có giá quy đổi khoảng 526.000 VNĐ/m² theo diện tích công bố. Đây là mức giá mua màng, không phải chi phí xử lý một mét khối nước thải.

Màng lọc MBR MR088 có diện tích lọc 8,8 m², sử dụng sợi PVDF với kích thước module 1015 × 680 × 30 mm. Sản phẩm được công bố lưu lượng lọc tham khảo 4,8 m³/ngày.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | MR088 |
| Kích thước | 1015 × 680 × 30 mm |
| Diện tích vùng màng | 8,8 m² |
| Chất liệu | PVDF |
| Đường kính sợi màng | 2 mm |
| Kích thước lỗ màng | 0,1 µm |
| Lưu lượng lọc | 4,8 m³/ngày |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Đơn giá | 5.000.000 VNĐ/cái |
MR088 có diện tích lớn hơn MR057 nhưng kích thước module khác nhau, vì vậy không nên thay thế trực tiếp nếu chưa kiểm tra khung và các đầu nối. Khi đặt mua cần xác nhận đúng phiên bản sản phẩm và thông số vận hành.
Khách hàng tìm giá màng MBR thường muốn biết hệ thống 2, 5, 10 hoặc 20 m³/ngày cần bao nhiêu module và chi phí mua màng dự kiến là bao nhiêu.
Để lựa chọn phù hợp, cần xác định tổng diện tích màng theo lưu lượng nước thải, thông lượng thiết kế và thời gian lọc hữu hiệu. Không nên chỉ cộng lưu lượng công bố của từng tấm màng để quyết định công suất hệ thống.
Với hệ thống xử lý nước thải công suất nhỏ, khách hàng có thể tham khảo các model SGE-01, MBR-4, MR057, MR088 và RM-7.5D. Các dòng này có diện tích từ 4–8,8 m², giá tham khảo từ 2.500.000–6.000.000 VNĐ/cái.
Tuy nhiên, số lượng module cần sử dụng phải được tính theo diện tích lọc tổng cộng và điều kiện nước thải. Một module không mặc nhiên đáp ứng toàn bộ dải công suất 1–5 m³/ngày.
Đối với công trình yêu cầu tổng diện tích lọc lớn hơn, có thể xem xét SMU-18E, SMU-30E hoặc phương án ghép nhiều module khác.
Một phương pháp tính sơ bộ là:
A = (Q × 1.000) / (J × T)
Trong đó:
Ví dụ, hệ thống xử lý 10 m³/ngày, giả định thông lượng 15 LMH và thời gian lọc hữu hiệu 20 giờ/ngày:
A = (10 × 1.000) / (15 × 20) = 33,3 m².
Theo diện tích này, có thể xem xét phương án 4 module MR088, tương đương 35,2 m² màng.
Chi phí mua màng tham khảo:
4 × 5.000.000 = 20.000.000 VNĐ.
Đây chỉ là ví dụ tính toán sơ bộ, chưa bao gồm dự phòng kỹ thuật, khung cassette, VAT và các thiết bị phụ trợ.
Giá màng lọc MBR có thể khác nhau ngay cả khi hai model có diện tích lọc tương đương. Vì vậy, khi so sánh báo giá, khách hàng nên đánh giá đầy đủ các yếu tố sau.
Diện tích lọc hữu hiệu ảnh hưởng đến giá mua. Ngoài ra, vật liệu PVDF, cấu trúc sợi, lớp hỗ trợ gia cường và phương pháp chế tạo có thể khác nhau giữa các dòng sản phẩm.
Module dạng trụ và dạng rèm có kết cấu lắp đặt khác nhau. Thông lượng thiết kế, áp suất vận hành và kích thước lỗ lọc cũng là những thông số cần xem xét.
Nguồn gốc sản phẩm, chứng từ kỹ thuật, thời hạn bảo hành và khả năng cung cấp linh kiện thay thế có thể ảnh hưởng đến điều kiện báo giá.
Báo giá mua một module khác với báo giá cụm cassette hoàn chỉnh. Các hạng mục như khung inox, đường ống thu nước, hệ thống cấp khí, vận chuyển và lắp đặt cần được xác định rõ.

