Xử lý nước thải sinh hoạt bao nhiêu tiền 1m3?

5/5 - (33 bình chọn)

Bạn đang quan tâm đến mức giá cho việc làm sạch nước thải sinh hoạt? Trên thực tế, không tồn tại một mức giá chuẩn cho mỗi mét khối nước thải sinh hoạt. Mức giá này biến đổi theo nhiều khía cạnh từ kỹ thuật áp dụng, thiết bị sử dụng, kích thước dự án đến chi phí duy trì và sửa chữa. Hãy cùng Môi Trường Sài Gòn SGE tìm hiểu sâu hơn, về các khía cạnh quyết định mức giá xử lý nước thải sinh hoạt qua bài chia sẻ này nhé!

1. Các yếu tố cấu thành chi phí

Để hiểu rõ hơ về mức giá xử lý nước thải sinh hoạt, chúng ta nên phân tích các thành phần tạo nên mức giá. Mức giá xử lý mỗi mét khối nước thải sinh hoạt gồm có các chi phí dưới đây.

Mức giá xử lý mỗi mét khối nước thải sinh hoạt gồm nhiều phụ phí khác nhau
Mức giá xử lý mỗi mét khối nước thải sinh hoạt gồm nhiều phụ phí khác nhau

1.1. Chi phí xây dựng hệ thống

Đây là khoản đầu tư khởi đầu để thiết lập hệ thống làm sạch nước thải sinh hoạt, bao gồm:

  • Chi phí lập kế hoạch: Bao quát việc vẽ sơ đồ, đo lường kỹ lưỡng, chọn lựa kỹ thuật phù hợp với yêu cầu và tính chất của dòng thải.
  • Chi phí nguyên liệu: Gồm giá thành nguyên liệu cho các bồn chứa, ống dẫn, máy móc, chất lọc, và các hóa chất hỗ trợ làm sạch,…
  • Chi phí lao động: Khoản chi cho nhóm thợ xây dựng, lắp ráp hệ thống.
  • Chi phí thực hiện: Bao gồm giá vận chuyển, gắn kết, kiểm định, và bàn giao hệ thống làm sạch.

Ví dụ:

  • Nhà riêng: Mức giá thiết lập hệ thống làm sạch nước thải sinh hoạt cho một nhà riêng có thể nằm trong khoảng 4 – 12 triệu đồng, tùy theo kích thước và kỹ thuật sử dụng.
  • Tòa nhà chung: Mức giá thiết lập hệ thống làm sạch nước thải sinh hoạt cho một tòa nhà với 80 hộ có thể đạt tới vài trăm triệu đồng do quy mô rộng, đòi hỏi nhiều máy móc và kỹ thuật nâng cao hơn.

1.2. Chi phí lắp đặt thiết bị

Hệ thống làm sạch nước thải sinh hoạt thường tích hợp các máy móc chính sau:

  • Bồn tách: Tách bỏ các hạt rắn nổi trong dòng thải.
  • Bồn thổi khí: Cung cấp dưỡng khí để vi khuẩn hoạt động mạnh mẽ trong giai đoạn làm sạch tự nhiên.
  • Hệ thống tách lọc: Loại trừ các tạp chất dư thừa, đảm bảo dòng thải đạt yêu cầu.

Về yếu tố kỹ thuật:

  • Kỹ thuật cơ bản: Thường có mức đầu tư khởi điểm thấp, song hiệu suất làm sạch kém, dễ hỏng hóc, đòi hỏi nhiều chi phí sửa chữa.
  • Kỹ thuật tiên tiến: Có mức đầu tư khởi điểm lớn hơn, nhưng hiệu suất làm sạch tốt, chạy mượt mà, giảm thiểu chi phí duy trì và sửa chữa.

Việc chọn lựa kỹ thuật phù hợp với nhu cầu và ngân sách là yếu tố rất quan trọng.

1.3. Chi phí vận hành hệ thống

Chi phí duy trì hoạt động hệ thống làm sạch nước thải sinh hoạt bao gồm:

  • Năng lượng điện: Chi phí chạy các máy móc như bơm đẩy, thổi khí, hệ thống tách lọc,…
  • Chất hỗ trợ: Chi phí dùng chất hỗ trợ làm sạch nước thải sinh hoạt như chất diệt khuẩn, chất kết dính,…
  • Lao động: Khoản chi cho nhân sự điều khiển, sửa chữa hệ thống.
  • Sửa chữa: Chi phí khắc phục, thay thế máy móc, bảo dưỡng định kỳ hệ thống.

