Giá màng lọc MBR là một trong những yếu tố được quan tâm khi đầu tư hệ thống xử lý nước thải mới hoặc thay thế màng lọc đã sử dụng lâu năm. Tuy nhiên, chi phí mua màng MBR không có một mức cố định mà phụ thuộc vào thương hiệu, vật liệu, diện tích lọc, cấu hình module và số lượng đặt hàng.
Đối với các công ty môi trường, nhà thầu và doanh nghiệp vận hành hệ thống xử lý nước thải, việc so sánh giá cần đi kèm thông số kỹ thuật để tránh chọn sai thiết bị, phát sinh chi phí lắp đặt hoặc giảm hiệu quả vận hành.
Môi Trường Sài Gòn giới thiệu các dòng màng MBR và hỗ trợ khách hàng lựa chọn thiết bị theo yêu cầu công trình.
[ẢNH 1 – CÁC LOẠI MÀNG MBR]
File: bao-gia-mang-loc-mbr.webp
Alt: Các loại màng lọc MBR sợi rỗng và module xử lý nước thải theo diện tích
Caption: Giá màng lọc MBR phụ thuộc vào thương hiệu, diện tích, vật liệu và cấu hình cung cấp.
Màng MBR được sản xuất với nhiều kích thước và diện tích lọc khác nhau. Khi tham khảo báo giá, khách hàng nên xác định rõ cần mua màng đơn, module màng hay cụm cassette hoàn chỉnh.
| Model | Diện tích màng | Kích thước (mm) | Báo giá |
|---|---|---|---|
| MR054 | 5,4 m² | 1125 × 480 × 25 | Liên hệ |
| MR097 | 9,7 m² | 1300 × 680 × 30 | Liên hệ |
| MR113 | 11,3 m² | 1500 × 680 × 30 | Liên hệ |
| MR143 | 14,3 m² | 1000 × 1250 × 30 | Liên hệ |
| MR193 | 19,3 m² | 1300 × 1250 × 30 | Liên hệ |
| MR227 | 22,7 m² | 1500 × 1250 × 30 | Liên hệ |
Các model trên thuộc dòng module MR sử dụng vật liệu màng PVDF biến tính có lớp hỗ trợ PET theo tài liệu Morui. Mỗi dòng có thể có cấu hình sợi hoặc diện tích lọc khác nhau.
| Model | Diện tích màng | Lưu lượng tham khảo theo catalogue | Báo giá |
|---|---|---|---|
| MBR-4 | 4 m² | 2,5–4,0 m³/ngày | Liên hệ |
| HF-MBR-10-PVDF | 10 m² | 4,0–7,0 m³/ngày | Liên hệ |
| HF-MBR-12-PVDF | 12 m² | 4,8–8,5 m³/ngày | Liên hệ |
Những model này thuộc tài liệu Shanghai Minipore. Lưu lượng thể hiện giá trị tham khảo do nhà sản xuất công bố, không phải cam kết về công suất vận hành trong mọi loại nước thải.
Ngoài các dòng trên, khách hàng có thể tham khảo màng MBR Shuiyi Slufri SMU-E và SMR-E với cấu hình khác nhau.
Xem đầy đủ các dòng màng lọc MBR xử lý nước thải để lựa chọn sản phẩm theo model, vật liệu và diện tích màng.
Giá bán màng MBR được xác định dựa trên nhiều yếu tố kỹ thuật và thương mại.
Diện tích màng ảnh hưởng đến lượng vật liệu và cấu trúc module. Tuy nhiên, không thể mặc định màng có diện tích gấp đôi sẽ có giá gấp đôi.
Một số module có cấu trúc sợi, đầu góp hoặc hệ thống gia cường khác nhau, dẫn đến chi phí sản xuất khác biệt.
PVDF là vật liệu phổ biến trong màng MBR. Ngoài vật liệu chính, một số dòng màng còn có cấu trúc gia cường, lớp hỗ trợ và phương pháp xử lý bề mặt khác nhau.
Các yếu tố này có thể ảnh hưởng đến độ bền, khả năng vệ sinh và chi phí sản xuất.
Giá màng MBR Morui, Shuiyi hoặc các thương hiệu Nhật Bản, Hàn Quốc có thể khác nhau do công nghệ, cấu hình, chính sách cung cấp và chi phí nhập khẩu.
Khách hàng cần kiểm tra tên model và nguồn gốc thực tế thay vì chỉ dựa vào tên quốc gia.
Một tấm màng đơn có giá khác với cụm màng hoàn chỉnh gồm khung, đường thu nước, phụ kiện kết nối và hệ thống phân phối khí.
Vì vậy, khi yêu cầu báo giá, cần xác định rõ phạm vi thiết bị được cung cấp.
Việc so sánh nên dựa trên cùng một yêu cầu công suất và điều kiện vận hành.
| Nhóm sản phẩm | Đặc điểm cần so sánh | Nhu cầu phù hợp |
|---|---|---|
| Morui | Diện tích, cấu trúc PVDF/PET, kiểu đầu góp | Lắp mới hoặc thay thế sau khi kiểm tra tương thích |
| Shuiyi | Cấu trúc PVDF gia cường, dòng SMU-E/SMR-E | Hệ thống phù hợp thông số hãng |
| Module diện tích nhỏ | Kích thước, lưu lượng tham khảo, diện tích | Hệ thống có nhu cầu diện tích lọc thấp |
| Màng Nhật Bản/Hàn Quốc | Model, công nghệ, xuất xứ, khả năng thay thế | Công trình có yêu cầu cụ thể về hãng |
| Cụm module hoàn chỉnh | Khung, màng, đường ống, cấp khí | Dự án lắp đặt mới hoặc cải tạo |
Giá mua chỉ là một phần trong tổng chi phí vòng đời của hệ thống MBR.