Giá module màng MBR thường chỉ tính cho một đơn vị lọc theo model. Trong khi đó, giá cụm cassette MBR có thể bao gồm nhiều module, khung đỡ, đường thu nước, phụ kiện kết nối và các hạng mục theo thiết kế.
Ví dụ, 4 module MR088 có tổng giá tham khảo 20.000.000 VNĐ theo đơn giá công bố. Tuy nhiên, đây chỉ là chi phí mua màng, chưa phải giá cụm cassette MBR hoàn chỉnh.
Đối với hệ thống mới hoặc nâng công suất, khách hàng nên yêu cầu báo giá tách riêng các hạng mục:
Khi thay thế màng cũ, cũng cần xem xét chi phí tháo dỡ, điều chỉnh kết nối và kiểm tra vận hành.
Khi tìm mua màng lọc MBR giá rẻ, khách hàng không nên chỉ chọn sản phẩm có đơn giá thấp nhất. Một module không phù hợp có thể làm phát sinh chi phí thay khung, sửa đường ống hoặc giảm hiệu quả vận hành.

Nên kiểm tra mã sản phẩm, diện tích hữu hiệu, kích thước, vật liệu, đường kính sợi và thông số vận hành. Với các dòng có nhiều phiên bản, cần đối chiếu catalogue hoặc datasheet tương ứng.
Chỉ nên so sánh trực tiếp khi các báo giá cùng phạm vi cung cấp. Cần xác định đơn giá đã bao gồm thuế, phụ kiện, vận chuyển và bảo hành hay chưa.
Với hệ thống mới, nên tính sơ bộ tổng diện tích màng cần thiết.
Với hệ thống đang vận hành, cần cung cấp model và hình ảnh màng cũ để xác định khả năng thay thế.
Một đơn vị cung cấp có thể đối chiếu thông số và tư vấn số lượng module sẽ giúp khách hàng lựa chọn thiết bị sát nhu cầu hơn, hạn chế những chi phí phát sinh do sai cấu hình.
Môi Trường Sài Gòn SGE cung cấp 7 model màng lọc MBR trong bảng chào giá, bao gồm RM-7.5D, SMU-18E, SMU-30E, MBR-4, SGE-01, MR057 và MR088. Khách hàng có thể liên hệ để được hỗ trợ lựa chọn module theo diện tích lọc, công suất xử lý và điều kiện lắp đặt.
CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ VÀ CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT MÔI TRƯỜNG SÀI GÒN
Để nhận báo giá phù hợp, khách hàng nên gửi:
Giá màng lọc MBR bao nhiêu tiền một cái?
Theo bảng giá SGE, các model có giá tham khảo từ 2.500.000–17.000.000 VNĐ/cái, tùy diện tích và cấu hình.
Màng lọc MBR 4 m² giá bao nhiêu?
Model SGE-01 có giá tham khảo 2.500.000 VNĐ/cái, trong khi MBR-4 có giá 3.000.000 VNĐ/cái. Hai model có cấu hình và kích thước khác nhau.
Màng lọc MBR 7,5 m² giá bao nhiêu?
Model RM-7.5D diện tích 7,5 m² có đơn giá tham khảo 6.000.000 VNĐ/cái.
Màng lọc MBR MR088 giá bao nhiêu?
MR088 có diện tích lọc 8,8 m² và giá tham khảo 5.000.000 VNĐ/cái.
Giá màng MBR đã bao gồm khung inox chưa?
Bảng giá trên là đơn giá module màng. Khung inox và các phụ kiện khác cần được xác nhận trong báo giá riêng.
Có nên mua màng MBR chỉ theo lưu lượng m³/ngày không?
Không. Cần tính toán diện tích màng, thông lượng thiết kế và điều kiện vận hành để lựa chọn đúng số lượng.
Giá màng lọc MBR phụ thuộc vào diện tích, model, vật liệu và điều kiện cung cấp. Với 7 sản phẩm có mức giá tham khảo từ 2.500.000–17.000.000 VNĐ/cái, Môi Trường Sài Gòn SGE cung cấp nhiều lựa chọn màng lọc PVDF diện tích 4–30 m² để phục vụ nhu cầu lắp đặt mới và thay thế thiết bị.
Để chọn đúng sản phẩm, khách hàng nên xem xét đồng thời thông số kỹ thuật, diện tích lọc và công suất hệ thống thay vì chỉ so sánh giá bán.
MÔI TRƯỜNG SÀI GÒN SGE
Website: https://xulymoitruongsg.vn/
Hotline/Zalo: 0909.997.365
Liên hệ để nhận tư vấn kỹ thuật và báo giá màng lọc MBR theo model, số lượng và yêu cầu công trình.
CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ VÀ CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT MÔI TRƯỜNG SÀI GÒN
MST 0319028916 cấp ngày 27/06/2025 cấp bởi Sở Tài Chính TP HCM - Phòng Đăng Ký Kinh Doanh.
Đại diện pháp luật: TRẦN XUÂN PHÚC
Địa chỉ: 822/23/16 Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Điện thoại: 0909.997.365
Email: xulymoitruongsg.vn@gmail.com