Ví dụ:

  • Lượng điện: Trung bình mỗi mét khối nước thải sinh hoạt có thể dùng từ 40 – 90 watt giờ điện.
  • Lượng hóa chất hỗ trợ: Dựa trên kỹ thuật làm sạch, nhưng trung bình mỗi mét khối nước thải sinh hoạt có thể tốn từ 400 – 600 đồng hóa chất hỗ trợ.
Chi phí vận hành hệ thống cũng tác động không nhỏ đến giá xử lý nước thải sinh hoạt
Chi phí vận hành hệ thống cũng tác động không nhỏ đến giá xử lý nước thải sinh hoạt

Cách ước lượng chi phí duy trì:

  • Dung lượng hệ thống: Dung lượng làm sạch càng lớn, chi phí duy trì càng tăng.
  • Thời lượng chạy: Hệ thống chạy càng lâu, chi phí duy trì càng cao.

1.4. Chi phí xử lý bùn thải

Bùn thải là sản phẩm từ quy trình làm sạch nước thải sinh hoạt. Bùn thải phải được làm sạch để ngăn chặn hại môi trường.

Kỹ thuật làm sạch bùn thải:

  • Kỹ thuật lên men: Biến đổi bùn thải thành phân hữu cơ.
  • Kỹ thuật hong khô: Hong khô bùn thải để giảm kích thước và trọng lượng.
  • Kỹ thuật dùng nhiệt: Áp dụng nhiệt cao để diệt khuẩn và giảm trọng lượng bùn thải.

1.5. Chi phí khác

Bên cạnh các khoản chính, còn tồn tại các khoản phát sinh khác như:

  • Chi phí điều hành: Khoản chi cho việc điều hành, duy trì hệ thống làm sạch nước thải sinh hoạt.
  • Chi phí kiểm định chất lượng dòng thải định kỳ: Khoản chi cho việc kiểm định chất lượng dòng thải theo hướng dẫn của khu vực.

Các khoản này có thể thay đổi dựa trên quy định khu vực.

2. 3 phương pháp xử lý nước thải sinh hoạt thông dụng và chi phí tham khảo

Ngày nay, hiện có nhiều kỹ thuật làm sạch nước thải sinh hoạt được sử dụng rộng rãi, mỗi kỹ thuật mang ưu khuyết điểm và mức giá riêng biệt. Dưới đây là 3 kỹ thuật thông dụng và mức giá làm sạch mỗi mét khối nước thải sinh hoạt ước lượng.

Hiện có nhiều kỹ thuật làm sạch nước thải sinh hoạt được sử dụng rộng rãi
Hiện có nhiều kỹ thuật làm sạch nước thải sinh hoạt được sử dụng rộng rãi

2.1. Công nghệ AAO

Công nghệ AAO (Anoxic-Aerobic-Oxic) là một kỹ thuật xử lý nước thải sinh hoạt kết nối 3 bước:

  • Bước loại nitơ: Dòng thải được đưa vào bồn loại nitơ (Anoxic) nơi vi khuẩn khác dưỡng loại nitrat thành nitơ tự do.
  • Bước dưỡng khí: Dòng thải được chuyển sang bồn dưỡng khí (Aerobic) nơi vi khuẩn dưỡng khí biến amoniac thành nitrat.
  • Bước tách: Dòng thải sau bồn dưỡng khí được đưa vào bồn tách để loại bùn tách.

Ưu điểm:

  • Hiệu suất làm sạch tốt, đạt yêu cầu thải ra.
  • Ít chiếm không gian xây.
  • Điều khiển khá dễ dàng.

Nhược điểm:

  • Mức đầu tư khởi điểm lớn.
  • Đòi hỏi kỹ năng điều khiển cao.

Phù hợp với: Khu vực dân sinh, đô thị, khu sản xuất có lượng thải lớn.

Chi phí xử lý: Khoảng 900 – 1.800 đồng/m3 nước thải sinh hoạt.