Khách hàng còn cần tính đến điện năng cấp khí, chi phí vệ sinh, nhân công bảo trì, hóa chất và khả năng thay thế màng trong tương lai.
Một chỉ số tham khảo là đơn giá trên diện tích màng hữu hiệu:
Đơn giá theo m² = Giá module / Diện tích màng hữu hiệu.
Chẳng hạn, hai module có cùng tổng giá nhưng diện tích màng khác nhau sẽ có mức chi phí đầu tư theo m² khác nhau.
Tuy nhiên, chỉ số này không phản ánh đầy đủ chất lượng. Cần so sánh thêm thông lượng thiết kế, hiệu suất và độ bền theo điều kiện vận hành.
[ẢNH 2 – SO SÁNH MODULE]
File: so-sanh-module-mbr-theo-dien-tich.webp
Alt: So sánh các module màng lọc MBR có diện tích và kích thước khác nhau
Caption: Diện tích màng và kích thước module là hai thông số quan trọng khi lựa chọn sản phẩm.
Màng MBR giá rẻ có thể phù hợp với một số dự án nếu sản phẩm đáp ứng đúng thông số thiết kế, có tài liệu kỹ thuật và khả năng vận hành được kiểm chứng.
Tuy nhiên, không nên lựa chọn chỉ vì mức giá thấp.
Không phù hợp kích thước: Module không thể lắp trực tiếp vào khung hoặc bể hiện hữu, làm phát sinh chi phí gia công.
Không tương thích hệ thống hút nước: Đường kết nối hoặc điều kiện áp suất vận hành không phù hợp có thể ảnh hưởng đến khả năng lọc.
Không đáp ứng diện tích màng: Tổng diện tích lọc không đủ khiến hệ thống phải vận hành ở thông lượng cao hơn mức thiết kế.
Thiếu tài liệu vận hành: Việc vệ sinh, bảo quản hoặc khắc phục sự cố có thể gặp khó khăn nếu không có hướng dẫn phù hợp.
Khách hàng nên yêu cầu bảng thông số, ảnh thực tế, bản vẽ kích thước, chính sách bảo hành và các chứng từ cần thiết.
Đối với màng thay thế, nên cung cấp hình ảnh module đang sử dụng để nhà cung cấp đối chiếu trước khi giao hàng.
Trước khi lập dự toán, cần xác định diện tích màng cần thiết từ công suất xử lý và thông lượng thiết kế.
Công thức tính sơ bộ:
A = (Q × 1.000) / (J × T)
Trong đó:
A: Diện tích màng (m²).
Q: Lưu lượng nước thải (m³/ngày).
J: Thông lượng thiết kế (LMH).
T: Thời gian lọc hữu hiệu trong ngày (giờ).
Ví dụ, hệ thống có lưu lượng 30 m³/ngày, giả sử thông lượng thiết kế 15 LMH và thời gian lọc hữu hiệu 20 giờ:
A = 30.000 / (15 × 20) = 100 m².
Kết quả 100 m² là diện tích sơ bộ trước khi xét hệ số dự phòng, suy giảm thông lượng, điều kiện nước thải và các yếu tố thiết kế khác.
Nếu sử dụng module diện tích 10 m², số lượng sơ bộ là 10 module, nhưng số lượng cuối cùng phải được kiểm tra theo thiết kế thực tế.
Không nên mặc định đã bao gồm.
Báo giá có thể chỉ áp dụng cho màng đơn hoặc module, chưa gồm khung inox, đường ống, vận chuyển, lắp đặt và chạy thử.
Đọc thêm: Module màng lọc MBR – Cấu tạo, thiết kế và lắp đặt để hiểu sự khác biệt giữa module đơn và cụm màng hoàn chỉnh.
Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên chuẩn bị thông tin kỹ thuật của hệ thống xử lý nước thải.
Cần cung cấp lưu lượng thiết kế, loại nước thải, chỉ tiêu nước đầu vào nếu có, diện tích bể và yêu cầu về thương hiệu.
Cần cung cấp model đang sử dụng, ảnh thực tế, kích thước module, số lượng màng và tình trạng vận hành hiện tại.
Cần xác định công suất, kích thước bể, phương án đường ống, hệ thống cấp khí và phạm vi thiết bị cần cung cấp.
Môi Trường Sài Gòn hỗ trợ tiếp nhận yêu cầu để lựa chọn sản phẩm và cấu hình phù hợp với điều kiện công trình.
Tham khảo danh mục màng lọc MBR để xem các dòng sản phẩm hoặc liên hệ trực tiếp để nhận báo giá theo model và số lượng.
Website: https://xulymoitruongsg.vn/
[CHÈN FORM YÊU CẦU BÁO GIÁ: HỌ TÊN – SỐ ĐIỆN THOẠI – CÔNG SUẤT – MODEL – SỐ LƯỢNG – GỬI YÊU CẦU]
MST 0319028916 cấp ngày 27/06/2025 cấp bởi Sở Tài Chính TP HCM - Phòng Đăng Ký Kinh Doanh.
Đại diện pháp luật: TRẦN XUÂN PHÚC