Xử lý nước thải công nghiệp là một quá trình phức tạp, phụ thuộc vào đặc thù của từng ngành sản xuất, đòi hỏi áp dụng nhiều phương pháp khác nhau. Trong đó, xử lý hóa học đóng vai trò quan trọng với việc sử dụng các hóa chất chuyên dụng. Vậy, hóa chất nào được dùng phổ biến trong xử lý nước thải công nghiệp và chúng hoạt động như thế nào?
Nội dung chính của bài viết
1. Hóa chất xử lý nước thải công nghiệp được sử dụng khi nào?
Nước thải công nghiệp phát sinh từ các hoạt động sản xuất thuộc nhiều lĩnh vực khác nhau, chứa các chất ô nhiễm như kim loại nặng, hợp chất hữu cơ, hoặc chất độc hại. Thành phần của nước thải thay đổi tùy thuộc vào quy trình sản xuất, do đó cần các giải pháp xử lý phù hợp.

Hóa chất xử lý nước thải công nghiệp được sử dụng để trung hòa, loại bỏ hoặc chuyển đổi các chất gây ô nhiễm, tạo điều kiện thuận lợi cho các bước xử lý tiếp theo, đảm bảo nước thải đạt tiêu chuẩn trước khi xả ra môi trường.
2. Xử lý nước thải công nghiệp bằng chất gì?
Quá trình xử lý nước thải công nghiệp bao gồm nhiều giai đoạn, nhằm loại bỏ các chất gây ô nhiễm trước khi xả nước ra môi trường hoặc tái sử dụng. Hóa chất đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ các quy trình này, đảm bảo hiệu quả xử lý và bảo vệ môi trường. Các loại hóa chất phổ biến bao gồm chất điều chỉnh pH, chất khử bọt, chất keo tụ, chất tạo bông và chất khử trùng.

2.1. Chất trung hòa pH
Độ pH của nước thải ảnh hưởng lớn đến hiệu quả của các quá trình xử lý. Độ pH dao động từ 0 (tính axit mạnh) đến 14 (tính kiềm mạnh), với pH 7 là trung tính. Việc điều chỉnh pH là bước quan trọng để đảm bảo các phản ứng hóa học diễn ra hiệu quả.
- Hóa chất tăng pH: Các chất như Canxi Oxit (CaO), Canxi Hydroxit (Ca(OH)₂) hoặc Natri Hydroxit (NaOH) thường được sử dụng do dễ tìm, chi phí thấp và hiệu quả cao. Những hóa chất này giúp trung hòa nước thải có tính axit, đưa pH về mức phù hợp.
- Hóa chất giảm pH: Axit Sunfuric (H₂SO₄) là lựa chọn phổ biến nhờ giá thành thấp và khả năng điều chỉnh pH nhanh. Axit Clohydric (HCl) cũng được sử dụng, đặc biệt trong các trường hợp cần xử lý nước thải có tính kiềm mạnh. Tuy nhiên, cả hai đều cần được xử lý cẩn thận do tính ăn mòn và độc tính cao.
2.2. Chất chống tạo bọt
Bọt khí hình thành trong quá trình xử lý nước thải có thể gây cản trở, làm giảm hiệu suất và tăng nguy cơ tràn bọt. Chất chống tạo bọt được sử dụng để kiểm soát lượng bọt, đảm bảo quá trình vận hành diễn ra trơn tru và an toàn.

2.3. Hóa chất keo tụ
Hóa chất keo tụ giúp kết tụ các hạt rắn lơ lửng trong nước thải, tạo điều kiện để loại bỏ chúng dễ dàng hơn. Việc chọn hóa chất keo tụ phụ thuộc vào thành phần hóa học của nước thải.
- Chất keo tụ gốc nhôm: Nhôm Sunfat (phèn nhôm) và Polyaluminum Clorua (PAC) được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp như thực phẩm, dệt may và dầu khí. Trong ngành thực phẩm, chúng giúp loại bỏ chất béo và protein từ nước thải chế biến sữa hoặc thịt. Trong ngành dệt may, chúng hỗ trợ xử lý nước thải từ quy trình nhuộm.
- Chất keo tụ gốc sắt: Sắt Clorua và Sắt Sunfat thường được dùng trong ngành công nghiệp hóa chất và sản xuất giấy. Chúng hỗ trợ loại bỏ các chất rắn và cải thiện hiệu quả tách dầu trong sản xuất dầu khí.
2.4. Hóa chất tạo bông
Hóa chất tạo bông giúp các hạt rắn nhỏ kết tụ thành các bông cặn lớn hơn, dễ dàng lắng xuống hoặc lọc ra khỏi nước thải. Các loại polymer được sử dụng phổ biến có thể kể đến như:
- Polymer Anion: Mang điện tích âm, phù hợp để xử lý các chất rắn lơ lửng trong nước thải bằng cách khuấy trộn nhẹ nhàng.
- Polymer Cation: Mang điện tích dương, được sử dụng trong các trường hợp tương tự để tăng hiệu quả tách chất rắn.
2.5. Chất khử trùng
Sau các bước xử lý, nước thải vẫn có thể chứa vi khuẩn hoặc vi sinh vật có hại. Chất khử trùng như clo hoặc tia UV được sử dụng để tiêu diệt mầm bệnh, đảm bảo nước thải an toàn trước khi xả ra môi trường.
3. Kết hợp hóa chất và vi sinh để xử lý nước thải công nghiệp đạt chuẩn
Xử lý hóa lý bằng các hóa chất keo tụ và tạo bông giúp loại bỏ khoảng 30 – 50% BOD₅, 50 – 70% chất rắn lơ lửng (SS), và phần lớn dầu mỡ. Tuy nhiên, các chất ô nhiễm hòa tan như Nitơ, Photpho hoặc các hợp chất keo không thể được loại bỏ hoàn toàn bằng phương pháp hóa lý. Do đó, xử lý vi sinh thường được áp dụng sau bước xử lý hóa học để xử lý triệt để các chất hữu cơ còn lại.

Trong xử lý vi sinh, vi sinh vật hiếu khí hoạt động trong môi trường có oxy, phân hủy các chất hữu cơ thành CO₂, NH₃ và nước. Để tối ưu hóa quá trình này, các nhà vận hành thường sử dụng vi sinh Microbe-Lift N1, một sản phẩm dạng lỏng, kích hoạt nhanh, hỗ trợ quá trình nitrat hóa hiệu quả. Kết hợp với men vi sinh Microbe-Lift IND, chứa vi sinh vật Pseudomonas sp có hoạt tính mạnh, giúp tăng cường khử Nitơ tổng mang lại hiệu quả cao và tiết kiệm chi phí.
Để tìm hiểu thêm về các giải pháp xử lý nước thải công nghiệp hiệu quả, hãy liên hệ ngay với SGE qua hotline để nhận tư vấn chi tiết và tối ưu hóa quy trình xử lý bạn nhé!
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT MÔI TRƯỜNG SÀI GÒN
🏢 Địa chỉ: 822/23/16 Hương Lộ 2, P. Bình Trị Đông, TP. Hồ Chí Minh
☎️ Điện thoại: 0909.997.365
📲 Zalo: 0909.997.365
📧 Email: xulymoitruongsg.vn@gmail.com
🌐 Website: https://xulymoitruongsg.vn