2.2. Công nghệ SBR

Công nghệ SBR (Sequencing Batch Reactor) là một kỹ thuật làm sạch nước thải sinh hoạt theo vòng lặp, gồm 5 bước:

 

  • Bước đổ đầy: Dòng thải được đẩy vào bồn SBR.
  • Bước tương tác: Bồn SBR được thổi khí để biến amoniac thành nitrat.
  • Bước tách: Dòng thải được tách để loại bùn tách.
  • Bước rút ra: Dòng thải sau tách được rút khỏi bồn.
  • Bước tạm dừng: Bồn SBR được tạm dừng để vi khuẩn hồi phục.

Ưu điểm:

  • Điều khiển dễ, dễ mở rộng.
  • Giảm tối đa chất hỗ trợ.
  • Giảm năng lượng.

Nhược điểm:

  • Đòi hỏi không gian xây rộng.
  • Khó theo dõi chất lượng dòng thải.

Phù hợp với: Các vùng có đất đai rộng.

Chi phí xử lý: Khoảng 700 – 1.300 đồng/m3 nước thải sinh hoạt.

2.3. Công nghệ MBBR

Công nghệ MBBR (Moving Bed Biofilm Reactor) là một kỹ thuật làm sạch nước thải sinh hoạt dùng các chất mang vi khuẩn (biocarrier) lơ lửng trong bồn làm sạch.

Mỗi công nghệ xử lý nước thải sinh hoạt đều có ưu nhược điểm nhất định
Mỗi công nghệ xử lý nước thải sinh hoạt đều có ưu nhược điểm nhất định

Nguyên tắc hoạt động:

  • Dòng thải được đẩy vào bồn làm sạch, nơi biocarrier lơ lửng.
  • Vi khuẩn gắn trên biocarrier phân giải tạp chất hữu cơ trong dòng thải.
  • Dòng thải sau làm sạch được chuyển sang bồn tách để loại biocarrier.

Ưu điểm:

  • Hiệu suất làm sạch tốt, đạt yêu cầu thải ra.
  • Giảm năng lượng, giảm lượng bùn thải.
  • Điều khiển dễ, dễ theo dõi.

Nhược điểm:

  • Mức đầu tư khởi điểm khá lớn.
  • Đòi hỏi kỹ năng điều khiển cao.

Phù hợp với: Các kế hoạch làm sạch nước thải đòi hỏi chất lượng dòng sau làm sạch tốt.

Chi phí xử lý: Khoảng 1.100 – 2.300 đồng/m3 nước thải sinh hoạt.

3. Công thức tính số tiền để xử lý 1m3 nước thải sinh hoạt

Chi phí xử lý 1m3 nước thải sinh hoạt = (Tổng mức đầu tư + Tổng chi phí duy trì) / Tổng lượng dòng thải

Ví dụ:

Giả sử bạn cần làm sạch 80m3 nước thải sinh hoạt hàng ngày bằng công nghệ AAO. Mức đầu tư cho hệ thống AAO là 800 triệu đồng, chi phí duy trì mỗi tháng là 8 triệu đồng.

Tính toán:

  • Tổng mức đầu tư: 800 triệu đồng = 800.000.000 đồng
  • Tổng chi phí duy trì: 8 triệu đồng/tháng x 30 ngày = 240.000.000 đồng/năm
  • Tổng lượng dòng thải: 80m3/ngày x 365 ngày = 29.200 m3/năm
  • Chi phí xử lý 1m3 nước thải sinh hoạt = (800.000.000 + 240.000.000) / 29.200 = 35.616 đồng/m3

4. Lời kết

Mức giá xử lý 1m3 nước thải sinh hoạt không ổn định mà phụ thuộc vào đa dạng khía cạnh, từ kích thước dự án, đặc tính dòng thải đến kỹ thuật làm sạch và phương thức điều khiển. Để giảm thiểu mức giá, bạn nên xem xét lựa chọn chọn kỹ thuật phù hợp, dùng nguyên liệu và máy móc tốt, tối ưu hóa điều khiển và sửa chữa định kỳ.

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT MÔI TRƯỜNG SÀI GÒN

🏢 Địa chỉ: 822/23/16 Hương Lộ 2, P. Bình Trị Đông, TP. Hồ Chí Minh

☎️ Điện thoại: 0909.997.365

📲 Zalo: 0909.997.365

📧 Email: xulymoitruongsg.vn@gmail.com

🌐 Website: https://xulymoitruongsg.vn